항항 Bản đệm neo 항항 항항 Bảng đấu dây 항항항 항항 항 Ben tô nít 항항항항항 항항항항 항 Bếp phun cát 항항 항항 항항 Bê tông nhựa hạt mịn 항항 항항 항항항항 항항항항 Bê tông nhựa hạt thô 항항 항항 항항항항 항항항항 Bê tông nhựa hạt trung
Trang 1항항 Tên vật liệu-Quy cách
항항항항(항항) Acetylene
항항 항 Axít hàn
항항 항항항 25mm Backer rod 25mm
항항(항항, 항항항~ 항항) Bao tải
Bầu cỏ Vetiver 항항항항
Bấc thấm 항항 항항항항 항항항 항항항
Bật sắt 20x4x250 항 20x4x251
Bật sắt 3x30x250 항 3x30x251
Bật sắt fi 10 항 Φ10
Bật sắt fi 6 항 Φ6
Băng dính 항항항
Băng keo lưới
Bánh xe đỡ ống 항항항항 항항항 항항항
Bản chịu tải 항항 항항항 항항
Bản lề thường 항항 항항
Bản đệm 항항 항항 항항
Bản đệm neo 항항 항항
Bảng đấu dây 항항항 항항 항
Ben tô nít 항항항항항 항항항항 항
Bếp phun cát 항항 항항 항항
Bê tông nhựa hạt mịn 항항 항항 항항항항 항항항항
Bê tông nhựa hạt thô 항항 항항 항항항항 항항항항
Bê tông nhựa hạt trung 항항 항항 항항항항 항항항항
Biển báo kéo còi BT đúc sẵn 항항항 항항 항항항항항 항항항항 항항 Biển đồi dốc BT 항항항 항항항항항 항항항항 항항
Biển đường vòng BT đúc sẵn 항항항 항항항항항 항항항항 항항
Bộ phát sóng 86B11 항항 항항 86B11
Bộ định vị 항항 항항 항항
Bột bả Atanic 항항항항 항항
Bột bả Jajynic 항항항항 항항
Bột bả tường, cột, dầm trần 항 항항 항항항항 항항
Bột ejectomer ejectomer 항항
Bột màu 항항 항항
Bột phấn 항항 항항
Bột thạch anh 항항 항항
Bột đá 항 항항
Bóng đèn 25W 항항 25W
Bu lông M12 항항 M12
Trang 2Bu lông M16x200 항항 M16x200
Bu lông M20x50 항항 M20x50
Bu lông M20x70 항항 M20x70
Bu lông M20x75 항항 M20x75
Bu lông chữ U, M12 U 항 항항, M12
Bu lông + lói 항항 + ?
Bu lông + rông đen 항항 + 항항항
Bu lông + đinh tán 항항 + 항항항
Bu lông M10x150 항항 M10x150
Bu lông M12x1000 항항 M12x1000
Bu lông M12x1140 항항 M12x1140
Bu lông M12x150 항항 M12x150
Bu lông M12x200 항항 M12x200
Bu lông M12x250 항항 M12x250
Bu lông M14x1690 항항 M14x1690
Bu lông M14x250 항항 M14x250
Bu lông M14x50 항항 M14x50
Bu lông M14x70 항항 M14x70
Bu lông M16x10 항항 M16x10
Bu lông M16x150 항항 M16x150
Bu lông M16x2430 항항 M16x2430
Bu lông M16x250 항항 M16x250
Bu lông M16x320 항항 M16x320
Bu lông M16x330 항항 M16x330
Bu lông M18x20 항항 M18x20
Bu lông M18x200 항항 M18x200
