1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Kỹ năng thực hành tiếng Trung - Bài 9 doc

5 449 2
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 112,11 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

下午 (名) xiàwǔ buổi chiều 生词 Shēngcí.

Trang 1

第九课 我换人民币

Trang 2

1 下午 (名) xiàwǔ buổi chiều

生词 Shēngcí

Trang 3

8 百 (数) bǎi trăm

生词 Shēngcí

Trang 4

完成会话

( 1 ) A : Nín huàn shénme qián ?

B : .

A : Qǐng děng yíhuìr ··· Gěi nín qián.

B : _!

A : Bú kèqi ! ( 2 ) A : _?

B : Bú qù, wǒ qù yínháng

练习 Liànxí

Trang 5

( 3 ) A : , _.

B : Wǒ huàn rénmínbì.

A : , _.

B : Xièxie !

A : !

 成段表达

玛丽问我去不去图书馆,我说,不去,我要去银 行还钱。银行的小姐问我换什么钱,我说,换五百美 元的人民币。

练习 Liànxí

Ngày đăng: 08/08/2014, 00:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w