1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

600 từ vựng TOEIC có nghĩa Việt

20 511 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 0,99 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

600 từ vựng TOEIC có nghĩa tiếng Việt... STT Chủ đề Từ Loại từ Nghĩa... 73 Office Technology affordable a.. tập hợp 118 Job advertising and recruitment 130 Applying and interviewing.

Trang 1

600

từ vựng TOEIC có nghĩa tiếng Việt

Trang 2

STT Chủ đề Từ Loại từ Nghĩa

Trang 3

37 Business Planning address n bài diễn văn

Trang 4

73 Office Technology affordable a chi trả được

Trang 5

106 Correspondence assemble v tập hợp

118 Job advertising and

recruitment

130 Applying and

interviewing

Trang 6

Tìm hiểu thêm

Flashcard cho TOEIC

bit.ly/bu-toeic

Flashcard cho IELTS

bit.ly/bu-ielts

Trang 7

140 Hiring and training conduct v tiến hành

159 Promotions, pensions

and awards

Trang 8

179 strict a nghiêm ngặt

chuyển

Trang 9

216 Inventory adjustment n điều chỉnh

Trang 10

252 Investments aggressively adv hùng hổ, hung hăng

Trang 11

288 Property and

departments

300 Broad meeting and

committees

Trang 12

324 Product development anxious a lo lắng

336 Renting and leasing apprehensive a lo ngại

348 Selecting a

restaurant

Trang 13

360 Eating out basic a cơ bản

384 Cooking as a career accustom to v làm quen với

Trang 14

396 Events assist v trợ giúp

Trang 15

432 Trains comprehensive adj toàn diện

Trang 16

468 Movies attainment n thành tựu

Trang 17

504 Museums acquire v giành được

Trang 18

528 Doctor's office annually adv hàng năm

Trang 19

564 Hospitals admit v nhận vào

Trang 20

Tìm hiểu thêm

Flashcard cho TOEIC

bit.ly/bu-toeic

Flashcard cho IELTS

bit.ly/bu-ielts

Ngày đăng: 24/06/2017, 16:54

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w