Bu lông M20x1200 항항 M20x1200
Bu lông M20x180 항항 M20x180
Bu lông M20x200 항항 M20x200
Bu lông M20x48 항항 M20x48
Bu lông M20x60 항항 M20x60
Bu lông M20x500 항항 M20x500
Bu lông M20x65 항항 M20x65
Bu lông M20x80 항항 M20x80
Bu lông M22x350 항항 M22x350
Bu lông M24x100 항항 M24x100
Bu lông M24x85 항항 M24x85
Bu lông M28x105 항항 M28x105
Bu lông các loại 항항 항항
Trang 3Bu lông cường độ cao M16-M50 항항항항 M16-> M50
Bu lông fi 22-27mm 항항 Φ22-> Φ27mm
Bu lông thép cường độ cao fi 36mm, L = 5-8m 항항 항항항항 Φ36mm, L=5-> 8m
Bu lông và đai ốc 항항항 항항 항항
Bu lông đầu vuông M20x70 항항 항항 항항 M20x70
Búa khoan 항항 항항항
Búa khoan đá 항 항항 항항항
Cao su đệm khe giãn 항항 항항항 항항
Cần khoan (ống khoan) 항항항(항항항)
Cần khoan 1.22m 항항항 항항 1.22m
Cần khoan 1.83m 항항항 항항 1.83m
Cần khoan 2.5m 항항항 항항 2.5m
Cần khoan D114 항항항 D114
Cần khoan D32, L = 0.7m 항항항 D32, L = 0.7m
Cần khoan D32, L = 1.5m 항항항 D32, L = 1.5m
Cần khoan D38, L = 3.73m 항항항 D38, L = 3.73m
Cần khoan D38, L = 4.32m 항항항 D38, L = 4.32m
Cần khoan D89, L = 0.96m 항항항 D89, L = 0.96m
Cần khoan L = 1.5m 항항항 항항 L = 1.5m
Cần khoan L = 1m 항항항 항항 L = 1m
Cần khoan Robbin Robbin 항항항
Cần khoan fi 32, L = 2.8m 항항항 항항 Φ32, L = 2.8m
Cần khoan fi 32mm, L = 4m 항항항 항항 Φ32mm, L = 4m
Cần khoan fi 76, L = 1.2m 항항항 항항 Φ76, L = 1.2m
Cấp phối đá dăm 0.075-50mm 항항 0.075-50mm 항항
Cây chống 항항 항항(항항)
Cây chống thép hình 항항 항항 항항
Cáp cường độ cao 항항 항항항
Cáp ngầm 항항 항항항
Cáp trần 항항항항
Cát chuẩn 항항 항항
Cát hạt nhỏ 항항 항항
Cát mịn 항항항
Cát sạn 항항항
Cát thạch anh 항항
Cát trắng mịn 항항 항 항항
Cát vàng 항항
Cát vàng hạt to 항항 항항 항항
Cát đen 항항항항
Trang 4Cát đổ beton 항항항항 항항
Choòng nón xoay loại K K 항항 항항항항항
Choòng nón xoay loại T T 항항 항항항항항
Chốt dây 항항 항
Chốt phân loại 항항 항
Cồn 90 độ 90 항 항항항
Cốc nhựa 항항항항 항
Cốp pha thép 항항 항항항
Côn nhựa 항항항항 항항항
Công tắc đạp chân 항항항 항항항항 항항항
Cột BT hình chữ H dài 6m H 항 항항항항 항항, 항항 6m
Cột BT hình chữ H dài 7m H 항 항항항항 항항, 항항 7m
