1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Thuật ngữ hàng hải - T

10 704 3
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Thuật ngữ hàng hải - T
Trường học University of Science and Technology
Chuyên ngành Maritime Terminology
Thể loại Tài liệu tham khảo
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hanoi
Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 417 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Thuật ngữ hàng hải - T

Trang 1

T-T

T-joint Mỗi nỗi chữ T

Table of electrical equipment Bang thiét bi dién

Tachometer generator Máy phát đo tốc độ

Take custody of Chăm sóc, bảo vệ

Take out and put in Gỡ bỏ và đặt vào

Take off and landing Cất cánh và hạ cánh

Tangential load Tai trong tiép tuyén

Tank boundary wall Vách biên của két

Tank cleaning opening Cửa vệ sinh/làm sạch két

Tank cleaning water Nước vệ sinh két

Tank outlet Đường (thoát) ra của két

Tank top plate Tôn nóc két, tôn đáy trên

Tank vent system Hệ thông thông hơi két

Trang 2

T-T

Taper hole Lỗ hình côn

Tapered pin Chót hình côn

Tar Hắc ín, nhựa đường

Teak G6 téch (26 nang, bén)

Technical ability Khả năng kỹ thuật

Technical committee Uy ban ky thuat

Tee joint Mỗi nỗi chữ T

Telecommunication Thông tin liên lạc

Telecommunication system Hệ thông thông tin liên lạc

Telescopic pipe Ông kính viễn vọng

Temperature alarm Báo động nhiệt độ

Temperature conditioner Điều hoà nhiệt độ

Temperature control system Hệ thông kiểm soát nhiệt độ

Temperature correction curve Đường cong điêu chỉnh nhiệt độ

Temperature distribution Phân phối nhiệt độ

Temperature gradient Gradien nhiét d6

Temperature indicating device Thiết bị chỉ báo nhiệt độ

Temperature indicator Bộ chỉ báo nhiệt độ

Temperature limitation Giới hạn nhiệt độ

Temperature probe Đầu đo nhiệt độ

Tempered glass Thuỷ tính đã xử lí nhiệt

Temperature test Kiêm tra nhiệt độ

Temporary mooring Chăng buộc tạm thời

Trang 3

T-T

Tensile test specimen Mẫu thử ứng suât

Terminal marking Đánh dâu đâu dây

Terminal voltage Dién ap dau day

Test and inspection scheme So dé thtr va kiém tra

Test by suction of smoke Kiém tra bang hut khdi

Test for approval Kiém tra cOng nhan

Test hole Lỗ thử, lỗ kiểm tra

Test pressure gauge Đo áp suất thử, thiết bị/máy đo áp lực thử

Test result sheet Bang két qua thir

Test sample Vat (mau) thtr

Test specimen Mẫu thử

Test voltage of dielectric strength Điện áp thử độ bên điện môi

Testing instrument Dung cu kiém tra

The (open) air Không khí (ngoài trời)

The point under consideration Điểm được xét

The point considered Điểm được xét

Trang 4

T1

Thermal expansion and contraction Sự co giãn vì nhiệt

Thermal tripping Nhả khớp/dừng theo nhiệt độ

Thermal type circuit breaker Bộ ngat mach kiéu nhiét d6

Thermionic voltmeter Đồng hỗ đo điện áp kiểu nhiệt điện trở

Thermocouple Cặp nhiệt điện, cặp nhiệt ngẫu

Thermometer method Phương pháp đo nhiệt độ

Thermoplastic characteristics Dac tinh déo nong

Thermosetting resin Nhựa phản ứng nhiệt

Thickness of laminate Chiêu dày một lớp (nhựa của tàu FRP-tàu chất

dẻo côt sợi thuỷ tính)

Threaded joint Mỗi nỗi ren

Threaded joint steel conduit type Loại thép ông nỗi băng ren

Threaded part Phần có ren

Three-dimensional analysis Phân tích kích thước ba chiều

Three-phase alternating current cage rotor-type

induction motor

Động cơ điện cảm rô to lồng xóc dòng điện ba pha xoay chiêu

Three-phase alternating current motor Động cơ điện xoay chiều ba pha

Three-phase alternating current circuit Mach dién xoay chiéu ba pha

Three-phase, alternating current, three-wire,

neutral earthed system

Hệ thong dién xoay chiéu 3 pha 3 dây có trung

tính nôi đât

Three-phase four-wire alternating current

circuit

Mach điện xoay chiêu 3 pha bốn dây

Three-phase short-circuit Nsắn mạch 3 pha

Three-wire alternating current system Hệ thông mach điện xoay chiều ba dây

Three-wire direct current circuit Mạch điện một chiều ba day

Three-wire direct current system Hệ thông điện một chiều ba dây

Three-wire generator May phat (dién) ba day

Three-wire insulated system Hệ thông cách điện ba dây

Trang 5

T-T

Three-wire high impedance earthed system Hệ thông ba dây nói đất trở kháng cao

Three-wire insulated system for three-phase

alternating current

Hệ thông cách điện ba dây dùng cho dòng điện xoay chiêu 3 pha

Three-wire neutral earthed system Hệ thông ba dây có trung tính nói dat

Three-wire system Hệ thông ba dây

Three-wire three phase alternating current Hệ thông điện xoay chiều ba pha ba dây

system

Throat depth Chiều cao môi hàn/tiết diện mã tam giác

Throat thickness Chiêu dày chỗ thắt

Through beam Xà suốt (từ bên này sang bên kia)

