1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Thuyet minh do an Xay Dung ( Khung)

92 328 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 92
Dung lượng 678,96 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tại tiết diện bất kỳ suốt chiều cao vách, phải gia cường thép đai ở 2 đầu vách do vị trí biên này thường là vị trí đầu tiên phát sinh các ứng suất nguy hiểm sau đó mới truyền vào trong. Cốt đai cho vách tính toán tương tự như tính cho dầm theo trình tự sau : Kiểm tra điều kiện hạn chế đảm bảo bê tông không bị phá hoại theo ứng suất

Trang 1

CHƯƠNG 7

THIẾT KẾ KHUNG

Trang 2

I MÔ HÌNH KHUNG

1 MÔ HÌNH KHUNG

- Mô hình khung không gian được xây dựng trong phần mềm ETABS.

- Tiết diện sàn, dầm, cột, vách được khai báo như ở bước lựa chọn sơ bộ.

- Số sàn tầng : 14 tầng : 12 tầng nổi, 1 tầng hầm và tầng sân thượng.

2 TẢI TRỌNG – TỔ HỢP TẢI TRỌNG

a Tải trọng

Trang 3

- Tải trọng lên khung được khai báo trong mô hình được lấy từ mục tính toán tải trọng, trong đó tải trọng bản thân kết cấu BTCT phần mềm tự tính toán.

- Các trường hợp chất hoạt tải :

 Chất tải cách tầng cách nhịp theo phương ngắn và phương dài : HTCN1, HTCN2.

5 TT + HTĐ 6 TT + GIÓ X 7 TT + GIÓ -X 8 TT + GIÓ Y.

9 TT + GIÓ -Y 10 TT + 0.9HTCTC + 0.9 GIÓ X

11 TT + 0.9HTCTC - 0.9 GIÓ X 12 TT + 0.9HTCTC + 0.9 GIÓ Y

13 TT + 0.9HTCTC - 0.9 GIÓ Y 14 TT + 0.9HTCTL + 0.9 GIÓ X

Trang 5

a Nội lực cột

- Nội lực cột tính toán cốt thép tính từ 3 thành phần : N, Mx, My .

- Nội lực cột xuất tại 2 mặt cắt : mặt cắt chân cột và mặt cắt đỉnh cột.

- Mỗi cột xuất nội lực ở tất cả các tầng và tất cả các tổ hợp tải trọng.

- Lựa chọn 1 số tổ hợp tải trọng bất lợi nhất cho mỗi mặt cắt cột để tính toán và

so sánh cốt thép Có thể lựa chọn 1 số tổ hợp quan trọng sau : Nmax, Mx, My ; N, Mxmax, My ;

N, Mx, Mymax Trong phần tính toán của mình, sinh viên lựa chọn tổ hợp Nmax và các Mx,

My tương ứng để tính toán.

b Nội lực dầm

- Nội lực tính toán cốt thép cho dầm từ 2 thành phần : M, Q.

- Nội lực dầm xuất tại 3 mặt cắt : mặt cắt 2 gối và mặt cắt giữa nhịp dầm.

- Mỗi dầm xuất nội lực ở tất cả các tầng và chỉ xuất tổ hợp Bao.

3 BẢNG GIÁ TRỊ NỘI LỰC XUẤT CHO 1 CỘT ĐIỂN HÌNH

- Vì bảng giá trị nội lực của các cột có khối lượng khá lớn nên ta xuất tượng trưng ở đây bảng giá trị nội lực cho cột điển hình lấy giá trị của tổ hợp cho lực dọc N lớn nhất.

- Khung tính toán đối xứng nên chọn C27 ( cột 60x90 ) và C40 ( cột 80x110 )

Trang 6

HAM C27 TTGIOXX 0 -8434.88 -3.96 100.24 0.02 184.986 -9.088HAM C27 TTGIOXX 2 -8409.56 -3.96 100.24 0.02 -15.498 -1.174HAM C27 TTGIOXX 4 -8384.23 -3.96 100.24 0.02 -215.981 6.74

HAM C27 TTHTDGIOX 0 -9326.65 3.56 141.39 -0.018 273.716 8.179HAM C27 TTHTDGIOX 2 -9301.32 3.56 141.39 -0.018 -9.067 1.056HAM C27 TTHTDGIOX 4 -9276 3.56 141.39 -0.018 -291.851 -6.066

HAM C27 TTHTDGIOXX 0 -9326.65 -3.56 141.39 0.018 273.716 -8.179HAM C27 TTHTDGIOXX 2 -9301.32 -3.56 141.39 0.018 -9.067 -1.056HAM C27 TTHTDGIOXX 4 -9276 -3.56 141.39 0.018 -291.851 6.066

Trang 9

TRET C27 TTGIOXX 0 -7904.55 -6.55 120.52 0.032 223.353 -13.265TRET C27 TTGIOXX 1.9 -7880.5 -6.55 120.52 0.032 -5.636 -0.828TRET C27 TTGIOXX 3.8 -7856.43 -6.55 120.52 0.032 -234.625 11.609

TRET C27 TTHTDGIOX 0 -8688.63 5.89 174.59 -0.028 310.38 11.939TRET C27 TTHTDGIOX 1.9 -8664.57 5.89 174.59 -0.028 -21.334 0.745TRET C27 TTHTDGIOX 3.8 -8640.51 5.89 174.59 -0.028 -353.048 -10.448

TRET C27 TTHTDGIOXX 0 -8688.63 -5.89 174.59 0.028 310.38 -11.939TRET C27 TTHTDGIOXX 1.9 -8664.57 -5.89 174.59 0.028 -21.334 -0.745TRET C27 TTHTDGIOXX 3.8 -8640.51 -5.89 174.59 0.028 -353.048 10.448

Trang 10

TRET C27 TTHTDGIOYY 1.9 -8511.3 0 153.12 0 -30.445 0

TRET C27 BAO MAX 0 -7734.25 6.55 196.05 0.032 360.281 13.265TRET C27 BAO MAX 1.9 -7710.19 6.55 196.05 0.032 4.488 0.828TRET C27 BAO MAX 3.8 -7686.13 6.55 196.05 0.032 -199.427 11.609TRET C27 BAO MIN 0 -8841.9 -6.55 96.67 -0.032 167.908 -13.265TRET C27 BAO MIN 1.9 -8817.85 -6.55 96.67 -0.032 -30.445 -0.828TRET C27 BAO MIN 3.8 -8793.79 -6.55 96.67 -0.032 -384.727 -11.609

Trang 11

TRET C27 TTHTCTCGIOY 3.8 -7992.67 0 139.6 0 -262.784 0

TRET C27 TTHTCTCGIOYY 1.9 -7744.25 0 101.44 0 -13.735 0TRET C27 TTHTCTCGIOYY 3.8 -7720.19 0 101.44 0 -206.467 0TRET C27 TTHTCTLGIOX 0 -7904.55 5.24 120.52 -0.025 223.353 10.612TRET C27 TTHTCTLGIOX 1.9 -7880.5 5.24 120.52 -0.025 -5.636 0.662TRET C27 TTHTCTLGIOX 3.8 -7856.43 5.24 120.52 -0.025 -234.625 -9.287TRET C27 TTHTCTLGIOXX 0 -7904.55 -5.24 120.52 0.025 223.353 -10.612TRET C27 TTHTCTLGIOXX 1.9 -7880.5 -5.24 120.52 0.025 -5.636 -0.662TRET C27 TTHTCTLGIOXX 3.8 -7856.43 -5.24 120.52 0.025 -234.625 9.287

