1. Trang chủ
  2. » Trung học cơ sở - phổ thông

1000 từ vựng tiếng anh cơ bản

15 743 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 15
Dung lượng 55,66 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

1 như as 201 đầu head 401 đơn vị unit 601 giai điệu melody 801 đoán guess

2 tôi I 202 đứng stand 402 điện power 602 chuyến đi trip 802 cần thiết necessary

3 mình his 203 riêng own 403 thị trấn town 603 văn phòng office 803 sắc nét sharp

4 mà that 204 trang page 404 tốt fine 604 nhận receive 804 cánh wing

5 ông he 205 nên should 405 nhất định certain 605 hàng row 805 tạo create

6 là was 206 nước country 406 bay fly 606 miệng mouth 806 hàng xóm neighbor

7 cho for 207 tìm thấy found 407 giảm fall 607 chính xác exact 807 rửa wash

8 trên on 208 câu trảlời answer 408 dẫn lead 608 biểu tượng symbol 808 bat bat

9 là are 209 trường school 409 kêu cry 609 chết die 809 thay rather

10 với with 210 phát triển grow 410 tối dark 610 nhất least 810 đám đông crowd

11 họ they 211 nghiêncứu study 411 máy machine 611 rắc rối trouble 811 ngô corn

12 được be 212 vẫn still 412 ghi note 612 hét lên shout 812 so sánh compare

13 tại at 213 học learn 413 đợi wait 613 trừ except 813 bài thơ poem

14 một one 214 nhà máy plant 414 kế hoạch plan 614 đã viết wrote 814 chuỗi string

15 có have 215 bìa cover 415 con số figure 615 hạt giống seed 815 chuông bell

Trang 2

16 này this 216 thực phẩm food 416 sao star 616 giai điệu tone 816 phụ thuộc depend

17 từ from 217

ánh nắng mặt trời

sun 417 hộp box 617 tham gia join 817 thịt meat

18 bởi by 218 bốn four 418 danh từ noun 618 đề nghị suggest 818 chà rub

19 nóng hot 219 giữa between 419 lĩnh vực field 619 sạch clean 819 ống tube

20 từ word 220 nhà nước state 420 phần còn

lại rest

62

0 nghỉ break 820 nổi tiếng famous

21 nhưng but 221 giữ keep 421 chính xác correct 621 phụ nữ lady 921 đồng đô la dollar

22 những gì what 222 mắt eye 422 thể able 622 sân yard 822 sông stream

23 một số some 223 không bao

giờ never

42

3 bảng pound 623 tăng rise 823 sợ hãi fear

24 là is 224 cuối cùng last 424 Xong done 624 xấu bad 284 cảnh sight

25 nó it 225 cho phép let 425 vẻ đẹp beauty 625 đòn blow 825 mỏng thin

26 anh you 226 nghĩ thought 426 ổ đĩa drive 626 dầu oil 826 tam giác triangle

27 hoặc or 227 thành phố city 427 đứng stood 627 máu blood 827 hành tinh planet

28 có had 228 cây tree 428 chứa contain 628 chạm touch 828 nhanh hurry

29 các the 22 qua cross 42 trước front 62 tăng grew 829 trưởn chief

Trang 3

9 9 9 g

30 của of 230 trang trại farm 430 dạy teach 630 phần trăm cent 830 thuộc địa colony

31 để to 231 cứng hard 431 tuần week 631 trộn mix 831 đồng hồ clock

32 và and 232 bắt đầu start 432 thức final 632 đội team 832 tôi mine

33 một a 233 might might 433 đã gave 633 dây wire 833 cà vạt tie

34 trong in 234 câu chuyện story 434 màu xanh

lá cây green

63

4 chi phí cost 834 nhập enter

35 chúng tôi we 235 cưa saw 435 oh oh 635 thua lost 835 chính major

36 có thể can 236 đến nay far 436 nhanhchóng quick 636 nâu brown 836 tươi fresh

37 ra out 237 biển sea 437 phát triển develop 637 mặc wear 837 tìm kiếm search

38 khác other 238 vẽ draw 438 đại dương ocean 638 vườn garden 838 gửi send

39 là were 239 còn lại left 439 ấm áp warm 639 như nhau equal 839 vàng yellow

40 mà which 240 cuối late 440 miễn phí free 640 gửi sent 840 súng gun

41 làm do 241 chạy run 441 phút minute 641 chọn choose 841 cho phép allow

42 của họ their 242 không don’t 442 mạnh mẽ strong 642 giảm fell 842 in print

43 thời gian time 243 trong khi while 443 đặc biệt special 643 phù hợp fit 843 chết dead

