Bằng cách di chuyển trong máu hoặc hệ bạch huyết, các tế bào ung thư có thể di chuyển từ vị trí ban đầu đến các hạch bạch huyết hoặc đến các cơ quan khác, và tại đây chúng hình thành nên
Trang 1Giai đoạn (stage)
của ung thư
"Giai đoạn" (stage) của ung thư là cách dùng để mô tả độ nặng của
ung thư dựa vào phạm vi lan rộng của khối u gốc (nguyên phát) và
ung thư có di căn bên trong cơ thể hay không Phân giai đoạn cho
ung thư rất quan trọng vì một số lý do sau:
Trang 2 Phân giai đoạn của ung thư giúp bác sĩ lập ra được kế
hoạch thích hợp để điều trị cho bệnh nhân
được tiên lượng của người bệnh
nghiên cứu có được quy ước chung để trao đổi được với nhau
những thông tin về bệnh nhân; nó còn trao cho họ một hệ thống
thuật ngữ chung để đánh giá được kết quả của các thử nghiệm
lâm sàng và so sánh kết quả của các thử nghiệm lâm sàng với
nhau
Phân giai đoạn dựa vào sự hiểu biết về tiến trình diễn biến của ung thư Các tế bào ung thư lớn lên và phân chia không có kiểm soát và
vô trật tự, chúng không chết đi khi cần thiết Do đó, chúng thường tạo
ra một khối mô được gọi là khối u Khi khối u lớn lên, nó có thể xâm lấn vào các mô và cấu trúc xung quanh Các tế bào ung thư cũng có thể tách rời khỏi khối u và đi vào máu hoặc hệ bạch huyết Bằng cách di chuyển trong máu hoặc hệ bạch huyết, các tế bào ung thư có thể di chuyển từ vị trí ban đầu đến các hạch bạch huyết hoặc đến các
cơ quan khác, và tại đây chúng hình thành nên những khối u mới Sự
di chuyển của ung thư được gọi là sự di căn (metastasis)
Những yếu tố chung của các hệ thống giai đoạn của ung thư
Các hệ thống phân chia giai đoạn của ung thư được củng cố từng ngày Chúng tiếp tục thay đổi khi các nhà khoa học đã hiểu biết nhiều hơn về ung thư Một số hệ thống giai đoạn bao trùm nhiều loại ung thư; những hệ thống khác thì lại chỉ tập trung cho một loại ung thư nhất định Những yếu tố chung được xem xét trong hầu hết các hệ thống phân chia giai đoạn của ung thư bao gồm:
ung thư đến các hạch bạch huyết)
những mô bình thường của các tế bào ung thư)
Hệ thống TNM
Trang 3Hệ thống TNM là một trong những hệ thống giai đoạn của ung thư được sử dụng rộng rãi nhất Hệ thống này được chấp nhận bởi Hiệp
Control ) và Ủy ban Ung Thư Hoa Kỳ (AJCC - American Joint
Committee on Cancer) Hầu hết các chương trình y khoa đều dùng
hệ thống này làm phương pháp chính để báo cáo về ung thư Dữ liệu thông tin toàn thể về ung thư của NCI cũng dùng hệ thống TNM này
Hệ thống TNM dựa vào phạm vi lan rộng của khối u (T - Tumor), phạm vi ảnh hưởng đến các hạch bạch huyết (N - Node), và sự hiện diện của các di căn xa (M - Metastasis) Con số được thêm vào phía sau mỗi chữ cái xác định kích thước hoặc phạm vi của khối u và di căn
Khối u nguyên phát (Primary Tumor)
T0: không có bằng chứng về sự hiện diện của khối u nguyên phát
Tis: Carcinoma in situ (CIS - ung thư tại chỗ): có sự
hiện diện của các tế bào bất thường nhưng chúng không lan
sang các mô lân cận, mặc dù không phải là ung thư nhưng CIS
có thể trở thành ung thư và đôi khi nó được gọi là ung thư giai
đoạn tiền xâm lấn
T1, T2, T3, T4: kích thước và/hoặc phạm vi của khối
u nguyên phát
Hạch vùng (Regional Lymph Nodes)
N0: không có hạch vùng liên quan
N1, N2, N3: có hạch vùng liên quan (số lượng hạch
bạch huyết và/hoặc phạm vi liên quan)
Di căn xa (Distant Metastasis):
Mx: không thể đánh giá được di căn xa
Ví dụ như một trường hợp ung thư vú được xếp loại là T3 N2 M0 có nghĩa là một khối u lớn đã lan ra ngoài vú đến các hạch bạch huyết lân cận nhưng không lan đến những vùng khác của cơ thể Ung thư tiền liện tuyến được xếp loại là T1 N0 M0 có nghĩa là khối u chỉ nằm khu trú bên trong tiền liệt tuyến và không lan đến các hạch bạch
huyết cũng như những vùng khác của cơ thể
Trang 4Ở nhiều loại ung thư, các cách phối hợp TNM này tương ứng với một trong 5 giai đoạn Các loại ung thư khác nhau có những tiêu chuẩn phân giai đoạn khác nhau Chẳng hạn như ung thư bàng quang T3 N0 M0 được xếp vào giai đoạn III trong khi đó ung thư đại trạng T3 N0 M0 chỉ ở giai đoạn II mà thôi
Giai đoạn 0: Carcinoma in situ (ung thư tại chỗ)
Giai đoạn I, II, và III: con số càng cao chỉ mức độ xâm lấn
càng nhiều của bệnh: khối u càng lớn và/hoặc mức độ lan rộng
của ung thư ra khỏi cơ quan ban đầu đến những hạch bạch
huyết và/hoặc những cơ quan kế cận từ vị trí của khối u nguyên
phát
Giai đoạn IV: ung thư lan đến những cơ quan khác
Có phải tất cả các ung thư đều được chia giai đoạn
theo hệ thống TNM hay không?