Cột BT hình chữ H dài 8m H 항 항항항항 항항, 항항 8m
Cột BT hình chữ H dài 9m H 항 항항항항 항항, 항항 9m
Cột BT ly tâm 7.5m 항항항항 항항항항 항항, 항항 7.5m
Cột BT ly tâm 8.5m 항항항항 항항항항 항항, 항항 8.5m
Cột BT ly tâm 9.5m 항항항항 항항항항 항항, 항항 9.5m
Cột chống ống thép 항항 항항 항항
Cột km bằng tôn và sắt km 항항항 항항 항항 항항
Cột đánh dấu 1.2m 항항항항 항항 1.2m
Cột đường vòng BT đúc sẵn 항항항 항항항항항 항항항항 항항
Cọc BTCT 10×10 M250 항항 항항항항 항항 10×10, 항항 250
Cọc BTCT 15×15 M250 RC 항항 15×15, 항항 250
Cọc BTCT 20×20 M250 RC 항항 20×20, 항항 250
Cọc BTCT 25×25 M250 RC 항항 25×25, 항항 250
Cọc BTCT 30×30 M250 RC 항항 30×30, 항항 250
Cọc BTCT 35×35 M250 RC 항항 35×35, 항항 250
Cọc BTCT 40×40 M250 RC 항항 40×40, 항항 250
Cọc cừ máng BT dự ứng lực, cao 30-50cm 항항항 항항항 항항항항항항 항항항, 항항 30-> 50cm Cọc cừ máng BT dự ứng lực, cao 60-84cm 항항항 항항항 항항항항항항 항항항, 항항 60-> 84cm Cọc cừ máng BT dự ứng lực, cao 94-120cm 항항항 항항항 항항항항항항 항항항, 항항 94-> 120cm Cọc gỗ L<=10m 항항 항항 L <10m>10m 항항 항항 L > 10m
Cọc mốc cáp BTĐS 120x120x1200 항항항항항 항항항항 항항 항항항 항항
Cọc ống BTCT D1000 항 항항항 RC 항항 D1000
Cọc ống BTCT D550 항 항항항 RC 항항 D550
Cọc ống BTCT D600 항 항항항 RC 항항 D600
Cọc ống BTCT D800 항 항항항 RC 항항 D800
Cọc ống thép D1000 항 항항항 항항 항항 D1000
Cọc ống thép D300 항 항항항 항항 항항 D300
Trang 5Cọc ống thép D500 항 항항항 항항 항항 D500
Cọc ống thép D600 항 항항항 항항 항항 D600
Cọc ống thép D800 항 항항항 항항 항항 D800
Cọc thép hình U, I cao <= 100mm I 항 U 항 항항 항항, 항항 <100mm>100mm, L<10m>100mm, L<10m>100mm, L>10m I
항 U 항 항항 항항, 항항 >100mm, L>10m
Cọc ván thép <=12m rộng 0.4m 항항항항, 항항<12m>12m rộng 0.4m 항항항항, 항항>12m, 항항 0.4m
Cọc đấu dây mạ đồng 항항항 항항 항항항항 항항
Cóc + Bulông cóc U 항 항+ U 항 항항
Cót ép 항항항
Cuống sứ 항항항 항항 항항 항항
Cút thép đầu cọc D34/15 항항 항항항 항항 항항항 D34/15
Củi đun 항항
Cơ cấu tín hiệu loại 2 đèn 항항항 항항항 항항 항항
Cừ gỗ –< td 12×25 항항 항항항항(항항항), 항항 12×25
Cừ gỗ –< td 8×25 항항 항항항항, 항항 8×25
Cừ gỗ td 12×25 항항 항항항항, 항항 12×25
Dầu CS46 CS46 항항
Dầu DO DO 항항
Dầu bảo ôn 항항(?)
