1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

từ vựng về các loại quần áo doc

6 585 3
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 645,91 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

hose tất dài stockings bít tất dài glasses kính 1 lens kính sunglasses /ˈsʌŋˌglɑː.sɪz/ - kính râm necklace vòng cổ 1 jewelry sức... earring bracelet ring nhẫn jewelry box trang sức glove

Trang 1

(1) dress /dres/

- quần áo (nghĩa

chung)

(2) skirt /skɜːt/

- váy

(3) blouse /blaʊz/

slip /slɪp/

- váy mặc

trong, váy ngủ

Trang 2

veil /veɪl/

- mạng che

mặt

purse /pɜːs/

- ví tiền

(1) strap

/stræp/

- dây, đai da

- áo ngực

panties /ˈpæn.tiz/

- quần trẻ con, quần

lót (nữ)

Trang 3

hose

tất dài

stockings

bít tất dài

glasses

kính

(1) lens

kính

sunglasses

/ˈsʌŋˌglɑː.sɪz/

- kính râm

necklace

vòng cổ

(1) jewelry

sức

Trang 4

earring

bracelet

ring

nhẫn

jewelry box

trang sức

gloves

tay

mittens

tay hở ngón

Trang 5

sweater

- áo len dài

tay

sweats /swets/

- quần áo rộng (để

tập thể thao

hay mặc ở nhà)

coat /kəʊt/

- áo khoác

scarf

- khăn

quàng cổ

earmuffs

jacket leather jacket

Trang 6

/ɪə mʌf/

- mũ len

che tai

- áo rét - áo rét bằng da /trentʃ kəʊt/

- áo choàng dài

(áo mưa)

Ngày đăng: 11/07/2014, 22:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w