1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Giáo trình trung văn 2 - Bài 12 doc

18 681 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 18
Dung lượng 1,2 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Wǒmen lǎoshī shì nánfāng rén 3.. Wǒ qù shāngdiàn mǎi niú nǎi 4.. Tā de guójiā zài yàzhōu 5.. Lǐlì bú shì běijīng rén , tā shì húběi rén 6.. Tā qù wángfǔjǐng mǎi dōngxi le2.. Gēge shì chǎ

Trang 1

Bài 12

一、听力理解练习 二、语音语调练习

Trang 2

第十二课

Trang 3

(一)

1

A 有

B 没有

2

A 朋友的班

B 王老师班

C 黄老师班

Trang 4

A 星期三

B 星期五

4

A 语法

B 发音

Trang 5

A 英国文学

B 中国文学

6

B “ 我 的朋友学习方法”

C “ 我 学习法律”

Trang 6

8

A 经济

B 文学

C 外语

Trang 7

A 橘子

B 橙子

C 都不喜欢

10

C 经济

Trang 8

1

2

A 王老师

B 张老师

C 汪老师

Trang 9

A 北大

C 七班

4

A 两个

B 三个

C 四个

Trang 10

A 教室

B 图书馆

C 宿舍

6

A 商店

B 公司

C 饭店

Trang 11

8

A 办公室

B 教室

C 宿舍

Trang 12

A 翻译

B 发音

C 法语

10

A 买

B 不买

C 不知道

Trang 13

1

2

Trang 14

3.

Trang 15

这是我的朋友戴安蒂,我们都在北 京大学学习,她学习经济,我学习法律。 我爸爸和她爸爸也是朋友。我和戴安蒂都 喜欢文学。星期六我和她去商店买东西, 或者去饭馆吃饭。

Trang 16

(三)划出声调

1 Diàn huà jú quán tiān fúwù

2 Wǒmen lǎoshī shì nánfāng rén

3 Wǒ qù shāngdiàn mǎi niú nǎi

4 Tā de guójiā zài yàzhōu

5 Lǐlì bú shì běijīng rén , tā shì húběi rén

6 Nǐshénme shíhou huíjiā

7 Nǐxǐhuan yóuyǒng ma

8 Qǐng gěi wǒ yí gè píngguǒ

Trang 17

1 Tā qù wángfǔjǐng mǎi dōngxi le

2 Gēge shì chǎngzhǎng , dìdi shì

gōngchéng shī

Trang 18

1 Wáng lǎoshī shì shuí de lǎoshī

2 Wǒ xuéxí jīngjì , tā xuéxí màoyì

3 Nǐ zhǎo nǎ gè wáng lǎoshī

4 Nà lǐ de dōngxi hěn guì

5 Nǎli de dōngxi piányi

6 Wǒ méi yǒu tā jiāli de diànhuà hàomǎ

7 Shāntián méi yǒu zài fángjiān li

8 Zhèxiē yě shì wǒ de péngyou

Ngày đăng: 08/08/2014, 00:21

TỪ KHÓA LIÊN QUAN