1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

từ vựng tiếng anh sơ cấp -unit 8 ppt

5 544 1
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 146,28 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Birds pigeon câu feather /ˈfeð.əʳ/ - lông vũ eagle /ˈiː.gl/ - đại bàng talon móng vuốt... duck /dʌk/ - vịt turkey /ˈtɜː.ki/ - gà tây penguin /ˈpeŋ.gwɪn/ - chim cánh cụt woodpecker kiến o

Trang 1

Birds

pigeon

câu

feather /ˈfeð.əʳ/

- lông vũ

eagle /ˈiː.gl/ - đại

bàng

talon

móng vuốt

Trang 2

nest /nest/ - cái

tổ

mèo

falcon /ˈfɒl.kən/ -

chim ưng

dove /dʌv/ -

bồ câu

vulture /ˈvʌl.tʃəʳ/ -

kền kền

sparrow

sẻ

crow /krəʊ/ -

quạ

goose /guːs/ -

ngỗng

Trang 3

duck /dʌk/ - vịt turkey /ˈtɜː.ki/ - gà tây

penguin /ˈpeŋ.gwɪn/

- chim cánh cụt

woodpecker

kiến

ostrich /ˈɒs.trɪtʃ/ -

đà điểu

Trang 4

parrot

con vẹt

hummingbird

/ˈhʌm.ɪŋ.bɜːd/

- chim ruồi

peacock /ˈpiː.kɒk/

- con công (trống)

swan /swɒn/ -

thiên nga

stork /stɔːk/ - cò crane /kreɪn/ - sếu heron /ˈher.ən/ - diệc

Ngày đăng: 11/07/2014, 22:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN