1. Trang chủ
  2. » Trung học cơ sở - phổ thông

tu vung tieng anh theo chu de

14 609 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 14
Dung lượng 63,75 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

+ Public HolidaysNew Year – January 1 Tết Dương Lịch Tết Vietnamese New Year Tết Nguyên Đán Hung Kings Commemorations – 10th day of the 3rd lunar month Giỗ tổ Hùng Vương Hung Kings’ Tem

Trang 1

1) VOCABULARY OF TET HOLIDAYS

Crucial moments (Những thời khắc quan trọng)

- Lunar New Year = Tết Nguyên Đán.

- Lunar / lunisolar calendar = Lịch Âm lịch.

- Before New Year’s Eve = Tất Niên.

- New Year’s Eve = Giao Thừa.

- The New Year = Tân Niên.

 Typical symbols (Các biểu tượng tiêu biểu)

Flowers (Các loại hoa/ cây)

- Peach blossom = Hoa đào.

- Apricot blossom = Hoa mai.

- Kumquat tree = Cây quất.

- Chrysanthemum = Cúc đại đóa.

- Marigold = Cúc vạn thọ.

- Paperwhite = Hoa thủy tiên.

- Orchid = Hoa lan.

- The New Year tree = Cây nêu.

Foods (Các loại thực phẩm)

- Chung Cake / Square glutinous rice cake =

Bánh Chưng

- Sticky rice = Gạo nếp.

- Jellied meat = Thịt đông.

- Pig trotters = Chân giò.

- Dried bamboo shoots = Măng khô.

(“pig trotters stewed with dried bamboo shoots” =

Món “canh măng hầm chân giò” ngon tuyệt)

- Lean pork paste = Giò lụa.

- Pickled onion = Dưa hành.

- Pickled small leeks = Củ kiệu.

- Roasted watermelon seeds = Hạt dưa.

- Dried candied fruits = jam= Mứt.

- Mung beans = Hạt đậu xanh

- Fatty pork = Mỡ lợn

- Water melon = Dưa hấu

- Coconut = Dừa

- Pawpaw (papaya) = Đu đủ

- Mango = Xoài

Others

- Spring festival = Hội xuân.

- Family reunion = Cuộc đoàn tụ gia đình.

- Five – fruit tray = Mâm ngũ quả.

- Banquet = bữa tiệc/ cỗ (“Tet banquet” – 2 từ này

hay đi cùng với nhau nhé)

- Parallel /'pærəlel/ Câu đối.

- Ritual = Lễ nghi.

- Dragon dancers = Múa lân.

- Incense = Hương trầm.

- Altar: bàn thờ

- Worship the ancestors = Thờ cúng tổ tiên.

- Superstitious: mê tín

- Taboo: điều cấm kỵ

- The kitchen god: Táo quân

- Fireworks = Pháo hoa.

- Firecrackers = Pháo (Pháo truyền thống, đốt nổ

bùm bùm ý)

- First caller = Người xông đất.

- To first foot = Xông đất

- Lucky money = Tiền lì xì.

- Red envelop = Bao lì xì

- Decorate the house = Trang trí nhà cửa.

- Expel evil = xua đuổi tà ma (cái này là công dụng

của The New Year Tree)

- Health, Happiness, Luck & Prosperity = “Khỏe

mạnh, Hạnh phúc, May mắn, & Thịnh vượng” là những từ không thể thiếu trong mỗi câu chúc Tết

- Go to pagoda to pray for = Đi chùa để cầu

- Go to flower market = Đi chợ hoa

- Visit relatives and friends = Thăm bà con bạn bè

- Exchange New year’s wishes = Chúc Tết nhau

- Dress up = Ăn diện

- Calligraphy (/kə´ligrəfi/) picture: Tranh thư pháp

- Play cards = Đánh bài

- Sweep the floor = Quét nhà

- Joss paper /dʒɔs/: Vàng mã

- Kitchen God: Táo quân

2) VOC OF FESTIVAL IN Vietnam

Trang 2

+ Public Holidays

New Year – January 1

(Tết Dương Lịch)

Tết (Vietnamese New Year)

(Tết Nguyên Đán)

Hung Kings Commemorations – 10th day of the

3rd lunar month

(Giỗ tổ Hùng Vương)

