bleach /bliːtʃ/ - thuốc tẩy trắng broom /bruːm/ - chổi clothes line /kləʊðz laɪn/ - dây phơi quần áo clothes pin /kləʊðz pɪn/ - cái kẹp để phơi quần áo... dustpan - /ˈdʌst.pæn/ - cái hót
Trang 1bleach /bliːtʃ/
- thuốc tẩy
trắng
broom
/bruːm/
- chổi
clothes line /kləʊðz
laɪn/
- dây phơi quần áo
clothes pin
/kləʊðz pɪn/
- cái kẹp để
phơi quần áo
Trang 2dustpan -
/ˈdʌst.pæn/
- cái hót rác
fly swatter /flaɪz
'swɔtə/
- vỉ ruồi
hanger /ˈhæŋ.əʳ/
- móc phơi
dryer /ˈdraɪ.əʳ/ iron /aɪən/ ironing board
Trang 3- bàn để là quần áo
dirty clothes hamper
/ˈdɜː.ti kləʊðz ˈhæm.pəʳ/
-giỏ mây đựng quần áo
bẩn
lighter
/ˈlaɪ.təʳ/
- bật lửa
match
book
/mætʃ bʊk/
- hộp diêm
mop /mɒp/
- cây lau
nhà
Trang 4scrub brush /skrʌb
brʌʃ/
- bàn chải giặt
spray bottle /spreɪ
ˈbɒt.ļ/
- bình xịt
trash bag
/træʃ bæg/
-bao đựng rác
trash can
/træʃ kæn/
- thùng rác
garbage /ˈgɑː.bɪdʒ/ vacuum cleaner washing machine
Trang 5- máy hút bụi