1. Trang chủ
  2. » Kinh Tế - Quản Lý

ĐỊNH KHOẢN bài tập lớn

4 103 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 30,71 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

A.Tài sản ngắn hạn1.Tiền mặt 2.TGNH 3.Phải thu của Khách hàng 4.Phải thu khác 5.Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 6.Nguyên vật liệu 7.. Tài sản cố định hữu hình 2.. Phải trả người bán 2.. Thuế

Trang 1

ĐỊNH KHOẢN BÀI TẬP LỚN

1, a.Nợ TK 152: 160

Nợ TK 153: 40

Nợ TK 133: 12

Có TK 331: 212

b Nợ TK 152: 1,5

Nợ TK 153: 0,5

Nợ TK 133: 0,1

Có TK 111: 2,1

2, Nợ TK 112: 20

Nợ TK 635: 20

Có TK 121: 40

3, Nợ TK 157: 400

Có TK 155: 400

4, Nợ TK 621: 250

Nợ TK 627: 10

Nợ TK 641: 5

Nợ TK 642: 15

Có TK 152: 280

5 a.Nợ TK 242:9

Có TK 153: 9

b Nợ TK 627: 2,8

Nợ TK 641: 0,5

Nợ TK 642: 1,2

Có TK 242: 4,5

6 Nợ TK 622: 90

Nợ TK 627: 10

Nợ TK 641: 5

Nợ TK 642: 15

Có TK 334: 120

7 Nợ TK 622: 90 x 24%=21.6

Nợ TK 627: 10x 24%=2,4

Nợ TK 641: 5x 24%=1,2

Nợ TK 642: 15x 24%=3.6

Nợ TK 334: 120x 10,5%= 12,6

Có TK 338: 120x 34,5%= 41,4

TK 338.2: 120x2%= 2,4

TK 338.3: 120x26%= 31,2

TK 338.4: 120x4,5%= 5.4

TK 338.9: 120 x 2%= 2.4

8 Nợ TK 627: 24

Nợ TK 641: 6

Nợ TK 642: 20

Có TK 214: 50

9 Nợ TK 627: 8

Nợ TK 641: 1

Nợ TK 642: 3

Nợ TK 133: 1,2

Có TK 111: 13,2 10.Nhập kho thành phẩm:

a Nợ TK 154:421,6

Có TK 621: 250

Có TK 622: 111,6

Có TK 627:57,2

b Do Dư CK = 0

=> Tổng giá thành nhập kho = 500+418,8= 918,8

Nợ TK 155: 918,8

Có TK 154: 918,8 11.a Nợ TK 632: 400

Có TK 157: 400

b Nợ TK 112: 539

Nợ TK 635: ( 550*2%)=11

Có TK 511: 500

Có TK 3331: 50

12 a Nợ TK 214: 350

Nợ TK 811: 430

Có TK 211: 800

b Nợ TK 112: 550

Có TK 711: 500

Có TK 3331: 50

c Nợ TK 811: 5

Nợ TK 133: 0,5

Có TK 111: 5,5

13 Nợ TK 111: 30

Có TK 131: 30

14 a Nợ TK 632: 250

Có TK 157: 250

b Nợ TK 131: 330

Có TK 511: 300

Có TK 3331: 30

BẢNG CÂN ĐỐI SỐ DƯ ĐẦU KỲ

Trang 2

A.Tài sản ngắn hạn

1.Tiền mặt

2.TGNH

3.Phải thu của Khách hàng

4.Phải thu khác

5.Đầu tư chứng khoán ngắn hạn

6.Nguyên vật liệu

7 Công cụ dụng cụ

8.Chi phí sản xuất KDDD

9.Thành phẩm

10 Hàng gửi bán

B Tài sản dài hạn

1 Tài sản cố định hữu hình

2 Hao mòn TSCĐ

3 Chi phí XDCB dở dang

300 640 160 50 100 600 50 500 900 800 3.850 1.450 200

A.Nợ phải trả

1.Vay ngắn hạn

1 Phải trả người bán

2 Thuế và các khoản phải nộp

3 Phải trả CNV

4 Vay dài hạn

B Vốn chủ sở hữu

1 Nguồn vốn kinh doanh

2 Lãi chưa phân phối

3 Quỹ đầu tư phát triển

4 NV XDCB

650 300 50 50 350 4.700 150 200 250

TK 112

Dư ĐK: 640 (2) 20 (11b) 539 (12b) 550

∑Ps = 1.109 ∑Ps = 0

Dư CK: 1.749

TK 131

Dư ĐK: 160 (14b) 330

∑Ps = 330 ∑Ps = 0

Dư CK: 490

TK 111

Dư ĐK: 300 (13) 30 2,1 (1b)