Trang 12

TRET C27 TTHTCN2GIOX 0 -7904.55 5.89 120.52 -0.028 223.353 11.939TRET C27 TTHTCN2GIOX 1.9 -7880.5 5.89 120.52 -0.028 -5.636 0.745TRET C27 TTHTCN2GIOX 3.8 -7856.43 5.89 120.52 -0.028 -234.625 -10.448TRET C27 TTHTCN2GIOXX 0 -7904.55 -5.89 120.52 0.028 223.353 -11.939TRET C27 TTHTCN2GIOXX 1.9 -7880.5 -5.89 120.52 0.028 -5.636 -0.745TRET C27 TTHTCN2GIOXX 3.8 -7856.43 -5.89 120.52 0.028 -234.625 10.448

HAM C40 TTGIOXX 0 -12446.4 -3.77 -35.58 0.056 -92.128 -14.172HAM C40 TTGIOXX 2 -12398.9 -3.77 -35.58 0.056 -20.963 -6.627HAM C40 TTGIOXX 4 -12351.4 -3.77 -35.58 0.056 50.203 0.917

Trang 13

HAM C40 TTGIOYY 2 -12359.8 0 -79.51 0 -85.952 0

HAM C40 TTHTDGIOX 0 -14390.5 3.4 -44.89 -0.05 -117.966 12.755HAM C40 TTHTDGIOX 2 -14343 3.4 -44.89 -0.05 -28.188 5.965HAM C40 TTHTDGIOX 4 -14295.6 3.4 -44.89 -0.05 61.591 -0.826

HAM C40 TTHTDGIOXX 0 -14390.5 -3.4 -44.89 0.05 -117.966 -12.755HAM C40 TTHTDGIOXX 2 -14343 -3.4 -44.89 0.05 -28.188 -5.965HAM C40 TTHTDGIOXX 4 -14295.6 -3.4 -44.89 0.05 61.591 0.826

Trang 15

HAM C40 TTHTCN1GIOX 0 -12446.4 3.4 -35.58 -0.05 -92.128 12.755HAM C40 TTHTCN1GIOX 2 -12398.9 3.4 -35.58 -0.05 -20.963 5.965HAM C40 TTHTCN1GIOX 4 -12351.4 3.4 -35.58 -0.05 50.203 -0.826HAM C40 TTHTCN1GIOXX 0 -12446.4 -3.4 -35.58 0.05 -92.128 -12.755HAM C40 TTHTCN1GIOXX 2 -12398.9 -3.4 -35.58 0.05 -20.963 -5.965HAM C40 TTHTCN1GIOXX 4 -12351.4 -3.4 -35.58 0.05 50.203 0.826

4 TÍNH TOÁN – BỐ TRÍ CỐT THÉP CỘT NÉN LỆCH TÂM XIÊN

a Lý thuyết tính toán cấu kiện nén lệch tâm xiên

Trang 16

Phương pháp gần đúng tính toán cột lệch tâm xiên dựa trên việc biến đổi về nén lệch tâm phẳng tương đương.

Cốt thép tính toán được bố trí chu vi trong cột.

Phương pháp tính :

- Xét cột có tiết diện : Cx, Cy, chịu lực N, Mx, My.

- Tùy thuộc vào độ mảnh theo từng phương mà tính toán hệ số xét đến uốn dọc

ηx, ηy → Momen tính toán đã gia tăng Mx’ = ηxMx, My’= ηyMy.

- Tính toán và sao sánh , để chọn đưa về tính toán theo phương nào.

- Tính toán cốt thép bắt đầu từ giá trị chiều cao vùng nén x.

- Tùy giá trị x tính được hệ số chuyển đổi m0.

- Tính giá trị M tương đương quy đổi về lệch tâm phẳng : M = M1 + m0M2 với

Trang 17

 h0 = h – 5 (cm).

 Z = h – 2a : khoảng cách trọng tâm cốt As và A’s.

- Tính toán chiều cao vùng nén x1 : x1 = , tính m0 :

=φ + : hệ số uốn dọc phụ thêm khi nén đúng tâm.

 Trường hợp lệch tâm lớn thông thường : ε > 0.3 và x1 ≤ ξR h0

Trang 18

 Giảm kích thước cột hoặc giảm cấp độ bền bê tông hoặc bố trí thép cấu tạo.

- Cốt thép dương :

 Tính hàm lượng cốt thép μ = , A = b*h.

 Kiểm tra điều kiện : μmin ≤ μ ≤ μmax , μmin = 0.5 %, μmax = 6%.

 μmin > μ : tiết diện còn lớn, có thể giảm.

 μ > μmax : tiết diện quá bé, tăng tiết diện hoặc cấp độ bền bê tông.

 Bảng tính cốt thép cột điển hình : cột C27, C6090.

Trang 19

CHIỀUCAO VÙNGNÉN

TRƯỜNG HỢP TÍNH

KẾT QUẢ

HAM TTHTD -9425.739 283.575 0 Tính theo phương X 43.09 108.34 Gần như nén đúng tâm 62.83HAM TTHTD -9400.409 -8.353 0 Tính theo phương X 43.00 108.05 Gần như nén đúng tâm 61.55HAM TTHTD -9375.078 -300.281 0 Tính theo phương X 43.29 107.76 Gần như nén đúng tâm 62.40HAM TTGIOX -8434.878 184.986 9.088 Tính theo phương X 43.00 96.95 Gần như nén đúng tâm 32.28HAM TTGIOX -8409.557 -15.498 1.174 Tính theo phương X 43.00 96.66 Gần như nén đúng tâm 31.52HAM TTGIOX -8384.226 -215.981 -6.74 Tính theo phương X 43.00 96.37 Gần như nén đúng tâm 30.75HAM TTGIOY -8618.591 251.011 0 Tính theo phương X 43.00 99.06 Gần như nén đúng tâm 37.85HAM TTGIOY -8593.27 9.778 0 Tính theo phương X 43.00 98.77 Gần như nén đúng tâm 37.08HAM TTGIOY -8567.939 -231.454 0 Tính theo phương X 43.00 98.48 Gần như nén đúng tâm 36.32HAM TTGIOXX -8434.878 184.986 -9.088 Tính theo phương X 43.00 96.95 Gần như nén đúng tâm 32.28HAM TTGIOXX -8409.557 -15.498 -1.174 Tính theo phương X 43.00 96.66 Gần như nén đúng tâm 31.52HAM TTGIOXX -8384.226 -215.981 6.74 Tính theo phương X 43.00 96.37 Gần như nén đúng tâm 30.75

