LÝ LỊCH TRÍCH NGANG GIÁO VIÊNSỐ TT HỌTÊN GIÁO VIÊN NĂM SINH TRÌNH ĐỘ CHUYÊN MÔN TRÌNH ĐỘ VĂN HÓA SỐ CON HOÀN CẢNH KT TÊN VỢ CHỒNG CHỖ Ở ĐIỆN THOẠI 1 2 3 4 5 6... 2 32 4 2 5 Trần Minh Khơ
Trang 1LÝ LỊCH TRÍCH NGANG GIÁO VIÊN
SỐ
TT
HỌTÊN GIÁO VIÊN
NĂM SINH
TRÌNH ĐỘ CHUYÊN MÔN
TRÌNH ĐỘ VĂN HÓA
SỐ CON
HOÀN CẢNH KT
TÊN VỢ (CHỒNG)
CHỖ Ở (ĐIỆN THOẠI)
1
2
3
4
5
6
Trang 2THỐNG KÊ ĐẦU NĂM NĂM HỌC:2009-2010
SỐ
TT
HỌ TÊN
GIÁOVIÊN
L Ơ P
SỈ SỐ ĐỘ TUỔI
CHẤT LƯỢNG
TỔNG
Trang 3THEO DÕI HS LỚN TUỔI&HS KHUYẾT TẬT
THEO DÕI THÁNG: 9
TÊN
GV
GIÁO ÁN
DỰ GIỜ -THAO GIẢNG
ĐDDH H O
VẮNG (GV)
SỈ SỐ L IE
N THU
VẮNG (HS)
SỐ
TT
HỌ TÊN HỌC SINH
NỮ LỚP NĂM SINH KHUYẾT
TẬT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
Trang 4C P
K P
SS T A
C P
K P
TỔNG
2
THEO DÕI HS YẾU THÁNG: 9
2 1
2 2
Lương Văn Vinh
Mai Phước Hậu
Lữ Hồng Kha
Huỳnh Thị Yến Nhi
Huỳnh Trí Cuơl
Nguyễn Thị Thùy Dương
+ + + + +
+
+
Học yếu – Viết sai lỗi Viết sai nhiều lỗi Đọc yếu , viết sai nhiều lỗi Viết sai nhiều lỗi
Đọc yếu , viết sai nhiều lỗi
Phụ đạo
Trang 52 3
2 4
2 5
Trần Minh Khơi
Trần Châu Minh Thanh
Nguyễn Ngọc Thi
Nguyễn Nhựt Bình
Nguyễn Quốc Cường
Lương Nhựt Hưng
Phan Thành Tài
Nguyễn Đình Phúc
Bùi Tấn Vũ
Thái Thị Dàng
Đinh Thị Kiều Oanh
Nguyễn Văn Vinh
Triệu Hồng Tâm
Trần Đình Thuật
Phạm Hồng Thương
Phạm Thị Mỹ Hằng
+ + +
+ + + +
+ + + +
+ + + + +
+ +
Làm tính yếu Viết sai nhiều lỗi Chữ viết sai nhiều lổi Đọc yếu , viết sai nhiều lỗi Viết sai chính tả , tính tốn chậm Viết sai chính tả , tính tốn yếu Viết sai chính tả , tính tốn chậm Viết sai lỗi chính tả
Viết sai , tính chậm Viết sai , tính tốn chậm Viết sai chính tả , tính tốn chậm Viết sai , tính chậm
Đọc yếu , viết sai nhiều lỗi Đọc chậm , viết sai niều lỗi Viết sai chính tả , tính tốn chậm Viết sai chính tả , tính chậm Viết sai chính tả
ĐĂNG KÍ THI ĐUA
SỐ
TT
HỌ TÊN GIÁO VIÊN
GIỎI TRƯỜNG GIỎI HUYỆN CHIẾN SỈ THI
ĐUA
LAO ĐỘNG TIÊN TIẾN
LÀM ĐDDH SÁNG KIẾN KINH
NGHIỆM ĐĂNG
KÍ
KẾT QUẢ
ĐĂNG KÍ
KẾT QUẢ
ĐĂNG KÍ
KẾT QUẢ
ĐĂNG KÍ
KẾT QUẢ
ĐĂNG KÍ
KẾT QUẢ
ĐĂNG KÍ
KẾT QUẢ
1
2
3
4
Trang 66
KẾT QUẢ TỪNG ĐỢT THI ĐUA ĐỢT:
SỐ
TT
TÊN
GV
Tiêu chuẩn 1
Tiêu chuẩn 2
Tiêu chuẩn 3
Tiêu chuẩn 4
Tiêu chuẩn 5
Tiêu chuẩn 6
Tiêu chuẩn 7
Tiêu chuẩn 8
Tiêu chuẩn 9
Tiêu chuẩn 10
