1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Các số có hai chữ số ( TT) từ 50 - 70

9 305 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 9
Dung lượng 1,86 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Giờ học kết thúc Kính chào các cô.

Trang 2

Kiểm tra bài cũ

Thứ ba, ngày 5 tháng 3 năm 2011 Toán

Viết Số

Hai mươi mốt, ba mươi, bốn mươi tư

Đọc số

25, 47, 41, 50

Số 20 gồm mấy chục và mấy đơn vị

Trang 3

Chục Đơn

vị Viết số Đọc số

sáu mươi mốt

6

8

61

năm mươi

6

1

68 Sáu mươi tám

Trang 4

50 51 52 53 54 55 56 57 58 59

Trang 5

1 a) Viết số

Năm mươi, năm mươi mốt, năm mươi hai ,

năm mươi ba, năm mươi tư, năm mươi lăm,

năm mươi sáu , năm mươi bảy, năm mươi

tám, năm mươi chín

Thứ sáu, ngày 4 tháng 3 năm 2011 Toán

Các số có hai chữ số

Trang 6

2 Viết số

Sáu mươi, sáu mươi mốt, sáu mươi hai,

sáu mươi ba, sáu mươi tư, sáu mươi lăm,

sáu mươi sáu, sáu mươi bảy, sáu mươi tám, sáu mươi chín, bảy mươi

60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70

Thứ sáu, ngày 4 tháng 3 năm 2011

Toán Các số có hai chữ số

Trang 7

3 Viết số thích hợp vào ô trống :

49

39 36

35 34

33 32

31

48 47

46 44

43

68

59 58

56 55

54 53

51 50

67 66

65 64

63 62

61

Trang 8

4 Đúng ghi đ, sai ghi s :

a) Ba mươi sáu , viết là 306

Ba mươi sáu , viết là 36 đ

b) 54 gồm 5 chục và 4 đơn vị

s

đ

b) 54 gồm 5 và 4

s

Trang 9

Giờ học kết thúc Kính chào các cô

Ngày đăng: 07/05/2015, 16:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w