BẢNG KẾT QUẢ TU DƯỠNG HỌC TẬP CẢ NĂM
10A2 , 2009-2010 CN: Đặng Thị Như Khuê
T
Lý Hoá
nh Tin Văn Sử Đị
a A n
GD CD
C nghệ TD
GD QP
ĐTB CN
Xếp loại và d.hiệu Điểm
XH
Vắng Lên
lớp
1 Hồ Thị Mỹ Anh 5.7 5.8 5.7 7.0 6.9 5.3 5.5 6.7 7.3 7.0 8.3 TB 7.0 6.4 K Tb 40 7.4 L.lớp
2 Nguyễn Văn Chương 6.8 6.0 6.3 6.9 6.8 5.8 7.9 6.6 6.2 6.6 8.0 K 6.3 6.6 T Khá 28 HSTT 9.6 L.lớp
3 Nguyễn Chí Công 7.0 5.8 6.5 6.6 6.9 7.0 6.1 4.9 5.7 6.6 5.9 K 6.2 6.3 T Tb 38 8.3 3 L.lớp
4 Đặng Thành Danh 7.0 5.5 7.0 6.7 7.4 6.4 8.1 6.6 6.1 7.4 8.0 K 6.4 6.8 T Khá 20 HSTT 9.8 1 L.lớp
5 Hồ Thị Mỹ Duyên 5.8 7.5 6.6 6.3 7.5 6.0 7.5 6.6 6.6 6.8 7.0 K 7.5 6.8 T Tb 33 8.8 1 L.lớp
6 Lê Thị Thu Hà 7.9 7.5 7.6 7.9 7.8 6.0 8.6 6.2 6.2 6.8 7.9 TB 7.0 7.4 T Khá 5 HSTT 10.4 12 L.lớp
7 Nguyễn Thị Tuyết Hàng 6.8 6.9 7.5 5.6 6.9 6.0 6.9 5.4 5.4 6.9 7.6 TB 6.8 6.7 T Khá 23 HSTT 9.7 L.lớp
8 Trần Thị Ngọc Hằng 6.0 4.9 6.1 6.2 6.9 6.3 6.8 5.6 5.8 7.0 7.8 K 6.4 6.2 K Tb 42 7.2 2 L.lớp
9 Nguyễn Thị Diệu Hiền 6.9 6.7 7.3 6.5 6.5 5.9 7.6 5.7 6.8 6.8 8.3 K 7.0 6.9 T Khá 18 HSTT 9.9 L.lớp 1
0 Nguyễn Thị Minh Hiền 5.2 6.4 5.8 5.7 6.8 6.0 6.7 6.5 7.5 6.3 8.1 K 7.0 6.4 T Tb 36 8.4 L.lớp
11 Nguyễn Thị Thu Hiền 7.0 7.2 7.2 6.7 7.7 6.0 7.7 6.6 6.5 7.2 7.8 K 6.9 7.1 T Khá 12 HSTT 10.1 L.lớp
12 Nguyễn Trần Ngọc Huy 9.1 8.0 7.8 7.2 8.1 7.3 8.6 7.3 7.4 7.4 8.1 K 7.6 7.9 T Khá 2 HSTT 10.9 1 L.lớp
13 Ha Nhu Huy 9.1 8.4 8.2 8.1 7.7 6.4 8.8 7.5 7.5 7.6 8.3 K 7.4 8.0 T Khá 1 HSTT 11.0 2 L.lớp 1
4 Huỳnh Đăng Khoa 7.7 7.9 7.1 7.4 7.9 5.9 8.1 6.8 7.0 8.0 8.0 G 7.2 7.4 T Khá 5 HSTT 10.4 L.lớp
15 Phạm Lê Phương Loan 5.9 6.5 5.9 7.1 6.5 6.3 7.0 5.3 6.9 6.8 7.6 K 6.9 6.5 T Tb 34 8.5 L.lớp
16 Nguyễn Thị Thảo Ly 7.7 7.9 7.2 6.8 7.7 5.8 6.9 6.4 8.6 6.7 8.1 K 7.0 7.3 T Khá 8 HSTT 10.3 2 L.lớp
17 Đinh Thị Phương Mai 7.4 7.4 7.2 7.6 7.8 6.6 6.8 6.6 8.7 7.0 8.4 K 6.5 7.3 T Khá 8 HSTT 10.3 L.lớp
18 Phan Thị Thanh Mai 6.6 6.4 6.8 7.2 8.0 6.0 6.6 5.7 7.4 6.5 7.9 K 6.1 6.7 T Khá 23 HSTT 9.7 1 L.lớp
19 Hồ Thị Quý Minh 5.9 6.1 6.6 7.4 7.5 7.0 6.2 6.0 7.2 7.0 8.0 TB 6.3 6.7 T Khá 23 HSTT 9.7 L.lớp 2
0 Đỗ Thị Ngọc Nương 6.1 5.8 6.5 6.9 6.1 5.7 7.0 5.7 7.5 6.4 7.9 TB 6.2 6.4 T Tb 36 8.4 1 L.lớp
21 Trần Hoàng Oanh 8.3 6.3 6.9 7.3 8.3 5.5 7.2 5.7 8.2 6.8 8.4 G 6.6 7.1 T Khá 12 HSTT 10.1 L.lớp
