Đây là bộ từ vựng Toeic, cần thiết cho những người mất gốc hoặc mới bắt đầu làm quen với kỳ thi Toeic, các bạn có thể học mỗi ngày một chút để cải thiện vốn từ vựng và thường xuyên luyện tập, kiểm tra từ vựng nhé. :))))))
Trang 1Tuân theo, tuân thủ
7 engagement (n)
Engage in = enroll in = take
part in = join in = attend (v)
Đính hôn, đính ước (n)Tham gia (v)
Trang 220 inspiration (n) cảm hứng
34 protect sb/one’self from (v) bảo vệ
trình, địa chỉ (n)Bày tỏ, thuyết trình (v)
Trang 345 primarily (adv) Chính, chủ yếu, quan trọng
Tham gia, tham dự
63 computers and the internet
(n)
Máy tính và mạng internet
Trang 4Hiển thị, trưng bày, trình bày (v)
78 as need = necessary (adv) cần thiết
khả năng, năng lực
Trang 584 physiscally (adv) thuộc về thân thể, tự nhiên, 1 cách
vật lý
lặp lại
(n)tích trữ, lưu trữ (v)
tiện, tiện lợi
Trang 6phương pháp, cách thức (n)
Xử lý (v)
(v) bày tỏ
cầu xin, kiến nghị (v)
cớ (n)Kiếm tra (v)
125 job advertising and
recruiting (n)
quảng cáo công việc và tuyển dụng
Trang 7126 abundant (adj) nhiều, thừa thãi, phong phú
hoàn thành
xứng với (n)hợp, xứng với (v)
ngừng
Trang 8148 present (adj, n, v) Có mặt, hiện diện, hiện tại, hiện
nay (adj)Hiện tại, món quà (n)Trình bày, đưa ra, bày tỏ (v)
được
Làm lợi ích cho (v)
lương (n)
Trang 9Nâng lên, đưa lên (v)
xứng đáng, đáng (v)
phải chịu, chịu, chịu đựng (v)
188 merchandise (n) = items Hàng hóa
Trang 10192 enterprise (n) = company Kinh doanh, doanh nghiệp, tổ
chức, công ty
năng lực
kiểm kê (v)
cung cấp (v)
Trang 11211 remember (v) Nhớ
Tính phí, chi phí (v)
ước tính, ước lượng (v)
Trang 12235 subtract (v) Trừ, khấu trừ, loại ra
khoản (n)Quyết toán (v)
tại, chưa giải quyết xong
Trang 13259 investments (n) sự đầu tư
gây quỹ, tài trợ (v)
Trang 14284 desire (n, n) Đáng mong ước, mơ ước, ước
muốn
296 property and department Bất động sản (tài sản) và Căn hộ,
văn phòng
304 Board meeting and
committees
Họp hội đồng chủ tịch quản trị và
ủy ban
Trang 15307 conclude (v) kết luận
Trang 16332 logical (adj) Lô gic, hợp lí
Trang 18379 pick (sb) up lấy cái gì đó/đón ai đó
định
nghề
trình diễn,sắp xếp, tổ chức (v)
Trang 19404 Site (n) Nơi, chỗ, vị trí, địa điểm
Trang 20431 deluxe (adj) Xa xỉ
Trang 21458 license (n) giấy phép, cấp phép
Trải qua (v)
Trang 22483 available in/for (adj) sẵn sàng, sẵn có
Trang 24535 restore (v) Phục hồi, khôi phục
chỉ huy
Trang 25561 convenient (adj) Thuận tiên
Giám sát, quản lý (v)