Hung Kings’ Temple Festival

(Lễ hội Đền Hùng)

Liberation Day/Reunification Day – April 30

(Ngày Giải phóng miền Nam thống nhất đất nước)

International Workers’ Day – May 1

(Ngày Quốc tế Lao động)

National Day (Vietnam) – September 2

(Quốc khánh) + Other Holidays

Communist Party of Viet Nam Foundation

Anniversary – February 3

(Ngày thành lập Đảng)

International Women’s Day – March 8

(Quốc tế Phụ nữ)

Dien Bien Phu Victory Day – May 7

(Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ)

President Ho Chi Minh’s Birthday – May 19

(Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh)

International Children’s Day – June 1

(Ngày quốc tế thiếu nhi)

Vietnamese Family Day – June 28

(Ngày gia đình Việt Nam)

Remembrance Day (Day for Martyrs and

Wounded Soldiers) – July 27

(Ngày thương binh liệt sĩ)

August Revolution Commemoration Day –

August 19

(Ngày cách mạng tháng

Capital Liberation Day – October 10

(Ngày giải phóng thủ đô)

Vietnamese Women’s Day – October 20

(Ngày phụ nữ Việt Nam)

Teacher’s Day – November 20

(Ngày Nhà giáo Việt Nam)

National Defense Day (People’s Army of Viet Nam Foundation Anniversary) – December 22

(Ngày hội quốc phòng toàn dân – Ngày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam)

Christmas Day – December 25

(Giáng sinh/Noel)

Lantern Festival (Full moon of the 1st month) – 15/1 (lunar)

(Tết Nguyên Tiêu – Rằm tháng giêng)

Buddha’s Birthday – 15/4 (lunar)

(Lễ Phật Đản)

Mid-year Festival – 5/5 (lunar)

(Tết Đoan ngọ)

Ghost Festival – 15/7 (lunar)

(Rằm tháng bảy, Vu Lan)

Mid-Autumn Festival – 15/8 (lunar)

(Tết Trung thu)

Kitchen guardians – 23/12 (lunar)

(Ông Táo chầu trời)

XE CỘ & ĐƯỜNG XÁ

- road: đường

- traffic: giao thông

- vehicle: phương tiện

- roadside: lề đường

- car hire: thuê xe

- ring road: đường vành đai

- petrol station: trạm bơm xăng

- kerb: mép vỉa hè

- road sign: biển chỉ đường

- pedestrian crossing: vạch sang đường

- turning: chỗ rẽ, ngã rẽ

- crossroads: ngã tư

- toll: lệ phí qua đường hay qua cầu

- toll road: đường có thu lệ phí

- motorway: xa lộ

- hard shoulder: vạt đất cạnh xa lộ để dừng xe

- dual carriageway: xa lộ hai chiều

- one-way street: đường một chiều

- T-junction=fork ngã ba

- roundabout: bùng binh

- accident: tai nạn

- breathalyser: dụng cụ kiểm tra độ cồn trong hơi

thở

- traffic warden: nhân viên kiểm soát việc đỗ xe

- parking meter: máy tính tiền đỗ xe

- car park: bãi đỗ xe

Trang 3

- parking space: chỗ đỗ xe

- multi-storey car park: bãi đỗ xe nhiều tầng

- parking ticket: vé đỗ xe

- reverse gear: số lùi

- learner driver: người tập lái

- passenger: hành khách

- to stall: làm chết máy

- tyre pressure: áp suất lốp

- traffic light: đèn giao thông

- speed limit: giới hạn tốc độ

- speeding fine: phạt tốc độ

- level crossing: đoạn đường ray giao đường cái

- jump leads: dây sạc điện

- oil: dầu

- diesel: dầu diesel

- petrol :xăng

- unleaded: không chì

- petrol pump: bơm xăng

- driver: tài xế

- to drive: lái xe

- to change gear: chuyển số

- jack: đòn bẩy

- flat tyre: lốp sịt

- puncture: thủng

xăm car wash: rửa xe ô tô

- driving test: thi bằng lái

xe driving instructor: giáo viên dạy lái xe

- driving lesson: buổi học lái xe

- driving licence: bằng lái xe.

