Từ vựng tiếng Anh về các loại xe tải... fuel truck /fjʊəl trʌk/ - xe chở nhiên liệu 4.. pickup truck /pɪkʌp trʌk/ 5.. garbage truck /ˈgɑː.bɪdʒ trʌk/... panel truck /ˈpæn.əl trʌk/ - xe gi
Trang 1Từ vựng tiếng Anh về các
loại xe tải
Trang 21 street cleaner
/striːt ˈkliː.nəʳ/
- xe quét đường
2 tow truck /təʊ
trʌk/
- xe kéo
3 fuel truck /fjʊəl
trʌk/
- xe chở nhiên liệu
4 pickup truck
/pɪkʌp trʌk/
5 snow plow /snəʊ
plaʊ/
6 garbage truck
/ˈgɑː.bɪdʒ trʌk/
Trang 3- xe chở hàng nhỏ
mui trần
- xe ủi tuyết - xe chở rác
7 sanitation
worker
/ˌsæn.ɪˈteɪ.ʃən
ˈwɜː.kəʳ/
- công nhân vệ
8 lunch truck /lʌntʃ
trʌk/
- xe phục vụ đồ ăn
9 panel truck
/ˈpæn.əl trʌk/
- xe giao hàng
Trang 4sinh
10 delivery person
/dɪˈlɪv.ər.i ˈpɜː.sən/
- người giao hàng
11 moving van
/ˈmuː.vɪŋ væn/
- xe tải lớn, chở đồ
đạc khi chuyển
nhà
12 mover
/ˈmuː.vəʳ/
- nhân viên dịch
vụ chuyển nhà
Trang 513 cement truck
/sɪˈment trʌk/
- xe trộn xi măng
14 dump truck
/dʌmp trʌk/
- xe đổ vật liệu
15 tractor trailer
/ˌtræk.təˈtreɪ.ləʳ/
- xe đầu kéo
16 truck driver
/trʌk ˈdraɪ.vəʳ/
17 transporter
/trænˈspɔː.təʳ/
18 flatbed /flæt
bed/
Trang 6- người lái xe tải - băng tải - ô tô sàn phẳng