Trang 20

HAM TTGIOYY -8251.165 118.961 0 Tính theo phương X 43.00 94.84 Gần như nén đúng tâm 26.71HAM TTGIOYY -8225.843 -40.773 0 Tính theo phương X 43.00 94.55 Gần như nén đúng tâm 25.95HAM TTGIOYY -8200.513 -200.507 0 Tính theo phương X 43.00 94.26 Gần như nén đúng tâm 51.00HAM TTHTDGIOX -9326.652 273.716 8.179 Tính theo phương X 43.07 107.20 Gần như nén đúng tâm 59.71HAM TTHTDGIOX -9301.322 -9.067 1.056 Tính theo phương X 43.00 106.91 Gần như nén đúng tâm 58.55HAM TTHTDGIOX -9276 -291.851 -6.066 Tính theo phương X 43.27 106.62 Gần như nén đúng tâm 59.28HAM TTHTDGIOY -9491.991 333.139 0 Tính theo phương X 43.61 109.10 Gần như nén đúng tâm 67.76HAM TTHTDGIOY -9466.67 13.681 0 Tính theo phương X 43.00 108.81 Gần như nén đúng tâm 63.56HAM TTHTDGIOY -9441.339 -305.777 0 Tính theo phương X 43.33 108.52 Gần như nén đúng tâm 64.63HAM TTHTDGIOXX -9326.652 273.716 -8.179 Tính theo phương X 43.07 107.20 Gần như nén đúng tâm 59.71HAM TTHTDGIOXX -9301.322 -9.067 -1.056 Tính theo phương X 43.00 106.91 Gần như nén đúng tâm 58.55HAM TTHTDGIOXX -9276 -291.851 6.066 Tính theo phương X 43.27 106.62 Gần như nén đúng tâm 59.28HAM TTHTDGIOYY -9161.304 214.294 0 Tính theo phương X 43.00 105.30 Gần như nén đúng tâm 54.30HAM TTHTDGIOYY -9135.983 -31.816 0 Tính theo phương X 43.00 105.01 Gần như nén đúng tâm 53.53HAM TTHTDGIOYY -9110.652 -277.925 0 Tính theo phương X 43.13 104.72 Gần như nén đúng tâm 53.48HAM BAO MAX -8251.165 333.139 9.088 Tính theo phương X 44.21 94.84 Gần như nén đúng tâm 32.73

Trang 21

HAM BAO MAX -8225.843 13.681 1.174 Tính theo phương X 43.00 94.55 Gần như nén đúng tâm 25.95HAM BAO MAX -8200.513 -200.507 6.74 Tính theo phương X 43.00 94.26 Gần như nén đúng tâm 51.00HAM BAO MIN -9491.991 118.961 -9.088 Tính theo phương X 43.00 109.10 Gần như nén đúng tâm 64.33HAM BAO MIN -9466.67 -40.773 -1.174 Tính theo phương X 43.00 108.81 Gần như nén đúng tâm 63.56HAM BAO MIN -9441.339 -305.777 -6.74 Tính theo phương X 43.37 108.52 Gần như nén đúng tâm 64.88HAM TTHTCTC -9277.104 268.787 0 Tính theo phương X 43.00 106.63 Gần như nén đúng tâm 57.81HAM TTHTCTC -9251.783 -9.425 0 Tính theo phương X 43.00 106.34 Gần như nén đúng tâm 57.04HAM TTHTCTC -9226.452 -287.636 0 Tính theo phương X 43.20 106.05 Gần như nén đúng tâm 57.38HAM TTHTCTL -9277.104 268.787 0 Tính theo phương X 43.00 106.63 Gần như nén đúng tâm 57.81HAM TTHTCTL -9251.783 -9.425 0 Tính theo phương X 43.00 106.34 Gần như nén đúng tâm 57.04HAM TTHTCTL -9226.452 -287.636 0 Tính theo phương X 43.20 106.05 Gần như nén đúng tâm 57.38HAM TTHTCN1 -9227.565 263.857 0 Tính theo phương X 43.00 106.06 Gần như nén đúng tâm 56.31HAM TTHTCN1 -9202.235 -9.782 0 Tính theo phương X 43.00 105.77 Gần như nén đúng tâm 55.54HAM TTHTCN1 -9176.913 -283.421 0 Tính theo phương X 43.17 105.48 Gần như nén đúng tâm 55.70HAM TTHTCN2 -9227.565 263.857 0 Tính theo phương X 43.00 106.06 Gần như nén đúng tâm 56.31HAM TTHTCN2 -9202.235 -9.782 0 Tính theo phương X 43.00 105.77 Gần như nén đúng tâm 55.54HAM TTHTCN2 -9176.913 -283.421 0 Tính theo phương X 43.17 105.48 Gần như nén đúng tâm 55.70

Trang 22

HAM TTHTCTCGIOX -8434.878 184.986 7.27 Tính theo phương X 43.00 96.95 Gần như nén đúng tâm 32.28HAM TTHTCTCGIOX -8409.557 -15.498 0.939 Tính theo phương X 43.00 96.66 Gần như nén đúng tâm 31.52HAM TTHTCTCGIOX -8384.226 -215.981 -5.392 Tính theo phương X 43.00 96.37 Gần như nén đúng tâm 30.75HAM TTHTCTCGIOXX -8434.878 184.986 -7.27 Tính theo phương X 43.00 96.95 Gần như nén đúng tâm 32.28HAM TTHTCTCGIOXX -8409.557 -15.498 -0.939 Tính theo phương X 43.00 96.66 Gần như nén đúng tâm 31.52HAM TTHTCTCGIOXX -8384.226 -215.981 5.392 Tính theo phương X 43.00 96.37 Gần như nén đúng tâm 30.75HAM TTHTCTCGIOY -8581.852 237.806 0 Tính theo phương X 43.00 98.64 Gần như nén đúng tâm 36.74HAM TTHTCTCGIOY -8556.522 4.723 0 Tính theo phương X 43.00 98.35 Gần như nén đúng tâm 35.97HAM TTHTCTCGIOY -8531.2 -228.36 0 Tính theo phương X 43.00 98.06 Gần như nén đúng tâm 35.20HAM TTHTCTCGIOYY -8287.913 132.166 0 Tính theo phương X 43.00 95.26 Gần như nén đúng tâm 27.83HAM TTHTCTCGIOYY -8262.583 -35.718 0 Tính theo phương X 43.00 94.97 Gần như nén đúng tâm 27.06HAM TTHTCTCGIOYY -8237.252 -203.602 0 Tính theo phương X 43.00 94.68 Gần như nén đúng tâm 26.29HAM TTHTCTLGIOX -8434.878 184.986 7.27 Tính theo phương X 43.00 96.95 Gần như nén đúng tâm 32.28HAM TTHTCTLGIOX -8409.557 -15.498 0.939 Tính theo phương X 43.00 96.66 Gần như nén đúng tâm 31.52HAM TTHTCTLGIOX -8384.226 -215.981 -5.392 Tính theo phương X 43.00 96.37 Gần như nén đúng tâm 30.75HAM TTHTCTLGIOXX -8434.878 184.986 -7.27 Tính theo phương X 43.00 96.95 Gần như nén đúng tâm 32.28HAM TTHTCTLGIOXX -8409.557 -15.498 -0.939 Tính theo phương X 43.00 96.66 Gần như nén đúng tâm 31.52

