1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Thuật ngữ hàng hải - H

6 958 19
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Thuật ngữ hàng hải - H
Trường học University of Maritime
Chuyên ngành Maritime Engineering
Thể loại Tài liệu
Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 245 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Thuật ngữ hàng hải - H

Trang 1

Hair crack Vết nứt nhỏ/mảnh

Half beam Nửa xà ngang

Half breadth Nửa chiêu rộng

Half-height girder Nửa sông phụ

Half-round bar (steel) Thanh (thép) tiết điện bán nguyệt

Halide Halogen ntra

Halogen Halogen

Hammering test Kiém tra bang g6 bua

Hand air compressor Máy nén khí băng tay

Hand bilge pump Bơm tay hút khô

Hand grip Can, tay gat

Hand-opereted air compressor Máy nén khí băng tay

Hand pump Bơm tay

Hand reset relay Ro le dat lai bang tay

Hand steering gear May lai tay

Handle Can diéu khién, tay gat

Handle cargo, to Lam hang

Handling (Su) lam hang

Handrail Tay vin lan can

Hanging strap Dai treo, vong treo

Habour service, habor service Dich vu cang

Hard-drawn copper wire Dây đồng được kéo cứng

Hardened depth Độ sâu được làm cứng

Hardening Làm cứng (Sự) đông cứng

Hardness Độ cứng

Hardness test Thử độ cứng

Hardness test specimen Mẫu thử độ cứng

Harrdness testing machine Máy thử độ cứng

Harmful defect Khuyết tật có hại

Harness Bộ dây treo trang bị

Hat type Kiểu chóp/mũ

Hatch Miệng khoang

Hatch (batten) cleat Thanh nep van miéng khoang

Hatch (batten) wedge Nêm (ván) miệng khoang

Hatch coaming Thành miệng khoang

Trang 2

Hatch cover Nắp miệng khoang

Hatch cover of sliding type Nắp miệng khoang kiểu trượt

Hatch cover operating appliances Thiết bị đóng mở nắp miệng khoang

Hatch end coaming Thanh ngang dau miéng khoang

Hatch rest Đỡ miệng khoang

Hatch side coaming Thanh doc miéng khoang

Hatch tarpaulin Bạt phủ miệng khoang

Hatchway Miệng khoang

Hatchway coaming Thành miệng khoang

Have a concave camber, to Có độ lõm

Hazard Nguy hiểm, nguy cơ

Hazard of fire Nguy cơ cháy

Hazardous Nguy hiểm, có hại

Head (of water) Cột (nước)

