Bài cũ Hệ soạn thảo văn bản Là phần mềm ứng dụng cho phép nhập, sửa đổi, trình bày văn bản, lưu trữ và in văn bản theo khuôn mẫu, định dạng.. Một số chương trình soạn thảo văn bản
Trang 1BÀI 15
Tiết thứ nhất
Trang 2Bài cũ
Hệ soạn thảo văn bản
Là phần mềm ứng dụng cho phép nhập, sửa đổi, trình bày văn bản, lưu trữ và in văn bản theo
khuôn mẫu, định dạng.
Một số chương trình soạn thảo văn bản trong Windows
Notepad: Đơn giản, không có định dạng Notepad:
WordPad: Nhiều chức năng hơn Notepad nhưng WordPad:
chưa chuyên nghiệp.
Microsoft Word: Chương trình soạn thảo văn bản Microsoft Word:
chuyên nghiệp.
Trang 3I Giới thiệu Microsoft Word
Là sản phẩm của Microsoft
Word là một thành phần trong bộ sản phẩm Microsoft Office.
Trang 41 Khởi động Microsoft Word
Ấn vào nút Start, chọn All Programs
Microsoft Office Microsoft Word 2003.
Trang 72 Màn hình làm việc của Word
7
5
Trang 8a Các thành phần của màn hình Word
Title bar: Thanh tiêu đề.
Menu bar: Thanh menu.
Standard toolbar: Thanh công cụ chuẩn, chứa các
chức năng soạn thảo hay sử dụng.
Formating toolbar: Thanh công cụ định dạng, chứa các
chức năng thường dùng trong định dạng.
Drawing toolbar: Thanh công cụ đồ họa, chứa các chức
năng dùng trong vẽ hình.
Ruler: Thước kẻ, trên đó hiển thị độ đo chiều dài.
Scroll bar: Thanh cuốn, bấm và rê thanh cuốn cho phép
xem các phần không hiển thị đủ trên màn hình.
Status bar: Thanh trạng thái, cho biết một số trạng thái
của Word
Task Panel: Một đối tượng của Word 2003, liệt kê một
số chức năng, tài liệu được mở gần đây
Office Assistant: Hệ thống hỗ trợ của Office.
Trang 9b.Thanh menu
Hãy cho biết chức năng của các lệnh trong menu con của mục đó.
Trang 10Hệ thống menu {1}
File: Các lệnh thao tác với tệp
New: Mở một văn bản mới
Open: Mở văn bản đã có trên đĩa
Close: Đóng văn bản đang soạn thảo
Save: Cất văn bản vào tệp
Save as: Cất văn bản vào tệp với tên khác
Save as Web Page… : Ghi văn bản dưới dạng HTML
File Search: Tìm tệp trên đĩa
Version: Quản lý phiên bản
Page Setup: Định dạng trang in
Print Preview: Xem trước trang in
Print: In
Send To: Gửi văn bản tới các thiết bị, chương trình khác
Exit: Thoát chương trình
Trang 11Hệ thống menu {2}
Edit: Các lệnh soạn thảo
Undo…: Bỏ thao tác vừa làm
Repeat…: Lặp lại thao tác vừa làm
Cut: Xoá đối tượng được chọn, lưu vào Clipboard
Copy: Sao chép đối tượng được chọn vào Clipboard
Paste: Chuyển đối tượng từ Clipboard ra vị trí con trỏ
Paste Special: Chuyển đối tượng từ Clipboard ra vị trí con trỏ theo một phương pháp đặc biệt tuỳ chọn (chuyển cột thành hàng, định dạng,…)
Clear: Xoá đoạn văn bản đã chọn
Find: Tìm kiếm xâu trong văn bản
Replace: Thay thế xâu trong văn bản
Go To: Chuyển con trỏ tới trang nào đó
AutoText: Tạo văn bản mẫu
Bookmark: Đánh dấu vị trí nào đó trong văn bản
Trang 12Hệ thống menu {3}
View: Các lệnh về chế độ hiển thị
Normal: Chế độ hiển thị bình thường.
Web Layout: Chế độ trang web.
Print Layout: Chế độ hiển thị dưới dạng trang in.
Outline: Chế độ hiển thị dạng outline.
Toolbars: Các thanh công cụ.
Ruler: Hiển thị thước kẻ ở phía trên văn bản.
Document Maps: Chế độ hiển thị kiểu chương mục, bên phải là các mục lớn, bên trái là nội dung văn bản.
Header and Footer: Các dòng tiêu đề đầu và cuối trang.