Dầu bôi 항항항 항항
Dầu bôi trơn 항항항
Dầu bóng 항항 항항
Dầu diezen 항항항
Dầu hỏa 항항항항
Dầu mazút 항항항
Dầu thủy lực 항항 항항
Dầu truyền nhiệt 항항 항항항항 항항
Dây buộc 항항 항
Dây dẫn lưỡng kim fi 2.5mm, 3mm 항항 항항 Φ2.5mm, Φ3mm
Dây dẫn sắt fi 3mm, fi 4mm 항 항항 Φ3mm, Φ4mm
Dây dẫn thép nhiều sợi 항항항항 항항 항항
Dây hãm 항항 항
Dây kẽm buộc 1mm 항항 항 1mm
Dây nổ 항항 항
Dây nổ chịu nước 항항 항항 항
Dây thép 4 ly 항항 항 4mm
Dây thép D6-D8 항항 항 D6-D8
Dây thép fi 2.5mm 항항 항 Φ2.5mm
Dây thép fi 3mm 항항 항 Φ3mm
Trang 6Dây thép fi 5 항항 항 Φ5
Dây thừng 항항
Dây tín hiệu cuộn 150m 항항항 150m
Dây tín hiệu cuộn 300m 항항항 300m
Dây xích truyền động 항항항 항항
Dây đan 항항 항
Dây điện 항항항
Dây điện 19×0.52 항항항 19×0.52
Dây điện nổ mìn 항항항항 항항항
Dung môi PUH 3519 PUH 3519 항항
Dung môi PUV PUV 항항
Đầu dẫn hướng 항항항항 항항
Đầu neo kéo 항항항 항항 항항
Đầu nối cần khoan 항항항 항항항 항항 항항
Đầu nối nhanh 항항 항항 항항
Đầu phá 150mm 항항 항항 150mm
Đầu phá 250mm 항항 항항 250mm
Đất cấp phối tự nhiên 항항항 항항
Đất dính 항항항항항 항
Đất sét 항항
Đất đèn 항항항항 항
Đất đỏ 항항항
Đá 0.15-0.5 항 0.15-0.5
Đá 0.5-1 항 0.5-1
Đá 0.5-1.6 항 0.5-1.6
Đá 0.5-2 항 0.5-2
Đá 0.5×1 항 0.5×1
Đá 1×2 항 1×2
Đá 2×4 항 2×4
Đá 4×6 항 4×6
Đá 5-15mm 항 5-15mm
Đá 60-80mm 항 60-80mm
Đá 6×8 항 6×8
Đá cấp phối 0-4cm 항 항항 0-4cm
Đá cấp phối dmax <=4 항 항항 dmax <=4
Đá cấp phối dmax <=6 항 항항 dmax <6>6 항 항항 dmax >6
Đá cẩm thạch tiết diện <=0.16m2 항항항 항항<=0.16m2
Đá cẩm thạch tiết diện <=0.25m2 항항항 항항<0>0.25m2 항항항 항항>0.25m2
Đá cắt 항항항 항
Trang 7Đá chẻ 10x10x20 항항항 항 10x10x20
Đá chẻ 15x20x25 항항항 항 15x20x25
Đá chẻ 20x20x25 항항항 항 20x20x25
Đá dăm tiêu chuẩn 항항 항항
Đá dăm đen 항항 항항
Đá granít tự nhiên (đá hoa cương) 항항항 항항항
Đá hoa cương tiết diện <= 0.16m2 항항항 항항 <=0.16m2
Đá hoa cương tiết diện <= 0.25m2 항항항 항항 <0> 0.25m2 항항항 항항 >0.25m2
Đá hộc 항항항
Đá mài 항항
Đá sỏi fi max = 20mm 항항 Φmax=20mm
Đá sỏi fi max = 30mm 항항 Φmax=30mm
Đá trắng nhỏ 항항 항 항
Đá xanh miếng 10x20x30 항항 10x20x30
Đế cắm rơle 항항항
Đế chân cột bê tông đúc sẵn 항항항항항 항항항항 항항 항항
Đệm cao su 항항 항항항
Đệm chống xoáy 항항 항항 항항항
Đinh 10mm 항 10mm
Đinh 6cm 항 6cm
Đinh các loại 항항 항항 항
Đinh crămpông 항항 항
Đinh mũ 항항 항
Đinh mũ fi 10×20 항 Φ10×20
Đinh mũ fi 4×100 항 Φ4×100
Đinh tán fi 20 항항항 Φ20
