1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

ĐA ĐH KHỐI A-2006

14 283 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 14
Dung lượng 143,02 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH PHƯỚC

TRƯỜNG THPT CHUYÊN QUANG TRUNG

Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10

Năm học 2006-2007

Toán Văn Chuyên

1 A001 Đỗ Thị An 2/18/1991 Thái Bình Tân Phước Anh văn 0 0.0 2.5 2.5

3 A003 Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh 9/9/1991 Sông Bé Tân Bình Anh văn 0 1.0 4.0 5.0

4 A004 Nguyễn Thị Tuyết Anh 7/12/1991 Sông Bé Minh Thành Anh văn 0 4.0 5.0 7.5 Đạt

5 A005 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 9/4/1991 Sông Bé Lương Thế Vinh Anh văn 0 4.5 6.0 6.0 Đạt

6 A006 Đặng Thị Chăm 12/16/1991 Nam Định Long Bình Anh văn 0 5.5 7.0 4.5

7 A007 Võ Thàønh Công 7/27/1991 Sông Bé Tân Thành Anh văn 0 1.0 3.5 4.5

8 A008 Phan Mạnh Cường 8/12/1991 Nghệ An Bù Nho Anh văn 0 0.0 4.5 4.5

9 A009 Đỗ Đạt Danh 10/28/1991 Sông Bé Tân Xuân Anh văn 0 0.5 4.0 4.5

10 A010 Tô Thị Kiều Diễm 11/6/1991 Sông Bé Tân Phú Anh văn 0 0.0 4.0 4.0

11 A011 Đỗ Huy Du 4/12/1991 Sông Bé Tân Xuân Anh văn 0 1.0 2.0 3.0

12 A012 Phạm Thị Dung 2/7/1991 Sông Bé Bình Thắng Anh văn 0 4.0 4.5 6.5 Đạt

13 A013 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 8/8/1991 Sông Bé Tân Xuân Anh văn 0 2.0 5.0 7.0

14 A014 Trần Thị Thùy Dung 11/25/1991 Sông Bé Tân Xuân Anh văn 1 2.0 7.0 4.5

15 A015 Lê Ngọc Khương Duy 6/1/1991 Khánh Hòa Tân Hiệp Anh văn 0 1.5 5.0 6.5

16 A016 Trần Thị Ánh Duyên 8/20/1991 Đồng Nai Đức Hạnh Anh văn 0 0.0 3.5 3.5

17 A017 Nguyễn Ngọc Thùy Dương 11/28/1991 TP HCM An Lộc Anh văn 0 2.5 7.0 7.5 Đạt

18 A018 Nguyễn Thị Huyền Đan 8/4/1991 Sông Bé Thuận Phú Anh văn 0 0.0 2.0 2.0

19 A019 Trần Thoại Nhã Đan 5/1/1991 Sông Bé An Lộc B Anh văn 0 0.5 5.5 6.0

20 A020 Võ Tấn Đạt 6/12/1991 Sông Bé Nguyễn Du Anh văn 0 0.0 3.0 3.0

21 A021 Nguyễn Nghĩa Định 7/20/1991 Vĩnh Phúc Tân Lập Anh văn 0 2.0 2.5 4.5

22 A022 Nguyễn Long Trung Định 11/21/1991 Đồng Nai Tân Thành Anh văn 0 2.0 3.0 5.0

23 A023 Phạm Việt Đức 9/28/1991 Sông Bé Thác Mơ Anh văn 0 6.5 6.0 6.0 Đạt

24 A024 Tiền Bích Hằng 10/28/1991 Sông Bé Tân Xuân Anh văn 0 0.5 2.0 2.5

25 A025 Nguyễn Thị Mỹ Hằng 6/4/1991 Vũng Tàu Phan Bội Châu Anh văn 0 4.0 4.0 6.0 Đạt

26 A026 Đỗ Thị Hằng 5/28/1991 Hải Phòng Tân Đồng Anh văn 0 3.5 4.5 6.0 Đạt

27 A027 Trần Thị Thu Hằng 08/1990 Sông Bé Long Bình Anh văn 0 0.5 3.5 4.0

28 A028 Võ Nguyễn Hoài Hân 3/28/1991 Bến Tre Thuận Phú Anh văn 0 4.0 5.0 9.0

29 A029 Dương Bảo Hiền 12/31/1991 Sông Bé An Lộc A Anh văn 0 0.5 2.5 3.0

30 A030 Bùi Thị Thu Hiền 12/2/1991 Sông Bé Tân Xuân Anh văn 0 2.0 3.0 5.0

31 A031 Dương Trung Hiếu 4/30/1991 Sông Bé Nguyễn Du Anh văn 0 3.5 3.0 6.5

32 A032 Nguyễn Văn Hòa 12/27/1991 Sông Bé Lộc Điền Anh văn 0 0.0

33 A033 Lê Thị Út Hồng 10/16/1991 Sông Bé Long Hưng Anh văn 0 4.0 3.5 7.5

34 A034 Nguyễn Thị Huệ 8/22/1991 Nam Định Chu Văn An Anh văn 0 2.0 3.0 5.0

35 A035 Võ Thị Ngọc Huyền 1/1/1991 Sông Bé Tân Xuân Anh văn 0 4.5 5.0 6.0 Đạt

36 A036 Đinh Thị Huyền 6/6/1991 Lâm Đồng Tân Tiến Anh văn 0 0.5 4.0 4.5

37 A037 Phạm Thị Thu Huyền 6/15/1991 Hải Dương Minh Hưng Anh văn 0 2.5 4.0 6.5

38 A038 Đinh Quang Hưng 1991 Hà Tĩnh Lương Thế Vinh Anh văn 0 0.5 2.5 3.0

39 A039 Đoàn Duy Khánh 12/12/1991 Yên Bái Nguyễn Trường Tộ Anh văn 0 2.0 2.5 4.5

40 A040 Lê Nguyễn Thiên Kim 12/19/1991 Bến Tre Tân Phú Anh văn 0 2.5 3.5 6.0

41 A041 Nguyễn Thị Hoàng Lan 11/22/1991 Sông Bé Tân Xuân Anh văn 0 3.0 4.5 7.5

42 A042 Nguyễn Thị Lan 8/10/1991 Sông Bé Thác Mơ Anh văn 0 4.0 4.0 6.0 Đạt

quả

Điểm KK

Điểm Nơi Sinh Trường Môn

Chuyên

Trang 2

43 A043 Ngô Ngọc Thùy Liên 7/15/1991 Sông Bé Minh Hưng Anh văn 0 0 4.5 4.5

44 A044 Bùi Biên Linh 1/15/1991 Sông Bé An Lộc Anh văn 0 0.5 5.0 5.5

45 A045 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 5/17/1991 Sông Bé Lộc Tấn Anh văn 0 0 3.0 3.0

46 A046 Phạm Thị Thuỳ Linh 3/28/1991 Sông Bé Tân Tiến Anh văn 0 2.5 3.5 6.0

47 A047 Quách Thị Vũ Linh 8/26/1991 Sông Bé Thác Mơ Anh văn 0 5.0 3.5 8.0 Đạt

48 A048 Nguyễn Trần Song Loan 2/21/1991 TP HCM Minh Hưng Anh văn 0 2.5 3.0 5.5

49 A049 Lê Thị Long 3/16/1991 Hà Tĩnh Tân Lập Anh văn 0 3.5 3.5 6.5 Đạt

50 A050 Bùi Thị Lương 6/7/1990 Thái Bình Đồng Tiến Anh văn 0 0.5 3.0 3.5