- traffic jam: tắc đường

- road map: bản đồ đường đi

- mechanic: thợ sửa máy

- garage: ga ra

- second-hand: đồ cũ

- bypass: đường vòng

- services: dịch vụ

- to swerve: ngoặt

- signpost: biển báo

- to skid: trượt bánh xe

- speed: tốc độ

- to brake: phanh (động từ)

- to accelerate: tăng tốc

- to slow down: chậm lại

- spray: bụi nước

- icy road: đường trơn vì băng

* Types of vehicle – Loại phương tiện

- car: xe hơi

- van: xe thùng, xa lớn

- lorry = truck: xe tải

- moped: xe gắn máy có bàn đạp

- scooter: xe ga

- motorcycle = motorbike: xe máy

- bus: xe buýt

- coach: xe khách

- minibus: xe buýt nhỏ

- caravan: xe nhà lưu động

- bike = bycicle: xe đạ

VOCABULARY OF JOBS

1 Accountant: kế toán viên

2 Actor: nam diên viên

3 Actress: nữ diễn viên

4 Architect: kiến trúc sư

5 Artist: họa sĩ

6 Assembler: công nhân lắp ráp

7 Babysitter: người giữ trẻ hộ

8 Baker: thợ làm bánh mì

9 Barber: thợ hớt tóc

10 Bricklayer / Mason: thợ nề, thợ hồ

11 Businessman: nam doanh nhân

12 Businesswoman: nữ doanh nhân

13 Butcher: người bán thịt

14 Carpenter: thợ mộc

15 Cashier: nhân viên thu ngân

16 Chef / Cook: đầu bếp

17 Child day- care worker: giáo viên nuôi dạy trẻ

18 Computer software engineer: Kỹ sư phần

mềm máy vi tính

19 Construction worker: công nhân xây dựng

20 Custodian / Janitor: người quét dọn

21 Customer service representative: người đại

diện của dịch vụ hỗ trợ khách hàng

22 Data entry clerk: nhân viên nhập liệu

23 Delivery person: nhân viên giao hàng

24 Dockworker: công nhân bốc xếp ở cảng

25 Engineer: kỹ sư

26 Factory worker: công nhân nhà máy

Trang 4

27 Farmer: nông dân

28 Fireman/ Firefighter: lính cứu hỏa

29 Fisher: ngư dân

30 Food-service worker: nhân viên phục vụ thức

ăn

31 Foreman: quản đốc, đốc công

32 Gardener/ Landscaper: người làm vườn

33 Garment worker: công nhân may

34 Hairdresser: thợ uốn tóc

35 Health- care aide/ attendant: hộ lý

36 Homemaker: người giúp việc nhà

37 Housekeeper: nhân viên dọn phòng (khách sạn)

38 Journalist/ Reporter: phóng viên

39 Lawyer: luật sư

40 Machine Operator: người vận hành máy móc

41 Mail carrier/ letter carrier: nhân viên đưa thư

42 Manager: quản lý

43 Manicurist: thợ làm móng tay

44 Mechanic: thợ máy, thơ cơ khí

45 Medical assistant/ Physician assistant: phụ tá

bác sĩ

- 46 Messenger/ Courier: nhân viên chuyển

phát văn kiện hoặc bưu phẩm

47 Mover: nhân viên dọn nhà/ văn phòng

48 Musician: nhạc sĩ

49 Painter: thợ sơn

50 Pharmacist: dược sĩ

51 Photographer: thợ chụp ảnh

52 Pilot: phi công

53 Policeman: cảnh sát

54 Postal worker: nhân viên bưu điện

55 Receptionist: nhân viên tiếp tân

56 Repairperson: thợ sửa chữa

57 Saleperson: nhân viên bán hàng

58 Sanitation worker/ Trash collector:

nhân viên vệ sinh