Đinh tán fi 22 항항항 Φ22
Đinh vấu 항 항항 항항항항 항항 항항항 항
Đinh vít 항항항
Đinh đỉa 항항항 항항 항
Đinh đỉa fi 6×120 항항항 항항 항 Φ6×120
Đinh đỉa 8×250 항항항 항항 항 Φ8×250
Đinh đường 항항 항
Đồng hồ áp lực fi 60 항항항 Φ60
Đồng tấm d=2mm 항항항 d=2mm
Đui đèn tín hiệu 항항항항항 항항
Đuôi choòng D38 항항항항항 항 항항 항항 항항
Fibro xi măng 항항 항항항
Flinkote
Trang 8Formica 항항항항
Gas 항항
Gầu khoan 항항 항항
Gầu khoan đá 항 항항 항항
Gầu ngoạm 항항항항
Gạch bê tông 10x20x40 항항항항 항항 10x20x40 Gạch bê tông 15x20x30 항항항항 항항 15x20x30 Gạch bê tông 15x20x40 항항항항 항항 15x20x40 Gạch bê tông 20x20x40 항항항항 항항 20x20x40 Gạch ceramic 12x30cm 항항항항항 12x30cm
gạch ceramic 항항항항항 12×40 cm
항항항항항 12×50 cm
항항항항항 15×15 cm
항항항항항 15×30 cm
항항항항항 15×50 cm
항항항항항 20×20 cm
항항항항항 20×25 cm
항항항항항 20×30 cm
항항항항항 20×40 cm
항항항항항 30×30 cm
항항항항항 40×40 cm
항항항항항 45×60 cm
항항항항항 45×90 cm
항항항항항 50×50 cm
항항항항항 60×60 cm
항항항항항 60×90 cm
항항항 항항 22×10, 5×15(항항 4)
항항항 항항 22x15x10.5(항항 6)
항항항 항항 22x22x10,5(항항 10)
Gạch Chỉ 6.5×10.5×22
gạch chịu lửa 항항항항
Gạch grannit nhân tạo 항항 항항항
gạch lá dừa 항항항 항항 10x20cm
gạch lát xi măng 항항항항항 30×30 항항항항항 40×40 gạch men sứ 항항항항항항 15×15
gạch ống 항항항항 10x10x20
항항항항 8x8x19
항항항항 9x9x19
gạch rỗng 항항항항 10×13,5×22 6 항항
Trang 9항항항항 10x15x22 6 항항
항항항항 8.5×13,5×20 6 항항
gạch silacát 항항항항 6.5x12x25
gạch thẻ 항항항항 4.5x9x19
항항항항 4x8x19
항항항항 5x10x20
gạch thông gió 항항항항 20x20cm
항항항항 30x30cm
gạch vỉ gạch vỉ (mosaique)(항항)
gạch vỡ 항항 항항
gạch xi măng tự chèn 항항항 항항 ,항항 3,5cm
항항항 항항 ,항항 5,5cm
gạch đất nung 항항항항 항항 30×30
항항항항 항항 35×35
항항항항 항항 40×40
항항항 항항 항항
항항항 항항 항항& 항항 항항
giấy dầu 항항항항
giấy dán tường Đài Loan 항항항항
giấy nhám 항항항항항
giấy nhám mịn 항항항항 항항항항항
giấy nhám thô 항항항항항 항항항항항
giá dưới bắt cơ cấu vào cột 항 항항 항항항 항항항 항항항 항항
항 항항 항항항 항항항 항항항 항항
giáo công cụ 항항항항
giáo thép 항항 항항
gioăng cao su ngăn nước 항항항항
gioăng kính 항항 항항
gioăng tam pôn 항항 항항
gioăng đồng 항 항항
bố cầu bằng cao su 항항 항항
bố cầu bằng thép 항항 항항
gỗ dán 항항
gỗ fi 10 항항 ∮10
gỗ làm khe co giãn 항항항항항 항항항 항항
gỗ nhóm 4 4 항 항항
gỗ ván 항항항
gỗ ván làm lambri 항항항
gỗ xẻ 항항항항항 항항항 항항 5-7 항
Trang 10hắc ín 항항
hộp cáp cuối bằng gang 항항 항항항 항항 hộp cáp phân hướng 항항 항항항 항항항 항항 hộp khóa điện 항항 항항
hộp biến thế 항항 항항