51 A051 Huỳnh Thị Lý 5/1/1991 Sông Bé Tân Xuân Anh văn 0 3.0 3.5 6.5

52 A052 Dương Thúy Mai 3/18/1991 Sông Bé DTNT Bình Long Anh văn 0 2.0 4.0 7.0 Đạt

53 A053 Phạm Hoàng Minh 6/14/1991 Sông Bé Nguyễn Du Anh văn 0 4.0 3.5 7.5

54 A054 Lê Tuấn Minh 10/18/1991 Sông Bé Thác Mơ Anh văn 0 0.0 2.5 2.5

55 A055 Nguyễn Thị Trà My 7/1/1991 Sông Bé Nguyễn Du Anh văn 0 3.0 2.0 5.0

56 A056 Ngô Thị Hoa Mỹ 6/19/1991 Sông Bé Tân Tiến Anh văn 0 6.5 3.0 6.5 Đạt

57 A057 Lê Tường Đan Ngân 11/10/1991 Đồng Nai Phước Bình Anh văn 0 1.0 2.0 3.0

58 A058 Nguyễn Thị Kim Ngân 4/21/1991 Đồng Nai Nghĩa Trung Anh văn 0 1.0 2.5 3.5

59 A059 Nguyễn Thị Thảo Ngân 9/8/1991 Sông Bé Đồng Tiến Anh văn 0 0.0 2.5 2.5

60 A060 Bùi Thị Ngần 6/4/1991 Thái Bình Tân Hưng Anh văn 0 0.0 1.0 1.0

61 A061 Nguyễn Thị Diễm Ngọc 5/21/1991 Sông Bé Nguyễn Du Anh văn 0 0.0 1.5 1.5

62 A062 Trần Quốc Nhật 5/1/1991 Sông Bé Đakia Anh văn 0 2.5 3.0 5.5

63 A063 Nguyễn Công Pháp 3/26/1990 Bình Định 2-3 Đăkơ Anh văn 0 1.0 1.5 2.5

64 A064 Trần Thanh Phong 11/1/1990 TT Huế Tân Xuân Anh văn 0 1.5 1.5 3.0

65 A065 Hà Kim Phụng 2/6/1991 Sông Bé Tiến Thành Anh văn 0 0.5 4.5 5.0

66 A066 Trần Thị Hoài Phương 10/22/1991 Sông Bé Bù Đốp Anh văn 0 1.5 2.5 4.0

68 A068 Nguyễn Thị Thanh Phương 2/17/1991 Sông Bé Lộc Hưng Anh văn 1 5.5 6.5 7.5 Đạt

69 A069 Lê Thị Phương 5/16/1991 Kon Tum Tân Thành Anh văn 0 4.5 3.5 6.0 Đạt

70 A070 Phạm Thị Minh Phượng 9/1/1991 Sông Bé Thuận Phú Anh văn 0 0.5 3.0 3.5

71 A071 Phạm Thị Mỹ Quyên 5/27/1991 Đồng Nai Tiến Thành Anh văn 0 2.0 3.0 5.0

72 A072 Nguyễn Thị Lan Sa 8/26/1991 TT Huế Thuận Phú Anh văn 0 2.0 2.5 4.5

73 A073 Hoàng Trung Sơn 1/15/1991 Sông Bé Tân Phú Anh văn 0 0.0 2.0 2.0

74 A074 Nguyễn Tấn Tài 6/1/1991 Sông Bé Phan Bội Châu Anh văn 0 2.5 2.5 5.0

75 A075 Trần Tấn Tài 5/7/1991 Cà Mau Nguyễn Trường Tộ Anh văn 0 1.0 3.5 4.5

76 A076 Nguyễn Trọng Tài 4/25/1991 Sông Bé Nguyễn Văn Trỗi Anh văn 0 3.0 3.5 6.5

77 A077 Nguyễn Hoài Thanh Tâm 5/28/1991 Sông Bé An Lộc A Anh văn 0 6.0 4.0 6.0 Đạt

78 A078 Nguyễn Thanh Tân 10/1/1991 Sông Bé Long Hà Anh văn 0 0.0 2.0 2.0

79 A079 Nguyễn Xuân Tân 8/4/1991 Sông Bé Tiến Thành Anh văn 0 1.0 1.5 2.5

80 A080 Trần Thị Thái Thanh 12/18/1991 Quảng Ngãi Phước Tín Anh văn 0 1.0 3.5 4.5

81 A081 Nguyễn Kim Thành 6/1/1991 Sông Bé Minh Long Anh văn 0 2.5 5.5 6.0 Đạt

82 A082 Lê Ngọc Thành 9/7/1991 Sông Bé Tân Thành Anh văn 0 4.0 2.0 6.0

83 A083 Trịnh Thị Phương Thảo 1/1/1991 Sông Bé Trần Quốc Toản Anh văn 0 0.0 3.5 3.5

84 A084 Lê Thị Thanh Thảo 9/13/1991 Sông Bé Thanh An Anh văn 0 0.0

85 A085 Nguyễn Thị Thảo 11/6/1991 Sông Bé Minh Thành Anh văn 0 0.0 1.5 1.5

86 A086 Phạm Thị Thu Thảo 7/1/1991 Đồng Nai Lộc Tấn Anh văn 0 0.5 2.0 2.5

88 A088 Đoàn Bá Thống 1/2/1991 Đồng Nai Đức Hạnh Anh văn 0 0.0 0.0

89 A089 Trần Thị Hoài Thu 5/27/1991 Sông Bé Thanh Lương Anh văn 1 0.0 5.0 5.0

90 A090 Nguyễn Thị Hồng Thủy 11/18/1991 Sông Bé Tân Phú Anh văn 0 3.0 5.5 6.0 Đạt

92 A092 Huỳnh Diễm Phương Trang 4/27/1991 Trà Vinh Minh Hưng Anh văn 0 0.0 2.5 2.5

93 A093 Lê Thị Thảo Trang 8/7/1991 Sông Bé An Lộc A Anh văn 0 2.0 2.5 4.5

94 A094 Đỗ Minh Trâm 3/21/1991 Sông Bé Tân Phú Anh văn 0 0.0 2.0 2.0

Trang 3

95 A095 Vũ Thị Trâm 3/1/1991 Thái Bình Tân Phú Anh văn 0 3.0 4.0 7.0

96 A096 Nguyễn Thị Thu Trâm 12/26/1990 Sông Bé Tiến Thành Anh văn 0 1.0 1.0 2.0

97 A097 Nguyễn Thị Cẩm Tú 5/9/1991 Sông Bé Bù Đốp Anh văn 0 5.5 2.0 7.5

98 A098 Trần Hà Thanh Tú 11/11/1991 Sông Bé Võ Trường Toản Anh văn 0 1.5 3.0 4.5

99 A099 Phạm Tuân 10/20/1991 Sông Bé Tân Xuân Anh văn 0 0.0 2.5 2.5

100 A100 Bùi Thị Ánh Tuyết 9/3/1991 Sông Bé Tân Xuân Anh văn 0 0.5 2.0 2.5

101 A101 Quách Veasna 9/9/1990 Sông Bé Minh Long Anh văn 0 7.5 2.0 6.0 Đạt

102 A102 Đào Ngọc Phương Vy 2/5/1991 Sông Bé Tân Lập Anh văn 0 3.0 4.0 6.5 Đạt

103 A103 Vũ Thị Thúy Vy 2/20/1991 Sông Bé Đồng Tâm Anh văn 0 0.0 0.5 0.5

104 A104 Đỗ Vũ Như Ý 9/18/1991 Sông Bé Đăkơ Anh văn 0 0.0 2.0 2.0

105 A105 Nguyễn Thị Hải Yên 2/27/1991 Hà Nam Thuận Phú Anh văn 0 1.0 2.5 3.5

106 A106 Nguyễn Thị Hải Yến 12/8/1991 Thanh Hóa Tân Xuân Anh văn 0 1.5 5.0 6.5

107 A107 Hoàng Thanh Tùng 8/25/1991 Nghệ An Quỳnh Lưu Anh văn 0 1.0 3.0 4.0

109 H002 Trần Ngọc Anh 7/10/1991 Sông Bé Thuận Phú Hoá 0 3.0 4.0 7.0 Đạt

110 H003 Lê Thị Phương Anh 2/23/1991 Sông Bé Minh Lập Hoá 0 2.5 5.5 8.0

