ながさをはかる TRƯỜNG TRẮC đo chiều dài かずをかぞえる SỐ SỐ đếm số げきぞうする KÍCH TĂNG Tăng mạnh おもさをはかる TRỌNG LƯỢNG cân trọng lượng ぞうかする TĂNG GIA Gia tăng, thêm vào げきげんする KÍCH GIẢM Giảm mạ
Trang 1数を数える 長さを測る
Trang 2ながさをはかる
TRƯỜNG TRẮC
đo chiều dài
かずをかぞえる
SỐ SỐ đếm số
げきぞうする
KÍCH TĂNG Tăng mạnh
おもさをはかる
TRỌNG LƯỢNG cân trọng lượng
ぞうかする
TĂNG GIA Gia tăng, thêm vào
げきげんする
KÍCH GIẢM Giảm mạnh
ごうけい
HỢP KẾ Tổng cộng, Tổng số
げんしょうする
GIẢM THIỂU Giảm bớt
ばい
BỘI Gấp đôi
へいきん
BÌNH QUÂN Trung bình, cân bằng
ほとんどのくに
gần như tất cả các nước
みまん
VỊ MÃN dưới ~, nhỏ hơn ~
しまのだいぶぶん
ĐẢO ĐẠI BỘ PHẬN
phần lớn hòn đảo
だいたいわかった
ĐẠI THỂ hiểu đại khái
たんい
ĐƠN VỊ Đơn vị
ほぼかんせいした
HOÀN THÀNH Gần như hoàn tất
Trang 3~以上 ~以下
~以内
Trang 4~いか
DĨ HẠ
từ ~ trở xuống
~いじょう
DĨ THƯỢNG
từ ~ trở lên
~いない
DĨ NỘI trong vòng ~