Trang 23

HAM TTHTCTLGIOXX -8384.226 -215.981 5.392 Tính theo phương X 43.00 96.37 Gần như nén đúng tâm 30.75HAM TTHTCTLGIOY -8581.852 237.806 0 Tính theo phương X 43.00 98.64 Gần như nén đúng tâm 36.74HAM TTHTCTLGIOY -8556.522 4.723 0 Tính theo phương X 43.00 98.35 Gần như nén đúng tâm 35.97HAM TTHTCTLGIOY -8531.2 -228.36 0 Tính theo phương X 43.00 98.06 Gần như nén đúng tâm 35.20HAM TTHTCTLGIOYY -8287.913 132.166 0 Tính theo phương X 43.00 95.26 Gần như nén đúng tâm 27.83HAM TTHTCTLGIOYY -8262.583 -35.718 0 Tính theo phương X 43.00 94.97 Gần như nén đúng tâm 27.06HAM TTHTCTLGIOYY -8237.252 -203.602 0 Tính theo phương X 43.00 94.68 Gần như nén đúng tâm 26.29HAM TTHTCN1GIOX -8434.878 184.986 8.179 Tính theo phương X 43.00 96.95 Gần như nén đúng tâm 32.28HAM TTHTCN1GIOX -8409.557 -15.498 1.056 Tính theo phương X 43.00 96.66 Gần như nén đúng tâm 31.52HAM TTHTCN1GIOX -8384.226 -215.981 -6.066 Tính theo phương X 43.00 96.37 Gần như nén đúng tâm 30.75HAM TTHTCN1GIOXX -8434.878 184.986 -8.179 Tính theo phương X 43 96.95 Gần như nén đúng tâm 32.28HAM TTHTCN1GIOXX -8409.557 -15.498 -1.056 Tính theo phương X 43 96.66 Gần như nén đúng tâm 31.52HAM TTHTCN1GIOXX -8384.226 -215.981 6.066 Tính theo phương X 43 96.37 Gần như nén đúng tâm 30.75HAM TTHTCN1GIOY -8600.226 244.408 0 Tính theo phương X 43 98.85 Gần như nén đúng tâm 37.29HAM TTHTCN1GIOY -8574.896 7.251 0 Tính theo phương X 43 98.56 Gần như nén đúng tâm 36.53HAM TTHTCN1GIOY -8549.565 -229.907 0 Tính theo phương X 43 98.27 Gần như nén đúng tâm 35.76HAM TTHTCN1GIOYY -8269.539 125.563 0 Tính theo phương X 43 95.05 Gần như nén đúng tâm 27.27

Trang 24

HAM TTHTCN1GIOYY -8244.209 -38.246 0 Tính theo phương X 43 94.76 Gần như nén đúng tâm 26.50HAM TTHTCN1GIOYY -8218.887 -202.055 0 Tính theo phương X 43 94.47 Gần như nén đúng tâm 25.74HAM TTHTCN2GIOX -8434.878 184.986 8.179 Tính theo phương X 43 96.9526237Gần như nén đúng tâm 32.28289HAM TTHTCN2GIOX -8409.557 -15.498 1.056 Tính theo phương X 43 96.6615692Gần như nén đúng tâm 31.51534HAM TTHTCN2GIOX -8384.226 -215.981 -6.066 Tính theo phương X 43 96.3704148Gần như nén đúng tâm 30.74752HAM TTHTCN2GIOXX -8434.878 184.986 -8.179 Tính theo phương X 43 96.9526237Gần như nén đúng tâm 32.28289HAM TTHTCN2GIOXX -8409.557 -15.498 -1.056 Tính theo phương X 43 96.6615692Gần như nén đúng tâm 31.51534HAM TTHTCN2GIOXX -8384.226 -215.981 6.066 Tính theo phương X 43 96.3704148Gần như nén đúng tâm 30.74752HAM TTHTCN2GIOY -8600.226 244.408 0 Tính theo phương X 43 98.8531734Gần như nén đúng tâm 37.29492HAM TTHTCN2GIOY -8574.896 7.251 0 Tính theo phương X 43 98.562019Gần như nén đúng tâm 36.5271HAM TTHTCN2GIOY -8549.565 -229.907 0 Tính theo phương X 43 98.2708646Gần như nén đúng tâm 35.75928HAM TTHTCN2GIOYY -8269.539 125.563 0 Tính theo phương X 43 95.0521739Gần như nén đúng tâm 27.27113HAM TTHTCN2GIOYY -8244.209 -38.246 0 Tính theo phương X 43 94.7610195Gần như nén đúng tâm 26.50332HAM TTHTCN2GIOYY -8218.887 -202.055 0 Tính theo phương X 43 94.469965Gần như nén đúng tâm 25.73576

Chọn thép : Fatt = 67.76 cm2, chọn 18∅15 , Fac = 88.36 cm2, μ = = 1.64%.

Trang 25

CHIỀUCAO VÙNGNÉN

TRƯỜNG HỢP TÍNH

KẾT QUẢ

TRET TTHTD -8775.757 320.049 0 Tính theo phương X 43.74 100.87 Gần như nén đúng tâm 46.50TRET TTHTD -8751.696 -23.078 0 Tính theo phương X 43.00 100.59 Gần như nén đúng tâm 41.89TRET TTHTD -8727.635 -366.206 0 Tính theo phương X 44.30 100.32 Gần như nén đúng tâm 48.06TRET TTGIOX -7904.548 223.353 13.265 Tính theo phương X 43.00 90.86 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTGIOX -7880.496 -5.636 0.828 Tính theo phương X 43.00 90.58 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTGIOX -7856.435 -234.625 -11.609 Tính theo phương X 43.15 90.30 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTGIOY -8074.852 278.799 0 Tính theo phương X 43.53 92.81 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTGIOY -8050.791 4.488 0 Tính theo phương X 43.00 92.54 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTGIOY -8026.73 -269.824 0 Tính theo phương X 43.44 92.26 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTGIOXX -7904.548 223.353 -13.265 Tính theo phương X 43.00 90.86 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTGIOXX -7880.496 -5.636 -0.828 Tính theo phương X 43.00 90.58 Gần như nén đúng tâm 51.00

Trang 26

TRET TTGIOXX -7856.435 -234.625 11.609 Tính theo phương X 43.15 90.30 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTGIOYY -7734.252 167.908 0 Tính theo phương X 43.00 88.90 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTGIOYY -7710.191 -15.759 0 Tính theo phương X 43.00 88.62 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTGIOYY -7686.13 -199.427 0 Tính theo phương X 43.00 88.35 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTDGIOX -8688.635 310.38 11.939 Tính theo phương X 43.75 99.87 Gần như nén đúng tâm 43.87TRET TTHTDGIOX -8664.574 -21.334 0.745 Tính theo phương X 43.00 99.59 Gần như nén đúng tâm 39.25TRET TTHTDGIOX -8640.513 -353.048 -10.448 Tính theo phương X 44.27 99.32 Gần như nén đúng tâm 45.15TRET TTHTDGIOY -8841.904 360.281 0 Tính theo phương X 44.18 101.63 Gần như nén đúng tâm 50.94TRET TTHTDGIOY -8817.852 -12.223 0 Tính theo phương X 43.00 101.35 Gần như nén đúng tâm 43.89TRET TTHTDGIOY -8793.791 -384.727 0 Tính theo phương X 44.49 101.08 Gần như nén đúng tâm 51.15TRET TTHTDGIOXX -8688.635 310.38 -11.939 Tính theo phương X 43.75 99.87 Gần như nén đúng tâm 43.87TRET TTHTDGIOXX -8664.574 -21.334 -0.745 Tính theo phương X 43.00 99.59 Gần như nén đúng tâm 39.25TRET TTHTDGIOXX -8640.513 -353.048 10.448 Tính theo phương X 44.27 99.32 Gần như nén đúng tâm 45.15TRET TTHTDGIOYY -8535.365 260.479 0 Tính theo phương X 43.13 98.11 Gần như nén đúng tâm 35.97TRET TTHTDGIOYY -8511.304 -30.445 0 Tính theo phương X 43.00 97.83 Gần như nén đúng tâm 34.60TRET TTHTDGIOYY -8487.243 -321.37 0 Tính theo phương X 43.88 97.55 Gần như nén đúng tâm 38.36