112 H005 Hoàng Văn Anh 9/25/1991 Sông Bé Tân Đồng Hoá 0 1.5 3.0 4.5

113 H006 Lê Thị Ngọc Ánh 7/12/1991 Sông Bé Tân Xuân Hoá 0 6.0 2.0 8.0

114 H007 Nguyễn Văn Ánh 9/19/1989 Hà Tĩnh Nguyễn Trường Tộ Hoá 0 1.5 3.5 5.0

115 H008 Đàm Thái Bảo 4/9/1991 Cao Bằng Chu Văn An Hoá 0 0.0 1.5 1.5

116 H009 Trần Thái Bảo 5/1/1991 Sông Bé Nguyễn Du Hoá 0 1.0 2.0 3.0

117 H010 Nguyễn Thị Ngọc Bích 7/7/1991 Sông Bé Phan Bội Châu Hoá 0 4.0 3.0 7.0

118 H011 Phạm Thị Ngọc Bích 1/20/1991 Sông Bé Tân Phú Hoá 0 1.5 2.0 3.5

119 H012 Đặng Duy Bình 11/28/1991 Sông Bé Thanh Lương Hoá 1.5 7.0 6.0 8.0 Đạt

120 H013 Mai Thị Thanh Bình 7/26/1991 Sông Bé Thác Mơ Hoá 0 6.0 2.5 6.0 Đạt

121 H014 Nguyễn Văn Bộ 5/14/1991 Vĩnh Phúc Tân Phú Hoá 0 3.5 2.0 5.5

122 H015 Hoàng Thị Phương Chi 3/23/1991 TT Huế Phước Tín Hoá 0 5.5 3.0 6.5 Đạt

123 H016 Kiềng Văn Chiến 3/27/1991 Lạng Sơn 2-3 Thống Nhất Hoá 0 1.0 2.5 3.5

125 H018 Lê Đức Công 12/7/1991 Thanh Hóa Nguyễn Du Hoá 0 2.5 2.0 4.5

126 H019 Nguyễn Võ Công 10/11/1991 Sông Bé Thác Mơ Hoá 2 6.0 3.0 9.0 Đạt

127 H020 Nguyễn Mạnh Hùng Cường 6/4/1991 Sông Bé Nguyễn Du Hoá 0 0.5 0.5 1.0

128 H021 Nguyễn Quốc Cường 11/22/1991 Sông Bé Lộc Hiệp Hoá 0 2.0 3.0 5.0

129 H022 Võ Thị Bích Diễm 10/2/1991 Sông Bé Phan Bội Châu Hoá 0 2.5 3.5 6.0

130 H023 Nguyễn Thị Ngọc Diễm 6/30/1991 Lâm Đồng Thống Nhất Hoá 0 2.5 1.5 4.0

131 H024 Phạm Thị Diễm 10/29/1991 Sông Bé Nguyễn Du Hoá 0 2.0 3.5 5.5

132 H025 Đồng Ngọc Phương Dung 6/3/1991 Kiên Giang Long Hà Hoá 0 4.0 5.5 7.5 Đạt

133 H026 Nguyễn Thị Dung 5/14/1991 Thanh Hóa Tiến Hưng Hoá 0 1.5 5.0 6.5

134 H027 Trần Thế Dũng 11/13/1991 Đồng Nai 2-3 Thống Nhất Hoá 0 7.0 5.0 3.5

136 H029 La Minh Dương 12/21/1991 Sông Bé Tân Thành Hoá 0 1.0 1.0 2.0

137 H030 Bùi Thị Thùy Dương 5/9/1991 Sông Bé Tân Hưng Hoá 0 0.5 1.5 2.0

138 H031 Phạm Thị Anh Đào 2/22/1991 Sông Bé Tân Lập Hoá 0 1.5 4.0 5.5

139 H032 Hồ Trung Đạt 1/18/1991 Đồng Nai Nghĩa Trung Hoá 0 1.5 4.0 5.5

140 H033 Bùi Thị Điệp 5/2/1991 Quảng Ngãi Tân Phước Hoá 0 3.0 4.5 7.5

141 H034 Phạm Vũ Phương Đình 10/9/1991 Sông Bé Bù Đốp Hoá 0 3.0 4.5 7.5

142 H035 Vũ Duy Đông 7/19/1990 Hải Phòng Đồng Tiến Hoá 0 0.5 2.0 2.5

143 H036 Nguyễn Thị Hải Hà 9/15/1991 Sông Bé Thuận Phú Hoá 0 5.0 4.5 6.0 Đạt

144 H037 Nguyễn Thị Thu Hà 6/28/1991 Sông Bé Thác Mơ Hoá 0 3.5 3.5 6.5 Đạt

Trang 4

147 H040 Trương Thị Hằng 12/13/1991 Hà Tây Thanh An Hoá 0 1.0 5.0 6.0

148 H041 Phạm Thị Thu Hằng 9/9/1991 Sông Bé Tiến Hưng Hoá 0 2.0 3.5 5.5

149 H042 Lê Hùng Hậu 11/15/1991 Sông Bé Lý Tự Trọng Hoá 0 0.5 3.0 3.5

150 H043 Phạm Văn Hiển 9/24/1991 Sông Bé Tân Bình Hoá 0 3.0 3.0 8.0 Đạt

151 H044 Võ Thanh Hiếu 11/14/1991 Lâm Đồng Minh Hưng Hoá 0 0.5 4.0 4.5

152 H045 Vũ Đình Hiệu 3/15/1991 Bắc Ninh Thanh Lương Hoá 0 1.0 3.0 4.0

153 H046 Đỗ Thị Hồng Hoa 10/18/1991 Hải Dương Nguyễn Du Hoá 0 3.5 5.5 6.0 Đạt

154 H047 Hoàng Thị Thanh Hoa 6/6/1991 Sông Bé Thanh Phú Hoá 0 4.0 4.0 6.0 Đạt

156 H049 Đinh Lê Thị Kim Hoàng 6/12/1991 Sông Bé Nghĩa Trung Hoá 0 1.5 3.5 5.0

157 H050 Nguyễn Thị Minh Hoàng 10/15/1991 Sông Bé Phan Bội Châu Hoá 0 0.5 3.5 4.0

158 H051 Vũ Thị Hồi 7/20/1991 Cao Bằng Ng T M Khai Hoá 0 3.0 4.0 7.0

159 H052 Dương Thị Ánh Hồng 2/20/1991 Quảng Ngãi Tân Phú Hoá 0 1.0 4.5 5.5

160 H053 Lưu Thị Lâm Hồng 5/16/1991 Sông Bé Đakia Hoá 0 1.0 2.0 3.0

161 H054 Nguyễn Đăng Hùng 2/10/1991 Sông Bé Thác Mơ Hoá 0 5.5 2.0 7.5

162 H055 Trương Phi Hùng 11/12/1991 Sông Bé Nguyễn Du Hoá 0 2.0 2.5 4.5

163 H056 Đinh Thị Thanh Huyền 7/25/1991 Hòa Bình Tân Thành Hoá 0 0.5 3.0 3.5

164 H057 Nông Thị Thu Huyền 6/2/1991 Lạng Sơn 2-3 Thống Nhất Hoá 0 5.0 3.5 8.5

165 H058 Nguyễn Mạnh Hưng 10/6/1991 Nam Hà Chu Văn An Hoá 0 6.5 3.5 6.0 Đạt

166 H059 Mạc Trung Khánh 7/16/1990 oàng Liên SơLộc Quang Hoá 0 0.5 3.5 4.0

167 H060 Nguyễn Đăng Khoa 7/2/1991 Quảng Nam Võ Trường Toản Hoá 0 5.0 4.0 7.0 Đạt

168 H061 Bùi Văn Khởi 11/28/1991 Nam Định Tân Phú Hoá 0 6.0 2.5 6.0 Đạt

169 H062 Hoàng Cao Kỳ 1/24/1991 Đăk Lăk Chu Văn An Hoá 0 1.0 3.0 4.0

170 H063 Bùi Nguyễn Văn Cao Kỳ 1/16/1991 Sông Bé Bù Đốp Hoá 0 1.5 2.5 4.0

171 H064 Trần Quốc Kỳ 5/18/1991 Thanh Hóa Long Tân Hoá 0 1.5 3.0 4.5

173 H066 Nguyễn Béc Linh 1/30/1991 Quảng Ngãi Bình Thắng Hoá 0 6.5 2.5 9.0

174 H067 Phạm Thị Diệu Linh 10/21/1991 Sông Bé Tân Lập Hoá 0 3.0 4.5 7.0 Đạt

175 H068 Hoàng Thị Du Linh 11/16/1991 Đồng Nai Tân Phước Hoá 0 1.0 3.0 4.0