joint cao su lá 항항 joint 10mm
keo bituminous Bituminous 항
keo megapoxy Megapoxy 항
keo da trâu 항항 항항 항
keo dán formica formica 항
keo dán giấy trang trí 항항항
keo 항항항 항항항 항항(silicon bond) 항항항 항항항 항항
khe co giãn dầm liên tục 항항 항항항항 항 khe co giãn dầm đúc sẵn 항항항 항항항항 항 khung nhôm 항항항항 항항
khớp nối nhanh 항항항 항항 항항
kính trắng 항항 항항 5mm
항 항항항항
kíp điện vi sai 항항 항항
dao cắt 항항항항항항 D350mm
lưỡi cưa cắt 항항
lưỡi khoan 항항 -항항항항 항
lưới an toàn 항항 항항
Lưới mắt cáo 항항 항항항 1x1x1,2
lưới thép b40 항항 항항 b40 1,2m 3mm
항항 항항 Ø 1mm (2 항)
항항 항항 Ø 4mm
lưới thép đầu dốc 항항항항 항항항 항항 항항 mát tít 항항항
mát tít nhựa trải đường 항항항항항항항 màn phản quang 항항 항항항
miếng cách điện hình T T 항 항항 항항 inox móc treo 항항항 항항항
móc sắt 항항항항
móc sắt+đệm(ty lợp) 항항항항+항항 항항항항항 head D40
Mũi khoan 항항 -항항항항 항
항항 -항항항항 항 d102mm
Trang 11항항 -항항항항 항 D105mm
항항 -항항항항 항 D42mm
항항 -항항항항 항 D45mm
항항 -항항항항 항 D76mm
Robbin 항항
항항 Ø168mm
항항 Ø51mm
항항 Ø59-76mm
항항 Ø80mm
mùn cưa 항항
mút dầy 항항항항 항항:3-5cm
mỡ bôi trơn 항항항
항항항 mỡ bò
항항항 항항
mỡ trung tính 항항 항항항
mực in cao cấp 항항 항항
nắp chụp nhựa 항항 항항항항 60
항항 항항항항 80
neo 항항 OVM 15-4
항항 OVM 15-6
항항 OVM 15-8
항항 OVM 158
ngói 항항 75v/m²
ngói thái cực 항항 항항
ngói bò 항 항항
ngói mái 항항 항항 13ea/m²
항항 항항 22ea/m²
ngói hình mũi hài 항항항 항항 75ea/m² nhưa bitum 항항 항항
항항 항항 No.4
nhựa thông 항항항
nhựa đường 항항항항
nước ngọt 항
oxy 항항
ống bảo vệ 항항 항항항 D32
ống bảo vệ cáp 항항항 항항 항항항 D50 ống cao su cao áp 항항 항항항항항 D34
항항 항항항항항 D60
ống luồn cáp 항항항항 항항 항항항 Ø<=100
Trang 12항항항항 항항 항항항 Ø<=150
항항항항 항항 항항항 Ø<=80
항항 항항 항항항 Ø52
항항항항 항항 항항항 Ø32
ống nhựa 항항항항 항항항 D58
항항항항 항항항 Ø 40mm
항항항항 항항항항 항항항 D42
ống nối 항항 항항항 Ø<=100
항항 항항항 Ø<=150
항항 항항항 Ø<=80
ống nối nhanh 항항항항 항항항
ống thép 항항 항항항 D36
항항 항항항 D50
항항 항항항 D650mm
ống thép(dải phân cách) 항항 항항항 D80-100 ống thép giàn khoan 항항 항항항 항항 항항항 D60 ống&đệm cách điện 항항항&항항 항항
ống xói 항항 항항 150mm
항항 항항 250mm
항항 항항 50mm
ống đổ 항항항 Ø150
항항항 Ø300
bouy 항항
phân bón lá 항 항항
phèn chua 항항
chất phụ gia 항항항
CMC 항항항
phụ gia trộn sơn để bả tường,cột,trần
chất phụ gia trương nở 항항 항항항 puli sứ 항항항 항항 25×25
quang treo rơle tín hiệu 항항항 항항 항항 que hàn 항항항항
que hàn các bon 항항항 항항항항
항항항항 Ø 4