Trang 27

TRET BAO MAX -7734.252 360.281 13.265 Tính theo phương X 44.87 88.90 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET BAO MAX -7710.191 4.488 0.828 Tính theo phương X 43.00 88.62 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET BAO MAX -7686.13 -199.427 11.609 Tính theo phương X 43.00 88.35 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET BAO MIN -8841.904 167.908 -13.265 Tính theo phương X 43.00 101.63 Gần như nén đúng tâm 44.62TRET BAO MIN -8817.852 -30.445 -0.828 Tính theo phương X 43.00 101.35 Gần như nén đúng tâm 43.89TRET BAO MIN -8793.791 -384.727 -11.609 Tính theo phương X 44.57 101.08 Gần như nén đúng tâm 51.62TRET TTHTCTC -8645.078 305.545 0 Tính theo phương X 43.62 99.37 Gần như nén đúng tâm 41.87TRET TTHTCTC -8621.017 -20.462 0 Tính theo phương X 43.00 99.09 Gần như nén đúng tâm 37.93TRET TTHTCTC -8596.957 -346.469 0 Tính theo phương X 44.13 98.82 Gần như nén đúng tâm 43.08TRET TTHTCTL -8645.078 305.545 0 Tính theo phương X 43.62 99.37 Gần như nén đúng tâm 41.87TRET TTHTCTL -8621.017 -20.462 0 Tính theo phương X 43.00 99.09 Gần như nén đúng tâm 37.93TRET TTHTCTL -8596.957 -346.469 0 Tính theo phương X 44.13 98.82 Gần như nén đúng tâm 43.08TRET TTHTCN1 -8601.513 300.71 0 Tính theo phương X 43.58 98.87 Gần như nén đúng tâm 40.33TRET TTHTCN1 -8577.461 -19.59 0 Tính theo phương X 43.00 98.59 Gần như nén đúng tâm 36.60TRET TTHTCN1 -8553.4 -339.89 0 Tính theo phương X 44.07 98.31 Gần như nén đúng tâm 41.41TRET TTHTCN2 -8601.513 300.71 0 Tính theo phương X 43.58 98.87 Gần như nén đúng tâm 40.33TRET TTHTCN2 -8577.461 -19.59 0 Tính theo phương X 43.00 98.59 Gần như nén đúng tâm 36.60

Trang 28

TRET TTHTCN2 -8553.4 -339.89 0 Tính theo phương X 44.07 98.31 Gần như nén đúng tâm 41.41TRET TTHTCTCGIOX -7904.548 223.353 10.612 Tính theo phương X 43.00 90.86 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCTCGIOX -7880.496 -5.636 0.662 Tính theo phương X 43.00 90.58 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCTCGIOX -7856.435 -234.625 -9.287 Tính theo phương X 43.13 90.30 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCTCGIOXX -7904.548 223.353 -10.612 Tính theo phương X 43.00 90.86 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCTCGIOXX -7880.496 -5.636 -0.662 Tính theo phương X 43.00 90.58 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCTCGIOXX -7856.435 -234.625 9.287 Tính theo phương X 43.13 90.30 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCTCGIOY -8040.791 267.71 0 Tính theo phương X 43.41 92.42 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCTCGIOY -8016.73 2.463 0 Tính theo phương X 43.00 92.15 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCTCGIOY -7992.67 -262.784 0 Tính theo phương X 43.36 91.87 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCTCGIOYY -7768.313 178.997 0 Tính theo phương X 43.00 89.29 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCTCGIOYY -7744.252 -13.735 0 Tính theo phương X 43.00 89.01 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCTCGIOYY -7720.191 -206.467 0 Tính theo phương X 43.00 88.74 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCTLGIOX -7904.548 223.353 10.612 Tính theo phương X 43.00 90.86 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCTLGIOX -7880.496 -5.636 0.662 Tính theo phương X 43.00 90.58 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCTLGIOX -7856.435 -234.625 -9.287 Tính theo phương X 43.13 90.30 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCTLGIOXX -7904.548 223.353 -10.612 Tính theo phương X 43.00 90.86 Gần như nén đúng tâm 51.00

Trang 29

TRET TTHTCTLGIOXX -7880.496 -5.636 -0.662 Tính theo phương X 43.00 90.58 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCTLGIOXX -7856.435 -234.625 9.287 Tính theo phương X 43.13 90.30 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCTLGIOY -8040.791 267.71 0 Tính theo phương X 43.41 92.42 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCTLGIOY -8016.73 2.463 0 Tính theo phương X 43.00 92.15 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCTLGIOY -7992.67 -262.784 0 Tính theo phương X 43.36 91.87 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCTLGIOYY -7768.313 178.997 0 Tính theo phương X 43.00 89.29 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCTLGIOYY -7744.252 -13.735 0 Tính theo phương X 43.00 89.01 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCTLGIOYY -7720.191 -206.467 0 Tính theo phương X 43.00 88.74 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCN1GIOX -7904.548 223.353 11.939 Tính theo phương X 43.00 90.86 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCN1GIOX -7880.496 -5.636 0.745 Tính theo phương X 43.00 90.58 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCN1GIOX -7856.435 -234.625 -10.448 Tính theo phương X 43.14 90.30 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCN1GIOXX -7904.548 223.353 -11.939 Tính theo phương X 43 90.86 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCN1GIOXX -7880.496 -5.636 -0.745 Tính theo phương X 43 90.58 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCN1GIOXX -7856.435 -234.625 10.448 Tính theo phương X 43.139297 90.30 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCN1GIOY -8057.826 273.254 0 Tính theo phương X 43.471382 92.62 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCN1GIOY -8033.765 3.475 0 Tính theo phương X 43 92.34 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCN1GIOY -8009.704 -266.304 0 Tính theo phương X 43.402935 92.07 Gần như nén đúng tâm 51.00