176 H069 Trần Thị Nguyệt Linh 10/3/1991 Sông Bé Minh Hưng Hoá 0 2.0 1.5 3.5

177 H070 Nguyễn Thị Thanh Lộc 3/28/1991 Sông Bé Thanh Lương Hoá 0 5.0 4.0 9.0

178 H071 Trần Thảo Ly 5/19/1991 Sông Bé Tân Xuân Hoá 0 2.0 3.5 5.5

179 H072 Võ Thị Viễn Ly 11/2/1991 Đăk Lăk Tân Xuân Hoá 0 0.5 1.5 2.0

180 H073 Dương Thị Thu Lý 5/19/1991 Sông Bé Đức Hạnh Hoá 0 1.0 3.0 4.0

183 H076 Đinh Ngọc Mạnh 2/6/1991 Hà Nam NinhTân Thành Hoá 0 0.5 3.0 3.5

184 H077 Hoàng Ngọc Minh 8/30/1991 Sông Bé An Khương Hoá 0 2.0 5.0 7.0

185 H078 Nguyễn Thị Trà My 12/26/1991 Sông Bé Minh Hưng Hoá 0 0.0 1.5 1.5

187 H080 Nguyễn Thị Hoài Nam 5/1/1991 Đăk Lăk Tân Lập Hoá 0 1.5 3.5 5.0

188 H081 Nguyễn Thị Ngọc Nga 8/6/1991 Sông Bé Đakia Hoá 0 1.0 3.0 4.0

189 H082 Đỗ Thanh Nga 1/1/1991 Sông Bé Thanh Bình Hoá 0 5.5 7.0 8.0 Đạt

190 H083 Nguyễn Thị Như Ngọc 5/23/1991 Sông Bé Nguyễn Du Hoá 0 6.0 4.5 6.0 Đạt

191 H084 Nguyễn Xuân Ngọc 11/19/1991Hà Nam NinhTân Phú Hoá 0 0.0 2.5 2.5

192 H085 Lê Công Nguyên 6/12/1905 Sông Bé Tiến Thành Hoá 0 3.5 4.5 8.0

193 H086 Lương Công Nguyên 4/26/1991 Sông Bé Nghĩa Trung Hoá 0 1.0 2.0 3.0

194 H087 Nguyễn Thị Ánh Nguyệt 9/19/1991 Ninh Bình 2-3 Thống Nhất Hoá 0 5.5 5.5 3.0

195 H088 Nguyễn Viết Tữ Nha 7/8/1991 Sông Bé Tân Phú Hoá 0 0.0 4.0 4.0

196 H089 Nguyễn Thị Nhàn 10/20/1991 Hà Tĩnh Phan Bội Châu Hoá 1.5 5.0 4.0 7.5 Đạt

197 H090 Phùng Thị Nhàn 9/11/1991 Vĩnh Phúc Long Bình Hoá 0 2.0 3.5 5.5

Trang 5

199 H092 Nguyễn Thị Minh Nhâm 12/22/1991 Sông Bé An Lộc Hoá 0 8.0 5.0 4.0

200 H093 Phạm Chinh Nhân 6/12/1990 Sông Bé Tân Tiến Hoá 0 0.0 4.0 4.0

201 H094 Vũ Thị Tú Nhi 1/8/1991 Đồng Nai Minh Hưng Hoá 0 1.0 5.5 6.5

202 H095 Nguyễn Thị Nhung 7/20/1991 Sông Bé Bù Nho Hoá 0 0.0 2.5 2.5

203 H096 Hoàng Thị Tuyết Nhung 10/22/1991 Kiên Giang Phước Bình Hoá 0 1.0 3.0 4.0

204 H097 Trần Thị Tuyết Nhung 9/22/1991 Sông Bé Lộc Tấn Hoá 0 4.0 4.0 8.0

205 H098 Nguyễn Ngọc Như 10/30/1991 Sông Bé Tân Xuân Hoá 0 2.0 4.5 6.5

206 H099 Lê Quang Nhựt 8/15/1991 Tiền Giang Lộc Hưng Hoá 1 5.0 7.0 8.0 Đạt

207 H100 Bùi Thị Hồng Ninh 11/25/1991 Sông Bé Minh Lập Hoá 0 3.5 6.0 9.5

208 H101 Dương Thị Diệu Oanh 1/3/1991 Hà Tây Nguyễn Du Hoá 0 3.5 2.0 5.5

209 H102 Dương Thị Hoàng Oanh 1/3/1991 Sông Bé Bù Nho Hoá 1 8.0 4.5 7.0 Đạt

210 H103 Nguyễn Hoàng Phong 3/20/1991 Khánh Hòa Tân Xuân Hoá 0 1.0 2.5 3.5

212 H105 Nguyễn Trọng Phú 3/11/1991 Tiền Giang Thanh An Hoá 0 1.0 1.5 2.5

213 H106 Nguyễn Thanh Phúc 11/24/1990 TT Huế Tân Xuân Hoá 0 1.0 1.5 2.5

214 H107 Trần Võ Phúc 11/20/1991 Nghệ An Nguyễn Du Hoá 0 2.0 4.5 6.5

215 H108 Vũ Thị Bích Phương 11/8/1991 Sông Bé An Lộc Hoá 0 1.0 3.0 4.0

216 H109 Nguyễn Thị Minh Phương 11/23/1991 Sông Bé Tân Xuân Hoá 0 3.0 2.0 5.0

217 H110 Lưu Thị Phương 10/29/1991 Bắc Giang Thuận Phú Hoá 0 1.5 2.0 3.5

218 H111 Nguyễn Thị Phương 2/15/1991 Bắc Ninh Phước Tín Hoá 0 2.5 5.0 6.5 Đạt

219 H112 Phan Vũ Phương 12/28/1991 Sông Bé Tân Xuân Hoá 0 0.0 2.0 2.0

220 H113 Lê Bích Phượng 8/1/1991 Sông Bé Tân Xuân Hoá 0 0.5 2.0 2.5

221 H114 Lưu Thị Thanh Phượng 7/27/1991 Kon Tum Phước Tín Hoá 0 6.0 3.5 6.0 Đạt

222 H115 Phùng Nguyễn Trần Quân 10/3/1991 Sông Bé Minh Hưng Hoá 0 4.5 1.0 5.5

223 H116 Đặng Thị Hương Quế 8/2/1991 Sông Bé Phan Bội Châu Hoá 1 5.5 4.5 6.0 Đạt

226 H119 Lê Dương Sang 2/17/1991 Sông Bé Tân Xuân Hoá 0 4.0 3.0 7.0

227 H120 Trương Thị Minh Sáng 11/4/1991 Hải Dương Nguyễn Du Hoá 0 5.5 3.5 6.5 Đạt

228 H121 Lương Ngọc Sơn 3/6/1991 Sông Bé Tân Thành Hoá 0 5.0 1.5 6.5

230 H123 Phan Thanh Tài 5/28/1991 Sông Bé Tân Phú Hoá 0 0.5 2.5 3.0

231 H124 Trần Thị Như Tâm 4/14/1991 Sông Bé Lộc Tấn Hoá 0 5.0 4.0 7.5 Đạt

232 H125 Đinh Thanh Tâm 6/2/1991 Sông Bé Nguyễn Du Hoá 1.5 8.5 2.0 8.0 Đạt

234 H127 Phạm Minh Thành 10/10/1991 Sông Bé Lương Thế Vinh Hoá 0 0.5 2.0 2.5

235 H128 Trần Ngọc Phương Thảo 10/20/1991 Sông Bé Thác Mơ Hoá 0 1.5 1.5 3.0

236 H129 Tôn Nữ Phương Thảo 5/2/1991 Sông Bé Minh Thắng Hoá 0 0.0 2.0 2.0

237 H130 Đỗ Thị Thạch Thảo 2/27/1991 Sông Bé Tân Phú Hoá 0 0.5 2.5 3.0

238 H131 Trần Thanh Thảo 8/24/1991 Sông Bé An Lộc B Hoá 0 1.0 2.0 3.0

239 H132 Nguyễn Thị Thu Thảo 11/14/1991 Sông Bé Hưng Phước Hoá 0 1.0 2.0 3.0

240 H133 Phạm Thị Thu Thảo 3/2/1991 Sông Bé Lộc Hiệp Hoá 0 0.0 1.5 1.5

243 H136 Huỳnh Văn Thiện 4/1/1991 Sông Bé Lộc Điền Hoá 0 0.0 1.5 1.5