Trang 4

44 nếu if 244 báo chí press 444 tâm mind 644 chảy flow 844 tại chỗ spot

45 sẽ will 245 gần close 445 sau behind 645 công bằng fair 845 sa mạc desert

46 như thế nào how 246 đêm night 446 trong clear 646 ngân hàng bank 846 phù hợp

với suit

47 nói said 247 thực real 447 đuôi tail 647 thu thập collect 847 hiện tại current

48 một an 248 cuộc sống life 448 sản xuất produce 648 lưu save 848 thang máy lift

49 môi each 249 số few 449 thực tế fact 649 kiểm soát control 840 tăng rose

50 nói tell 250 phía bắc north 450 khônggian space 650 số thập

phân decimal 850 đến arrive

51 không does 251 cuốn sách book 451 nghe heard 651 tai ear 851 chủ master

52 bộ set 252 thực hiện carry 452 tốt nhất best 652 khác else 852 theo dõi track

53 ba three 253 mất took 453 giờ hour 653 khá quite 853 mẹ parent

54 muốn want 254 khoa học science 454 tốt hơn better 654 đã phá

55 không khí air 255 ăn eat 455 đúng TRUE 655 khi case 855 phân chia division

56 cũng well 256 phòng room 456 trong khi during 656 trung middle 856 tờ sheet

Trang 5

57 cũng also 257 người bạn friend 457 trăm hundred 657 giết kill 857 chất substance

58 chơi play 258 bắt đầu began 458 năm five 658 con trai son 858 ủng hộ favor

59 nhỏ small 259 ý tưởng idea 459 nhớ remember 659 hồ lake 859 kết nối connect

60 cuối end 260 cá fish 460 bước step 660 thời điểm moment 860 bài post

61 đặt put 261 núi mountain 461 đầu early 661 quy mô scale 861 chi tiêu spend

62 nhà home 262 ngăn chặn stop 462 giư hold 662 lớn loud 862 hợp âm chord

63 đọc read 263 một lần once 463 tây west 663 mùa xuân spring 863 chất béo fat

64 tay hand 264 cơ sở base 464 mặt đất ground 664 quan sát observe 864 vui glad

65 cổng port 265 nghe hear 465 quan tâm interest 665 con child 865 ban đầu original

66 lớn large 266 ngựa horse 466 đạt reach 666 thẳng straight 866 chia sẻ share

67 chính tả spell 267 cắt cut 467 nhanhchóng fast 667 phụ âm consonant 867 trạm station

68 thêm add 268 chắc chắn sure 468 động từ verb 668 quốc gia nation 868 cha dad

69 thậm chí even 269 xem watch 469 hát sing 669 từ điển dictionary 869 bánh mì bread

70 đất land 270 màu color 470 lắng nghe listen 670 sưa milk 870 phí charge

71 ở đây here 271 khuôn mặt face 471 sáu six 671 tốc độ speed 871 thích hợp proper

Trang 6

72 phải must 272 gỗ wood 472 bảng table 672 phương

pháp method 872 thanh bar

73 lớn big 273 chính main 473 du lịch travel 673 cơ quan organ 873 phục vụ offer

74 cao high 274 mở open 474 ít less 674 trả pay 874 phân khúc segment

75 như vậy such 275 dường như seem 475 buổi sáng morning 675 tuổi age 875 nô lệ slave

76 theo follow 276 cùng together 476 mười ten 676 phần section 876 vịt duck

77 hành động act 277 tiếp theo next 477 đơn giản simple 677 váy dress 877 ngay lập

tức instant

78 lý do tại sao why 278 trắng white 478 nhiều several 678

điện toán đám mây

cloud 878 thị trườn

79 xin ask 279 trẻ em children 479 nguyên âm vowel 679 bất ngờ surprise 879 mức độ degree

80 người đàn ông men 280 bắt đầu begin 480 hướng toward 680 yên tĩnh quiet 880 cư populate

81 thay đổi change 281 có got 481 chiến tranh war 681 đá stone 881 gà chick

82 đi went 282 đi bộ walk 482 đặt lay 682 nhỏ tiny 882 thân yêu dear

83 ánh sáng light 283 Ví dụ example 483 chốnglại against 683 lên cao climb 883 kẻ thù enemy