Trang 30

TRET TTHTCN1GIOYY -7751.278 173.453 0 Tính theo phương X 43 89.10 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCN1GIOYY -7727.217 -14.747 0 Tính theo phương X 43 88.82 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCN1GIOYY -7703.157 -202.947 0 Tính theo phương X 43 88.54 Gần như nén đúng tâm 51.00TRET TTHTCN2GIOX -7904.548 223.353 11.939 Tính theo phương X 43 90.8568716Gần như nén đúng tâm 51TRET TTHTCN2GIOX -7880.496 -5.636 0.745 Tính theo phương X 43 90.5804098Gần như nén đúng tâm 51TRET TTHTCN2GIOX -7856.435 -234.625 -10.448 Tính theo phương X 43.139297 90.3038481Gần như nén đúng tâm 51TRET TTHTCN2GIOXX -7904.548 223.353 -11.939 Tính theo phương X 43 90.8568716Gần như nén đúng tâm 51TRET TTHTCN2GIOXX -7880.496 -5.636 -0.745 Tính theo phương X 43 90.5804098Gần như nén đúng tâm 51TRET TTHTCN2GIOXX -7856.435 -234.625 10.448 Tính theo phương X 43.139297 90.3038481Gần như nén đúng tâm 51TRET TTHTCN2GIOY -8057.826 273.254 0 Tính theo phương X 43.471382 92.6186907Gần như nén đúng tâm 51TRET TTHTCN2GIOY -8033.765 3.475 0 Tính theo phương X 43 92.3421289Gần như nén đúng tâm 51TRET TTHTCN2GIOY -8009.704 -266.304 0 Tính theo phương X 43.402935 92.0655672Gần như nén đúng tâm 51TRET TTHTCN2GIOYY -7751.278 173.453 0 Tính theo phương X 43 89.0951524Gần như nén đúng tâm 51TRET TTHTCN2GIOYY -7727.217 -14.747 0 Tính theo phương X 43 88.8185907Gần như nén đúng tâm 51TRET TTHTCN2GIOYY -7703.157 -202.947 0 Tính theo phương X 43 88.542029Gần như nén đúng tâm 51

Chọn thép : Fatt = 51 cm2, chọn 12∅15 , Fac = 58.90 cm2, μ = = 1.09%.

Trang 31

CHIỀUCAO VÙNGNÉN

TRƯỜNG HỢP TÍNH

KẾT QUẢ

HAM TTHTD -14606.5 -120.837 0 Tính theo phương X 53.67 125.92 Gần như nén đúng tâm 76.28HAM TTHTD -14559.03 -28.99 0 Tính theo phương X 53.67 125.51 Gần như nén đúng tâm 74.85HAM TTHTD -14511.57 62.857 0 Tính theo phương X 53.67 125.10 Gần như nén đúng tâm 73.42HAM TTGIOX -12446.36 -92.128 14.172 Tính theo phương X 53.67 107.30 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTGIOX -12398.89 -20.963 6.627 Tính theo phương X 53.67 106.89 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTGIOX -12351.43 50.203 -0.917 Tính theo phương X 53.67 106.48 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTGIOY -12485.49 60.724 0 Tính theo phương X 53.67 107.63 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTGIOY -12438.03 44.027 0 Tính theo phương X 53.67 107.22 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTGIOY -12390.56 27.33 0 Tính theo phương X 53.67 106.82 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTGIOXX -12446.36 -92.128 -14.172 Tính theo phương X 53.67 107.30 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTGIOXX -12398.89 -20.963 -6.627 Tính theo phương X 53.67 106.89 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTGIOXX -12351.43 50.203 0.917 Tính theo phương X 53.67 106.48 Gần như nén đúng tâm 84.00

Trang 32

HAM TTGIOYY -12407.22 -244.98 0 Tính theo phương X 53.67 106.96 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTGIOYY -12359.75 -85.952 0 Tính theo phương X 53.67 106.55 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTGIOYY -12312.29 73.076 0 Tính theo phương X 53.67 106.14 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTDGIOX -14390.48 -117.966 12.755 Tính theo phương X 53.67 124.06 Gần như nén đúng tâm 69.77HAM TTHTDGIOX -14343.02 -28.188 5.965 Tính theo phương X 53.67 123.65 Gần như nén đúng tâm 68.34HAM TTHTDGIOX -14295.55 61.591 -0.826 Tính theo phương X 53.67 123.24 Gần như nén đúng tâm 66.91HAM TTHTDGIOY -14425.71 19.601 0 Tính theo phương X 53.67 124.36 Gần như nén đúng tâm 70.83HAM TTHTDGIOY -14378.24 30.303 0 Tính theo phương X 53.67 123.95 Gần như nén đúng tâm 69.40HAM TTHTDGIOY -14330.78 41.005 0 Tính theo phương X 53.67 123.54 Gần như nén đúng tâm 67.97HAM TTHTDGIOXX -14390.48 -117.966 -12.755 Tính theo phương X 53.67 124.06 Gần như nén đúng tâm 69.77HAM TTHTDGIOXX -14343.02 -28.188 -5.965 Tính theo phương X 53.67 123.65 Gần như nén đúng tâm 68.34HAM TTHTDGIOXX -14295.55 61.591 0.826 Tính theo phương X 53.67 123.24 Gần như nén đúng tâm 66.91HAM TTHTDGIOYY -14355.26 -255.533 0 Tính theo phương X 53.67 123.75 Gần như nén đúng tâm 68.71HAM TTHTDGIOYY -14307.79 -86.678 0 Tính theo phương X 53.67 123.34 Gần như nén đúng tâm 67.28HAM TTHTDGIOYY -14260.33 82.177 0 Tính theo phương X 53.67 122.93 Gần như nén đúng tâm 65.85HAM BAO MAX -12407.22 60.724 14.172 Tính theo phương X 53.67 106.96 Gần như nén đúng tâm 84.00

Trang 33

HAM BAO MAX -12359.75 44.027 6.627 Tính theo phương X 53.67 106.55 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM BAO MAX -12312.29 82.177 0.917 Tính theo phương X 53.67 106.14 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM BAO MIN -14606.5 -255.533 -14.172 Tính theo phương X 53.67 125.92 Gần như nén đúng tâm 76.28HAM BAO MIN -14559.03 -86.678 -6.627 Tính theo phương X 53.67 125.51 Gần như nén đúng tâm 74.85HAM BAO MIN -14511.57 27.33 -0.917 Tính theo phương X 53.67 125.10 Gần như nén đúng tâm 73.42HAM TTHTCTC -14282.47 -116.531 0 Tính theo phương X 53.67 123.12 Gần như nén đúng tâm 66.52HAM TTHTCTC -14235.01 -27.786 0 Tính theo phương X 53.67 122.72 Gần như nén đúng tâm 65.08HAM TTHTCTC -14187.55 60.959 0 Tính theo phương X 53.67 122.31 Gần như nén đúng tâm 63.65HAM TTHTCTL -14282.47 -116.531 0 Tính theo phương X 53.67 123.12 Gần như nén đúng tâm 66.52HAM TTHTCTL -14235.01 -27.786 0 Tính theo phương X 53.67 122.72 Gần như nén đúng tâm 65.08HAM TTHTCTL -14187.55 60.959 0 Tính theo phương X 53.67 122.31 Gần như nén đúng tâm 63.65HAM TTHTCN1 -14174.47 -115.096 0 Tính theo phương X 53.67 122.19 Gần như nén đúng tâm 63.26HAM TTHTCN1 -14127 -27.385 0 Tính theo phương X 53.67 121.78 Gần như nén đúng tâm 61.83HAM TTHTCN1 -14079.54 60.326 0 Tính theo phương X 53.67 121.38 Gần như nén đúng tâm 60.40HAM TTHTCN2 -14174.47 -115.096 0 Tính theo phương X 53.67 122.19 Gần như nén đúng tâm 63.26HAM TTHTCN2 -14127 -27.385 0 Tính theo phương X 53.67 121.78 Gần như nén đúng tâm 61.83HAM TTHTCN2 -14079.54 60.326 0 Tính theo phương X 53.67 121.38 Gần như nén đúng tâm 60.40