244 H137 Vũ Văn Thoại 12/5/1991 Hưng Yên Thanh An Hoá 0 3.5 2.0 5.5

245 H138 Phạm Thị Hồng Thơm 3/2/1991 Sông Bé Long Bình Hoá 0 1.0 3.0 4.0

246 H139 Phạm Thị Thu 8/19/1991 Sông Bé Thuận Phú Hoá 0 5.0 3.0 6.0 Đạt

248 H141 Nguyễn Đức Thuận 12/18/1991 Thái Bình Thác Mơ Hoá 0 6.5 2.0 7.5 Đạt

249 H142 Hoàng Thanh Thủy 9/1/1991 Sông Bé Thuận Phú Hoá 0 0.0 2.0 2.0

250 H143 Nguyễn Thị Thủy 7/15/1991 Nghệ An Tân Tiến Hoá 0 3.0 2.5 5.5

Trang 6

251 H144 Nguyễn Thị Thu Thủy 4/6/1991 Hà Tây Nguyễn Trường Tộ Hoá 0 2.0 3.0 5.0

252 H145 Tôn Thị Thu Thủy 8/3/1991 Sông Bé Minh Thắng Hoá 0 4.0 3.5 7.5

253 H146 Vũ Thị Thu Thủy 7/30/1991 Sông Bé Tiến Thành Hoá 0 1.0 2.0 3.0

254 H147 Trần Thị Thủy Tiên 2/26/1991 Sông Bé Tân Xuân Hoá 0 4.0 3.0 7.0

255 H148 Trương Thị Thủy Tiên 11/2/1991 Sông Bé Phước An Hoá 0 0.0

256 H149 Lê Duy Tiến 8/28/1991 Sông Bé Tân Xuân Hoá 0 0.5 1.0 1.5

257 H150 Lê Đình Tiến 6/26/1991 Sông Bé Tân Xuân Hoá 0 5.5 1.5 7.0

258 H151 Nguyễn Quốc Tiến 2/16/1990 Vĩnh Phúc Thống Nhất Hoá 0 1.5 1.5 3.0

259 H152 Huỳnh Thanh Tiến 6/26/1991 Sông Bé Nghĩa Trung Hoá 0 1.5 1.5 3.0

260 H153 Lương Thanh Tiến 3/20/1991 Đà Nẵng Tân Thành Hoá 0 2.5 1.0 3.5

261 H154 Trịnh Tiến Toàn 6/24/1991 Sông Bé Tân Phú Hoá 0 1.5 1.5 3.0

262 H155 Phan Thị Diễm Trang 3/1/1991 Quảng Ngãi Bình Thắng Hoá 0 3.5 3.0 6.5

263 H156 Nguyễn Thị Huyền Trang 4/30/1991 Nghệ An Tân Xuân Hoá 0 4.0 3.0 7.0

264 H157 Nguyễn Thị Huyền Trang 8/8/1991 TP HCM 2-3 Bù Nho Hoá 0 0.5 1.5 2.0

265 H158 Lương Thị Hương Trang 12/26/1991 Sông Bé Đakia Hoá 0 3.5 5.0 8.5

266 H159 Lê Quý Mai Trang 6/14/1991 Sông Bé Lương Thế Vinh Hoá 0 2.0 2.0 4.0

267 H160 Ngô Hà Nguyên Trang 11/17/1991 TP HCM Tân Xuân Hoá 0 0.0 2.0 2.0

268 H161 Phạm Ngọc Quỳnh Trang 10/20/1991 Sông Bé Tân Xuân Hoá 0 1.0 2.0 3.0

269 H162 Huỳnh Thị Thu Trang 6/18/1991 Sông Bé Tân Phú Hoá 0 1.5 2.5 4.0

270 H163 Nguyễn Thị Thùy Trang 1/4/1991 Sông Bé An Lộc Hoá 0 3.5 2.5 6.0

271 H164 Lê Thị Minh Trâm 10/4/1991 Sông Bé Thọ Sơn Hoá 0 2.5 1.5 4.0

272 H165 Nguyễn Thị Bích Trân 9/26/1991 Sông Bé Lộc Điền Hoá 0 0.0

273 H166 Hồ Nguyễn Đình Triều 3/15/1991 Sông Bé Thác Mơ Hoá 0 0.0 1.5 1.5

274 H167 Lê Hoàng Trung 5/2/1990 Khánh Hòa Minh Hưng Hoá 0 0.5 2.5 3.0

275 H168 Thái Minh Trung 12/16/1990 Sông Bé Hưng Phước Hoá 0 3.0 3.5 7.0 Đạt

276 H169 Lâm Thành Trung 6/26/1991 Sông Bé Tân Xuân Hoá 0 1.5 2.0 3.5

277 H170 Đoàn Viết Trung 4/25/1991 Nam Định Tân Tiến Hoá 0 1.5 2.5 4.0

278 H171 Đinh Thị Cẩm Tú 6/9/1991 Sông Bé Thác Mơ Hoá 0 1.0 3.5 4.5

280 H173 Đỗ Hoàng Tuấn 6/6/1991 Sông Bé Long Hưng Hoá 0 0.0 4.0 4.0

281 H174 Lê Thị Bạch Tuyết 8/29/1991 Sông Bé Long Bình Hoá 0 2.0 5.0 7.0

282 H175 Nguyễn Thị Bạch Tuyết 10/8/1991 Sông Bé Thuận Phú Hoá 0 0.0

283 H176 Nguyễn Thị Diệu Tuyết 5/9/1991 Sông Bé Tân Xuân Hoá 0 0.5 1.5 2.0

284 H177 Lý Đình Văn 4/27/1991 Sông Bé Nguyễn Du Hoá 0 3.0 1.0 4.0

285 H178 Trương Thái Hồng Vân 9/1/1991 Sông Bé Tân Phú Hoá 0 1.0 3.0 4.0

286 H179 Trần Thị Công Viên 12/8/1991 Quảng Ngãi Tân Xuân Hoá 0 1.0 2.0 3.0

287 H180 Nguyễn Thị Hoa Viên 5/28/1991 Hà Tĩnh Minh Thành Hoá 0 5.0 2.5 7.5

288 H181 Ngô Quang Việt 8/21/1991 Sông Bé Tân Tiến Hoá 0 2.5 4.5 7.0

289 H182 Nguyễn Đức Uyên Vũ 9/23/1991 Quảng Nam Lương Thế Vinh Hoá 0 1.5 3.5 5.0

291 H184 Nguyễn Thị Hà Vy 2/24/1991 Thái Bình Tân Phú Hoá 0 0.5 2.5 3.0

293 H186 Nguyễn Thị Hải Yến 4/26/1991 Sông Bé Thác Mơ Hoá 0 3.5 2.0 5.5

294 H187 Nguyễn Thị Yến 3/14/1991 Sông Bé Tân Lập Hoá 0 0.5 2.5 3.0

295 H188 Phạm Thị Yến 9/21/1991 Sông Bé Minh Hưng Hoá 0 2.5 2.0 4.5

296 H189 Nguyễn Thị Ái Xuân 12/31/1990 0 Thác Mơ Hoá 0 5.0 3.0 6.5 Đạt

297 L001 Lê Vũ Anh 6/27/1991 Ninh Thuận Bù Gia Mập Lý 0 1.0 1.0 2.0

298 L002 Nguyễn Thị Bích 11/26/1991 Sông Bé Đức Hạnh Lý 0 2.0 2.5 4.5

300 L004 Trần Thị Thu Chín 7/12/1991 Sông Bé Phước Tín Lý 0 4.0 3.5 7.5

301 L005 Nguyễn Quốc Cường 10/19/1991 Sông Bé Long Hà Lý 1 2.0 4.0 6.5 Đạt

302 L006 Tống Thị Ngọc Diễm 5/26/1991 Sông Bé Tân Bình Lý 0 2.0 3.0 5.0

Trang 7

303 L007 Lê Xuân Doanh 3/5/1991 Sông Bé Long Hưng Lý 0 2.0 1.5 3.5

304 L008 Lường Thị Dung 11/15/1991 Sông Bé Long Bình Lý 0 3.5 4.0 7.5

305 L009 Đặng Thị Thùy Dung 8/20/1991 Sông Bé Long Bình Lý 0 0.0 3.0 3.0

306 L010 Nguyễn Đình Dũng 10/10/1990 Thanh Hóa Bù Gia Mập Lý 0 1.0 1.5 2.5

307 L011 Nguyễn Đức Dũng 5/16/1991 Hà Nam Nguyễn Du Lý 1 4.5 4.5 8.5 Đạt