que hàn thép 항항 항항항항
que hàn đồng 항 항항항항
ray 항항 p26-25-24(10m)
항항 p26-25-24(8m)
항항 p26-25-24(9,58m)
Trang 13항항 P33-30(12,5m)
항항 P33-30(12m)
항항 P38 (12,5m)
항항 P38-41
항항 P43 (12,5m)
항항 P43-38 (12,5m)
항항 P43-38 (12m)
항항 P43-44
항항항항
răng búa đập đá 항항항 항항 항
Răng gầu hợp kim 항항
Rơ le tín hiệu tàu chay 항항항항 항항항
sắt L bắt ray 항항항항 L 항
sắt L 항 L 항 50x50x5
sắt U 항 U 항
sắt ống làm khung cổng sắt 항항항 항항항 항항항항 항항항 항항항 항항항항항
sắt ống đường kính 60mm 항항항항항 항항 60mm 항항항항항 항항 80mm
sắt vuông rỗng 항 항항항항항 12x12mm
sắt vuông rỗng 항 항항항항항 14x14mm
sắt vuông rỗng 항 항항항항항 16x16mm
sắt vuông đặc 항항항항항항항 12x12mm
sắt vuông đặc 항항항항항항항 14x14mm
sắt vuông đặc 항항항항항항항 16x16mm
sắt vòng đệm 항항항
silicon chít mạch 항항항항항
sỏi hạt lớn 항항항
sơn Joton FA ngoài nhà Joton FA 항항항 항항항
sơn Joton FA trong nhà Joton FA 항항항 항항항
sơn Joton PA ngoài nhà Joton PA 항항항 항항항
sơn Joton PA trong nhà Joton PA 항항항 항항항
Levis latex 항항항 항항항
Levis satin 항항항 항항항
sơn gỗ Dulux timber tone 항항항항항
sơn chống rỉ 항항항 항항항
항항항 항항항 phao tiêu
sơn dầu 항항 항항항
Trang 14sơn nhiệt dẻo 항항항 항항항
sơn kẽ đường 항항항항항 항항항
sơn lót 항항항 Devoe Pre-prime 167 ICI Dulux
항항항 Dulux grey green phosphat
항항항 ICI Dulux Sealer 2000 항항항항 항항)
항항항 ICI Dulux solverborn Sealer 항항항항 항항)
sơn lót cao cấp trong nhà 항항 항항항 ICI Dulux supreme 항항항
항항 항항항 ICI Dulux Wheather shield 항항
항항항 Jonton Pros 항항항항 항항
항항항 Levis acryl
sơn lót, chống kiềm 항항항 Levis fix 항항항항 항항
항항항 super ata
항항항 항항항 항항 Super ata
sơn lót chống thấm 항항항 항항항항 Super ata
sơn lót kẻ đường 항항항 항항항항항 항항항
sơn nước 항항 항항
sơn phủ 항항 Dulux epoxy floor coating
항항 Levis ligna
항항 Levis metal
항항 Maxilite enamel
항항 super ata 항항
sợi thủy tinh 항항항항 항항
tấm bê tông 항항항항 18x22x100cm
항항항항 18x33x100cm
항항항항 20x20cm
tấm cách âm 항항 항 acoustic
항항 항항 항 siroport
항항항항 항
lưới nối 항항 항항 D10
항항 항항 D15
항항 항항 D5
항항 항 D10
항항 항 D15
항항 항 D5
Tấm nhựa 50×50 항항항항 항 50×50
Tấm nhựa PVC loại KN92 PVC 항 KN92 항항
Tấm nhựa có khung xương sắt L3x4 항항항 항항 항항항항 항 L3x4
Trang 15Tấm ốp 항항
Tấm sàn D10 항항 항항 D10
Tấm sàn D15 항항 항항 D15
Tấm sàn D5 항항 항항 D5
Tấm trần thạch cao 50x50cm 항항 항항항 50x50cm
Tấm trần thạch cao 63x41cm 항항 항항항 63x41cm
