1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Bài giảng so doi dung 2010- Sổ THEO DÕI SỐ LƯỢNG ĐỘI VIÊN ( Dũng).doc

10 458 1
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Bảng Theo Dõi Số Lượng Đội Viên Năm Học 2010-2011
Trường học Trường Trung Học Cơ Sở
Chuyên ngành Giáo Dục
Thể loại bài giảng
Năm xuất bản 2010-2011
Thành phố Việt Nam
Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 474 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

BANG THEO DOI SO LUONG DOI VIEN

NAM HOC 2010-2011

Thang

chỉ Đội

9A

8

7A

7B

6A

6B

6C

Tong so | 186 | 186 | 186 186 186

BANG THEO DOI SO LUONG DOI VIEN

NAM HOC 2010-2011

— | Đầu năm Giữa H kì I Cuỗi H kì I Gita H Ki | Cudi Nam

TGian | Đội | Doan | Đội Đoàn Đội Đoàn Đội | Doan| Đội Đoàn

Viên | Viên | Viên | Viên | Viên | Viên | Viên | Viên | Viên | Viên

Chỉ Đội

Trang 2

6B

6C

stt| - Họ và tên Năm Nơi Kếtquả | Kết quả | Kết quả | Ghi

Il nam

Na Tam II -

1 | Lo Thi Bua 19/8/1999 | NT TB TB

2 | Lo Van Bun 15/4/1999 | NT TB TB

3 | Lò Thị Danh 5/5/1999 |-NT KHA | KHA

a Nà Hiêng -

4 | Lo Van Dién 7/10/1999 | NT TB TB

oo, Na Hiéng -

5 | Lo Van Doi 27/8/1999 | NT TB TB

6 | Lo Van Hac 12/3/1999 | Na It- NT TB TB

‹ Nà Coóc -

7 | Lò Thị Khun 1/2/1999 [NT KHA | KHA

8 | Vang Van On | 4/5/1999 | Nait- NT YEU_| YEU

‹ cử Nà Coóc -

9 | Lò Thị On 8/7/1999 [NT TB TB

‹ ¬ Nà Coóc -

10 | Vang Thi Pom |3/6/1998 [NT GIỎI | GIỎI

II|Lò Văn Phanh | 7/9/1999 | Nà Ít NT TB TB

12 | Lo Thi Soi 20/2/1999 | NT KHA | KHA

13 | Lo Van Trai 5/7/1999_ | Nà Í- NT YEU | YEU

14 | Vàng Thị Xam_ |20/3/1999 |-NT KHA | KHA

i, 21/12/199 | Na Hiéng -

15 | Lo Thi Xan 9 NT KHA | KHA

oo Nà Coóc -

16 | Tao Thi Son 3/7/1998 | NT KHA | KHA

Na Tam II -

17 | Lo Thi Ban 27/2/1999 | NT TB TB

18 | Lò Thị Bun 22/9/1998 | Na It- NT TB TB

‹ - Nà Coóc -

19 | Vàng Văn Bun | 13/3/1999 | NT TB TB

Trang 3

Coóc Cuông

20 | Lò Thị Chăn 15/2/1999 | - NT TB TB

Nà Coóc -

21 | Lò Văn Côm 3/2/1999 | NT TB TB

22 | Lo Thi Diéng 20/3/1999 | NT TB TB

23 | Lò Thị En Nà Ít- NT TB TB

Nà Hiêng -

25 | Lo Van May Nà Ít- NT TB TB

Coóc Cuông

Nà Hiêng -

Na Tam II -

30 | Lo Thi Pom a Na It- NT TB TB

Nà Coóc -

Coóc Cuông

Nà Coóc -

34 | Lò Văn Ut NT YEU | YEU

Na Tam II -

36 | Lo Thi Xôm b Na It- NT TB TB