308 L012 Trịnh Thế Dũng 1/20/1991 Thanh Hóa An Phú Lý 0 2.0 2.5 4.5

309 L013 Thái Lê Duy 11/9/1991 Đăk Lăk Lương Thế Vinh Lý 0 4.0 4.5 8.5

310 L014 Phạm Thị Thùy Duyên 7/19/1991 Sông Bé Tân Tiến Lý 0 5.0 2.5 7.5

311 L015 Phạm Đức Đạt 9/15/1991 Hải Hưng Lộc Hưng Lý 0 7.0 3.5 8.0 Đạt

312 L016 Nguyễn Hoàng Giang 3/6/1991 Cần Thơ Thọ Sơn Lý 0 0.5 3.0 3.5

313 L017 Nguyễn Hoàng Giang 4/17/1991 Sông Bé Long Hà Lý 0 3.0 2.0 5.0

314 L018 Nguyễn Thanh Giang 4/16/1991 Sông Bé Nguyễn Khuyến Lý 0 0.0

315 L019 Nguyễn Thị Thái Minh Hằng 5/1/1990 Tây Ninh Tây Ninh Lý 0 6.5 4.5 7.0 Đạt

316 L020 Nguyễn Thị Hằng 3/19/1990 Nam Hà Chu Văn An Lý 0 1.0 3.0 4.0

318 L022 Phạm Văn Hiền 9/6/1991 Vũng Tàu Đồng Tiến Lý 0 1.0 3.0 4.0

320 L024 Võ Trung Hiếu 7/15/1991 Sông Bé Quang Trung Lý 0 0.0 1.0 1.0

321 L025 Nông Văn Hiếu 12/5/1991 Sông Bé Đồng Tiến Lý 0 4.0 2.5 8.5 Đạt

322 L026 Lê Thị Kim Hoa 4/10/1991 Sông Bé Thọ Sơn Lý 0 2.0 5.0 7.0 Đạt

323 L027 Trần Thị Phương Hoa 2/15/1991 Hải Phòng Thanh Bình Lý 0 2.0 3.0 5.0

324 L028 Bùi Thị Thanh Hoa 6/11/1991 Sông Bé Thác Mơ Lý 0 4.0 1.5 5.5

325 L029 Nguyễn Văn Hoàng 10/16/1991 Sông Bé Minh Thắng Lý 0 1.5 1.5 3.0

326 L030 Đào Thị Hoàng Hoanh 8/1/1991 Quảng Ngãi Tân Thành Lý 0 1.5 2.0 3.5

328 L032 Trần Thế Hùng 9/24/1991 Sông Bé Tân Thành Lý 0 0.0 2.0 2.0

329 L033 Nguyễn Thị Hương 4/25/1991 Quảng Nam Thọ Sơn Lý 0 1.0 2.5 3.5

330 L034 Vũ Thu Hương 12/1/1991 Hà Tây Nguyễn Trường Tộ Lý 0 1.0 4.5 5.5

332 L036 Phạm Hữu Khang 4/17/1991 Sông Bé Tân Phú Lý 0 1.5 3.0 4.5

337 L041 Trịnh Quan Giao Lâm 4/12/1991 Quảng Nam Tân Hiệp Lý 0 1.0 2.0 3.0

338 L042 Đinh Thái Lâm 5/26/1991 Sông Bé Lương Thế Vinh Lý 0 3.5 2.5 6.0

339 L043 Hoàng Thị Hạnh Linh 12/5/1991 Sông Bé Long Tân Lý 0 3.0 6.0 9.0

341 L045 Đào Thị Thùy Linh 12/5/1991 Sông Bé Minh Thắng Lý 0 1.5 5.0 6.5

342 L046 Hồ Hải Long 9/18/1991 Sông Bé Tân Đồng Lý 0 4.0 5.5 8.0 Đạt

343 L047 Đặng Thành Lộc 4/3/1991 Sông Bé An Lộc A Lý 0 2.5 4.0 6.5

344 L048 Nguyễn Thành Luân 12/15/1991 Phú Thọ Thanh Lương Lý 1 5.0 5.5 8.5 Đạt

345 L049 Ngô Ngọc Lương 1/6/1991 Sông Bé Minh Long Lý 0 2.0 2.0 4.0

346 L050 Lê Thị Hồng Lý 2/20/1991 Sông Bé Tân Xuân Lý 1 1.5 4.5 6.0

347 L051 Trịnh Thị Hoài Minh 8/18/1991 Thanh Hóa Long Bình Lý 0 1.0 5.0 6.0

348 L052 Chu Thị Huyền My 2/24/1991 Hà Nam Tân Bình Lý 0 0.0 3.0 3.0

350 L054 Đoàn Thị Linh Nhâm 8/7/1991 Phú Thọ Tân Bình Lý 0 4.0 3.5 7.5

352 L056 Phan Thanh Nhân 10/10/1991 Sông Bé Lộc Thuận Lý 0 3.5 5.5 9.0

353 L057 Nguyễn Thị Yến Nhi 7/12/1991 Sông Bé Thác Mơ Lý 0 2.5 3.5 6.0

354 L058 Nguyễn Thị Hồng Nhung 8/25/1990 Sông Bé Tân Tiến Lý 0 1.0 5.0 6.0

Trang 8

355 L059 Nguyễn Thị Kim Nhung 2/25/1991 Sông Bé Thác Mơ Lý 0 0.0

356 L060 Nguyễn Thị Quỳnh Như 2/28/1991 Sông Bé An Lộc B Lý 0 3.0 4.5 7.5

357 L061 Trần Thị Quỳnh Như 12/21/1991 Sông Bé Tân Đồng Lý 0 5.0 5.5 6.0 Đạt

359 L063 Lê Cao Ngọc Oai 9/15/1991 Sông Bé Long Bình Lý 0 0.0 3.0 3.0

360 L064 Trương Phi 9/25/1991 Sông Bé Nguyễn Trường Tộ Lý 0 3.0 3.5 7.5 Đạt

362 L066 Hoàng Thiên Phú 6/3/1991 Sông Bé Hồng Đức Lý 0 4.0 5.0 9.0

363 L067 Nguyễn Văn Phú 10/5/1991 Sông Bé Lộc Hiệp Lý 0 1.0 3.5 4.5

364 L068 Nguyễn Thị Kim Phương 11/27/1990 Gia Lai Tân Xuân Lý 0 1.0 4.0 5.0

365 L069 Triệu Phúc Quân 7/18/1991 Sông Bé Thống Nhất Lý 0 4.0 3.5 6.5 Đạt

366 L070 Nguyễn Văn Quyết 1/29/1991 Vĩnh Phúc Tân Phú Lý 0 1.0 4.0 5.0

367 L071 Nguyễn Công Sơn 9/15/1991 Sông Bé Nghĩa Trung Lý 0 2.0 2.5 4.5

369 L073 Phạm Quốc Sơn 1/20/1991 Nghệ An Đồng Tiến Lý 0 0.0 2.5 2.5

370 L074 Nguyễn Thị Minh Tâm 4/18/1991 Sông Bé Thuận Phú Lý 0 1.5 3.5 5.0

371 L075 Phạm Thanh Tâm 9/8/1991 Thái Bình Tân Đồng Lý 0 2.0 2.5 4.5

372 L076 Phạm Văn Tâm 7/18/1991 Nam Hà Tân Xuân Lý 1.5 8.0 3.5 10.0 Đạt

373 L077 Cao Văn Thản 8/28/1991 Sông Bé Long Bình Lý 0 4.5 5.5 6.0 Đạt

374 L078 Nguyễn Hoài Thanh 7/27/1991 Thanh Hóa Tân Phú Lý 0 2.0 4.0 6.0

375 L079 Đào Thị Kiều Thành 2/18/1991 Sông Bé Nguyễn Du Lý 0 1.0 2.5 3.5

376 L080 Trương Nhật Thành 7/8/1991 Sông Bé Thanh Bình Lý 0 2.0 4.0 7.5 Đạt

377 L081 Trần Phạm Thiên Thành 4/4/1991 Đồng Nai Tân Xuân Lý 0 0.0

378 L082 Đào Văn Thành 10/6/1990 Sông Bé Bù Đốp Lý 0 5.5 4.5 9.0 Đạt

379 L083 Bùi Thị Bích Thảo 1/26/1991 Sông Bé An Phú Lý 0 3.5 4.5 8.0

381 L085 Lê Đình Thắng 8/24/1991 Thái Bình Tân Thành Lý 0 3.5 2.0 7.5 Đạt