84 loại kind 284 giảm bớt ease 484 mô hình pattern 684 mát mẻ cool 884 trả lời reply

85 tắt off 28 giấy paper 48 chậm slow 68 thiết design 885 ly drink

Trang 7

5 5 5 kế

86 cần need 286 nhóm group 486 trung tâm center 686 người nghèo poor 886 xảy ra occur

87 nhà house 287 luôn luôn always 487 tình yêu love 687 rất nhiều lot 887 hỗ trợ support

88 hình ảnh picture 288 nhạc music 488 người person 688 thí nghiệ

m

experime

bài phát biểu speech

89 thử try 289 những those 489 tiền money 689 dưới bottom 889 thiên nhiên nature

90 chúng tôi us 290 cả hai both 490 phục vụ serve 690 chính key 890 phạm vi range

91 một lần nữa again 291 đánh dấu mark 491 xuất hiện appear 691 sắt iron 891 hơi nước steam

92 động vật animal 292 thường often 492 đường road 692 đơn single 892 chuyển

động motion

93 điểm point 293 thư letter 493 Bản đồ map 693 thanh stick 893 con đường path

94 mẹ mother 294 cho đến

khi until

49

4 mưa rain 694 phẳng flat 894 chất lỏng liquid

95 thế giới world 295 dặm mile 495 quy tắc rule 695 hai mươi twenty 895 đăng nhập log

96 gần near 296 sông river 496 phối govern 696 da skin 896 có nghĩa

là meant

97 xây dựng build 297 xe car 497 kéo pull 697 nụ cười smile 897 thương quotient

98 tự self 298 chân feet 498 lạnh cold 698 nếp crease 898 răng teeth

Trang 8

99 đất earth 299 chăm sóc care 499 thông báo notice 699 lỗ hole 899 vỏ shell 10

0 cha father 300 thứ hai second 500 giọng nói voice 700 nhảy jump 900 cổ neck 10

1 bất kỳ any 301 đủ enough 501 năng lượng energy 701 bé baby 901 oxy oxygen 10

2 mới new 302 đồng bằng plain 502 săn hunt 702 tám eight 902 đường sugar 10

3 công việc work 303 cô gái girl 503 có thểxảy ra probable 703 làng village 903 chết death 10

4 một phần part 304 thông thường usual 504 giường bed 704 đáp ứng meet 904 khá pretty 10

5 có take 305 trẻ young 505 anh trai brother 705 gốc root 905 kỹ năng skill 10

6 được get 306 sẵn sàng ready 506 trứng egg 706 mua buy 906 phụ nữ women 10

7 nơi place 307 trên đây above 507 đi xe ride 707 nâng cao raise 907 mùa season 10

8 thực hiện made 308 bao giờ ever 508 pin cell 708 giải quyết solve 908 giải pháp solution 10

9 sống live 309 màu đỏ red 509 tin believe 709 kim loại metal 909 nam châm magnet 11

0 nơi where 310 danh sách list 510 có lẽ perhaps 710 liệu whether 910 bạc silver 11

1 sau khi after 311 mặc dù though 511 chọn pick 711 đẩy push 911 cảm ơn thank 11

2 trở lại back 312 cảm thấy feel 512 đột ngột sudden 712 bảy seven 912 chi nhánh branch 11

3 ít little 313 nói chuyện talk 513 tính count 713 đoạn paragraph 913 trận đấu match

Trang 9

4 chỉ only 314 chim bird 514 vuông square 714 thứ ba third 914 hậu tố suffix 11

5 chung quanh round 315 sớm soon 515 lý do reason 715

có trách nhiệm shall 915

đặc biệt là especially

11

6 người đàn ông man 316 cơ thể body 516 chiều dài length 716

được

tổ chức held 916 sung fig 11

7 năm year 317 con chó dog 517 đại diện represent 717 lông hair 917 sợ afraid 11

8 đến came 318 gia đình family 518 nghệ thuật art 718 mô tả describe 918 to huge 11

9 chương trình show 319 trực tiếp direct 519 Tiêu đề subject 719 nấu ăn cook 919 em gái sister 12