Trang 34

HAM TTHTCTCGIOX -12446.36 -92.128 11.338 Tính theo phương X 53.67 107.30 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCTCGIOX -12398.89 -20.963 5.302 Tính theo phương X 53.67 106.89 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCTCGIOX -12351.43 50.203 -0.734 Tính theo phương X 53.67 106.48 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCTCGIOXX -12446.36 -92.128 -11.338 Tính theo phương X 53.67 107.30 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCTCGIOXX -12398.89 -20.963 -5.302 Tính theo phương X 53.67 106.89 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCTCGIOXX -12351.43 50.203 0.734 Tính theo phương X 53.67 106.48 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCTCGIOY -12477.67 30.154 0 Tính theo phương X 53.67 107.57 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCTCGIOY -12430.2 31.029 0 Tính theo phương X 53.67 107.16 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCTCGIOY -12382.74 31.905 0 Tính theo phương X 53.67 106.75 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCTCGIOYY -12415.05 -214.41 0 Tính theo phương X 53.67 107.03 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCTCGIOYY -12367.58 -72.954 0 Tính theo phương X 53.67 106.62 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCTCGIOYY -12320.12 68.502 0 Tính theo phương X 53.67 106.21 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCTLGIOX -12446.36 -92.128 11.338 Tính theo phương X 53.67 107.30 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCTLGIOX -12398.89 -20.963 5.302 Tính theo phương X 53.67 106.89 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCTLGIOX -12351.43 50.203 -0.734 Tính theo phương X 53.67 106.48 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCTLGIOXX -12446.36 -92.128 -11.338 Tính theo phương X 53.67 107.30 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCTLGIOXX -12398.89 -20.963 -5.302 Tính theo phương X 53.67 106.89 Gần như nén đúng tâm 84.00

Trang 35

HAM TTHTCTLGIOXX -12351.43 50.203 0.734 Tính theo phương X 53.67 106.48 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCTLGIOY -12477.67 30.154 0 Tính theo phương X 53.67 107.57 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCTLGIOY -12430.2 31.029 0 Tính theo phương X 53.67 107.16 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCTLGIOY -12382.74 31.905 0 Tính theo phương X 53.67 106.75 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCTLGIOYY -12415.05 -214.41 0 Tính theo phương X 53.67 107.03 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCTLGIOYY -12367.58 -72.954 0 Tính theo phương X 53.67 106.62 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCTLGIOYY -12320.12 68.502 0 Tính theo phương X 53.67 106.21 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCN1GIOX -12446.36 -92.128 12.755 Tính theo phương X 53.67 107.30 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCN1GIOX -12398.89 -20.963 5.965 Tính theo phương X 53.67 106.89 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCN1GIOX -12351.43 50.203 -0.826 Tính theo phương X 53.67 106.48 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCN1GIOXX -12446.36 -92.128 -12.755 Tính theo phương X 53.666667 107.30 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCN1GIOXX -12398.89 -20.963 -5.965 Tính theo phương X 53.666667 106.89 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCN1GIOXX -12351.43 50.203 0.826 Tính theo phương X 53.666667 106.48 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCN1GIOY -12481.58 45.439 0 Tính theo phương X 53.666667 107.60 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCN1GIOY -12434.12 37.528 0 Tính theo phương X 53.666667 107.19 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCN1GIOY -12386.65 29.617 0 Tính theo phương X 53.666667 106.78 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCN1GIOYY -12411.13 -229.695 0 Tính theo phương X 53.666667 106.99 Gần như nén đúng tâm 84.00

Trang 36

HAM TTHTCN1GIOYY -12363.67 -79.453 0 Tính theo phương X 53.666667 106.58 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCN1GIOYY -12316.2 70.789 0 Tính theo phương X 53.666667 106.17 Gần như nén đúng tâm 84.00HAM TTHTCN2GIOX -12446.36 -92.128 12.755 Tính theo phương X 53.666667 107.296207Gần như nén đúng tâm 84HAM TTHTCN2GIOX -12398.89 -20.963 5.965 Tính theo phương X 53.666667 106.886983Gần như nén đúng tâm 84HAM TTHTCN2GIOX -12351.43 50.203 -0.826 Tính theo phương X 53.666667 106.477845Gần như nén đúng tâm 84HAM TTHTCN2GIOXX -12446.36 -92.128 -12.755 Tính theo phương X 53.666667 107.296207Gần như nén đúng tâm 84HAM TTHTCN2GIOXX -12398.89 -20.963 -5.965 Tính theo phương X 53.666667 106.886983Gần như nén đúng tâm 84HAM TTHTCN2GIOXX -12351.43 50.203 0.826 Tính theo phương X 53.666667 106.477845Gần như nén đúng tâm 84HAM TTHTCN2GIOY -12481.58 45.439 0 Tính theo phương X 53.666667 107.599828Gần như nén đúng tâm 84HAM TTHTCN2GIOY -12434.12 37.528 0 Tính theo phương X 53.666667 107.19069Gần như nén đúng tâm 84HAM TTHTCN2GIOY -12386.65 29.617 0 Tính theo phương X 53.666667 106.781466Gần như nén đúng tâm 84HAM TTHTCN2GIOYY -12411.13 -229.695 0 Tính theo phương X 53.666667 106.9925Gần như nén đúng tâm 84HAM TTHTCN2GIOYY -12363.67 -79.453 0 Tính theo phương X 53.666667 106.583362Gần như nén đúng tâm 84HAM TTHTCN2GIOYY -12316.2 70.789 0 Tính theo phương X 53.666667 106.174138Gần như nén đúng tâm 84

Chọn thép : Fatt = 84 cm2, chọn 18∅15 , Fac = 88.36 cm2, μ = = 1 %.

Trang 37

CHIỀUCAO VÙNGNÉN

TRƯỜNG HỢP TÍNH

KẾT QUẢ

TRET TTHTD -13426.86 -116.875 0 Tính theo phương X 53.67 115.75 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTD -13381.77 -0.429 0 Tính theo phương X 53.67 115.36 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTD -13336.68 116.017 0 Tính theo phương X 53.67 114.97 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTGIOX -11546.5 -97.608 10.537 Tính theo phương X 53.67 99.54 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTGIOX -11501.41 -3.015 3.448 Tính theo phương Y 38.67 72.11 Gần như nén đúng tâm 82.50TRET TTGIOX -11456.32 91.577 -3.64 Tính theo phương X 53.67 98.76 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTGIOY -11584.06 13.212 0 Tính theo phương X 53.67 99.86 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTGIOY -11538.97 23.476 0 Tính theo phương X 53.67 99.47 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTGIOY -11493.88 33.739 0 Tính theo phương X 53.67 99.09 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTGIOXX -11546.5 -97.608 -10.537 Tính theo phương X 53.67 99.54 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTGIOXX -11501.41 -3.015 -3.448 Tính theo phương Y 38.67 72.11 Gần như nén đúng tâm 82.50TRET TTGIOXX -11456.32 91.577 3.64 Tính theo phương X 53.67 98.76 Gần như nén đúng tâm 84.00