382 L086 Ôn Minh Thiện 7/9/1991 Sông Bé Thanh Bình Lý 0 2.5 2.5 8.0 Đạt

383 L087 Nguyễn Đình Thiệu 9/23/1991 Sông Bé Tân Lập Lý 0 3.5 3.5 7.0

384 L088 Nguyễn Đăng Thịnh 10/12/1992 Nghệ An Nguyễn Du Lý 0 2.0 2.5 4.5

385 L089 Bùi Văn Thống 9/28/1990 Thanh Hóa Long Tân Lý 0 1.5 2.5 4.0

386 L090 Trương Thị Quỳnh Thu 11/2/1991 Hà Tây 2-3 Bù Nho Lý 0 1.0 3.0 4.0

388 L092 Đặng Trần Quang Thuận 9/29/1991 Quảng Ngãi Hồng Đức Lý 0 3.0 3.5 6.5

389 L093 Trịnh Thị Thanh Thùy 4/25/1991 Quảng Ngãi Tiến Thành Lý 0 4.5 3.0 6.5 Đạt

390 L094 Nguyễn Thị Ngọc Thủy 6/17/1990 Sông Bé Tân Phú Lý 0 0.5 1.5 2.0

391 L095 Phan Thị Thu Thủy 12/4/1991 Sông Bé Thuận Phú Lý 0 2.5 1.0 3.5

393 L097 Lê Xuân Tiến 5/19/1991 Thanh Hóa Long Bình Lý 0 2.5 3.5 6.0

394 L098 Hoàng Huy Toản 1/1/1991 Sông Bé Tân Đồng Lý 0 4.0 3.0 8.0 Đạt

395 L099 Hoàng Thị Trang 4/15/1990 Sông Bé Tân Phước Lý 0 1.0 2.5 3.5

396 L100 Lương Thị Trang 4/10/1991 Hà Tĩnh Bình Thắng Lý 0 1.0 5.5 6.5

397 L101 Nguyễn Thị Thu Trang 10/14/1991 Sông Bé Thác Mơ Lý 0 1.0 5.0 6.0

398 L102 Hà Thân Trọng 8/6/1991 Sông Bé Tân Thành Lý 0 3.5 2.0 8.0 Đạt

399 L103 Chung Thanh Trúc 8/6/1991 Sông Bé Tân Tiến Lý 0 0.5 1.5 2.0

400 L104 Nguyễn Nhân Trung 3/11/1991 Bến Tre Tân Bình Lý 0 2.0 2.5 4.5

401 L105 Hồ Sĩ Trung 11/20/1990 Sông Bé Lộc Điền Lý 0 2.0 3.0 9.0 Đạt

402 L106 Nguyễn Tuấn Trung 1/16/1991 Sông Bé Thác Mơ Lý 0 2.0 3.5 5.5

404 L108 Lê Thị Cẩm Tú 11/23/1991 Sông Bé Lộc Hiệp Lý 0 1.0 2.5 3.5

405 L109 Hồ Minh Tuấn 10/15/1990 Sông Bé Minh Long Lý 0 3.0 2.5 5.5

406 L110 Võ Ngọc Tuấn 10/10/1991 Sông Bé Long Hưng Lý 0 1.5 2.5 4.0

Trang 9

407 L111 Trần Quốc Tuấn 6/10/1991 Sông Bé Lộc Hưng Lý 1 10.0 2.5 8.0 Đạt

408 L112 Khổng Văn Tuấn 3/6/1991 Sông Bé Tân Phú Lý 0 1.0 4.0 5.0

409 L113 Võ Thanh Tự 8/2/1991 Bình Định Tân Thành Lý 0 3.5 2.0 7.5 Đạt

410 L114 Nguyễn Thị Hồng Vân 9/30/1991 Sông Bé Tân Bình Lý 0 2.0 3.0 5.0

412 L116 Phạm Thị Thuý Vân 1/2/1991 Sông Bé Lộc Tấn Lý 0 4.0 3.0 6.5 Đạt

414 L118 Trần Hoàng Vi 5/5/1991 Sông Bé Tân Xuân Lý 0 1.5 3.0 4.5

415 L119 Nguyễn Thị Việt 12/22/1991 Sông Bé Nguyễn Trường Tộ Lý 0 0.0 2.0 2.0

417 L121 Phạm Hoàng Vũ 8/20/1991 Sông Bé Phan Bội Châu Lý 0 1.5 3.0 4.5

418 L122 Lê Ngọc Vũ 8/10/1991 Sông Bé Nguyễn Trường Tộ Lý 0 3.0 3.5 7.0 Đạt

420 L124 Đào Thị Hải Yến 11/22/1991 Sông Bé Phan Bội Châu Lý 0 4.5 2.5 7.0

421 T001 Trương Hoài Anh 10/3/1991 Bắc Ninh Lộc Tấn Toán 0 9.0 4.5 2.0

422 T002 Huỳnh Thị Ngọc Anh 5/14/1991 Sông Bé Thanh Bình Toán 0 3.0 3.5 6.5

423 T003 Huỳnh Thị Ngọc Anh 5/2/1991 Sông Bé Minh Thành Toán 0 2.0 3.0 5.0

424 T004 Lê Thị Thảo Anh 11/22/1991 Sông Bé Bù Đốp Toán 0 6.5 1.5 8.0

425 T005 Hồ Thị Thúy Anh 5/25/1991 Sông Bé Minh Lập Toán 0 2.0 1.0 3.0

426 T006 Võ Thúy Anh 8/28/1991 Sông Bé Đức Hạnh Toán 0 1.0 2.0 3.0

427 T007 Mai Thị Ngọc Ánh 3/5/1991 Sông Bé Minh Đức Toán 0 1.5 2.5 4.0

428 T008 Lê Xuân Hoài Ân 12/27/1991 Sông Bé Phan Bội Châu Toán 0 6.5 2.5 9.0

430 T010 Phùng Ý Bình 10/8/1991 Sông Bé Tân Xuân Toán 0 5.0 2.5 7.5

431 T011 Nguyễn Ngọc Bảo Châu 12/12/1991 Sông Bé Nguyễn Du Toán 0 8.0 4.0 4.5

432 T012 Vũ Minh Chí 1/15/1990 Đăk Lăk Phan Bội Châu Toán 0 5.0 4.0 9.0

433 T013 Nguyễn Chí Công 11/11/1991 Sông Bé Lộc Hiệp Toán 0 3.0 2.0 5.0

434 T014 Trần Tuấn Cường 9/21/1991 Sông Bé Nguyễn Du Toán 0 8.0 2.0 3.5

435 T015 Trần Thanh Diệu 2/16/1991 Sông Bé Phước An Toán 0 2.0 3.0 5.0

436 T016 Nguyễn Thị Mỹ Dung 7/15/1991 Đồng Nai Bù Đốp Toán 0 6.5 2.0 8.5

437 T017 Lê Tiến Dũng 8/15/1991 Thanh Hóa Tân Phú Toán 0 2.0 3.0 5.0

438 T018 Cao Trọng Dũng 10/1/1991 Thanh Hóa 2-3 Tân Khai Toán 0 8.5 2.0 6.0 Đạt

439 T019 Thái Văn Dũng 11/20/1991 Sông Bé An Phú Toán 0 8.0 5.5 4.5

440 T020 Lê Hoàng Duy 10/23/1991 Sông Bé Minh Hưng Toán 0 4.0 1.5 5.5

441 T021 Võ Lê Mỹ Duyên 12/21/1991 Sông Bé Tân Xuân Toán 0 5.5 2.0 7.5

442 T022 Nguyễn Thị Thuỳ Dương 7/27/1991 Sông Bé Đakơ Toán 0 4.0 4.0 8.0

443 T023 Nguyễn Trọng Đại 6/19/1989 Sông Bé Long Hà Toán 0 7.5 2.0 9.5

444 T024 Nguyễn Xuân Đăng 6/8/1991 Ninh Bình Lương Thế Vinh Toán 0 8.5 4.0 6.0 Đạt

445 T025 Huỳnh Đăng Điền 8/23/1991 Sông Bé Phan Bội Châu Toán 0 5.5 2.0 7.5

446 T026 Phan Huy Đồng 8/8/1990 Sông Bé Minh Thắng Toán 0 10.0 4.0 7.5 Đạt

447 T027 Đoàn Ngọc Anh Đức 3/11/1991 Sông Bé Lương Thế Vinh Toán 0 8.5 6.0 9.0 Đạt