Tấm trần thạch cao dày 12mm, Elephant Brand 항항 항항항 항항 12mm, Elephant 항항항 Tấm trần thạch cao dày 9mm, Elephant Brand 항항 항항항 항항 9mm, Elephant 항항항 Tấm tường D10 항항 D10
Tấm tường D15 항항 D15
Tấm tường D5 항항 D5
Tăng đơ (làm trần thạch cao) 항 항항 항 (항항항항 항항항)
Tăng đơ D12 항 항항 항 D12
Tăng đơ D14 항 항항 항 D14
Tăng đơ fi38 dài 5-7m 항 항항 항 Φ38, 항항 5-7m
Tà vẹt bêtông dài 12.5m 항항항항 항항, 항항 12.5m
Tà vẹt gỗ 항항 항항
Tà vẹt gỗ 110x210x1800 항항 항항 110x210x1800mm
Tà vẹt gỗ 14x22x180 항항 항항 14x22x180cm
Tà vẹt sắt 항 항항
Tán che đèn 항(항항)항 항
Than cám 항항 항항
Thang leo, tay vịn 항항 항항항
Thanh C (đứng) C 항항(항항)
Thanh U (ngang trên& dưới làm vách t.cao) U 항항(항항항항 항항항 항항 항항항 항항항) Thanh U dưới U 항항(항항항)
Thanh U trên U 항항(항항)
Thanh V25x25 V 항항 25×25
Thanh chống xà 항항항 항항항 항항
Thanh giằng sắt 25 và phụ kiện 항항항항 항 항항항 25
Thanh nhôm V 50×50 항항항항 V 항항 50×50
Thấu kính tín hiệu 항항 항항
Thép I I 항항
Thép U160x150x5 U 항항 160x150x5
Thép bản d=2mm 항항 d=2mm
Thép chữ U U 항항
Thép cường độ cao 항항 항항
Thép góc 100x100mm 항항항 100x100mm
Thép góc 120x120mm 항항항 120x120mm
Trang 16Thép góc 80x80mm 항항항 80x80mm
Thép hộp 50×100 항항 항항 50×100
Thép hình 항항 항항
Thép hình 100×100 항항 항항 100×100
Thép hình 40x40x3 항항 항항 40x40x3
Thép hình 50×50 항항 항항 50×50
Thép hình hệ khung treo đỡ 항항 항항항항 항항 항항 Thép hình hệ ván khuôn 항항항항항 항항 항항
Thép hình làm khung xương 항항항 항항 항항
Thép hình định vị cọc 항항 항항 항항 항항
Thép không rỉ 항항항항항
Thép làm dây co fi6 ??? (항항 항)항항 Φ6
Thép làm lưới định vị fi6 항항항항 항항 항항 Φ6 Thép ống 항항항 항항
Thép ống(thang tải) 항항항 항항 (항항 항항)
Thép ống fi42-49 항항항 항항 Φ42-49
Thép tấm 항항 항항
Thép tấm 3ly 항항 항항 3mm
Thép tấm d=6mm 항항 항항 d=6mm
Thép tấm dày 5mm 항항 항항 d=5mm
Thép tấm dày 3mm 항항 항항 d=3mm
Thép tấm hệ khung treo đỡ 항항 항항항항 항항 항항 Thép tấm hệ ván khuôn 항항항항항 항항 항항 Thép tấm làm sẵn 항항항항 항항 항항
Thép tấm, thép hình 항항 항항, 항항 항항
Thép tròn fi 20-25 항항항항 Φ20-25
Thép tròn fi 25 항항항항 Φ25
Thép tròn fi 32mm 항항항항 Φ32
Thép tròn fi 6 항항항항 Φ6
Thép tròn fi 8 항항항항 Φ8
Thép tròn fi<=10 항항항항 Φ<= 10
Thép tròn fi <=18 항항항항 Φ <18>18 항항항항 Φ>18 Thép tròn fi>22 항항항항 Φ>22
Thiếc hàn 항항
Thuốc nổ Amônít 항항 항항항항항항
Thuốc nổ P113 항항 P113
Thuốc trừ sâu 항항항
Thủy tinh nước 항항 항
Tôn 8mm 항항 8mm