Heat affected zone Vùng ảnh hưởng nhiệt

Heat capacity Nhiét nang

Heat conductivity Độ dẫn nhiệt

Heat diffusion (Su) khuyéch tan nhiét

Heat exchanger Bâu trao đôi nhiệt

Heat generating source Nguồn sinh nhiệt

Heat input Nhiét dau vao

Heat insulating arrangement Bồ trí cách nhiệt, sơ đồ cách nhiệt

Heat insulating construction Kêt câu cách nhiệt

Heat insulating material Vật liệu cách nhiệt

Heat insulation (Su) cach nhiét

Heat insulation effectiveness Hiệu quả/mức độ cách nhiệt

Heat output Nhiét dau ra

Heat quantity Nhiét luong

Heat-resisting (Su) chiu nhiét

Heat-resisting compound Hỗn hợp chịu nhiệt

Heat- resisting quality Kha nang chiu nhiét

Heat rise test Thử tăng nhiệt

Heat shock test Thử thay đôi nhiệt đột ngột

Heat source Nguôn nhiệt

74

Trang 3

Heat treatment Xu ly nhiét

Heat treatment process Qua trinh xu ly nhiét

Heating Gia nhiệt, (sự) hâm nóng

Heating coil Ông xoắn gia nhiệt/hâm nóng

Heating element Yéu t6 gia nhiét

Heating furnace Buông øia nhiệt

Heating source Nguồn nhiệt

Heating steam pipe Ong hơi nước gia nhiệt

Heating surface Bề mặt hâp nhiệt

Heating surface area Dién tich bé mat hap nhiét

Heating pipe Ong gia nhiét

Heatproof material Vật liệu chịu nhiệt

Heaving (Sự) chòng chành (dao động) thắng đứng

Heavy cargo Hang nang

Heavy (gauge) steel pipe Ong thép nang

Heel (Su) nghiéng, chan dé

Heel bracket Mã chân

Heel piece Got ky lai

Heeling condition Trang thai nghiéng

Heeling moment Mô men nghiêng

Height Chiéu cao, d6 cao

Height coefficient Hệ số chiêu cao

Helical angle Góc xoăn

Heliopter May bay truc thang

Helix angle Góc xoắn ốc

Helm angle Góc lái

Helm indicator Thiết bị chỉ báo góc lái

Hemispherical end plate Tâm hình chỏm câu

Hemp SO gai, SO gal

Hemp rope Day soi gai Hexagonal Hinh sau canh

High carbon steel Thép các bon cao

High elastic coupling Khớp nôi mêm cao

High holding power anchor Neo có độ bám cao

High lift valve Van có độ nâng cao

High liquit level alam (device) (Thiết bị) báo động mức chất lỏng cao

High pressure alarm Báo động áp suât cao

High pressure fuel pipe Ông nhiên liệu áp lực cao

High pressure lubricating oil Dầu bôi trơn áp lực cao

High pressure turbine Tua bin cao ap

High temperature part Phan/b6 phận nhiệt độ cao

High tension Sức căng/lực căng lớn

Trang 4

High tension steel Thép có độ bên cao

Hiph tide Thuỷ triêu cao, triều cường

High voltage (electrical) cable Cap (dién) cao ap

High voltage electrical equipment Thiét bi dién cao ap

High voltage electrical installation Thiết bi/hé thong điện cao áp

High voltage test Thử cao áp

High voltage winding Cuộn dây cao áp

Highly inflammable Tinh bat lita cao

Hinge Bản lề

Hinge pin Chốt bản lề

Hinged deadlight Canh cira bat cé dinh bang ban 1é (cua ctra hup

10) Hinged door Cửa bản lề

Hinged type Kiểu bản lề

Hitch Cai moc, cai ngoam

Hobbed finish Bề mặt được phay

Hogging condition Trạng thái uốn vòng lên (của thân tàu)

Hogging moment Mô men uôn vông lên

Hoist, to Nâng, kéo lên

Hoist Nâng, kéo lên

Hoisting (Su) nang, (su) kéo

Hoisting and lowering test Thử nâng và hạ

Hoisting gear Co cau nang

Hold Ham/khoang hang

Hold bulkhead Vach khoang

Hold frame Sườn khoang

Hold ladder Thang trong khoang

Hold space Không gian khoang hàng

Hold stringer Sống dọc mạn trong khoang

Hold tank Két khoang

Hold web frame Sườn khoẻ trong khoang

Holdback hook Móc giữ, neo

Holder Giá đỡ, chỉ tiết giữ

Holding back arrangement Cơ câu giữ phía sau, cơ câu đỡ

Holding down bolt Bu lông kẹp, bu lông giữ

Holding power Công suất giữ, bám

Hopper Ham chira, sa lan ché dat

Hopper side tank Két hông của sà lan đất

76

Trang 5

Horizontal axis Truc nam ngang

Horizontal distance Khoang cach theo phuong ngang

Horizontal flange coupling Khớp nỗi bích năm ngang

Horizontal girder Song nam

Horizontal girder of transverse bulkhead Song nam vach ngang

Horizontal pitch Bước (bước theo phương ngang)

Horizontal rudder frame Xuong ngang banh lai

Horizontal stiffener Nẹp năm

Horizontal stiffener system Hệ thông nẹp năm

Horizontal web stiffener Nep nam khoé

Horizontal welding Han bang, han ngang

Horizontally corrugated bulkhead Vach song/gon nam

Horizontally sliding door Cửa trượt ngang

Horrsepower Sức ngựa

Hot forming Tạo hình nóng

Hot gas Khi nong

Hot-line work Công việc cần gap

Hot pressure test Thử áp suất nóng

Hot rolled steel bar Thanh thép can nong

Hot rolling (Su) can nong

Hot water Nước nóng

Hot water boiler Nồi đun nước nóng

Hot well Giêng nóng

Hot working Lam viéc nong

House, to Lam nha, lam xưởng

Housing Thân vỏ bọc

Housing arrangements Hệ thống bao bọc

Housing facilities Các phương tiện bao bọc

Hull centre line Đường tâm thân tàu

Hull construction Két cau than tau

Hull current Dòng nước thân tàu, dòng theo

Hull equipment Trang thiét bi than tau

Hull strength assessment Đánh siá độ bên thân tàu

Hull structural rolled steel Thép cán kết câu thân tàu

Hull structure Két cau than tau

Humidity control Kiêm soát độ âm

Trang 6

Hunting (Sự) lắc lu, rung, nhay

Hydrant Họng nối

Hydraulic arrangement Hệ thông thuỷ lực

Hydraulic balance Cân băng thuỷ lực

Hydraulic pressure Ap suat thuy luc

Hydraulic steering gear Thiết bi lái thuỷ lực

Hydraulic test Thử thuỷ lực

Hydraulic winch Toi thuy luc

Hydrochloric axit A xit clohidric

Hydrodynamic coupling Khớp nôi thuỷ lực

Hydrogen Hidro

Hydropneumatic test Thử thuỷ khí

Hydrostatic curves Cac duong cong thuy luc, tinh

Hydrostatic pressure Ap suat thuy tinh

Hydrostatic test Thử thuỷ tinh

Hydrostatic test pressure Áp suất thử thuỷ tĩnh

Hygrometer Cai do 4m

Hygroscopic Hut 4m

Hygroscopic insulation Cach 4m

78

Ngày đăng: 04/10/2012, 10:15

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w