Lớp: 6A3
THI CHÂT LƯỢNG HOC KI II
tính Ngữ văn Toán
học
Vật lý Ngoại
ngữ
1 Đặng Thị Phương Anh 11/08/1999 Nữ 7.50 8.50 8.00 8.00
2 Lê Năng Đức Anh 24/03/1999 Nam 7.50 6.50 6.00 9.00
3 Lê Thị Ngọc Anh 03/12/1999 Nữ 8.00 8.00 6.50 10.00
4 Hà Thị Minh Ánh 26/03/1999 Nữ 7.50 5.50 4.50 9.00
5 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 26/03/1999 Nữ 7.50 7.00 3.00 10.00
6 Phạm Nhật Ánh 07/06/1999 Nữ 8.50 8.00 5.50 9.00
7 Trần Võ Phương Ánh 13/06/1999 Nữ 7.50 6.00 5.00 7.50
8 Nguyễn Thị Chi 18/10/1999 Nữ 8.50 6.00 9.00 10.00
9 Trịnh Thị Kim Đào 26/07/1999 Nữ 7.00 6.50 5.50 5.00
10 Đặng Mạnh Đức 08/06/1999 Nam 7.50 9.00 7.50 9.00
11 Hà Văn Đức 14/02/1999 Nam 5.50 6.50 6.00 6.50
12 Lê Minh Đức 26/11/1999 Nam 6.50 9.00 6.50 5.00
13 Nguyễn Tấn Đức 06/09/1999 Nam 5.00 4.50 2.50 6.00
14 Nguyễn Anh Dương 26/08/1999 Nam 7.00 7.00 5.50 8.50
15 Nguyễn Thị Thu Hà 22/06/1999 Nữ 8.50 7.00 7.00 7.00
16 Nguyễn Huy Hoàng 17/02/1999 Nam 6.00 7.50 9.00 9.00
Trang 217 Phạm Thị Quỳnh Hương 25/01/1999 Nữ 7.50 9.00 9.50 10.00
18 Cao Thanh Huyền 28/10/1999 Nữ 7.50 8.50 7.00 6.00
19 Nguyễn Đức Tùng Lâm 03/09/1999 Nam 7.00 8.00 5.50 9.00
20 Hoàng Thị Mỹ Linh 19/05/1999 Nữ 7.50 6.50 8.00 9.00
21 Nguyễn Thị Mỹ Linh 22/05/1999 Nam 7.00 5.50 8.00 8.50
22 Phạm Thị Diệu Linh 20/01/1999 Nữ 7.50 8.00 5.00 9.50
23 Đào Đức Lương 07/06/1999 Nam 7.00 6.50 6.50 9.00
24 Cao Thị Luyến 06/06/1999 Nữ 7.50 7.00 1.00 5.50
25 Phạm Phương Mai 28/02/1999 Nữ 7.50 7.00 8.00 6.00
26 Lê Nhật Minh 20/12/1999 Nữ 5.00 2.50 4.50 4.50
27 Lê Sỹ Minh 26/04/1999 Nam 8.00 9.50 6.50 9.00
28 Lê Hoài Nam 28/10/1999 Nam 6.50 6.00 4.00 8.00
29 Nguyễn Đức Nam 24/08/1999 Nam 6.50 9.00 6.00 7.00
30 Cao Thị Hồng Nhung 04/01/1999 Nữ 7.00 8.50 6.00 9.00
31 Nguyễn Anh Phương 11/04/1999 Nam 6.50 6.50 4.50 7.00
32 Trần Thị Ánh Phương 06/10/1999 Nữ 6.50 8.50 6.00 7.50
33 Vũ Ngọc Mai Phương 16/08/1999 Nữ 7.50 8.50 6.50 7.00
34 Lê Thị Thanh 05/04/1999 Nữ 7.00 6.50 6.50 8.50
35 Phan Thị Phương Thảo 09/08/1999 Nữ 7.00 2.00 3.00 7.00
36 Cao Nguyễn Tiến 21/06/1999 Nam 8.00 7.50 6.00 8.00
37 Ngô Hữu Trọng 14/10/1999 Nam 6.00 5.50 5.00 6.00
38 Lê Duy Tùng 04/07/1999 Nam 7.50 7.00 7.50 6.00
Trang 339 Nguyễn Thị Thuỳ Vân 27/11/1999 Nữ 5.00 3.00 4.00 4.50
NGƯỜI LẬP BÁO CÁO