DANH SÁCH TÍNH TỪ N4 JLPT# Kanji Furigana Loại English Nghĩa 1 い いいい Aい shallow,superficial nông, nông cạn 3 いいい いいい Aい tasty, delicious ngon, ngon lành; cừ, giỏi 4 いいいい いいいい Aい glad vui
Trang 1DANH SÁCH TÍNH TỪ N4 (JLPT)
# Kanji Furigana Loại English Nghĩa
1 い いいい Aい shallow,superficial nông, nông cạn
3 いいい いいい Aい tasty, delicious ngon, ngon lành; cừ, giỏi
4 いいいい いいいい Aい glad vui, sung sướng, hạnh phúc
5 いいいい いいいい Aい strange or funny buồn cười, kỳ quặc, kỳ lạ
6
6
8 いい いいいい Aい strict nghiêm khắc, khắc nghiệt
9 いい いいいい Aい fine, small, fine mịn, tỉ mỉ, chi tiết
1
0 い いいい Aい frightening sợ cái gì, đáng sợ, gây sợ
1
2 い いいい Aい terrific khủng, khủng khiếp 1
3 いいいいい いいいいい Aい wonderful tuyệt vời, tuyệt diệu 1
1
1
Trang 27 いいいい いいいいい Aい embarrassed xấu hổ
1
8 いいい いいい Aい terrible, awful tồi tệ, kinh khủng 1
2
2
1 いい いいいい Aい gentle, kind hiền, hiền dịu
2
2
3 いいいい いいいい Aい okay, (respectful) OK,all right được, tốt (lịch sự) 2
2
2
2
7 いいい Aい urgent, steep gấp, đột ngột, dốc 2
8 い いいい Aい prosperous, popularity, thịnh hành, hưng thịnh 2
9 いいいい Aい disappointment đáng tiếc
3
3
3
3 いいい Aい important,valuable,seriou quan trọng
Trang 33 s matter
3
4 い いいい Aい certain, definite chắc chắn
3
5 いい いい Aい no good hỏng, xấu, không được 3
3
7 いいいい Aい right, reasonably, suitability phù hợp, thích hợp; tùy tiện 3
3
9 いいいい Aい enthusiasm nhiệt tình, nhiệt tâm 4
4
1 いいいい Aい complexity,complication phức tạp
4
4
4
4 いいい いいい Aい serious nghiêm túc, ngoan
4
5 いい Aい impossible vượt quá khả năng,
không thể, vô lý 4
6 いいい いいい A* such như thế kia, giống thế kia(いいい N) 4
7 いいい いいい A* such, that sort of loại như thế, giống như thế (いいい N)