59 Secretary: thư ký

60 Security guard: nhân viên bảo vệ

61 Stock clerk: thủ kho

62 Store owner/ Shopkeeper: chủ cửa hiệu

63 Supervisor: người giám sát, giám thị

64 Tailor: thợ may

65 Teacher/ Instructor: giáo viên

66 Telemarketer: nhân viên tiếp thị qua

điện thoại

67 Translator/ Interpreter: thông dịch

viên

68 Travel agent: nhân viên du lịch

69 Truck driver: tài xế xe tải

70 Vet/ Veterinarin: bác sĩ thú y

71 Waiter/ Server: nam phục vụ bàn

72 Waitress: nữ phục vụ bàn

73 Welder: thợ hàn

74 Flight Attendant: tiếp viên hàng không

75 Judge: thẩm phán

76 Librarian: thủ thư

77 Bartender: người pha rượu

78 Hair Stylist: nhà tạo mẫu tóc

79 Janitor: quản gia

80 Maid: người giúp việc

81 Miner: thợ mỏ

82 Plumber: thợ sửa ống nước

83 Taxi driver: tài xế Taxi

84 Doctor: bác sĩ

85 Dentist: nha sĩ

86 Electrician: thợ điện

87 Fishmonger: người bán cá

88 Nurse: y tá

89 Reporter: phóng viên

90 Technician: kỹ thuật viên

-VOC OF FRIENDS

Schoolmate: bạn cùng trường

-Classmate: bạn cùng lớp

-Roommate: bạn cùng phòng

-Playmate: bạn cùng chơi

-Soulmate: bạn tâm giao/tri kỷ

-Colleague: bạn đồng nghiệp

-Comrate: đồng chí

t-rong các môn thể thao

-Best friend: bạn tốt nhất

-Close friend: bạn thân

-Partner: đối tác, cộng sự, vợ chồng, người yêu, bạn nhảy hoặc người cùng chơi

Busom friend: cũng có nghĩa giống như close friend là bạn thân

- - Associate: tương đương với partner trong nghĩa là đối tác, cộng sự nhưng không

dùng với nghĩa là vợ chồng, người yêu, bạn nhảy hoặc người cùng chơi trong các

môn thể thao

-Buddy: bạn nhưng thân thiết hơn một chút

Trang 5

-Ally: bạn đồng mình -Companion: bầu bạn, bạn đồng hành -Boyfriend: bạn trai

-Girlfriend: bạn gái

-VOCABULARY OF DRINKS

fruit juice: /fru:t dʤu:s /–>nước trái cây

orange juice: /’ɔrindʤ dʤu:s/ –>nước cam

pineapple juice: /ˈpʌɪnap(ə)l dʤu:s/ –>nước dứa

tomato juice: /tə’mɑ:tou dʤu:s/–>nước cà chua

smoothies: /ˈsmuːðiz /–>sinh tố

avocado smoothie: /ævou’kɑ:dou ˈsmuːði /–>sinh tố

strawberry smoothie: /’strɔ:bəri ˈsmuːðiz / –>sinh tố

dâu tây

tomato smoothie: /tə’mɑ:tou ˈsmuːðiz / –>sinh tố cà

chua

Sapodilla smoothie: /,sæpou’dilə ˈsmuːðiz/ –>sinh

tố sapoche

lemonade: /,lemə’neid/ –>nước chanh

cola / coke: /kouk/ –>coca cola

squash: /skwɔʃ/ nước ép

orange squash: /’ɔrindʤ skwɔʃ/ –>nước cam ép lime cordial: /laim ‘kɔ:djəl/ –>rượu chanh iced tea: /aist ti:/ –>trà đá

milkshake: /’milk’ʃeik/ –>sữa khuấy bọt water: /ˈwɔːtə/ –>nước

still water: /stil ˈwɔːtə/ –>nước không ga sparkling water: /’spɑ:kliɳ ˈwɔːtə/ –>nước có ga (soda)

mineral water: /’minərəl ˈwɔːtə/–> nước khoáng tap water: /tæp ˈwɔːtə/ –>nước vòi

tea: ˈwɔːtə/–>chè coffee: /’kɔfi/–>cà phê cocoa: /’koukou/ ca cao hot chocolate: /hɒt ‘tʃɔkəlit/ sô cô la nóng

