1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Giáo trình trung văn 2 - Bài 10 docx

20 462 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 1,31 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

1.qǐngwèn , zhèshì hànyǔ xuéyuàn bàngōngshì ma ? 2.wǒ péngyou jiā zhù shíliù lóu èrmén sì hào 3.wǒ méi yǒu nàgè gōngsī de diànhuà hào mǎ 4.wǒ detóng xué bú zhù zài xuéxiào , tā zhù zài w

Trang 1

Bài 10

一、听力理解练习 二、语音语调练习

Trang 2

第十课

Trang 3

(一)

1

2

Trang 4

A 李老师

B 王老师

4.

A 问电话号

B 找王老师的家

C 找王老师的办公室

Trang 5

A 62517255

B 62577255

C 62577552

6

Trang 6

C 英国的老师

8

Trang 7

A 2 楼 2 门 201 号

B 8 楼 2 门 801 号

C 8 楼 2 门 201 号

10

Trang 8

2

Trang 9

A 四层

B 五层

C 六层

4.

Trang 10

6

Trang 11

8

Trang 12

A 513 办公室

B 515 办公室

Trang 13

3.

Trang 14

(一)

yāoqiú——yōujiǔ

jiàoshī——jiùshì

xiāoxi——xiūxi

xìnrèn——xùnrén

jīnzi——qúnzi

rénqún——rénjūn

Trang 15

 xǐjiǎo——xǐjiǔ

 zhīpiào——zhíjiǎo

 liáotiān——liùtiān

 yùnxíng——yǐnxíng

 yùnxíng——jìnxíng

 yīnsù——yīnshù

Trang 16

1.yīfu 2.háizi 3.jièzhi 4.dìdao

5.shēnshang 6.wǎngshang 7.míngbai 8.nǎodai 9.bàle 10.méile 11.kuàizi 12.gēge 13.dōngxi 14.pútao

Trang 17

1.qǐngwèn , zhèshì hànyǔ xuéyuàn

bàngōngshì ma ?

2.wǒ péngyou jiā zhù shíliù lóu èrmén sì

hào

3.wǒ méi yǒu nàgè gōngsī de diànhuà hào mǎ

4.wǒ detóng xué bú zhù zài xuéxiào , tā zhù zài wàibian 。

Trang 18

5.nǐ gěi shuí dǎ diàn huà

6.zhè shì 208hào nǐ zhǎo shéi

7.wǒ qù lǎo shī sù shè nǐ ne

8.yǒu rén zài sān lóu děng nǐ

9.wǒ gěi fùmǔ dǎ diàn huà

10.èr hào chuāngkǒu huàn wài huì

Trang 19

Wǒ mǎi shū bāo

Tā zài xué xiào xué xí zhīshi

Wǒ qù kàn wǒ mèimei

Wǎnshang méi yǒu diàn yǐng

Diànchí duōshao qián yí jié

Zhè suǒ dà xué hěn piào liang

Zhè shì tā de diàn huà hào mǎ

Tāmen dōu shuō hànyǔ

Ngày đăng: 08/08/2014, 00:21

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w