448 T028 Nguyễn Công Đức 3/14/1991 Sông Bé Tân Phú Toán 1.5 10.0 3.5 7.0 Đạt

449 T029 Nguyễn Hùng Đức 11/3/1991 Sông Bé Lương Thế Vinh Toán 0 2.5 3.5 6.0

450 T030 Lê Minh Giang 10/23/1991 Sông Bé Tân Hưng Toán 0 0.0 3.5 3.5

451 T031 Trần Thị Ngân Giang 10/1/1991 Sông Bé Nghĩa Trung Toán 0 3.0 4.0 7.0

452 T032 Văn Nữ Thụy Trà Giang 2/16/1991 Sông Bé Tiến Thành Toán 0 1.0 2.0 3.0

453 T033 Hoàng Ngọc Hà 11/20/1991 Sông Bé Tiến Hưng Toán 0 5.0 4.0 9.0

454 T034 Phạm Thị Ngọc Hà 6/10/1991 Sông Bé Tiến Thành Toán 0 2.5 3.5 6.0

455 T035 Lê Thị Thu Hà 2/13/1991 Sông Bé Tân Xuân Toán 0 6.5 3.0 9.5

457 T037 Phùng Viết Hà 9/23/1991 Thanh Hóa Long Tân Toán 0 2.5 4.5 7.0

458 T038 Nguyễn Thị Hạ 5/10/1991 Sông Bé Tân Tiến Toán 0 4.5 2.0 6.5

Trang 10

459 T039 Trần Văn Hải 12/14/1991 Sông Bé Đức Hạnh Toán 0 3.0 2.5 5.5

460 T040 Đỗ Thị Hồng Hạnh 2/8/1991 Sông Bé Tân Phú Toán 0 2.5 3.0 5.5

461 T041 Nguyễn Anh Hào 12/24/1991 Sông Bé Nghĩa Trung Toán 0 3.5 2.0 5.5

462 T042 Vũ Tiến Hảo 6/28/1991 Sông Bé Tân Tiến Toán 0 7.0 2.5 9.5

463 T043 Phạm Thị Thúy Hằng 7/28/1991 Sông Bé Trừ Văn Thố Toán 0 3.0 4.0 7.0

464 T044 Lâm Thị Ngọc Hân 1990 Sông Bé Tiến Thành Toán 0 1.0 3.5 4.5

465 T045 Lê Thị Thanh Hiền 4/1/1991 Sông Bé Tân Xuân Toán 0 2.0 5.5 7.5

466 T046 Trần Thị Hiền 8/17/1991 Hà Tĩnh Tiến Thành Toán 0 5.5 5.5 0.5

467 T047 Đinh Thị Thu Hiền 12/25/1991 Quảng Ngãi Đức Chánh Toán 0 0.0

469 T049 Nguyễn Thị Thu Hiền 12/2/1991 Sông Bé Tân Phú Toán 0 0.0

470 T050 Phạm Thế Hiển 9/2/1991 Sông Bé Tiến Thành Toán 0 4.5 2.0 6.5

471 T051 Trần Công Hiếu 9/17/1991 Sông Bé Tân Đồng Toán 0 10.0 1.5 4.5

472 T052 Lã Đình Hoan 8/11/1991 Sông Bé Tân Thành Toán 0 9.5 2.0 6.0 Đạt

473 T053 Trần Thị Cẩm Hồng 1/20/1991 Sông Bé Lộc Hiệp Toán 0 3.5 3.0 6.5

474 T054 Vũ Thị Hồng 9/22/1991 Sông Bé Tân Tiến Toán 0 1.0 5.0 6.0

476 T056 Trần Thị Ngọc Huyền 11/18/1991 Sông Bé Tân Xuân Toán 0 4.0 2.5 6.5

477 T057 Nguyễn Trần Ngọc Huyền 2/25/1991 Đồng Nai Ngô Tất Tố Toán 0 0.0

478 T058 Nguyễn Thị Nhung Huyền 1/1/1991 Sông Bé Hưng Phước Toán 0 0.0

479 T059 Nguyễn Hữu Huyến 2/21/1991 Long An Thác Mơ Toán 0 9.5 5.5 6.5 Đạt

481 T061 Nguyễn Khánh Hưng 1/18/1991 Quảng Nam Nguyễn Huệ Toán 0 10.0 4.5 7.5 Đạt

482 T062 Nguyễn Diệu Hương 4/10/1991 Sông Bé An Lộc Toán 0 6.0 5.5 0.0

483 T063 Vũ Thị Kim Hương 4/26/1991 Sông Bé Tân Thành Toán 0 2.5 4.0 6.5

484 T064 Võ Song Hương 12/22/1991 Sông Bé Lương Thế Vinh Toán 0 4.0 2.5 6.5

485 T065 Đồng Văn Khoa 3/21/1991 Ninh Bình Bù Đốp Toán 0 8.5 3.5 6.0 Đạt

486 T066 Nông Thành Kiêm 11/4/1991 Quảng Ninh Long Hưng Toán 0 2.5 4.0 6.5

487 T067 Nguyễn Kim Kiên 11/27/1991 Hà Tây Tân Phú Toán 0 5.0 3.0 8.0

488 T068 Phan Thị Hoàng Liên 9/10/1991 Sông Bé Lương Thế Vinh Toán 0 7.0 3.5 2.0

489 T069 Đỗ Thị Quỳnh Liên 5/12/1991 Sông Bé Nguyễn Du Toán 0 6.5 3.0 9.5

490 T070 Nguyễn Mạnh Linh 1/29/1991 Kiên Giang Dương Đông 1 Toán 0 6.0 1.0 7.0

491 T071 Phan Nhật Linh 7/19/1991 Hải Dương Đồng Nơ Toán 0 5.5 3.0 8.5

492 T072 Lê Riệu Linh 4/24/1991 oàng Liên SơTân Phú Toán 0 1.0 3.0 4.0

493 T073 Vũ Thành Linh 5/14/1991 Sông Bé An Lộc A Toán 0 8.5 5.5 6.0 Đạt

494 T074 Lê Thị Thùy Linh 12/20/1991 Sông Bé Phước Tín Toán 0 1.5 4.5 6.0

495 T075 Mai Thị Kim Loan 3/9/1991 Sóc Trăng Tân Phước Toán 0 4.0 2.0 6.0

496 T076 Đỗ Đắc Long 5/30/1991 Hưng Yên Lộc Hiệp Toán 0 6.0 5.5 6.0 Đạt

497 T077 Nguyễn Hoàng Long 10/19/1991 Sông Bé Minh Thắng Toán 0 6.5 2.0 8.5

498 T078 Lê Tuấn Long 5/14/1991 Sông Bé Lộc Hưng Toán 0 7.5 2.5 4.0

499 T079 Tường Duy Lực 3/6/1991 Hưng Yên Lộc Quang Toán 0 3.5 1.0 4.5

501 T081 Trịnh Nguyễn Đình Minh 5/14/1991 Sông Bé Lương Thế Vinh Toán 0 2.0 1.5 3.5

502 T082 Nguyễn Hoàng Minh 6/25/1991 Nghệ An Lương Thế Vinh Toán 0 1.0 2.0 3.0

504 T084 Lê Trác Tuấn Minh 5/15/1991 Tiền Giang Tân Phú Toán 0 4.5 2.0 6.5

505 T085 Bùi Thị Tuyết Minh 10/27/1991 Hà Tây Minh Hưng Toán 0 4.0 2.5 6.5

506 T086 Trần Phương Nam 5/13/1991 Sông Bé Lộc Thái Toán 0 8.5 2.0 6.0 Đạt

507 T087 Phan Tấn Nam 8/19/1991 Sông Bé Lộc Điền Toán 0 9.0 2.5 6.0 Đạt

508 T088 Trương Thành Nam 4/17/1991 Sông Bé Tân Phú Toán 1 5.0 3.0 6.0 Đạt

509 T089 Nguyễn Thị Thanh Nga 12/25/1990 Sông Bé Phước An Toán 0 2.0 6.0 8.0

510 T090 Mai Văn Nghị 7/8/1991 Sông Bé Chu Văn An Toán 0 7.0 5.0 3.5

Ngày đăng: 23/10/2014, 12:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w