VOCABULARY OF FRUITS

Bòng bong: Duku, langsat

Bơ: Avocado

Bưởi: Grapefruit, pomelo

Cam: Orange

Chanh: Lemon

Chôm chôm: Rambutan

Chuối: Banana

Cóc: Ambarella

Dâu: Strawberry

Dưa hấu: Watermelon

Dưa gang: Indian cream cobra melon

Dưa tây: Granadilla

Dưa vàng: /’kæntəlu:p/ Cantaloupe

Dưa xanh: /’hʌnidju:/ Honeydew

Dừa: coconut

Dứa (thơm): /Pine”ap`ple/ Pineapple

Đào: /pi:tʃ/ Peach

Điều: /mə’lei’æpl/ Malay apple

Đu đủ: /pə’pɔ:/ Papaya

Hồng: /pə:’simən/Persimmon

Khế: Star fruit, cabrambola

Khế tàu: Bilimbi

Lạc tiên: Passion fruit

Lê: /peə/ Pear

Lựu: /’pɔm,grænit/ Pomegranate

Lý : Rose apple Mãng cầu : Soursop, Corossolier Măng cụt: /’pɔm,grænit/ Mangosteen Mận: Water apple, wax jampu

Me : /’tæmərind/ Tamarind Mít: Jackfruit

Mít tố nữ: Marang Mơ: Apricot

Na (mãng cầu ta): Sweetsop, custard apple, sugar apple

Nhãn: /’lɔɳgən/ Longan Nhàu: Noni

Nho: /greip/ Grape Ổi: /’gwɑ:və/ Guava Quýt: /,tændʤə’ri:n/ Tangerine Sapôchê (hồng xiêm): /,sæpou’dilə/ Sapodilla Sầu riêng: /’duəriən/ Durian

Sêri: Indian chery, Acerola chery, Barbados chery Táo: /’æpl/Apple

Táo tàu: /’dʤu:dʤu:b/ Jujube Tầm ruộc: /’dʤu:dʤu:b/ Gooseberry Tắc: /kum”quat/ Kumquat

Thanh long : dragon fruit

Vú sữa : Star apple Xoài: /’mæɳgou/ Mango

Trang 6

VOCABULARY OF SPORTS

Aerobics: thể dục nhịp điệu

Athletics: /æθ’letiks/ điền kinh

Archery: /’ɑ:tʃəri/ bắn cung

Boxing: /’bɔksiɳ/ quyền anh

Basketball: /‘bɑ:skitbɔ:l/ bóng rổ

Baseball: /’beisbɔ:l/ bóng chày

Badminton: /‘bædmintən/ cầu lông

Bowling: bô-linh

Cycling: đua xe đạp

Dive: /daiv/ lặn

Discus throw: /‘diskəs θrou/ ném đĩa

Eurythmics: thể dục nhịp điệu

Fencing: /’fensiɳ/ đấu kiếm

Golf: /gɔlf/ gôn

Gymnastics: thể dục dụng cụ

Horse race: /hɔ:s reis/đua ngựa

Hockey: /’hɔki/ khúc côn cầu

Hurdling: /‘hə:dling/ chạy nhảy qua sào

Hang: /hæɳ/ xiếc

High jump: nhảy cao

Hurdle-race: /‘hə:dl reis/chạy vượt rào

Ice-skating: trượt băng Javelin throw: /’dʤævlin θrou/ ném lao Marathon race: /‘mærəθən reis/ chạy maratông Pole vault: nhảy sào

pony- trekking: /‘pouni Trek/ đua ngựa olo: đánh bóng trên ngựa

Regalta: đua thuyền Rugby: /’rʌgbi/ bóng bầu dục Swim: /swim/bơi lội

Soccer: /’sɔkə/ bóng đá Snooker: bi da

Scuba diving: lặn Show jumping: cưỡi ngựa nhảy wa sào Tennis: /’tenis/ quần vợt

Table tennis: bóng bàn Upstart: /‘ pst :t/ uốn dẻo Volleyball: /’vɔlibɔ:l/ bóng chuyền Weightlifting:/’weit,lifti / cử tạ Wrestle: /’resl/ vật

Water-skiing: lướt ván nước Windsurfing: lướt sóng

-VOCABULARY OF GOING

1 barge: va phải, chen lấn, xô đẩy

vd: The kids just barge in without knocking.

–>Đám trẻ vào mà không gõ cửa

2 stroll: đi dạo

vd: We stroll hand in hand.

–>Chúng tôi tay trong tay đi dạo

3 stride: sải bước

vd: We had to stride over a ditch to get home.

–>Chúng tôi phải bước qua một cái rãnh mới tới

nhà

4 dart: lao tới

vd: She made a dart for the exit.