CHI DOI: 8

st Ho va tén Nam Nơi ở Két qua | Két qua | Két qua | Ghi

Il nam

Na Tam II

1 | Vàng Văn Bè 14/2/1997 | -NT YEU | TB

Na Tam II

2 | Vang Van Chaia | 9/7/1997 -NT YEU | TB

Na Tam II

3 | Vàng Văn Chai b 15/2/1997 | -NT TB K

Phiêng

4 | Lò Văn Chăn 3/4/1997 Giang NT | YEU | K

Na Kiéng

5 | Lo Van Chan 13/5/1995 |-NT YEU | TB

Nà Luông

6 | Lò Văn Điên 30/8/1997 | -NT YEU | K

Nà Coóc -

7 | Lò Văn Điên 2/5/1997 | NT

Trang 4

Na Hiéng

8 | Lò Văn Đôi 6/7/1997 - NT TB T

Nà Tăm II

9 | Lo Van Doi 1/12/1997 |-NT TB T

10 | Lò Văn En 13/5/1997 | Giăng NT| YÊU | TB

11 | Lo Thi Hac 7/8/1997 |NàÍt-NT | KHÁ | T

Nà Luông

12 | Lò Văn Hắc 15/10/1997 | -NT TB T

Na Tam II

13 | Lo Van Hac 26/1997 -NT TB | TB

Na Hiéng

14 | Lo Van Hac 10/3/1997 | - NT TB K

Nà Tăm II

15 | Vang Van Hac 10/5/1997 | -NT TB K

Nà Tăm II

16 | Lò Thị Nang 20/9/1997 |-NT KHÁ | T

Nà Coóc -

17 | Lo Van Nam 30/10/1997 | NT TB T

Na Kiéng

18 | Lo Van Ngan 3/7/1997 - NT TB K

Nà Tăm II

19 | Lò Văn Ngân 4/3/1997 -NT TB T

Na Hiéng

20 | Lo Van On 23/7/1996 |- NT YEU | TB

21 | Vang Van On 20/8/1997 |-NT TB TB

Phiéng

22 | Tong Van Pom 26/3/1997 | Giang NT | YEU | K

Na Hiéng

23 | LO Van Phanh 6/1/1996 - NT YEU | K

Na Hiéng

24 | Lo Van Si 20/1/1997 | - NT YEU | K

Phiéng

25 | Lo Van Si 14/3/1997 |Giăng NT| YÊU | K

Nà Coóc -

26 | Lò Văn Sòi 7/8/1997 |NT TB K

27 | Lò Thị Xam 15/12/1997 |NàÍt-NT | KHÁ | T

Nà Tăm II

29 | Lò Văn Xam 3/7/1997 |NàÏi-NT | TB K

Phiêng

30 | Lò Văn Xanh 26/3/1997 | Giang NT | TB T

Na Hiéng

31 | Lò Văn Xôm 6/8/1997 - NT TB T

Nà Luông

32 | Lò Văn Xôm 29/12/1996 | -NT TB | Tb

Phiéng

33 | Lo Van X6m 20/3/1997 | Giing NT | YEU | TB

Na Hiéng

34 | Lò Văn Xôm 11/4/1997 |-NT YEU | TB

Trang 5

CHI DOI: 7A

stt} Hovatén Nam Noi Kkét qua | Két qua | Két qua | Ghi

sinh 0 Hoc Kil | Hoc Kill | Cuối năm | chú

HL HK |HL | HK |HL | HK

8 | Vàng Văn Hac YEU | TB

II | Lò Văn Ngân a TB K

12 | Lò Văn Ngân b TB T

CHI DOI : 7B

stt| Ho va tén Nam Noi Kết quả | Kết quả | Kết quả | Ghi

sinh ở Hoc Kil | Học Kì II | Cuối năm | chú

HL HK |HL |HK |HL | HK

Na Tam II-

Nà Coóc -

2 | Lo Van Ban b 20/10/1998 | NT TB T

3 | Lo Van Can 03/03/1998 | Na Kiéng - TB K

Trang 6

NT

4 | Vang Van Chai 20/10/1998 | Na It - NT TB K

Nà Luông - ;