Tiêu chuẩn 11
Tiêu chuẩn 12
Tiêu chuẩn 13
Tổng điểm
Đợt 1
TB CN
XL
1
2
3
4
5
Trang 7GIÁO ÁN – HỒ SƠ THÁNG:
SỐ
TT
TÊN GIÁO VIÊN
NHẬN XÉT GIÁO ÁN
SỔ LLGĐ SỔ ĐIỂM SỔ DỰ GIỜ SỔ
CHỦNHIỆM
SỔ GHI CHÉP
1
2
3
4
Trang 86
HỌC SINH NĂNG KHIẾU
2 1
2 2
23
2 4
2 5
Trang 9DỰ GIỜ
NĂM HỌC :2009 - 2010
SỐ
TT
THÁNG
TÊN
GIÁO VIÊN
Môn dạy
Kết quả
Môn dạy
Kết quả
Môn dạy
Kết quả
Môn dạy
Kết quả
Môn dạy
Kết quả
Môn dạy
Kết quả
Môn dạy
Kết quả
Môn dạy
Kết quả
1 HUỆ HIỀN
Trang 104 THÀNH SƠN TĐ TB
5 BÁ PHÚC
6
THAO GIẢNG NĂM HỌC :2009 - 2010
SỐ
TT
THÁNG
TÊN
GIÁO VIÊN
Môn dạy
Kết quả
Môn dạy
Kết quả
Môn dạy
Kết quả
Môn dạy
Kết quả
Môn dạy
Kết quả
Môn dạy
Kết quả
Môn dạy
Kết quả
Môn dạy
Kết quả
2 THANH THỦY
Trang 113 DỰNG
4 THÀNH SƠN
6
THEO DÕI TỰ HỌC THÁNG: SỐ
TT
TÊN GIÁO VIÊN
1
2
3
4
Tư suu tâm tai lieu
Trang 126
KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU NĂM
SỐ
TT
TÊN
GIÁO VIÊN
SỐ BÀI
1
2
3
Trang 135
6
T.VIỆT
TỔNG
1
2
3
4
5
6
TOÁN
TỔNG
Trường TH An Thạnh 1
Tổ khối : 2
ĐIỂM KIỂM TRA CUỐI KÌ I NĂM HỌC :2009 - 2010
SỐ
TT
TÊN
GIÁO VIÊN
SỐ BÀI
Trang 145 BÁ PHÚC 25 0 0 0 0 2 8,0 6 24,0 17 68,0
6
TOÁN
6
Trường TH An Thạnh 1
Tổ khối : 2
KẾT QUẢ HỌC KÌ I NĂM HỌC :2009 - 2010 SỐ
TT
TÊN GIÁO VIÊN
Trang 155 BÁ PHÚC 25 17 68,0 6 24,0 2 8,0 0 0 6
TOÁN
6
PHỤ CHÚ : Vắng 1 HS lớp 23 (Môn Toán) - Lí do: bệnh
Trường TH An Thạnh 1
Tổ khối : 2
THỐNG KÊ CÁC MÔN ĐÁNH GIÁ BẰNG NHẬN XÉT HKI NĂM HỌC :2009 - 2010 S
Ố
T
T
SỐ
HỌC KÌ I
KIỂM
SL
%
SL
%
SL
%
SL %
SL
%
SL
%
SL
%
SL %
SL %
SL
%
SL %
SL %
SL
%
SL %
SL
%
SL %
SL
%
SL %
SL
%
SL %
Trang 161 2 1 28
23 82,1
5 19,7
20
71,4
8 28,6
22
78,6
6 21,4
23
82,1
5 17,9
22
78,6
6 21,4
20
71,4
8 28,6
28
100
71,4
8 28,6
21 75,0
7 25,0
23 82,1
5 17,9
18 64,3
10 35,7
22 78,6
6 21,4
22 78,6
6 21,4
28 100
2 2 3 28
25 89,3
3 10,7
23 82,1
5 17,9
23 82,1
5 17,9
23 82,1
5 17,9
23 82,1
5 17,9
24 85,7
4 14,3
28 100
71,5
8 28,5
20 71,5
8 28,5
24 85,7
4 14,3
21 75,0
7 25,0
23 82,1
5 17,9
21 75,0
7 25,0
28 100
80
5 20
19 76
6 24
20 80
5 20
20 80
5 20
19 76
6 24
20 80
5 20
25 100
108 78,8
29 21,2
103 75,2
34
24,8
112 81,8
25 18,2
105 76,6
32 23,4
109 79,6
28 20,4
107 78,1
30 21,9
137 100
KẾT QUẢ CẢ NĂM NĂM HỌC :2009 - 2010 SỐ
TT
TÊN GIÁO VIÊN
SỈ SỐ
1
2
3
4
Trang 176
TOÅNG