Nguồn lợi thủy sản có vai trò đặc biệt quan trọng trong nền kinh tế quốc dân và đã được xác định là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam. Đặc biệt trong những năm gần đây, phát triển nguồn thủy sản đã nhanh chóng đạt được mức sản lượng tăng trưởng nhảy vọt. Phát triển nuôi trồng thủy sản nhằm đảm bảo an ninh thực phẩm và tạo nguồn nguyên liệu chủ yếu cho xuất khẩu; góp phần tích cực vào phát triển kinh tếxã hội đất nước và an ninh ven biển. Xuất khẩu thủy sản góp phần tăng thu ngân sách quốc gia rất lớn. Vì vậy, chúng ta cần tìm hiểu về pháo luật về bảo vệ tài nguyên thủy sản để nắm vững các quy định cũng như các biện pháp bảo về và phát triển tài nguyên thủy sản của đất nước.
Trang 1CHUYÊN ĐỀ 2 PHẦN MỞ ĐẦU CỦA LUẬN VĂN
2.1 Phần mở đầu - những điều lưu ý
Phần mở đầu (Lời nói đầu) là phần rất quan trọng Trong đa số các trường hợp, người đọc chỉ cần tham khảo phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo là có thể đánh giá được luận văn có đạt chất lượng hay không Tất nhiên, việc đạt chất lượng ở mức nào thì phải xem xét cụ thể các chương trong luận văn đó Hơn thế nữa, phần mở đầu là những lời giới thiệu sơ khởi, dẫn dắt người đọc đến nội dung, tạo mối dây liên hệ giữa luận văn và người đọc nên nó
có vai trò quyết định trong việc tạo ra ấn tượng tốt hoặc không tốt đối với luận văn
Trong phần mở đầu, không nên sử dụng ngữ pháp ở thì tương lai, vì thực sự khi công trình đến tay các thành viên hội đồng thì đã được hoàn tất Theo ngữ pháp Việt Nam, người viết có thể sử dụng thì hiện tại để diễn đạt trong trường hợp này
Phần mở đầu cần phải ngắn gọn và súc tích Vì vậy, rất nhiều người bắt tay vào việc viết phần mở đầu, hoặc hoàn chỉnh phần mở đầu sau khi đã hoàn thành tất
cả các chương trong luận văn Điều này thật ra có một số thuận lợi nhất định vì
ý tưởng khá liền mạch để có một phần mở đầu khá trôi chảy, thống nhất với nội dung các chương và kết luận
Trong phần mở đầu, thông thường người viết cần phải nêu các nội dung sau:
- Lý do nghiên cứu (Tính cấp thiết của đề tài)
- Tình hình nghiên cứu
- Mục đích, đối tượng nghiên cứu
- Phạm vi nghiên cứu
- Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu
- Kết quả nghiên cứu
- Bố cục của đề tài
Các nội dung này lần lượt được lý giải trong các mục tiếp theo ngay sau đây
2.2 Lý do nghiên cứu (Tính cấp thiết của đề tài)
2.2.1 Nội dung cần biểu đạt
Lý do nghiên cứu là phần thuyết phục người đọc rằng tại sao người viết lại chọn đề tài này mà không là đề tài khác về hai phương diện khách quan và chủ quan Mặc dù đa số các trường hợp việc làm luận văn là bắt buộc để đủ điều kiện xét tốt nghiệp, nhưng người viết không nên đưa lý do này vào nội dung của luận văn Thay vào đó, người viết nên tập trung chỉ ra những nguyên nhân, động cơ khoa học, tức là những nguyên nhân, động cơ phát sinh trong quá trình người viết học tập, nghiên cứu khoa học luật Khi đưa ra những nguyên nhân,
Trang 2động cơ, người viết nên có những bằng chứng khoa học xác thực như những lý thuyết, kiến thức cơ bản, hoặc những học thuyết mà người viết đã tham khảo Tất nhiên, người viết phải trích dẫn rõ ràng nguồn gốc của những “bằng chứng” này Nhìn chung, người viết nên tập trung phân tích dưới các góc độ sau đây:
- Về phương diện chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội;
- Về phương diện sáng kiến, ban hành pháp luật;
- Về phương diện thi hành, áp dụng pháp luật;
- Về phương diện nghiên cứu luật (khoa học luật);
- Về đặc thù của ngành công tác, phục vụ cho đơn vị công tác (hiện tại hoặc tương lai);