5 | Lo Van Dién 15/04/1998 | NT YÊU | K

Coóc Cuông

6 | Lò Thị Đôi 05/08/1998 | - NT TB T

7 | Lò Văn En 27/03/1998 | NT TB T

Phiêng

8 | Lò Văn Hắc 08/09/1998 | Giằng-NT | YÊU | K

Na Tam II-

9 | Lo Van Hac 28/09/1998 | NT TB K

Nà Hiêng -

10 | Lò Văn May 02/03/1998 | NT TB K

Nà Coóc - ,

Nà Coóc -

12 | Lò Văn Ngân a 17/07/1998 | NT TB K

Nà Luông -

13 | Lò Văn Ngân b 07/06/1998 | NT TB Tb

14 | Lo Van On 23/11/1998 | Giang- NT | YEU | K

15 | Vàng Văn Óna_ | 16/07/1998 | Nà Ít- NT TB K

, Nà Coóc -

16 | Vang Van On b 20/04/1998 | NT TB T

17 | Lò Thi On 08/03/1998 | - NT TB T

Na Kiéng -

18 | Lo Thi Pha 19/12/1998 | NT TB T

Phiéng

19 | Lo Van Soi 05/12/1998 | Giang-NT | YEU | Tb

Nà Hiêng -

20 | Lo Van Si 03/08/1998 | NT TB K

Na Hiéng -

21 | Lo Van Si 16/09/1998 | NT YEU | Tb

Nà Hiêng -

22 | Lò Thị Xanh 29/07/1998 | NT TB T

Nà Hiêng -

23 | Lò Văn Xôm 01/03/1998 | NT TB T

Phiêng

24 | Lò Văn Chăn 10/03/1998 | Giằng - NT TB Tb

CHI DOI: 6A

stt Ho va tén Nam Noi Két qua | Kêt quả | Kêt quả | Ghi

sinh ở Hoc Ki | Hoc Ki Cuôi | chú

I Il nam

Coóc

Cuông -

1 | Lo Thi Ban 8/10/1999 | NT TB k

Na Tam II -

2 | Lo Van Bóng 8/1/1999 | NT KHA | T

6

Trang 7

Coóc

Cuông -

3 | Lò Văn Bun 14/4/1999 | NT YEU | k

Coóc

Cuông -

4 | Lò Thị Chăn 3/7/1999 | NT GIỎI | T

5 | Lo Thi Diéng 6/6/1999 | NT TB | k

Nà Tăm II -

6 | Lò Văn Đôi 6/12/1999 | NT YEU | k

Nà Coóc -

7 | Lo Văn Đôi 3/6/1999 | NT TB k

Nà Coóc -

8 | Lo Van Đôi 19/3/1999 | NT TB t

9 | Lo Van En 7/10/1999 | NT TB t

, Nà Coóc -

10 | Lò Văn En 2/6/1999 | NT TB k

11 | Vang Van Hac 3/4/1999 | NT YEU | k

Na Hiêng -

12 | Lo Thi Kẻo 19/4/1999 [| NT TB k

Nà Kiêng -

13 | Lò Văn Kẻo 15/8/1999 [| NT TB t

Na Luong - ;

