1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ vựng lớp 9 bài 1 pps

8 387 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 8
Dung lượng 84,66 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Từ vựng lớp 9 bài 1

Modernize (V) : hiện đại hóa

Modernization (N) :

Modern (Adj) :

Fashion (N) : thời trang

Fashionable (Adj) :

Trang 2

Know (V) : biết

Knowledge (N) : kiến thức

Unknown (Adj) : lạ, không biết

Tradition (N) : truyền thống

Traditional (Adj) :

Impression (N) : ấn tượng

Impressive (Adj) :

Trang 3

Impress (V) :

Friend (N) : bạn

Friendship (N) : tình bạn

Friendly (Adj) : thân thiện

Unfriendly (Adj) : không thân thiện

Friendliness (N) :

Famous (Adj) : nổi tiếng

Trang 4

Fame (N) :

Option (N) : sự chọn lựa

Optional (Adj) :

Religion (N) : tôn giáo

Religious (Adj) :

Peace (N) : hòa bình

Trang 5

Peaceful (Adj) : yên ổn, yên tỉnh

Depend (V) : lệ thuộc

Dependable (Adj) :

Dependence (N) :

Dependent (Adj) :

Independent (Adj) : độc lập

Difficult (Adj) : khó

Trang 6

Difficulty (N) :

Compel (V) : bắt buộc

Compulsory (Adj) :

Separate (V) : tách ra

Separation (N) :

Divide (V) : chia ra

Trang 7

Division (N) :

Inspire (V) : gây cảm hứng

Inspiration (N) : nguồn cảm hứng

Correspond (V) : trao đổi thư từ

Correspondence (N) :

Correspondent (N) : người trao đổi thư tín, phóng viên

Ngày đăng: 02/08/2014, 02:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w