1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ vựng tiếng Anh về các loại xe tải pot

6 1,4K 1
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 206,86 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Từ vựng tiếng Anh về các loại xe tải... fuel truck /fjʊəl trʌk/ - xe chở nhiên liệu 4.. pickup truck /pɪkʌp trʌk/ 5.. garbage truck /ˈgɑː.bɪdʒ trʌk/... panel truck /ˈpæn.əl trʌk/ - xe gi

Trang 1

Từ vựng tiếng Anh về các

loại xe tải

Trang 2

1 street cleaner

/striːt ˈkliː.nəʳ/

- xe quét đường

2 tow truck /təʊ

trʌk/

- xe kéo

3 fuel truck /fjʊəl

trʌk/

- xe chở nhiên liệu

4 pickup truck

/pɪkʌp trʌk/

5 snow plow /snəʊ

plaʊ/

6 garbage truck

/ˈgɑː.bɪdʒ trʌk/

Trang 3

- xe chở hàng nhỏ

mui trần

- xe ủi tuyết - xe chở rác

7 sanitation

worker

/ˌsæn.ɪˈteɪ.ʃən

ˈwɜː.kəʳ/

- công nhân vệ

8 lunch truck /lʌntʃ

trʌk/

- xe phục vụ đồ ăn

9 panel truck

/ˈpæn.əl trʌk/

- xe giao hàng

Trang 4

sinh

10 delivery person

/dɪˈlɪv.ər.i ˈpɜː.sən/

- người giao hàng

11 moving van

/ˈmuː.vɪŋ væn/

- xe tải lớn, chở đồ

đạc khi chuyển

nhà

12 mover

/ˈmuː.vəʳ/

- nhân viên dịch

vụ chuyển nhà

Trang 5

13 cement truck

/sɪˈment trʌk/

- xe trộn xi măng

14 dump truck

/dʌmp trʌk/

- xe đổ vật liệu

15 tractor trailer

/ˌtræk.təˈtreɪ.ləʳ/

- xe đầu kéo

16 truck driver

/trʌk ˈdraɪ.vəʳ/

17 transporter

/trænˈspɔː.təʳ/

18 flatbed /flæt

bed/

Trang 6

- người lái xe tải - băng tải - ô tô sàn phẳng

Ngày đăng: 11/07/2014, 22:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w