• Phiếu tổng hợp nguyên công:
Số
thứ
tự
(1)
Tên nguyên
công và các
nội dung các
bước
(2)
Sơ đồ gá đặt (3)
Máy
(4)
Đồ gá (5)
Dụng cụ Lượn
g dư trung gian (9)
Kích thước trung gian (10)
Chiều sâu cắt x số lần (11)
Bướ
c tiến dao (12)
Vận tốc cắt (13)
Số vòng quay (14)
Thời gian máy (15)
Thời gian kế toán (16)
Cắt (6)
Đo (7)
Phụ (8)
Zmax; mm
mm tx1;mm S;mm/
v V; m/ph n;v/ph Tk; ph Tk; ph
1 Phay thô mặt
5
Xem hình nguyên công 1
Máy phay đứng 6H12
Khối v
Dao tiện BK6
Thước kẹp
1.6 46.4 ±0.195 0.8x2 2.16 138.2 400 0.21 0.32
Phay tinh
mặt 5
1 45.4 ±0.05 1x1 1.2 207 600 0,038 0,08
2 Phay thô mặt
1 Xem hình
nguyên công 2
Máy phay 6H12
ÊTÔ Dao
tiện BK6
Thước kẹp
4 45 ±0.23 4x1 2.16 130 375 0.11 0.117
v khoan Mũi 3.9 7.8±0.009 3.9x1 0.24 28.92 1180 0.12 0.165
±0.006
0.08 x1
1.7 28.92 300 0.07 0.091
Trang 2Xem hình Nc3
Máy khoan cần 2A55
ruột gà
∅14
Thước kẹp
Doa mỏng lổ
4
0.02 8±0.004 0.02 0.2 4.77 190 0.11 0.143
4 Khoan 4 lổ 6
Xem hình
Nc 4
Máy khoan cần 2A55
Thiết kế
Mũi khoan ruột gà
Thước kẹp 5.5 11±0.11 5.5x1 0,31 25 723 1.62 2.106
khoét p8 Thước kẹp 12 24±0.09 12x1 0.56 27.5 400 0.107 0.139
5 Khoan 4 lổ 6 Xem
hình
Nc 5 khoan Máy
cần 2A55
Thiết kế
Mũi khoan ruột gà
Thước kẹp
5.5 11±0.11 5.5x1 0,31 25 723 1.62 2.106
1
6 Khoét lổ 6 Xem
hình
Nc 6
Máy doa toạ độ 278
Dùng hai kẹp
Dao khoét thép gío p8
Thước kẹp
2.853 35.4124
±0.25
2.85x1 1.22 15.14 140 0.223 0.223
Trang 37 Khoan lổ 11 Xem
hình
Nc 7
Máy khoan đứng 2A55
Dùng hai kẹp
Mũi khoan ruột gà
Thước
8 Khoan lổ 10 Xem
hình
Nc 8
Máy khoan đứng 2A55
Dùng hai kẹp
Mũi khoan ruột gà
Thước kẹp
2 4±0.003 2x1 0.06 1500 18.82 0.73 0.949
9 Khoan lổ 10 Xem
hình
Nc 9
Máy khoan đứng 2A55
Dùng hai kẹp
Mũi khoan ruột gà
Thước kẹp
2 4±0.003 2x1 0.06 1500 18.82 0.73 0.949
10 Khoan mồi Xem
hình
Nc 10
Máy phay chép hình
Dùng hai kẹp
Mũi khoan ruột gà
Thước kẹp 1.5 3±0.07 1.5x1 0.117 14.14 1500 0.017 0.022
phay bk6
Thước kẹp
2 2±0.125 2x1 0.10
8 33.93 180 13.84 17.99
11 Doa tinh lổ 6 Xem
hình
Nc 11
Máy doa toạ độ
Dùng hai kẹp
Dao doa bk6
Thước kẹp
0.191 2
35.89±
0.0125
0.098 x2
1.6 16.9 140 0.157 0.204
Doa mỏng lổ
bk6
Thước kẹp 0.1027 36±0.027 0.05x2 1.6 16.95 140 0.156 0.202
Trang 412 Mài tinh Xem
hình
Nc 12
Máy mài mặt phẳng 372δ
Bàn từ Đá mài Thước kẹp 0.4 45±0.008 0.4 0.061 306.3 975 0.01 0.013