1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Flashcard từ vựng tiếng Nhật Speed Master Goi N3 Bài 12

6 363 5

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 211,11 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

柄 模様 服がきつい 服がゆるい ぶかぶか 服が気に入る 人に似合う 流行る... もよう MÔ DẠNG Hoa Văn がら BÍNH Tay cầm, móc quai しめる Đeo, thắt わふく HÒA PHỤC Quần áo kiểu Nhật はめる Đeo, mang まく QUYỂN Lên đây ひょうか BÌNH

Trang 1

ブラウス パンツ ジーンズ マフラー ハイヒール サンダル スニーカー スカート ネックレス マスク イヤリング ピアス

Trang 2

Quần âu nữ Áo cánh; áo sơ mi tay bồng; Áo bờ-lu

えり

KHÂM

Cổ áo

Đơn giản; chân phương

はんそで

BÁN TỤ

Áo ngắn tay

ながそで

TRƯỜNG TỤ Tay áo dài

Trang 3

柄 模様

服がきつい 服がゆるい ぶかぶか 服が気に入る 人に似合う 流行る

Trang 4

もよう

MÔ DẠNG Hoa Văn

がら

BÍNH Tay cầm, móc quai

しめる

Đeo, thắt

わふく

HÒA PHỤC Quần áo kiểu Nhật

はめる

Đeo, mang

まく

QUYỂN Lên đây

ひょうか

BÌNH GIÁ Bình phẩm, đánh giá

はずす

Cởi

じょうひん

THƯỢNG PHẨM Tinh tế, lịch sự, tao nhã

じみ

ĐỊA VỊ

Sự đơn giản

ふくがゆるい

PHỤC Quần áo rộng

ふくがきつい

PHỤC Quần áo bó sát

ふくがきにいる

PHỤC KHÍ NHẬP Quần áo yêu thích

ぶかぶか

To, lụng thụng

はやる

LƯU HÀNH Thịnh hành

ひとににあう

Trở thành một người

Trang 5

試着する

Trang 6

しちゃくする

THÍ TRƯỚC

Thử

Ngày đăng: 28/10/2016, 22:10

TỪ KHÓA LIÊN QUAN