Lớp: 6A4
THI CHÂT LƯỢNG HOC KI II
tính Ngữ văn Toán
học
Vật lý Ngoại
ngữ
1 Bùi Ngọc Anh 04/10/1999 Nữ 6.50 6.00 4.00 6.00
2 Nguyễn Lan Anh 03/02/2010 Nữ 6.50 8.50 3.50 8.50
3 Nguyễn Phương Anh 09/09/1999 Nữ 6.00 6.00 4.50 7.00
4 Trương Đức Anh 12/04/1999 Nam 6.50 8.00 7.00 8.00
5 Hoàng Ngọc Ánh 03/02/2010 Nữ 6.50 8.50 5.00 5.50
6 Mai Nhật Ánh 07/12/1999 Nữ 8.50 8.50 7.50 10.00
7 Đỗ Thanh Bình 13/02/1999 Nam 8.00 9.50 8.50 9.50
8 Phạm Trọng Đạt 03/02/2010 Nam 6.00 7.00 5.00 7.00
9 Cao Viết Dũng 07/01/1999 Nam 7.00 8.50 6.50 9.50
10 Nguyễn Thị Hương Giang 20/11/1999 Nữ 8.50 9.50 6.00 7.50
11 Lê Thị Hà 01/06/1999 Nữ 8.00 8.50 3.50 8.00
12 Trần Thị Thu Hằng 01/12/1999 Nữ 7.50 8.50 8.50 7.00
13 Trần Thị Hiền 17/09/1999 Nữ 6.50 6.50 7.50 5.00
14 Lê Duy Hiếu 20/08/1999 Nam 7.50 9.00 8.50 9.50
15 Hồ Huy Hoàng 09/02/1999 Nam 7.50 8.50 7.00 9.50
16 Lê Thu Hồng 02/10/1999 Nữ 9.00 8.00 8.50 9.00
Trang 217 Lê Thị Thu Hường 28/06/1999 Nữ 8.50 9.00 8.50 10.00
18 Bùi Quang Huy 08/10/1999 Nam 7.00 9.00 6.50 8.00
19 Nguyễn Thị Ngọc Linh 22/08/1999 Nữ 7.50 7.00 5.50 9.50
20 Nguyễn Lê Phương Ly 24/10/1999 Nữ 8.00 9.00 5.00 7.50
21 Ngô Huy Mạnh 24/05/1999 Nam 6.50 9.50 3.50 5.00
22 Lê Tuấn Minh 08/04/1999 Nam 7.50 9.50 8.50 8.00
23 Hiệp Thành Nam 09/11/1999 Nam 6.50 4.00 7.00 6.50
24 Nguyễn Bá Nam 25/05/1999 Nam 7.00 9.00 7.50 6.50
25 Nguyễn Hoàng Nam 04/04/1999 Nam 8.00 9.50 8.00 8.00
26 Hoàng Hải Nhi 02/12/1999 Nữ 8.00 8.00 9.50 10.00
27 Nguyễn Thị Yến Nhi 04/12/1999 Nữ 7.50 8.00 7.50 9.00
28 Phạm Quang Phát 23/09/1999 Nam 7.50 9.00 8.00 9.50
29 Lê Tuấn Phương 11/07/1999 Nam 6.50 9.50 8.50 8.00
30 Trần Đình Sơn 06/09/1999 Nam 6.50 7.50 5.50 7.00
31 Hoàng Khắc Thắng 12/06/1999 Nam 6.50 6.50 6.00 9.00
32 Lê Ngọc Công Thành 08/08/1999 Nam 8.00 8.00 6.00 9.50
33 Nguyễn Phương Thảo 16/08/1999 Nữ 7.50 9.00 6.00 9.00
34 Lê Huyền Thu 29/11/1999 Nữ 8.50 7.50 4.50 6.50
35 Thái Thị Xuân Thu 10/10/1999 Nữ 8.00 8.00 6.00 8.50
36 Hoàng Thị Thu Trang 25/04/1999 Nữ 8.00 9.00 8.00 9.50
37 Lê Thu Trang 11/02/1999 Nữ 7.50 9.50 7.50 9.00
38 Nguyễn Thuỳ Trang 04/02/1999 Nữ 6.50 6.50 3.50 7.00
Trang 339 Võ Ngô Thu Trang 26/07/1999 Nữ 7.50 8.50 6.50 7.50
40 Khâu Minh Tuấn 03/02/2010 Nam 7.50 5.50 6.50 5.50
41 Lê Thanh Tùng 05/11/1999 Nam 6.50 7.00 4.00 6.50
42 Nguyễn Thị Mỹ Xuyên 30/05/1999 Nữ 8.00 9.00 10.00 9.00
NGƯỜI LẬP BÁO CÁO