22 Hồ Việt Phát 6.6 6.7 7.7 7.0 7.6 7.0 7.4 6.1 8.4 6.6 8.2 TB 6.4 7.1 T Khá 12 HSTT 10.1 1 L.lớp
23 Trần Văn Phú 7.8 7.5 8.2 7.5 7.3 6.0 8.3 7.1 6.1 7.3 8.0 G 6.7 7.4 T Khá 5 HSTT 10.4 L.lớp 2
4 Phan Thị Thanh Phương 7.3 5.5 5.9 5.6 7.4 6.0 7.2 5.7 5.9 6.1 7.1 K 6.5 6.3 K Tb 41 7.3 1 L.lớp
25 Châu Anh Quân 7.7 7.6 6.8 6.7 6.2 5.4 7.2 6.1 6.2 6.3 7.3 K 5.7 6.8 T Khá 20 HSTT 9.8 L.lớp
26 Nguyễn Thị Bích Sang 7.0 6.6 6.6 6.2 7.6 5.8 6.3 5.7 8.1 6.2 8.2 K 6.4 6.7 T Khá 23 HSTT 9.7 L.lớp
27 Bùi Thị Sương 6.0 6.9 5.2 6.7 5.8 4.6 6.4 6.1 4.3 6.4 6.7 TB 7.1 6.0 K Tb 43 7.0 L.lớp
28 Nguyễn Tấn Tài 6.0 5.2 5.2 5.9 6.7 5.4 5.6 5.9 5.2 5.3 6.8 TB 5.8 5.7 K Tb 44 6.7 5 1 L.lớp
29 Trần Minh Tâm 8.3 7.8 9.4 7.5 7.5 7.1 8.3 6.8 6.7 7.7 8.4 K 6.8 7.9 T Khá 2 HSTT 10.9 1 L.lớp
3 Nguyễn Thuỷ Thành 6.3 6.9 7.1 7.7 7.6 6.4 6.4 6.3 8.3 6.7 7.8 TB 7.2 7.0 T Tb 31 9.0 L.lớp
Trang 231 Nguyễn Thị Thu Thảo 6.5 6.6 6.5 7.3 6.8 5.7 7.5 5.4 6.7 5.4 7.7 TB 6.8 6.6 T Khá 28 HSTT 9.6 1 L.lớp
32 Nguyễn Thị Minh Thi 6.6 5.8 6.7 6.4 6.7 6.4 7.4 5.7 7.3 7.0 8.1 K 6.7 6.7 T Khá 23 HSTT 9.7 L.lớp
33 Phạm Hữu Thiện 8.0 8.6 9.0 7.3 6.3 4.5 6.4 5.3 5.3 6.0 8.0 TB 6.2 7.1 T Tb 30 9.1 L.lớp 3
4 Lê Văn Toàn 7.1 6.6 6.8 6.1 8.4 6.7 7.8 6.6 6.5 6.8 8.4 K 6.4 7.0 T Khá 16 HSTT 10.0 L.lớp
35 Nguyễn Thị Thu Trang 6.5 6.8 6.9 6.3 7.0 5.7 6.9 6.4 6.4 7.8 7.9 K 6.5 6.8 T Khá 20 HSTT 9.8 L.lớp
36 Nguyễn Thị Bích Trâm 7.1 4.8 7.7 6.9 7.5 6.1 7.5 6.8 7.5 7.4 8.1 K 7.2 6.9 T Tb 32 8.9 L.lớp
37 Nguyễn Thị Phụng
Trâm 6.4 6.7 6.6 7.2 7.8 7.1 8.1 6.3 7.6 7.6 7.9 TB 7.4 7.1 T Khá 12 HSTT 10.1 1 L.lớp
38 Lê Thị Thanh Trâm 6.6 5.9 8.1 6.9 7.7 5.9 6.7 6.2 7.6 6.2 7.2 TB 7.5 6.9 T Khá 18 HSTT 9.9 3 L.lớp
39 Nguyễn Văn Trung 6.4 6.9 6.9 6.6 7.1 5.5 5.8 5.3 6.5 6.8 7.5 G 6.6 6.5 T Tb 34 8.5 2 L.lớp 4
0 Phan Thắng Trực 7.7 7.6 7.1 8.0 7.9 6.8 7.8 6.5 9.3 7.1 8.4 TB 6.3 7.5 T Khá 4 HSTT 10.5 L.lớp 4
1 Lê Thị Anh Tuyến 6.8 7.0 7.0 6.3 7.6 7.9 7.4 6.6 9.3 7.2 7.7 K 6.7 7.2 T Khá 10 HSTT 10.2 L.lớp 4
2 Trần Vĩnh Vũ 6.4 6.7 7.3 6.0 8.1 5.9 6.9 6.0 6.2 6.9 7.8 K 6.6 6.7 K Tb 39 7.7 4 L.lớp 4
3 Võ Đình Y 7.3 7.3 7.6 7.0 6.2 6.1 7.8 6.5 6.5 6.3 7.9 K 6.4 7.0 T Khá 16 HSTT 10.0 L.lớp 4
4 Nguyễn Thị Thu Yến 8.0 6.4 7.7 6.9 8.2 6.4 7.3 5.9 8.0 7.5 8.4 K 5.9 7.2 T Khá 10 HSTT 10.2 L.lớp