1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Kỹ năng thực hành tiếng Trung - Bài 5 potx

5 621 2
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 147,57 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

您 (代) nín xưng hô với đối phương, thể hiện sự kính trọng 5... 日 (名) rì ngày, mặt trời, ban ngày 专名 Zhuānmíng 王 Wáng họ Vương.

Trang 1

第五课 这是王老师

Trang 2

生词 SHĒNGCÍ

1 这 (代) zhè đây, này

2 是 (动) shì là

3 老师 (名) lǎoshī thầy, cô

4 您 (代) nín xưng hô với đối phương,

thể hiện sự kính trọng

5 请 (动) qǐng mời

6 进 (动) jìn vào

7 坐 (动) zuò ngồi

8 喝 (动) hē uống

9 茶 (名) chá trà

Trang 3

生词 SHĒNGCÍ

10 谢谢 (动) xièxie Cám ơn !

11 不客气 bú kèqi Đừng khách sáo !

Không có chi

12 客气 (形) kèqi Khách sáo

13 工作 (名,动) gōngzuò công việc, làm việc

14 身体 (名) shēntǐ thân thể, cơ thể

15 十 (数) shí mười

16 日 (名) rì ngày, mặt trời, ban ngày

专名 Zhuānmíng

王 Wáng họ Vương

Trang 4

练习 LIÀNXÍ

完成会话

( 1 ) A : Zhè shì Wáng lǎoshī, zhè shì wǒ bàba

B : , _

C : Nín hǎo ! Qǐng jìn ! Qǐng zuò ! Qǐng hē chá !

B : !

C : Bú kèqi ! ( 2 ) A : Gōngzuò máng ma ?

B :

A : Shēntǐ hǎo ma ?

B : _!

Trang 5

练习 LIÀNXÍ

( 3 ) A : , _.

B : Wáng lǎoshī, nín hǎo !

C : ! _ ! _ ! !

B : Xièxie !

C : !

( 4 ) A : ?

B : Bú tài máng.

A : ?

B : Hěn hǎo !

Ngày đăng: 08/08/2014, 00:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w