Hầu hết các loại ung thư đều được chia giai đoạn theo TNM, nhưng một số thì không Chẳng hạn như ung thư ở não và tủy sống được chia giai đoạn dựa theo loại tế bào và phân độ (grade) của khối u Có những hệ thống phân loại khác được dùng cho nhiều loại ung thư máu hoặc tủy xương, chẳng hạn như ung thư bạch huyết Hệ thống phân loại Ann Arbor thường được dùng để phân giai đoạn các ung thư bạch huyết và được cả AJCC và UICC chấp nhận Tuy nhiên, những loại ung thư máu hoặc tủy xương khác, bao gồm hầu hết các loại bệnh bạch cầu, không có một hệ thống phân chia rõ ràng giữa các giai đoạn với nhau Hiệp hội Sản Phụ Khoa quốc tế dùng một hệ thống giai đoạn khác cho các loại ung thư cổ tử cung, tử cung, buồng trứng, âm đạo, và âm vật Hệ thống này sử dụng cấu trúc của hệ thống TNM Ngoài ra, những ung thư ở trẻ em được chia giai đoạn dựa vào hệ thống TNM hoặc tiêu chuẩn chia giai đoạn của Nhóm Ung Thư Trẻ em, là nơi thực hiện những thử nghiệm lâm sàng nhi khoa
Nhiều cơ quan đăng ký ung thư, chẳng hạn như chương trình quan sát, dịch tễ và kết quả cuối cùng của NCI (SEER) sử dụng hệ thống phân giai đoạn giản lược Hệ thống này được sử dụng cho tất cả các loại ung thư Nó nhóm các trường hợp ung thư thành 5 nhóm chính:
Tại chỗ: những tế bào bất thường chỉ hiện diện ở trong lớp
tế bào mà chúng bắt nguồn
Trang 5 Khu trú: ung thư chỉ giới hạn bên trong cơ quan mà nó bắt đầu xuất hiện, không có bằng chứng của sự lan rộng
Vùng: ung thư lan ra khỏi vị trí ban đầu đến những hạch
bạch huyết hoặc cơ quan và mô gần đó
những hạch bạch huyết ở xa
Không rõ: không đủ thông tin để xác định giai đoạn khối u
Những loại khảo sát được dùng để xác định giai đoạn của khối u
Những loại khảo sát được dùng tùy thuộc vào loại khối u, bao gồm:
Khám: được dùng để thu thập những thông tin về ung thư Bác sĩ sẽ khám cơ thể bệnh nhân bằng cách nhìn, sờ, và lắng
nghe những dấu hiệu bất thường Quá trình khám có thể giúp
xác định vị trí và kích thước của khối u, sự di chuyển của khối u
đến các hạch bạch huyết và/hoặc đến những cơ quan khác
Các khảo sát hình ảnh: được dùng để tạo ra những hình
ảnh về các vùng bên trong cơ thể Những khảo sát này là các
công cụ quan trọng để xác định giai đoạn X quang, CT scan,
MRI, và PET scan có thể giúp cho biết vị trí của ung thư, kích
thước của khối u, và khối u đã di căn hay chưa
Các xét nghiệm: dùng để khảo sát máu, nước tiểu, và
những chất dịch và mô khác được lấy từ cơ thể Chẳng hạn như những xét nghiệm chức năng gan và những chất đánh dấu u
(những chất đôi khi gia tăng số lượng nếu có sự hiện diện của
ung thư) có thể cung cấp những thông tin về ung thư
Báo cáo bệnh học: có thể bao gồm những thông tin về
kích thước khối u, sự phát triển của khối u vào những mô và cơ
quan khác, loại tế bào ung thư, và phân độ của khối u Cần phải sinh thiết để cung cấp thông tin cho báo cáo bệnh học này Báo
cáo về tế bào học còn mô tả những phát hiện tìm thấy được từ
việc khảo sát các tế bào trong dịch cơ thể
Tường trình phẫu thuật: viết về những gì tìm thấy được
trong phẫu thuật Tờ tường trình này cũng mô tả kích thước và
hình dạng của khối u, thường bao gồm luôn cả những quan sát
về các hạch bạch huyết và những cơ quan gần đó
Bác sĩ là người quen thuộc nhất với tình trạng của bệnh nhân nên đó cũng là người đứng ở vị trí tốt nhất để cung cấp những thông tin về giai đoạn của khối u của bệnh nhân