–>Cô ấy đã lao nhanh ra cửa

5 pace: bách bộ

vd: I must mend my pace.

–>Tôi phải rảo bước nhanh

6 stump: đi khắp

vd: We ‘re gonna be beyond the black stump out

there

–>Chúng tôi sẽ vượt qua khỏi nơi xa xôi hẻo lánh ở đó

7 escort: đi theo, hộ tống vd: He arrived in court under police escort.

–>Anh ta đến tòa án dưới sự hộ tống của cảnh sát

8 dash: xông tới, xông lên vd: Make a dash for freedom.

–>Xông lên để chạy thoát

9 trek: đi bộ vất vả vd: The long trek sapped our energy.

–>Cuộc hành trình dài làm giảm sức lực của chúng tôi

10 step: bước vd: Please step aside.

–>Vui lòng tránh ra một bên

11 march: diễu hành, hành quân vd: The soldiers are on the march.

–>Quân sĩ đang hành quân

12 skip: nhảy, bỏ qua

vd: He skip some mistakes.

–>Ông ta đã bỏ qua một số lỗi

13 lumber: bước thật chậm, bước khó khăn

Trang 7

vd: Women near her time lumber.

–>Người có mang gần đến tháng đẻ đi đứng khó

khăn

14 creep: đi rón rén

vd: Learn to creep before you leap.

–>Chưa học bò đã lo học chạy

15 paddle: chập chững

vd: Paddle one’s own canoe.

–>Tự lực cánh sinh

16 tiptoe: đi nhón chân

vd: I tiptoe upstairs.

–>Tôi rón rén bước lên lầu

17 patrol: tuần tra

Let’s carry out a patrol.

–>Ta hãy tiến hành một cuộc tuần tra

18 stumble: vấp, trượt chân

vd: That caused her to stumble on the doorsill of

the car

–>Điều đó khiến cô trượt chân trên ngưỡng cửa xe

hơi

19 trot: chạy lóc cóc

vd: Goodbye! I must trot along.

–>Tạm biệt! Tôi phải đi ngay đây

20 strut: đi khệnh khạng

vd: High heeled hopefuls now need to wait until

next year for a chance to strut their stuff.

–>Những người có triển vọng trong việc đua tốc độ

trên giày cao gót cần phải chờ đến sang năm để có

một cơ hội khoe tài

21 sprint: chạy nước rút

vd: I have entered the 100 – meter sprint.

–>Tôi đã tham gia chạy 100 mét

22 shuffle: lê (chân) vd: Walk properly – don’t shuffle.

–>Đi cho đàng hoàng – đừng lê chân

23 lurch: lảo đạo vd: The ship gave a lurch to starboard.

–>Con tàu bất chợ nghiêng về mạn phải

24 crawl: bò, trườn vd: He is just learning to crawl.

–>Thằng bé chỉ đang học bò thôi

25 parade: diễu hành vd: This is the victory parade.

–>Đây là cuộc diễu binh mừng chiến thắng

26 toddle: chập chững vd: Her two – year – old son toddle into the room.

–>Đứa con trai hai tuổi của cô ấy đi chập chững vào trong phòng

27 roam: lang thang vd: I’ll have about three hours to roam around the

town

–>Tôi sẽ có khoảng 3 giờ để đi lòng vòng khắp thị trấn

28 rush: vội vàng vd: What’s the rush?

–>Cái gì mà vội vã thế?

29 wander: lang thang vd: I ‘m going wander streets.

–>Tôi đang đi lang thang ngoài phố

30 stagger: loạng choạng

vd: He picked up the heavy suitcase and set off with

a stagger.

–>Anh ta nâng cái vali nặng lên và bước đi loạng choạng

-VOCABULARY OF MID-AUTUMN Tết trung thu: Mid-Autumn Festival (Full-Moon Festival, Lantern Festival, - -Mooncake Festival)

Múa rồng: Dragon Dance

Múa sư tử/múa lân: Lion Dance

Chị Hằng: The Moon Lady

Mặt nạ: mask

Đèn lồng: lantern

Đèn ông sao: star lantern

Trang 8

Cây đa: the banyan tree

Thỏ ngọc: Jade Rabbit

Ngắm trăng, thưởng trăng: watch and admire the Moon

Chú cuội: The man in the moon/ The Moon Man

"Rước đèn ông sao" :celebrate the Mid-Autumn Festival with traditional 5-pointed star shaped lantern