- Về khả năng, sở thích và điều kiện nghiên cứu… Lưu ý, các khả năng, sở thích này tập trung vào các nội dung phục vụ trực tiếp cho việc nghiên cứu và
đề tài nghiên cứu Thêm vào đó, người viết nên nêu tính mới của đề tài: có thể tên đề tài không mới nhưng người viết tiếp cận, tìm hiểu đề tài dưới góc độ mới hoặc vừa có những sửa đổi, bổ sung trong luật mà các công trình khác không cập nhật hết
2.2.2 Những điều nên tránh
Người viết luận văn nên lưu ý cần tránh đưa ra các lý do sau đây:
- Nghiên cứu để “mọi người cùng biết”
- Vì lý do chưa ai chọn đề tài này
- Vì người viết muốn tạo ra một sản phẩm hoàn toàn mới trong giới nghiên cứu
Như trên đã phân tích, lý do nghiên cứu để “mọi người cùng biết” là không khoa học, bởi vì khác với báo chí, luận văn không thiết kế để cung cấp cho tất
cả mọi người, mà là các đối tượng nghiên cứu khoa học chuyên ngành Lý do thứ hai “Vì lý do chưa ai chọn đề tài này” có thể dẫn đến một kết luận từ người đọc: có thể vì đề tài không có giá trị về mặt khoa học nên không có chuyên gia nào để mắt nghiên cứu Mặt khác, người viết cũng cần lưu ý là không “phủ nhận” những công trình trước đây nếu không biết rõ về các công trình này Nếu người viết không tìm thấy công trình nghiên cứu thì cũng không thể khẳng định là chưa có công trình nào nghiên cứu vấn đề này Thay vào đó, nên xác định chính xác là người viết không tìm thấy công trình nghiên cứu tương tự trong lĩnh vực này thì hợp lý hơn
Riêng lý do thứ hai và thứ ba đưa ra có thể do người viết muốn nêu ra tính mới của đề tài Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, câu chữ trong tiêu đề luận văn có thể hoàn toàn mới, nhưng không có nội dung đề tài nào ở bậc cử nhân là hoàn toàn mới một cách tuyệt đối Ít nhất nó phải dựa trên những kiến thức khoa học gần
đó hoặc trước đó để “xây thêm viên gạch trong ngôi nhà khoa học” Vì vậy,
Trang 3người viết cần lý giải thích tính mới của đề tài mình chọn một cách logic và thuyết phục
Ví dụ: Có nhiều công trình đã nghiên cứu về vi phạm hành chính và xử lý vi phạm hành chính trong nhiều lĩnh vực Mặt khác, nhiều công trình cũng đã nghiên cứu về giao thông đường thủy ở Đồng bằng sông Cửu long Tuy nhiên, khác với lĩnh vực giao thông đường bộ, lĩnh vực vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường thủy chưa được quan tâm nhiều Đặc biệt, trên địa bàn tỉnh Cà Mau, người viết chưa tìm thấy công trình nghiên cứu chuyên biệt nào
về “Vi phạm hành chính và xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường thủy trên địa bàn tỉnh Cà Mau.” Chính vì lẽ đó, người viết chọn
đề tài này làm luận văn tốt nghiệp của mình
Với cách đặt vấn đề như vậy, người viết cho người đọc biết mình sẽ tạo mối dây liên kết giữa “vi phạm hành chính” và “giao thông đường thủy trên địa bàn tỉnh Cà Mau”, thay vì nói một cách chung chung là “Nghiên cứu này hoàn toàn mới”
2.3 Tình hình nghiên cứu
Việc xác định tình hình nghiên cứu đề tài sẽ hộ trợ cho người viết luận văn như sau:
- Những nội dung mà các nghiên cứu trước đây đã thực hiện, đã hoàn thành
Từ đây, người viết thể hiện sự chủ động của mình đối với nội dung nghiên cứu: những nội dung nào đã được nghiên cứu, những nội dung nào còn dang dở, chưa được nghiên cứu
- Thông qua việc xác định tình hình nghiên cứu, người viết có thể tiếp cận vấn
đề một cách toàn diện, có hệ thống, góp phần vào việc xây dựng nền khoa học luật của đất nước
- Xác định được tính mới của đề tài Như đã nói ở phần trước, không có nội dung nghiên cứu nào là “hoàn toàn mới” mà chủ yếu là nghiên cứu ở góc độ mới, làm cầu nối trong những “bờ” khoa học, điểm giao giữa các chuyên ngành hẹp, khả năng ứng dụng để giải quyết hoặc góp phần giải quyết một vấn