14 | Lo Van Lem 15/10/1999 | NT YEU | k

Na Luong -

15 | Lo Van May 10/6/1999 | NT TB | k

16 | Lo Thi Nang 1/4/1998 |NàÍ-NT | KHẢ |T

Nà Coóc -

17 | Vàng Thị Nang 2/9/1999 | NT KHÁ | T

Coóc

18 | Lo Thi On 20/4/1999 | NT TB t

Na Luong -

19 | Lo Thi Thum 17/9/1998 | NT KHÁ | T

Phiêng

20 | Lò Văn Xam 15/9/1998 | Giang-NT | YEU | k

Na Hiéng -

21 | Lò Thị Xanh 7/6/1999 | NT YEU | k

Phiêng

22 | Lò Thị Xôm 30/3/1999 | Giăng-NT | TB k

23 | Vàng Thị Xôm 2/6/1999 | Nait-NT | KHA | T

CHI DOI : 6B

sinh ở Học KiI | Học KilII | Cuôi năm | chú

HL |HK |HL |HK |HL | HK

7

Trang 8

Nà Luông -

1 | Lo Van Bun 20/11/1999 | NT YEU | TB

Nà Coóc -

2 | Lò Văn Chai 10/11/1999 | NT TB TB

Nà Hiêng -

3 | Lò Văn Chăn 20/10/1999 | NT TB TB

4 | Lo Thi Diéng 14/3/1999 | Giing-NT | TB K

Na Hiéng -

5 | Lo Van Déi 8/7/1999 NT YEU T

6 | Lò Văn Đôi 15/9/1999 | Nà Ít- NT TB T

Coóc

7 | Lo Thi En 5/6/1999 [NT TB T

8 | Lo Thi En 5/6/1999 Giing-NT | TB K

9 | Lo Van Hac 3/7/1999 Giang - NT | YEU K

10 | Lo Thi Hac 3/6/1999 | NT TB T

11 | Lo Thi Hac 9/10/1999 | NT TB T

12 | Lo Van Hac 19/3/1999 | NT YEU K

Nà Hiêng -

13 | Lò Văn Hặc 12/7/1999 [NT TB T

Nà Coóc -

14 | Lò Thị Nang 19/6/1998 | NT TB K

Coóc

Cuông -

15 | Lò Văn Ngân 12/10/1999 | NT YEU T

Na Tam II -

16 | Lo Thị Ngân 10/11/1999 | NT

Na Hiéng -

17 | Lo Van On 17/9/1999 | NT YEU K

Coóc

18 | Lo Van On 12/2/1999 [NT TB T

19 | Vang Van Pom ‘| 21/9/1999 |[NàÍt-NT | KHÁ | T

Nà Coóc -

20 | Lò Thị Sòi 3/7/1999 | NT TB T

Na Kiéng -

21 | Lo Van Son 8/9/1999 NT YEU K

Nà Coóc -

22 | Lò Văn Trường 31/8/1999 | NT TB T

Na Tam II -

23 | LO Thi Xam 13/4/1999 | NT TB T

Nà Coóc -

24 | Lò Văn Xam 1/9/1999 NT TB T

CHI ĐỘI : 6A2

Trang 9

stt Ho va tén Nam Noi Két qua | Kétqua | Ket qua | Ghi

sinh ở Hoc Kil | Học Kì II | Cuôi năm | chú

HL |HK |HL |HK |HL |HK

Nà Tăm II

1 | Lò Văn Chăn 19/8/1999 |-NT TB K

Nà Hiéng -

2 | Lo Van Dién 15/4/1999 | NT YEU | K

Coóc

Cuông -

3 | Lo Van Hac 5/5/1999 | NT TB T

Na Hiéng -

4 | Lo Van Hac 7/10/1999 | NT YEU | TB

Na Hiêng -

5 | Lo Thi Kéo 27/8/1999 | NT TB K

6 | Vang Thi Kéo 12/3/1999 | Naft-NT | KHA| T

Nà Coóc -

7 | Lo Van Kham 1/2/1999 | NT KHA| T

8 | Lo Thi Kham 4/5/1999 | Nà Ít- NT TB K

Nà Coóc -

9 | Vang Thi Khun 8/7/1999 NT TB K

Nà Coóc -

10 | Lò Thị Ngân 3/6/1998 | NT TB K

II | Lò Văn Ôn A 7/9/1999 |Naft-NT | YEU] TB

Na Hiêng -

12 | Lò Văn Ôn B 20/2/1999 | NT TB K

13 | Vàng Thị Ón 5/7/1999 |NàÍ-NT |GIỎI| T

Coóc

Cuông -

14 | Lò Văn Pánh 20/3/1999 | NT TB | TB

Nà Hiêng -

15 | Lò Thị Phanh 21/12/1999 | NT TB K

Nà Coóc -

16 | Vang Thi Son 3/7/1998 [NT KHA | T

Na Tam II

17 | Vang Thi Thum 27/2/1999 |-NT TB T

18 | Lo Van Xam A 22/9/1998 | Nait-NT | YEU] TB

Nà Coóc -

19 | Lò Văn Xam B 13/3/1999 | NT KHA| T

Coóc

Cuông -

20 | Lò Thị Xam A 15/2/1999 | NT TB K

Nà Coóc -

21 | Lò Thị Xam B 3/2/1999 | NT TB K

Nà Tăm II

22 | Lò Thị Xanh 20/3/1999 |-NT TB K

Trang 10

10

Ngày đăng: 30/11/2013, 07:11

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

BẢNG THEO DÕI SỐ LƯỢNG ĐỘI VIÊN - Bài giảng so doi dung 2010- Sổ THEO DÕI SỐ LƯỢNG ĐỘI VIÊN ( Dũng).doc
BẢNG THEO DÕI SỐ LƯỢNG ĐỘI VIÊN (Trang 1)
BẢNG THEO DÕI SỐ LƯỢNG ĐỘI VIÊN - Bài giảng so doi dung 2010- Sổ THEO DÕI SỐ LƯỢNG ĐỘI VIÊN ( Dũng).doc
BẢNG THEO DÕI SỐ LƯỢNG ĐỘI VIÊN (Trang 1)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w