1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Flashcard từ vựng tiếng Nhật Speed Master Goi N3 Bài 6

6 414 7

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 240,56 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

めをさめる MỤC - GIÁC Tỉnh giấc めをさます MỤC - GIÁC Đánh thức dậy はをみがく XỈ MA Đánh răng めをさましどけいをせっとする Đặt đồng hồ báo thức けしょうをする (めいくをす る) HÓA TRANG Trang điểm きがえる TRỨ THẾ Thay quầ

Trang 1

目を覚ます 目を覚める

目を覚まし時計

クをする)

Trang 2

めをさめる

MỤC - GIÁC Tỉnh giấc

めをさます

MỤC - GIÁC Đánh thức dậy

はをみがく

XỈ MA Đánh răng

めをさましどけいをせっとする

Đặt đồng hồ báo thức

けしょうをする (めいくをす

る)

HÓA TRANG Trang điểm

きがえる

TRỨ THẾ Thay quần áo

ひげをそる

Cạo râu

かみをせっとする

PHÁT Làm tóc

がいしゅつする

NGOẠI XUẤT

Đi ra ngoài

ふくそう

PHỤC TRANG Trang phục

つうきんする

THÔNG CẦN

Đi làm

しゅっきんする

XUẤT CẦN Tới nơi làm việc

きたくする

QUY TRẠCH

Về nhà, trở về nhà

つうがくする

THÔNG HỌC

Đi học

ひろしぐ

KHOAN Nghĩ ngơi, thư giản

しょっきをかたづける

THỰC KHÍ - PHIẾN

Ăn hết sạch

Trang 3

パジャマ 家事

ニングに出す

Trang 4

かじ

GIA SỰ Việc nhà, việc nội trợ

Pijama - đồ ngủ

ごみをだす

XUẤT

Đổ rác

ごみをすてる

XÁ, XẢ Vứt rác, xả rác

せんたくものがかわく

TẨY TRẠC VẬT - CAN

Quần áo khô

せんたくものをほす

TẨY TRẠC VẬT - KIỀN Phơi quần áo đã giặt

せんざい

TẨY TẾ

Xà bông, chất tẩy rửa

せんたくき

TẨY TRẠC CƠ Máy giặt

よごれをおとす

Ô - LẠC Phủi vết dơ

せっけん

THẠCH Bánh xà phòng

そうじきをかける

TẢO TRỪ CƠ Máy hút bụi

よごれがおちる

Ô - LẠC Rửa sạch vết bẩn

しゃつをくりーにんぐにだす

Làm sạch áo sơ mi

てーぶるをふく

THỨC Lau bàn

そだいごみ

THÔ ĐẠI Rác to, cồng kềnh

ごみをぶんべつする

PHÂN BIỆT Phân loại rác

Trang 5

(朝)寝坊する 犬の散歩をする

身だしなみが大

一人暮らし

Trang 6

ごみのかいしゅう

HỒI THU Thu hồi rác

ごみのりさいくる

Tái chế rác

いぬのさんぽをする

KHUYẾN - TẢN BỘ

Dắt chó đi dạo

(あさ)ねぼうする

TẨM PHƯỜNG Ngủ dậy muộn

いぬのせわをする

KHUYỂN THẾ THOẠI

Chăm sóc chó

えさをやる

Cho ăn

るすばんをする

LƯU THỦ PHIÊN Trông nhà

じゅうでんする

SUNG ĐIỆN Nạp điện

くらす

MỘ Sống

みだしなみがたいせつ

quan trọng vẻ ngoài

ひとりぐらし

NHẤT NHÂN MỘ sống 1 mình

Ngày đăng: 28/10/2016, 22:09

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm