ワープロ:máy đánh chữ 18... セロテープ:băng keo nhựa 22.. プレゼント:quà tặng 27.. きっぷ:vé tàu ,xe... クリスマス:Lễ Giáng sinh 31... いらっしゃい:xin mời 40.. いってきます:tôi đi đây 41.. しつれします:xin thất lễ 42.. おみやげ:q
Trang 1Từ vựng sơ cấp bài 7 - Minnano Nihongo
Từ vựng tiếng Nhật - Học từ
vựng cơ bản bài 7
第7課:
1 きる:cắt
2 おくる:gửi
Trang 23 あげる:tặng
4 もらう:nhận
5 かす:cho mượn
6 かりる: mượn
7 おしえる;dạy
8 ならう:học
9 かける:mang
10 て:tay
11 はし:cầu
Trang 312 スプーンmuỗng
13 ナイフ:con dao
14 フォーク:nĩa
15 はさみ:cái kéo
16 ファクス:máy fax
17 ワープロ:máy đánh chữ
18 パソコン:máy tính
19 パンチ:ghế ngồi
20 ホッチキス:kim bấm
Trang 421 セロテープ:băng keo nhựa
22 けしゴム:cục tẩy
23 かみ:tóc
24 はな:hoa
25 シャツ:áo sơ mi
26 プレゼント:quà tặng
27 にもつ:hàng hóa
28 おかね:tiền
29 きっぷ:vé (tàu ,xe)
Trang 530 クリスマス:Lễ Giáng sinh
31 ちち:cha mình
32 はは:mẹ mình
33 おとうさん:cha (anh)
34 おかあさん:mẹ(anh)
35 もう:đã rồi
36 まだ:vẫn còn , vẫn chưa
37 これから:từ bây giờ
38 ごめんださい:xin lỗi
Trang 639 いらっしゃい:xin mời
40 いってきます:tôi đi đây
41 しつれします:xin thất lễ
42 りょこう:du lịch
43 おみやげ:quà lưu niệm
44 ヨーロッパ:Châu Âu