bảng Tính toán thủy lực tuyến cống chính thoát nước sinh hoạt
Trang 1Bảng 3.4 Tính toán thủy lực tuyến cống chính thoát nước sinh hoạt
Đoạn
ống
Chiều
dài l,
m
Lưu lượng
(l/s)
Đường kính d, mm
Độ dốc i
Tốc độ m/s
Độ đầy Tổnthất
áp lực, m
cống, m
14 - 15 195 238,72 600 0,0025 1,14 0,700 0,420 0,488 3,0 2,5 0,664 0,177 0,244 -0,244 2,756 2,744
15 - 16 778 321,58 700 0,0025 1,24 0,650 0,455 1,945 2,5 2,2 0,177 -1,769 -0,279 -2,224 2,779 4,424
16 - 17 485 406,75 800 0,0025 1,31 0,590 0,472 1,213 2,2 2,0 -1,769 -2,981 -2,241 -3,453 4,441 5,453