Thrust block seat Bé 6 chan

Tie plate Tam han ché

Tight-fitting Lap chat

Timber deck cargo Tàu chở gỗ trên boong

Time constant Sự không đôi về thời gian

Time-delay characteristics Đặc tính trễ (thời gian)

Time-delay feature Tinh chat tré (thoi gian)

Time-delay overcurrent trip device Thiét bi nha qua dong tré

Time lag Trễ chậm

Time of operation Thoi gian van hanh

Toggle switch Neat bang don khuyu/chét néo

Trang 6

T-T

Tonnage certificate Giây chứng nhận duns tích

Tonnage measurement Do dung tich

Top corner fitting Ráp khít ở mút góc

Top end bearing Mặt trên đỉnh của ổ

Top lifting Nâng từ đỉnh, dây nâng cân (cân cầu)

Top of beam at side Dinh xa ngang tai man

Top of crown Dinh miéng giéng ham máy, đỉnh pittông

Top of keel Mặt trên của ky, mặt trên của tôn ở giữa đáy

Topping lift Nang tir dinh, day nang can

Topping lift winch Toi nang tir dinh, toi nang can

Torque Mô men xoăn

Torque transmission Truyền mô men xoăn

Torsional vibration Dao động xoăn

Total shaft horsepower Công suất tông cộng trên trục

Totally enclosed construction Két cau bao boc/kin hoan toan

Totally enclosed-fan-cooled machine May duoc lam mat bang quat kin hoan toan

Trang 7

T-T

Totally-enclosed machine May được bọc kín hoàn toàn

Totally-enclosed type Kiêu kín hoàn toàn

Touching sea bed Cham xuống đáy biển

Toughness test Kiểm tra tính bền vững

Toxic liquid Chất lỏng độc

Transfer operation Thao tac chuyén

Transfer arrangement Thiét bi truyén

Transfering condition Trạng thái đang chuyên hàng (của tàu)

Transformation ratio Tỉ lệ chuyên đồi

Transformer coupling Ghép bang may bién ap

Transient over-voltage Quá áp tức thời

Transient recovery-voltage Điện áp tức thời

Transient radius Bán kính chuyên tiếp

Transmission gear Banh rang trung gian

Transmitted hosepower Công suat truyén dan

Trang 8

T-T

Transmitting and receiving apparatus Thiét bi thu phat

dudi)

Transparency Tính trong suốt, độ trong suốt, tính rõ ràng

Transverse corrugation Song ngang (vach song)

Transverse frame spacing Khoảng sườn ngang

Transverse (frame) system Hệ thông (kết câu) ngang

Transverse intermediate frame Sườn ngang trung gian

Transverse rigidity Độ cứng ngang

Transverse stability On dinh ngang

Transverse strength D6 bén ngang, sirc bén ngang

Transverse strong beam Xà ngang khoẻ

Transverse system of framing Hé thong két cau ngang

Transverse wash bukhead Vách ngang lửng

Transverse watertight bulkhead Vách ngang kín nước

Travel(l)ing crane Can cau di chuyén duoc

Travel(l)ing expense Chi phi di lai

Treatment device of leaked cargo Thiết bi xử lí rò ri hang

Trang 9

T-T

Tripping characteristic Dac tinh nha duoc

Trouble lamp Đèn báo hư hỏng/trục trac

Trunk hatchway Giéng miéng khoang

Trunk-piston type Kiéu piston hinh thing

Tube arrangement Bồ trí ông

Tube expander Bộ giãn nở kiều ông

Tube header Bầu hâm kiều ông

Tube hole Lỗ đặt ông

Tube stopper Cái chặn ông

Tubular glass (level) gauge Thiết bị đo kiểu ông ông thuỷ

Tubular test specimen Mẫu thử hình trụ

Trang 10

T-T

Turbo-generator May phat chay bang tua bin

Turn insulation Cách l¡ đổi hướng

Tween deck bulkhead Vách nội boong

Tween deck cargo space Khoang hàng nội boong

Tween deck height Chiêu cao nội boong

Twist joint Mỗi nỗi bện

Twisting test Thử xoăn

Two over-two under braiding Bén kép

Two-wire compound-wound generator Máy phát một chiêu hai dây kích từ hỗn hợp

Two-wire direct current circuit Mạch điện một chiều hai dây

Two-wire direct current system Hệ thông điện một chiêu hai day

Two-wire insulated system for direct current Hệ thông cách điện hai dây dùng cho dòng

điện một chiêu

Two-wire insulated system for single phase

alternating system

Hệ thông điện xoay chiều một pha hai dây

Type approval Duyét kiéu, duyét mau

Type approval certificate Giây chứng nhận kiêu/mẫu được duyệt

Type of joint Kiêu mỗi nỗi

Ngày đăng: 04/10/2012, 10:25

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Table Bảng - Thuật ngữ hàng hải - T
able Bảng (Trang 1)
Terminal board Bảng đấu dây Terminal boxHộp đấu dây Terminal marking Đánh dấu đầu dây Terminal voltageĐiện áp đầu dây Terminology Thuật ngữ - Thuật ngữ hàng hải - T
erminal board Bảng đấu dây Terminal boxHộp đấu dây Terminal marking Đánh dấu đầu dây Terminal voltageĐiện áp đầu dây Terminology Thuật ngữ (Trang 3)
Tubular furnace Lò hình trụ - Thuật ngữ hàng hải - T
ubular furnace Lò hình trụ (Trang 9)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

  • Đang cập nhật ...

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w