0 mỗi every 320 đặt ra pose 520 khu region 720 sàn floor 920 thép steel 12

1 tốt good 321 lại leave 521 kích thước size 721 hoặc either 921 thảo luận discuss 12

2 tôi me 322 bài hát song 522 khác nhau vary 722 kết quả result 922

về phía trước forward 12

3 cung cấp cho give 323 đo lường measure 523 giải quyết settle 723 ghi burn 923 tương tự similar 12

4

của

chúng

32

4 cửa door 524 nói speak 724 đồi hill 924 hướngdẫn guide

12

5 dưới under 325 sản phẩm product 525 trọng lượng weight 725 an toàn safe 925

kinh nghiệ m

experie nce 12

6 tên name 326 đen black 526 chung general 726 mèo cat 926 điểm score

Trang 10

7 rất very 327 ngắn short 527 băng ice 727 thế kỷ century 927 táo apple 12

8 thông qua through 328 chữ số numeral 528 vấn đề matter 728 xem xét consider 928 mua bought 12

9 chỉ just 329 lớp class 529 vòng tròn circle 729 loại type 929 dẫn led 13

0 hình thức form 330 gió wind 530 đôi pair 730 pháp luật law 930 sân pitch 13

1 câu sentence 331 câu hỏi question 531 bao gồm include 731 bit bit 931 áo coat 13

2 tuyệt vời great 332 xảy ra happen 532 chia divide 732 bờ biển coast 932 khối lượng mass 13

3 nghi think 333 hoàn thành complete 533 âm tiết syllable 733 bản sao copy 933 thẻ card 13

4 nói say 334 tàu ship 534 cảm thấy felt 734 cụm từ phrase 934 ban nhạc band 13

5 giúp help 335 khu vực area 535 lớn grand 735 im lặng silent 935 dây rope 13

6 thấp low 336 một nửa half 536 bóng ball 736 cao tall 936 trượt slip 13

7 dòng line 337 đá rock 537 nhưng yet 737 cát sand 937

giành chiến thắng win 13

8 khác nhau differ 338 để order 538 sóng wave 738 đất soil 938 mơ dream 13

9 lần lượt turn 339 lửa fire 539 rơi drop 739 cuộn roll 939 buổi tối evening 14

0 nguyên nhân cause 340 nam south 540 tim heart 740 nhiệt độ temperature 940 điều kiện condition 14

1 nhiều much 341 vấn đề problem 541 là am 741 ngón tay finger 941 thức ăn feed

Trang 11

chăn nuôi

14

2 có nghĩalà mean 342 mảnh piece 542 hiện nay present 742

ngành công nghiệ p

industry 942 công cụ tool

14

3 trước before 343 nói told 543 nặng heavy 743 giá trị value 943 tổng số total 14

4 di chuyển move 344 biết knew 544 khiêu vũ dance 744 cuộc chiến fight 944 cơ bản basic 14

5 ngay right 345 vượt qua pass 545 động cơ engine 745 lời nóidối lie 945 mùi smell 14

6 cậu bé boy 346 từ since 546 vị trí position 746 đánh bại beat 946 thung lũng valley 14

7 cũ old 347 đầu top 547 cánh tay arm 747 kích thích excite 947 cũng không nor 14

8 quá too 348 toàn bộ whole 548 rộng wide 748 tự nhiên natural 948 đôi double 14

9 như nhau same 349 vua king 549 buồm sail 749 xem view 949 ghế seat 15

0 cô she 350 đường phố street 550 tài liệu material 750 ý nghĩa sense 950 tiếp tục continue 15

1 tất cả all 351 inch inch 551 phần fraction 751 vốn capital 951 khối block 15

2 có there 352 nhân multiply 552 rừng forest 752 sẽ không won’t 952 biểu đồ chart 15

3 khi when 353 không có gì nothing 553 ngồi sit 753 ghế chair 953 mũ hat 15

4 lên up 354 Tất nhiên course 554 cuộc đua race 754 nguy hiểm danger 954 bán sell

Trang 12

5 sử dụng use 355 ở lại stay 555 cửa sổ window 755 trái cây fruit 955 thành công success 15

6 của bạn your 356 bánh xe wheel 556 cửa hàng store 756 giàu rich 956 công ty company 15

7 cách way 357 đầy đủ full 557 mùa hè summer 757 dày thick 957 trừ subtract 15

8 về about 358 lực force 558 đào tạo train 758 người lính soldier 958 sự kiện event 15

