1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Kỹ năng thực hành tiếng Trung - Bài 7 pdf

6 505 2
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 96,05 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

汤 (名) tāng canh, súp一些 yìxiē một vài, một ít 那些 (代) nàxiē những … đó, kia sủi cảo 专名 Zhuānmíng 生词 SHĒNGCÍ... Wǒ yào yí ge jīdàntāng.

Trang 1

第七课 你吃什么

Trang 2

1 中午(名) zhōngwǔ buổi trưa

4.食堂 (名) shítáng nhà ăn, quán cơm

5.馒头 (名) mántou bánh bao, bánh màn thầu

生词 SHĒNGCÍ

Trang 3

11 汤 (名) tāng canh, súp

一些 yìxiē một vài, một ít

那些 (代) nàxiē những … đó, kia

sủi cảo

专名 Zhuānmíng

生词 SHĒNGCÍ

Trang 4

回答问题

( 1 ) Nǐ qù nǎr chī fàn ?

( 2 ) Nǐ chī shénme ?

( 3 ) Nǐ chī ge mántou ?

( 4 ) Nǐ hē shénme ?

( 5 ) Nǐ hē shénme tāng ?

( 6 ) Nǐ yào shénme píjiǔ ?

练习 LIÀNXÍ

Trang 5

完成会话

A : _?

B : Wǒ qù shítáng chī fàn

A : _?

B : Zhè shì mántou

A : _?

B : Nà shì bāozi

A : _?

B : Nàxiē shì jiǎozi

A : _?

B : Wǒ chī mántou

A : _?

B : Wǒ chī yí ge Nǐ chī ma ?

A : , wǒ chī Nǐ hē tāng ma ?

B : Hē Wǒ yào yí ge jīdàntāng Nǐ hē shénme ?

A : Wǒ bù hē _ Wǒ hē _

练习 LIÀNXÍ

Trang 6

看图问答

A : 这是什么 ?

B : 这是 _ 。

成段表达

中午我去食堂吃饭。这是馒头,这是包子, 那是面条,这些是饺子。我吃馒头,和鸡蛋汤。麦 克不吃馒头,不和鸡蛋汤,他吃米饭,喝啤酒。

练习 LIÀNXÍ

Ngày đăng: 08/08/2014, 00:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w