đề mà thực tiễn đặt ra
2.4 Mục đích, đối tượng nghiên cứu
Việc xác định mục đích, đối tượng nghiên cứu có ý nghĩa rất quan trọng bởi vì
nó định hình “hướng đi” cho đề tài Nghiên cứu là một hoạt động có mục đích,
do vậy, không thể có một kết quả tốt nếu không có mục đích, mục tiêu rõ ràng Trên cơ sở mục đích chung của đề tài, người viết xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể Có những nhóm mục đích sau:
- Nghiên cứu ứng dụng: Tìm hiểu những quy định của pháp luật, thực tiễn áp dụng pháp luật của địa phương nhằm phục vụ cho lĩnh vực công tác sau này Đây là nghiên cứu thể hiện nhiều ở bài tiểu luận, không cần bảo vệ, nhằm ứng
Trang 4dụng các nội dung luật thực định và một ít nội dung khoa học, giải quyết công việc cơ quan trong thời gian sau này Ưu điểm của mục đích này là tính thực tiễn cao, gắn với nội dung công việc cụ thể Tuy nhiên, các công trình theo nhóm mục đích này thường không đặt ra nhiều những nội dung khoa học luật
- Nghiên cứu khoa học luật: Nhóm mục đích nghiên cứu này phải có tính khoa học, tức là mục đích khoa học, nhằm đặt ra vấn đề khoa học luật, giải quyết vấn đề và đề xuất những nội dung đóng góp vào nền khoa học luật thông qua một chuyên ngành hẹp, nội dung hẹp Đây là những nội dung thuộc nhóm đề tài luận văn cử nhân luật, phải được bảo vệ trước hội đồng chuyên ngành
2.5 Phạm vi nghiên cứu
Việc xác định phạm vi nghiên cứu chính xác giúp ích cho người viết rất nhiều trong khâu bố cục và bảo vệ luận văn trước hội đồng Trước hết, phải xác định nội hàm của đề tài thông qua các khái niệm cơ bản trong tiêu đề hoặc liên quan đến nội dung đề tài Ví dụ đề tài “Xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường thủy” không thể không xác định các khái niệm: vi phạm hành chính, xử phạt vi phạm hành chính, giao thông đường thủy, giao thông đường thủy nội địa
Trong phạm vi nghiên cứu, người viết nên xác định rõ: thời gian, không gian, đối tượng nghiên cứu, giới hạn nội dung nghiên cứu Những điều này sẽ “định khung” phạm vi ranh giới để làm rõ nội dung trọng tâm Đồng thời nó giúp loại trừ những nội dung “ngoại biên”, “lân cận” của đề tài mà giáo viên phản biện
có thể đặt câu hỏi “Tại sao vấn đề này có liên quan mà không thấy đề cập trong luận văn?”
2.6 Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu
Phương pháp (methods) và phương pháp luận (methodologies) là những phần cực kỳ quan trọng trong đề tài Về nguyên tắc, giả sử có trường hợp vô tình hai tên đề tài hoàn toàn giống nhau (điều này thật ra không khuyến khích trong nghiên cứu khoa học), có phạm vi nghiên cứu, phương pháp luận và phương pháp giống nhau thì kết quả nghiên cứu phải tương đồng nhau dù nó do bất kỳ
ai thực hiện Điều này, chứng tỏ tính khách quan của việc nghiên cứu, vì nếu khác đi, chứng tỏ là người viết đã đặt ý chủ quan của mình vào công trình nghiên cứu
Nếu không xác định được phương pháp và phương pháp luận, khả năng nghiên cứu sẽ bị giới hạn, hoặc thậm chí, trong một số trường hợp, không thể tiếp cận
“bản chất” của nội dung Nếu người viết thể hiện phương pháp và phương pháp luận tốt, hoàn chỉnh, sau khi đọc qua phương pháp và phương pháp luận, người đọc có thể đánh giá khả năng thành công của đề tài Về nguyên tắc, công trình nghiên cứu bậc càng cao (từ bậc trung cấp, cử nhân, đến thạc sỹ, tiến sỹ), vai
Trang 5trò của phương pháp luận và phương pháp càng quan trọng Người viết cần phân biệt giữa phương pháp và phương pháp luận
2.5.1 Phương pháp luận…