9 nhiều many 359 màu xanh blue 559 ngủ sleep 759 quá trình process 959 riêng particular 16

0 sau đó then 360 đối tượng object 560 chứngminh prove 760 hoạt động operate 960 thỏa thuận deal 16

1 họ them 361 quyết định decide 561 đơn độc lone 761 thực hành practice 961 bơi swim 16

2 viết write 362 bề mặt surface 562 chân leg 762 riêng biệt separate 962 hạn term 16

3 sẽ would 363 sâu deep 563

tập thể dục exercise

76

3 khó khăn difficult 963 ngượclại opposite 16

4 như like 364 mặt trăng moon 564 tường wall 764 bác sĩ doctor 964 vợ wife 16

5 để so 365 đảo island 565 bắt catch 765

xin vui lòng please 965 giày shoe 16

6 các these 366 chân foot 566 mount mount 766 bảo vệ protect 966 vai shoulder 16

7 cô her 367 hệ thống system 567 muốn wish 767 trưa noon 967 lây lan spread 16

8 lâu long 368 bận rộn busy 568 bầu trời sky 768 cây trồng crop 968 sắp xếp arrange

Trang 13

9 làm make 369 kiểm tra test 569

hội đồng quản trị

board 769 hiện đại modern 969 trại camp

17

0 điều thing 370 ghi record 570 niềm vui joy 770 yếu tố element 970 phát minh invent 17

1 thấy see 371 thuyền boat 571 mùa đông winter 771 nhấn hit 971 bông cotton 17

2 anh him 372 phổ biến common 572 ngồi sat 772 sinh viên student 972 Sinh born 17

3 hai two 373 vàng gold 573

bằng văn bản written

77

3 góc corner 973 xác định determine 17

4 có has 374 có thể possible 574 hoangdã wild 774 bên party 974 lít quart 17

5 xem look 375 máy bay plane 575 cụ instrument 775 cung cấp supply 975 chín nine 17

6 hơn more 376 thay stead 576 giữ kept 776 có whose 976 xe tải truck 17

7 ngày day 377 khô dry 577 kính glass 777

xác định

vị trí locate 977

tiếng

ồn noise 17

8 có thể could 378 tự hỏi wonder 578 cỏ grass 778 vòng ring 978 mức level 17

9 đi go 379 cười laugh 579 bò cow 779 nhân vật character 979 cơ hội chance 18

0 đến come 380 ngàn thousand 580 công việc job 780 côn trùng insect 980 thu thập gather 18

1 đã làm did 381 trước ago 581 cạnh edge 781 bắt caught 981 cửa hàng shop

Trang 14

2 số number 382 ran ran 582 dấu hiệu sign 782 thời gian period 982 căng ra stretch 18

3 âm thanh sound 383 kiểm tra check 583 lần visit 783 chỉ ra indicate 983 ném throw 18

4 không có no 384 trò chơi game 584 qua past 784 radio radio 984 tỏa sáng shine 18

5 nhất most 385 hình dạng shape 585 mềm soft 785 nói spoke 985 tài sản property 18

6 nhân dân people 386 đánh đồng equate 586 vui vẻ fun 786 nguyên tử atom 986 cột column 18

7 của tôi my 387 nóng hot 587 sáng bright 787 con người human 987 phân tử molecule 18

8 hơn over 388 bỏ lỡ miss 588 khí gas 788 lịch sử history 988 chọn select 18

9 biết know 389 mang brought 589 thời tiết weather 789 hiệu lực effect 989 sai wrong 19

0 nước water 390 nhiệt heat 590 tháng month 790 điện electric 990 màu xám gray 19

1 hơn than 391 tuyết snow 591 triệu million 791 mong đợi expect 991 lặp lại repeat 19

2 gọi call 392 lốp xe tire 592 chịu bear 792 xương bone 992 yêu cầu require 19

3 đầu tiên first 393 mang lại bring 593 kết thúc finish 793 đườngsắt rail 993 rộng broad 19

4 người who 394 vâng yes 594 hạnh phúc happy 794 tưởng tượng imagine 994 chuẩnbị prepare 19

5 có thể may 395 xa distant 595 hy vọng hope 795 cho provide 995 muối salt 19

6 xuống down 396 điền fill 596 hoa flower 796 đồng ý agree 996 mui nose

Ngày đăng: 04/10/2016, 09:47

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w