Footnotes: Ghi chú ở cuối trang.
Fullscreen: Hiển thị văn bản toàn màn hình.
Zoom…: Phóng to, thu nhỏ văn bản.
Trang 13Hệ thống menu {4}
Insert: Các lệnh chèn
Break…: Chèn dấu ngắt trang
Page Numbers…: Đánh số trang
Date and Time…: Chèn ngày giờ
Text Box: Chèn một hộp văn bản
File…: Chèn tệp khác vào văn bản hiện tại
Object…: Chèn đối tượng (ảnh, bảng tính, …)
Bookmark…: Chèn ký hiệu đánh dấu
Hyperlink…: Chèn một siêu liên kết
Trang 14Hệ thống menu {5}
Format
Font…: Định dạng phông chữ
Paragraph…: Định dạng đoạn văn bản
Bullets and Numbering…: Định dạng đánh số đầu mục, gạch đầu dòng
Borders and Shading…: Đường viền và bóng
Colunms…: Chia trang giấy thành nhiều cột
Trang 15 Track Changes: Theo dõi sự thay đổi văn bản.
Compare and Merge Documents: So sánh và hoà nhập các văn bản.
Protect Document: Bảo vệ các phần văn bản.
Letters and Mailings: Các chức năng thư tín.
Macro: Chức năng macro.
AutoCorrect Options …: Chức năng tự sửa từ ngữ
gõ vào theo quy tắc (viết tắt, gõ sai,…).
Options : Các tuỳ chọn cho Word.
Trang 16Hệ thống menu {7}
Table: Các chức năng kẻ bảng
Draw Table: Vẽ bảng bằng tay với công cụ bút chì.
Insert: Chèn các đối tượng thuộc bảng.
Delete: Xoá các đối tượng thuộc bảng.
Select: Chọn các đối tượng thuộc bảng.
Merge Cells: Hoà nhập các ô trong bảng.
Split Cells…: Phân chia một ô thành nhiều ô.
Table AutoFormat…: Định dạng bảng theo mẫu.
Convert: Các chức năng chuyển đổi dùng cho bảng.
Sort…: Sắp xếp bảng.
Formula…: Tính toán với các số liệu trong bảng.
Trang 18II Kết thúc làm việc với Word
Trang 19II Kết thúc làm việc với Word
Nếu văn bản chưa lưu thì sẽ xuất hiện hộp đối thoại
Chọn Yes Yes: Lưu và thoát
Chọn No No: Không lưu và thoát
Chọn Cancel Cancel : Trở về soạn thảo
Trang 20III Soạn thảo văn bản đơn giản
a Tạo tệp mới (New):
C1: Kích chuột vào menu File,
Chọn New C2: Kích chuột vào nút New trên
thanh công cụ chuẩn
C3: Nhấn tổ hợp phím Ctrl + N
1 Các lệnh về tệp
Trang 21III Soạn thảo văn bản đơn giản
b Lưu tệp (Save):
C1: Kích chuột vào menu File ->
Chọn Save C2: Kích chuột vào nút Save trên
thanh công cụ chuẩn
C3: Nhấn tổ hợp phím Ctrl + S
1 Các lệnh về tệp
Trang 22b Lưu tệp
Gõ tên tệp vào mục filename
Ấn nút SAVE
Trang 23Tại sao phải ghi tệp (lưu tệp)?
Văn bản soạn thảo ra, muôn lưu giữ lại, phải ghi nó lên tệp trên đĩa (mỗi văn bản một tệp).
Khi lưu một văn bản mới tạo, phải đặt tên cho tệp văn bản (1 lần duy nhất).
Khi soạn thảo một văn bản đã đặt tên, việc ghi tệp (Save, Ctrl+S,…) đảm bảo cho những phần thay đổi được cập nhật lên tệp trên đĩa.
Nói cách khác, nếu chúng ta gõ thêm chữ vào văn bản mà không lưu lại thì lượng chữ gõ thêm không nằm trên tệp và sẽ bị mất đi khi thoát khỏi Word.
Trang 24III Soạn thảo văn bản đơn giản
c Mở tệp (Open):
C1: Kích chuột vào menu File ->
Chọn Open C2: Kích chuột vào nút Open trên
thanh công cụ chuẩn
C3: Nhấn tổ hợp phím Ctrl + O
1 Các lệnh về tệp
Trang 25c Mở tệp đã có
Hộp thoại mở tệp hiện ra
Chọn thư mục chứa tệp ở Look in