Time

- legend of Cuoi with banyan tree + story of Chang'e (truyền thuyết với cây đachú cuội và chị hằng nga)

- held on the Fifteenth day of the eighth month/August in the lunar/Chinese calendar

- falls on 15th, 8 in the lunarcalendar

- the time is at the roundest and brightest moon in the year

Activity:

- wear funny/clown masks (mặt nạ chú hề, ngộ nghĩnh)

- perform/ parade lion dance around/all over streets, biểu diễn trên phố

- 5-point star shaped lanterns or star lantern: đèn ông sao

- eat Moon cake

- children ask for the host 's permission to perform -> the host give them lucky money to show their gratitiude : xin phép chủ nhà biểu diễn -> được cho tiền tì xì để tỏ ơn

- appear some stands of selling moon cake: xuất hiện gian hàng bán bán bánh trung thu

Moon cake:

- most important and special food: món ăn quan trọng nhất

- including: meat, egg yolk, flavor, masheddried fruits, pumpkin's or lotus seed and peanut, thịt , lòng đỏ, trái khô nghiền, hạt sen và đậu phộng

- symbolize luck, happiness, health and wealth on this day: biểu tượng cho may mắn, hạnh phúc, sức khoẻ và sự sung túc

The meaning

- is a good example of cultural value

- maintain and develop the traditional value in the cozt, sacred atmosphere of family

- family unity of member or distant relative

-

VOCABULARY OF FAMILY

1 father: bố

2 mother: mẹ

3 son: con trai

4 daughter: con gái

5 parents: bố mẹ

6 child :con

7 husband: chồng

8 wife: vợ

9 brother: anh trai/em trai

10 sister: chị gái/em gái

11 uncle: chú/cậu/bác trai

12 aunt: cô/dì/bác gái

13 nephew: cháu trai

14 niece: cháu gái

15 grandmother (granny, grandma): bà

16 grandfather (granddad, grandpa): ông

17 grandparents: ông bà

18 grandson: cháu trai

19 granddaughter: cháu gái

20 grandchild: cháu

21 cousin: anh chị em họ

22 boyfriend: bạn trai

23 girlfriend: bạn gái

24 fiancé: chồng chưa cưới

25 fiancée: vợ chưa cưới

26 godfather: bố đỡ đầu

27 godmother: mẹ đỡ đầu

Trang 9

28 godson: con trai đỡ đầu

29 goddaughter: con gái đỡ đầu

30 stepfather: bố dượng

31 stepmother: mẹ kế

32 stepson: con trai riêng của chồng/vợ

33 stepdaughter: con gái riêng của chồng/vợ

34 stepbrother :con trai của bố dượng/mẹ kế

35 stepsister: con gái của bố dượng/mẹ kế

36 half-sister: chị em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ

khác cha

37 half-brother: anh em cùng cha khác mẹ/cùng

mẹ khác cha

38 mother-in-law: mẹ chồng/mẹ vợ

39 father-in-law: bố chồng/bố vợ

40 son-in-law: con rể

41 daughter-in-law: con dâu

42 sister-in-law: chị/em dâu

43 brother-in-law: anh/em rể

* Other words related to the family:

-1 twin: anh chị em sinh đôi

2 to adopt: nhận nuôi

adoption: sự nhận nuôi

adopted: được nhận nuôi

3 only child: con một

4 single parent: chỉ có bố hoặc mẹ

5 single mother: chỉ có mẹ

6 infant: trẻ sơ sinh

7 baby: trẻ nhỏ

8 toddler: trẻ tập đi

-VOCABULARY OF STUDY AT UNIVERSITY/SCHOOL

UNIVERSITY

apply to/get into/go to/start college/university

nộp đơn vào/ học ĐH – CĐ

leave/graduate from law school/college/university (with a degree in …)

tốt nghiệp từ trường Luật (với bằng chuyên ngành…)

study for/take/do/complete a law degree/a degree in physics

học/hoàn tất bằng Luật/Vật lí

major/minor in biology/philosophy

chuyên ngành/không chuyên về sinh học hoặc triết học

earn/receive/be awarded/get/have/hold a master’s degree/a bachelor’s degree/a PhD in economics

