우우 – vũ trụ
우우 우우 – không gian ngoài vũ trụ
우우 – ngân hà
우우 우 – hệ ngân hà
우우 – sao chổi
우우우 – chòm sao
우 – ngôi sao
우우 – sao băng
우우우 – hệ mặt trời
우우 – nguyệt thực
우우 – nhật thực
우우, 우 – mặt trời
우 – mặt trăng
우우, 우우 – trái đất
우우 – hành tinh
우우 – sap thuỷ
우우 – sao kim
우우 – sao hoả
우우 – sao mộc
우우- sao thổ
우우우 – sao thiên vương
우우우 – sao hải vương
우우우 – sao diêm vương
우우우 – tiểu hành tinh
우우 – quỹ đạo
우우우 – kính thiên văn
우우우 – trăng khuyết
우우 – trăng tròn
우우우 – trăng khuyết