DANH SÁCH TÍNH TỪ ĐUÔI I A い CẤP ĐỘ N4 JLPT# Kanji Furigana Romaji English Nghĩa 3 いい いいいい akarui light, bright sáng 6 い いいい atsui hot air nóng trời nóng 8 いい いいいい abunai dangerous nguy
Trang 1DANH SÁCH TÍNH TỪ ĐUÔI I (A い) CẤP ĐỘ N4 (JLPT)
# Kanji Furigana Romaji English Nghĩa
3 いい いいいい akarui light, bright sáng
6 い いいい atsui hot (air) nóng (trời nóng)
8 いい いいいい abunai dangerous nguy hiểm
10 い いい / いい yoi / ii good tốt, được
11 いい いいいいい isogashii to be busy bận rộn
14 いい いいいい oishii tasty, delicious ngon
18 い いいいいい omoshiroi intersting, funny thú vị
20 い いいい karui light (not heavy) nhẹ
21 い いいいい kawaii cute, pretty dễ thương, xinh
22 いい いいいい kibishii strict nghiêm khắc
Trang 224 い いいいい kitanai dirty dơ, bẩn
27 いい いいいい komakai small, fin mảnh, mịn
28 い いいい kowai Frightening sợ, đáng sợ
33 い いいい sugoi terrific khiếp, tuyệt
34 いいい いいいいい subarashii wonderful tuyệt vời
37 い いいい takai high, expensive cao, mắc (đắt)
38 いい いいいい tanoshii pleasant, enjoyable vui, vui vẻ
41 (いいい) いいいいい tsumaranai uninteresting chán, tẻ nhạt
42 いい いいいい tsumetai cold lạnh (xúc giác)
47 い いいい nemui to be sleepy buồn ngủ
Trang 349 い いいい hayai fast, quick nhanh
50 いいいい いいいいい hazukashii to be embarrassed xấu hổ
52 い いいい hiroi wide, spacious rộng
something muốn có
58 い いいい hosoi thin, fine mảnh, thanh mảnh
59 (い) いいい mazui bad tasting dở (đồ ăn)
62 いい いいいいい muzukashii difficult khó, khó khăn
63 いい いいいいい mezurashii rare hiếm, hiếm có
64 いい いいいい yasashii gentle hiền, dễ tính
66 いいい いいいいい yawarakai tender, soft mềm
67 いい いいいい yoroshii ok, all right (respectful) được, tốt (tôn kính)