nhận/được trao/có bằng Thạc sĩ/cử nhân/Tiến sĩ Kinh tế học

PROBLEMS AT SCHOOL

be the victim/target of bullying

nạn nhân của bạo hành ở trường học

play truant from/(informal) bunk off/skive off school (= not go to school when you should)

trốn/chuồn học

skip/cut class/school

học/thôi học môn lịch sử/hóa học/tiếng Đức…

cheat in/cheat on an exam/a test

gian lận trong thi cử

get/be given a detention (for doing something)

bị phạt ở lại trường sau khi tan học (vì đã làm gì)

be expelled from/be suspended from school

bị đuổi học khỏi trường/bị đình chỉ thôi học

Topic 1: Animals

 peacock(male-m), peahen (female-f): công

 ostrich: đà điểu

 stork: cò

 cob(m), pen(f): thiên nga - cygnet: thiên nga non

Trang 10

 crow: quạ

 hawk: chim ưng

 eagle: đại bàng

 kite: diều hâu

 owl: cú

 oriole: vàng anh

 woodpecker: gõ kiến

 parrot: vẹt

 pigeon: bồ câu

 pelican: bồ nông

 penguin: cánh cụt

 kestrel: chim cắt

 francolin: gà gô

 pheasant: gà lôi

 moorhen: bìm bịp

 accentor: chích

 sparrow: sẻ

 Swan = thiên nga

 duck = vịt

 loon = le le vịt nước

 turkey = gà lôi

 pheasant = trĩ

 flammingo = hồng hạc

 goose = ngỗng

 nightingale = họa mi

 sparrow = én

 Carp: cá chép

 Crab: cua

 Sea-crab: cua biển

 Field-crab: cua đồng

 Oyster clam: sò

 Dolpin/ porpoise: cá heo

 Eel: lươn

 Lobster: tôm hùm

 Octopus: bạch tuộc

 Otter: Con dái cá

 Ray-skate: cá đuối

 Salmon: cá hồi

 Snapper: cá hanh

 Rake: cá ruội

 Shark: cá mập

 Silurur: cá trê

 Whale: cá voi

 Turtle: rùa biển

 Tortoise: ba ba, rùa đất

 Tench: cá mè

 Walrus: con hải mã

 Goby: cá bống

 Hippopotamus: con hà mã

 Scampi: tôm he hơn

 Tunny: cá ngừ

 Sea nettle: sứa

 Sentinel-crab: ghẹ

 Cachalot: cá nhà táng

 Cuttlefish: con mực = squid

 Conger: cá chình biển

 humming bird: chim ruồi

 barnacle: con hàu

 gemsa: sơn dương (chamois)

 turbot: cá bơn

 stickleback: cá gai

 periwinkle: ốc mút

 cockatrice: rắn thần (chỉ nhìn là đủ chết người) (basilisk)

 hippocampus: cá ngựa

 goldfinch: chim sẻ cánh vàng

 cootie: con rận (sl)

 marmoset: khỉ đuôi sóc

 vole: chuột đồng (hamster)

 stoat: chồn ecmin (có lông màu nâu về mùa hè)

 weasel: con chồn

 capon: gà trống thiến

 tick: con bét (sống kí sinh và hút máu)

 fritillary: bướm đốm

 damselfly: chuồn chuồn kim

 gerbil: chuột nhảy

 guinea-pig: chuột lang

 raptor: chim ăn thịt

 manatee: lợn biển

 alpaca: lạc đà không bướu (llama)

 coyote: chó sói đồng cỏ

 scarab: con bọ hung

 langouste: tôm rồng

 midge: muỗi vằn, ruồi nhuế

 hornet: ong bắp cày

 sea acorn: con hà (teredo)

 sea anemone: hải quỳ

 salamander: con kì giông

 pupa: con nhộng

 eider: vịt biển

 tern: nhạn biển, én biển

 snapper: cá chỉ vàng

 anchovy: cá cơm

 pilchard: cá mòi cơm

 herring: cá trích

 turbot: cá bơn (halibut)

 shellfish: con ốc

 scallop: con sò

 mussel: con trai (hến)

 canary: chim hoàng yến

Ngày đăng: 04/10/2016, 10:13

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w