Từ vựng tiếng Anh về các công viên lân cận... horseback rider /ˈhɔːs.bæk ˈraɪ.dəʳ/ - người cưỡi ngựa... bridle path /ˈbraɪ.dļ pɑːθ/ - đường dành cho ngựa đi 8.. jogging path /ˈdʒɒg.ɪŋ pɑ
Trang 1Từ vựng tiếng Anh về các công
viên lân cận
Trang 21 zoo /zuː/ - sở
thú
2 bandshell
/bændʃel/ - sân
khấu vòm
3 vendor
/ˈven.dəʳ/ - người
bán hàng dạo
4 hand truck
/hænd trʌk/ - xe
đẩy bằng tay
5 merry-go-round
/ˈmer.i.gəʊˌraʊnd/
- vòng quay ngựa
gỗ
6 horseback rider
/ˈhɔːs.bæk ˈraɪ.dəʳ/
- người cưỡi ngựa
Trang 37 bridle path
/ˈbraɪ.dļ pɑːθ/ -
đường dành cho
ngựa đi
8 (duck) pond
/pɒnd/ - hồ (vịt)
9 jogging path
/ˈdʒɒg.ɪŋ pɑːθ/ -
đường chạy bộ
10 bench /bentʃ/ - 11 trash can /træʃ
Trang 4ghế dài kæn/ - thùng rác 12 slide /slaɪd/ -
ván trượt
13 sandbox
/sænd bɒks/ -
khuôn cát
14 sprinkler
/ˈsprɪŋ.kļ/ - khu
vực phun nước
15 playground
/ˈpleɪ.graʊnd/ - sân
chơi
Trang 516 swing /swɪŋ/ -
cái đu
17 jungle gym
/ˈdʒʌŋ.gļ dʒɪm/ -
khung leo trèo cho
trẻ con
18 seesaw
/ˈsiː.sɔː/ - bập bênh
19 water fountain /ˈwɔː.təʳ ˈfaʊn.tɪn/ - vòi nước uống
công cộng