Trang 38

TRET TTGIOYY -11508.94 -208.427 0 Tính theo phương X 53.67 99.22 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTGIOYY -11463.84 -29.506 0 Tính theo phương X 53.67 98.83 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTGIOYY -11418.75 149.415 0 Tính theo phương X 53.67 98.44 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTDGIOX -13238.83 -114.949 9.484 Tính theo phương X 53.67 114.13 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTDGIOX -13193.74 -0.688 3.104 Tính theo phương Y 38.67 82.72 Gần như nén đúng tâm 43.21TRET TTHTDGIOX -13148.64 113.573 -3.276 Tính theo phương X 53.67 113.35 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTDGIOY -13272.63 -15.211 0 Tính theo phương X 53.67 114.42 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTDGIOY -13227.54 23.154 0 Tính theo phương X 53.67 114.03 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTDGIOY -13182.45 61.519 0 Tính theo phương X 53.67 113.64 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTDGIOXX -13238.83 -114.949 -9.484 Tính theo phương X 53.67 114.13 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTDGIOXX -13193.74 -0.688 -3.104 Tính theo phương Y 38.67 82.72 Gần như nén đúng tâm 43.21TRET TTHTDGIOXX -13148.64 113.573 3.276 Tính theo phương X 53.67 113.35 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTDGIOYY -13205.02 -214.686 0 Tính theo phương X 53.67 113.84 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTDGIOYY -13159.93 -24.53 0 Tính theo phương X 53.67 113.45 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTDGIOYY -13114.84 165.627 0 Tính theo phương X 53.67 113.06 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET BAO MAX -11508.94 13.212 10.537 Tính theo phương Y 38.67 72.16 Gần như nén đúng tâm 82.50

Trang 39

TRET BAO MAX -11463.84 23.476 3.448 Tính theo phương X 53.67 98.83 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET BAO MAX -11418.75 165.627 3.64 Tính theo phương X 53.67 98.44 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET BAO MIN -13426.86 -214.686 -10.537 Tính theo phương X 53.67 115.75 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET BAO MIN -13381.77 -29.506 -3.448 Tính theo phương X 53.67 115.36 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET BAO MIN -13336.68 33.739 -3.64 Tính theo phương X 53.67 114.97 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTCTC -13144.81 -113.985 0 Tính theo phương X 53.67 113.32 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTCTC -13099.72 -0.817 0 Tính theo phương X 53.67 112.93 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTCTC -13054.63 112.351 0 Tính theo phương X 53.67 112.54 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTCTL -13144.81 -113.985 0 Tính theo phương X 53.67 113.32 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTCTL -13099.72 -0.817 0 Tính theo phương X 53.67 112.93 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTCTL -13054.63 112.351 0 Tính theo phương X 53.67 112.54 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTCN1 -13050.79 -113.022 0 Tính theo phương X 53.67 112.51 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTCN1 -13005.7 -0.947 0 Tính theo phương X 53.67 112.12 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTCN1 -12960.61 111.129 0 Tính theo phương X 53.67 111.73 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTCN2 -13050.79 -113.022 0 Tính theo phương X 53.67 112.51 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTCN2 -13005.7 -0.947 0 Tính theo phương X 53.67 112.12 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTCN2 -12960.61 111.129 0 Tính theo phương X 53.67 111.73 Gần như nén đúng tâm 84.00

Trang 40

TRET TTHTCTCGIOX -11546.5 -97.608 8.43 Tính theo phương X 53.67 99.54 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTCTCGIOX -11501.41 -3.015 2.759 Tính theo phương Y 38.67 72.11 Gần như nén đúng tâm 82.50TRET TTHTCTCGIOX -11456.32 91.577 -2.912 Tính theo phương X 53.67 98.76 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTCTCGIOXX -11546.5 -97.608 -8.43 Tính theo phương X 53.67 99.54 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTCTCGIOXX -11501.41 -3.015 -2.759 Tính theo phương Y 38.67 72.11 Gần như nén đúng tâm 82.50TRET TTHTCTCGIOXX -11456.32 91.577 2.912 Tính theo phương X 53.67 98.76 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTCTCGIOY -11576.55 -8.952 0 Tính theo phương X 53.67 99.80 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTCTCGIOY -11531.46 18.177 0 Tính theo phương X 53.67 99.41 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTCTCGIOY -11486.37 45.307 0 Tính theo phương X 53.67 99.02 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTCTCGIOYY -11516.45 -186.263 0 Tính theo phương X 53.67 99.28 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTCTCGIOYY -11471.36 -24.208 0 Tính theo phương X 53.67 98.89 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTCTCGIOYY -11426.27 137.847 0 Tính theo phương X 53.67 98.50 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTCTLGIOX -11546.5 -97.608 8.43 Tính theo phương X 53.67 99.54 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTCTLGIOX -11501.41 -3.015 2.759 Tính theo phương Y 38.67 72.11 Gần như nén đúng tâm 82.50TRET TTHTCTLGIOX -11456.32 91.577 -2.912 Tính theo phương X 53.67 98.76 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTCTLGIOXX -11546.5 -97.608 -8.43 Tính theo phương X 53.67 99.54 Gần như nén đúng tâm 84.00TRET TTHTCTLGIOXX -11501.41 -3.015 -2.759 Tính theo phương Y 38.67 72.11 Gần như nén đúng tâm 82.50

Ngày đăng: 19/05/2016, 19:44

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

3. BẢNG GIÁ TRỊ NỘI LỰC XUẤT CHO 1 CỘT ĐIỂN HÌNH - Thuyet minh do an Xay Dung ( Khung)
3. BẢNG GIÁ TRỊ NỘI LỰC XUẤT CHO 1 CỘT ĐIỂN HÌNH (Trang 5)
BẢNG NỘI LỰC TẦNG TRỆT CỘT C27 KHUNG TRỤC 4 (CỘT 60x90) - Thuyet minh do an Xay Dung ( Khung)
27 KHUNG TRỤC 4 (CỘT 60x90) (Trang 9)
BẢNG NỘI LỰC TẦNG HẦM CỘT C40 KHUNG TRỤC 4 (CỘT 80x110) - Thuyet minh do an Xay Dung ( Khung)
40 KHUNG TRỤC 4 (CỘT 80x110) (Trang 12)
BẢNG TÍNH TOÁN CỐT THÉP CỘT KHUNG TRỤC 4 C27 - TẦNG HẦM - Thuyet minh do an Xay Dung ( Khung)
4 C27 - TẦNG HẦM (Trang 19)
BẢNG TÍNH TOÁN CỐT THÉP CỘT KHUNG TRỤC 4 C27 - TẦNG TRỆT - Thuyet minh do an Xay Dung ( Khung)
4 C27 - TẦNG TRỆT (Trang 25)
BẢNG TÍNH TOÁN CỐT THÉP CỘT KHUNG TRỤC 4 C40 - TẦNG TRỆT - Thuyet minh do an Xay Dung ( Khung)
4 C40 - TẦNG TRỆT (Trang 37)
BẢNG TÍNH CỐT THÉP CỘT C35 TẦNG HẦM ( CỘT 60X90) - Thuyet minh do an Xay Dung ( Khung)
35 TẦNG HẦM ( CỘT 60X90) (Trang 62)
BẢNG TÍNH CỐT THÉP CỘT C35 TẦNG TRỆT ( CỘT 60X90) - Thuyet minh do an Xay Dung ( Khung)
35 TẦNG TRỆT ( CỘT 60X90) (Trang 68)
BẢNG TÍNH CỐT THÉP CỘT C39 TẦNG HẦM ( CỘT 80X110) - Thuyet minh do an Xay Dung ( Khung)
39 TẦNG HẦM ( CỘT 80X110) (Trang 74)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w