请问 (动) qǐngwèn Xin cho hỏiquý tánh 生词 Shēngcí... 朋友 (名) péngyou bạn, bạn bè 专名 Zhuānmíng 1.. 张东 Zhāng Dōng 生词 Shēngcí.
Trang 1第六课 我学习汉语
Trang 21 请问 (动) qǐngwèn Xin cho hỏi
quý tánh
生词 Shēngcí
Trang 37 国 (名) guó đất nước, quốc gia
中国 (名) Zhōngguó Trung Quốc
德国 (名) Déguó Đức
俄国 (名) Éguó Nga
法国 (名) Fǎguó Pháp
韩国 (名) Hánguó Hàn Quốc
美国 (名) Měiguó Mỹ
日本 ( 国 ) (名) Rìběn ( guó ) Nhật Bản
英国 (名) Yīngguó Anh
8 人 (名) rén người
9 学习 (名) xuéxí học tập
10 汉字 (名) Hànzì chữ Hán
生词 Shēngcí
Trang 411 发音 (名,动) fāyīn phát âm
12 什么 (代) shénme cái gì
13 书 (名) shū sách
14 谁 (代) shéi/shúi ai
15 的 (助) de của
16 那 (代) nà đó, kia
17 杂志 (名) zázhì tạp chí
生词 Shēngcí
Trang 518 ···· 文 (名) ···wén ngôn ngữ
中文 (名) Zhōngwén tiếng Hoa
阿拉伯文 (名) Ālābóyǔwén tiếng Ả rập
德文 (名) Déwén tiếng Đức
俄文 (名) Éwén tiếng Nga
法文 (名) Fǎwén tiếng Pháp
韩文 (名) Hánwén tiếng Hàn
日文 (名) Rìwén tiếng Nhật
西班牙文 (名) Xībānyáwén tiếng Tây Ban Nha
英文 (名) Yīngwén tiếng Anh
19 朋友 (名) péngyou bạn, bạn bè
专名 Zhuānmíng
1 麦克 Màikè Mike
2 张东 Zhāng Dōng
生词 Shēngcí
Trang 6 完成会话
( 1 ) A : ?
B : Wǒ xìng Zhāng
A : míngzi ?
B : Wǒ jiào Zhàng Dōng
A : ?
B : Wǒ shì Zhōngguó rén Nǐ shì nǎ guó rén ?
A : Wǒ shì _ rén
B : _?
A : Wǒ xuéxí Hànyǔ
A : _?
B : Fāyīn bú tài nán, Hànzì hěn nán
练习 Liànxí
Trang 7( 2 ) A : Zhè shì shénme ?
B : _.
A : _ shū.
B : Zhè shì Zhōngwén shū.
A : _ ?
B : Zhè shì lǎoshī de shū.
A : _ ?
B : Zhè shì lǎoshī de shū
练习 Liànxí
Trang 8( 3 ) A : ?
B : Nà shì zázhì.
A : _zázhì?
B : Nà shì Yīngwén zázhì.
A : _zázhì?
B : Nà shì wǒ de zázhì
练习 Liànxí
Trang 9 成段表达
我叫 _ 。 _ 国人。 我学习汉语。汉语的发音不太难,汉字很难。 他叫张东,是中国人,他学习英语。
练习 Liànxí