1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Bai giang 1_UNIT 12_ A1, 2, 3

20 213 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Unit 12: Sports And Pastimes
Trường học Standard University
Chuyên ngành Physical Education
Thể loại Bài giảng
Năm xuất bản 2010
Thành phố Standard City
Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 10,44 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

1.nhảy dây 2.Bơi lội 3.Chơi bóng bàn 4.Chơi cầu lông 5.Đi bộ thể dục 6.Thể dục nhịp điệu a.Play table tennis b.Do aerobics c.Skip d.Swim e.Play badminton f.Jog... UNIT 12 : SPORTS AND PA

Trang 2

Wednesday, February 24th 2010

UNIT 12 : SPORTS AND PASTIMES.

Period 73:(A1, 2, 3)

I NEW WORDS

swim (v): b¬i

play tennis :ch i qu n vît ơ ầ

play table tennis :ch i bãng bµn ơ

play badminton :chơi cÇu l«ng

skip (v) : nh¶yd©y

jog (v): ®i bé thÓ dôc

do aerobics :th d c nh p i u ể ụ ị đệ

Trang 3

1.nhảy dây 2.Bơi lội

3.Chơi bóng bàn 4.Chơi cầu lông 5.Đi bộ thể dục 6.Thể dục nhịp điệu

a.Play table tennis

b.Do aerobics

c.Skip

d.Swim

e.Play badminton

f.Jog

Trang 4

UNIT 12 : SPORTS AND PASTIMES. (A1, 2, 3)

II practice 1 Listen and read What are they doing ?

He is swimming They are playing badminton They are playing soccer

She is skipping They are playing volleyball She is doing aerobics

Trang 5

UNIT 12 : SPORTS AND PASTIMES. (A1, 2, 3)

Trang 6

UNIT 12 : SPORTS AND PASTIMES. (A1, 2, 3)

2 Ask and answer:

What is he / she do ing ? ~ He / She is …

What are they do ing ? ~ They are …

Trang 7

I play soccer I swim I skip

I do aerobics I jog I play table tennis

UNIT 12 : SPORTS AND PASTIMES. (A1, 2, 3)

He plays soccer He swims

She does aerobics

She skips

He jogs He plays table tennis

Trang 8

9 8

7

6 5

4

3

2

1

x o x o x o

x o x o x o

o x o x o

Noughts and crosses

B

A

x

Trang 9

Which sports does she ……….? do

Trang 10

What are you doing? I am jogging

Trang 11

What are they doing? They are skipping

Trang 12

He plays ……… table tennis

Trang 13

Which sports …… they do? do

Trang 14

She is doing ……… aerobics

Trang 15

Which sports do they do? They play volleyball.

Trang 16

They are ……… badminton playing

Trang 17

What is she doing? She is swimming.

Trang 18

Friday, February 26th 2010

UNIT 12 : SPORTS AND PASTIMES. (A1, 2, 3)

I NEW WORDS

II PRATICE

swim (v): b¬i

play tennis :ch i qu n vît ơ ầ

play table tennis :ch i bãng bµn ơ

play badminton :chơi cÇu l«ng

skip (v) : nh¶yd©y

jog (v): ®i bé thÓ dôc

do aerobics :th d c nh p i u ể ụ ị đệ

Trang 19

Homework :

• Write sports you play.

• Learn vocabulary by heart.

• Prepare for the next period :

Unit 12: Section A 4,5

Ngày đăng: 18/07/2014, 04:00

w