1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ vựng tiếng Anh về các công viên lân cận potx

5 1,6K 3
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 223,87 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Từ vựng tiếng Anh về các công viên lân cận... horseback rider /ˈhɔːs.bæk ˈraɪ.dəʳ/ - người cưỡi ngựa... bridle path /ˈbraɪ.dļ pɑːθ/ - đường dành cho ngựa đi 8.. jogging path /ˈdʒɒg.ɪŋ pɑ

Trang 1

Từ vựng tiếng Anh về các công

viên lân cận

Trang 2

1 zoo /zuː/ - sở

thú

2 bandshell

/bændʃel/ - sân

khấu vòm

3 vendor

/ˈven.dəʳ/ - người

bán hàng dạo

4 hand truck

/hænd trʌk/ - xe

đẩy bằng tay

5 merry-go-round

/ˈmer.i.gəʊˌraʊnd/

- vòng quay ngựa

gỗ

6 horseback rider

/ˈhɔːs.bæk ˈraɪ.dəʳ/

- người cưỡi ngựa

Trang 3

7 bridle path

/ˈbraɪ.dļ pɑːθ/ -

đường dành cho

ngựa đi

8 (duck) pond

/pɒnd/ - hồ (vịt)

9 jogging path

/ˈdʒɒg.ɪŋ pɑːθ/ -

đường chạy bộ

10 bench /bentʃ/ - 11 trash can /træʃ

Trang 4

ghế dài kæn/ - thùng rác 12 slide /slaɪd/ -

ván trượt

13 sandbox

/sænd bɒks/ -

khuôn cát

14 sprinkler

/ˈsprɪŋ.kļ/ - khu

vực phun nước

15 playground

/ˈpleɪ.graʊnd/ - sân

chơi

Trang 5

16 swing /swɪŋ/ -

cái đu

17 jungle gym

/ˈdʒʌŋ.gļ dʒɪm/ -

khung leo trèo cho

trẻ con

18 seesaw

/ˈsiː.sɔː/ - bập bênh

19 water fountain /ˈwɔː.təʳ ˈfaʊn.tɪn/ - vòi nước uống

công cộng

Ngày đăng: 11/07/2014, 22:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w