o Nh ng Add Printer.
Trang 1T ĩ ĩ Đ ĩ :
• tab Review R
• Thesaurus P
• ĩ
ĩ ỳ
Synonyms
Trang 2T o một từ điển mặc định mới
T ỹ
W D ỉ
• Microsoft Office
• W O
• P
Trang 3• tab When Correcting Spelling
• Custom Dictionaries, D
• Edit Word List
• N W
Trang 4ĐẾM SỐ TỪ TRONG TÀI LIỆU
Word 2010 N
, , ,
Đếm số từ trong khi gõ văn bản Tro , W
T : P
( ) W ( )
Đếm số từ trong vùng chọn ,
- T N ,
,
- T V
/ 5 ĩ 5
,
- T ẻ R w, P , W
- T W , I , endnotes
Trang 5Đếm số từ trong textbox
-
- T V / 5
ĩ 5
Xem số trang, số ký tự, số đo n và số dòng
Đ , , , :
- T ẻ R w, P , W
- T , W
H W
5 In tài i u Word
Định d ng trang in
Mỗi khi t o file m i, trong c a s ẵn m t trang gi y tr b u so n ( y letter ho c gi y A4) Chỉ n chi ti
i ch n l i kh gi
T P L , P S , m h p tho i Page Setup
Chọn lo i giấy – Tab Paper
Trang 6- P S z : , w ,
w
Đặt lề cho trang in – Tab Margins
Trang 7- Top : L ỉnh c a trang in
- Bottom : L a trang in
- Left : L a trang in
- Right : L ph i c a trang in
N M M ( o i x ng gi ) nh
tr I O
- Gutter : Kho
- From edge: Kho a t gi n header ho c footer
- Orientation : ch ng in
o Portrait : Gi y d c
o Landscape : Gi y ngang
- Mirror margins : Đ t l i x ng nhau N u l , y s
bi ẻ ẵ (O E ),
In tài i u
-Tab File, ch n Print
Trang 8- Copies: ch n s b n in
- Printer : ch ng t trong Windows N
s d ( ĩ ) i th c
hi c sau:
o Nh p Start, ch S p Printers
Trang 9o Nh ng Add Printer
o Th c hi a ch A P W z
- Pages : in s trang ch n l a b , “,”
i r t, d u g ch n “-“ p 6 Trộn tài i u (Mail Merge) 6.1 Các Khái ni m Trộn thư T , ẳ
, , , …
T
( ), M M
Tập tin data source M t file ch a d li u ngu i d ng b ng bi
table, sheet (c a Excel, Access) b s c , i dung tron
Tập tin main document M n m ỉnh a Form letter Bước 1 T M WORD
Công Ty TNHH XYZ
999 Pasteur, Q.1, TP.HCM
THƯ MỜI
Trang 10Kính gởi:
S m:
Đ a chỉ:
M i s p x p th n d cu c ph ng v n tuy
Th i gian: gi ,
Đ m:
Giám Đốc Trần Văn A
Bước 2 T E (
, A1)
* : WORD,
E
Ô Đ Q Nam 1965 L L TP.HCM ĐH
H L N N 1966 T V V T ĐH
Ô H Nam 1975 L L TP.HCM
Ô P T Nam 1970
44 L T
N T
Ô T H Nam 1969 66 L T T H ĐH