13,2 (9) 5,5 (12c)

∑Ps = 30 ∑Ps = 20,8

Dư CK: 309,2

TK 133

Dư ĐK: 0 (1a) 12 (1b) 0,1 (9) 1,2 (12c) 0,5

K/c Thuế:

13,8

∑Ps = 13,8 ∑Ps = 13,8

TK 121

Dư ĐK: 100

40 (2)

∑Ps = 0 ∑Ps = 40

Dư CK: 60

TK 211

Dư ĐK: 3.850

800 (12a)

∑Ps = 0 ∑Ps = 800

Dư CK: 3.050

TK 242

Dư ĐK: 0 (4a) 9 4,5 (4b)

∑Ps = 9 ∑Ps = 4,5

Dư CK: 4,5

TK 153

Dư ĐK: 50 (1a) 40 9 (4a)

∑Ps = 40 ∑Ps = 9

Dư CK: 81

TK 152

Dư ĐK: 600 (1a) 160 280 (4)

∑Ps = 160 ∑Ps = 280

Dư CK: 480

TK 333

Dư ĐK: 50 K/c Thuế

đ.vào: 13,8

50 (11b)

50 (12b)

30 (14b)

∑Ps = 13,8 ∑Ps = 130

Dư CK:166,2

TK 214

Dư ĐK: 1.450 (12a) 350 50 (8)

∑Ps = 350 ∑Ps = 50

Dư CK: 1.150

TK 241

Du ĐK: 200

0 0

∑Ps = 0 ∑Ps = 0

Dư CK: 200

TK 334

Dư ĐK: 50 (7) 12,6 120 (6)

∑Ps = 12,6 ∑Ps = 120

Dư ĐK: 0 41,4 (7)

∑Ps = 0 ∑Ps = 41,4

Dư CK: 41,4

TK 331

Dư ĐK: 300

212 (1a)

∑Ps = 0 ∑Ps = 212

Dư CK: 512

TK 155

Dư ĐK: 900 (10b) 918,8 400 (3)

∑Ps = 918,8 ∑Ps = 400

Dư CK: 1418,8

TK 154

Dư ĐK: 500 K/c

(10a) 250 (10a) 111,6 (10a) 57,2

K/c:

918,8 (10b)

∑Ps = 418,8 ∑Ps = 918,8

Dư CK: 0

TK 621

(4) 250 K/c:

250 (10a)

∑Ps =250 ∑Ps = 250

Trang 3

TK 622

(6) 90

(7) 21,6

K/c 111,6 (10a)

Dư ĐK: 800 (3) 400 400 (11a)

250 (14a)

∑Ps = 400 ∑Ps = 650

Dư CK: 550

TK 627

(4) 10

(5b) 2,8

(6) 10

(7) 2,4

(8) 24

(9) 8

K/c 57,2

∑Ps =57,2 ∑Ps = 57,2

TK 511

K/c : 800 500 (10b)

300 (14b)

∑Ps = 800 ∑Ps = 800

TK 911

K/c 650 31 20,7 57,8 435 Thuế TNDN:

23,21 LNCPP: 82,20

K/c:

800 500

∑Ps = 1.300 ∑Ps = 1.300

TK 632

(11a) 400

(14a) 250

K/c:

650

∑Ps =650 ∑Ps = 650

TK 635

(2) 20

(11b) 11

K/c 31

∑Ps =31 ∑Ps = 31

TK 711

K/c: 500 500 (12b)

∑Ps = 500 ∑Ps = 5000

TK 641

(4) 5

(5b) 0,5

(6) 5

(7) 1,2

(8) 6

(9) 3

K/c 20,7

∑Ps =20,7 ∑Ps = 20,7

TK 642

(4) 15

(5b) 1,2

(6) 15

(7) 3,6

(8) 20

(9) 3

K/c 57,8

∑Ps =57,8 ∑Ps = 57,8

TK 421

Dư ĐK: 150 82,29

∑Ps = 0 ∑Ps = 82,29

Dư CK:232,29

Trang 4

TK 811

(12a) 430

(12c) 5

K/c 435

∑Ps =435 ∑Ps = 435

Ngày đăng: 23/08/2017, 19:50

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

BẢNG CÂN ĐỐI SỐ DƯ ĐẦU KỲ - ĐỊNH KHOẢN bài tập lớn
BẢNG CÂN ĐỐI SỐ DƯ ĐẦU KỲ (Trang 1)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w