Tính mới của đề tài Tính mới của sáng kiến kinh nghiệm này là ở chỗ người viết đã thiết lập được một số giải pháp hữu hiệu và khả thi nhằm xây dựng, thiết kế, cách thức tổ chức các hoạt
MỤC TIÊU, NHIỆM VỤ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2 1 Mục tiêu nghiên cứu
Nhiệm vụ nghiên cứu
- Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn về năng lực tự chủ
- Tiến hành khảo sát đánh giá thực trạng năng lực tự chủ và chọn nghề nghiệp của học sinh THPT Thái Hòa, tx Thái Hòa, tỉnh Nghệ An
Để phát triển năng lực tự chủ trong học tập và chọn nghề của học sinh tại trường THPT Thái Hòa, cần đề xuất một số định hướng và giải pháp hiệu quả Trước hết, giáo viên chủ nhiệm nên tạo môi trường học tập tích cực, khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động ngoại khóa và nghiên cứu nghề nghiệp Thứ hai, việc tổ chức các buổi tư vấn nghề nghiệp và hội thảo chuyên đề sẽ giúp học sinh nhận thức rõ hơn về khả năng và sở thích của bản thân Cuối cùng, cần xây dựng chương trình học linh hoạt, giúp học sinh có thể tự định hướng và phát triển kỹ năng cần thiết cho tương lai.
Phương pháp nghiên cứu
Sử dụng phương pháp nghiên cứu:
Phương pháp tham vấn chuyên gia
Phương pháp nghiên cứu lý thuyết
Phương pháp điều tra cơ bản
Phương pháp phân tích tổng hợp
Phương pháp thực nghiệm sư phạm …
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI CỦA ĐỀ TÀI
Đối tượng học sinh mà chúng tôi thực hiện khảo nghiệm là học sinh trường THPT Thái Hòa, thị xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An trong các năm học 2021 – 2022, 2022-2023, 2023-2024
Trong nghiên cứu này, chúng tôi sẽ giới hạn phạm vi đề tài nhằm đề xuất một số giải pháp dựa trên các điều kiện chủ quan và khách quan.
8 pháp nhằm nâng cao năng lực tự chủ trong học tập và chọn nghề cho học sinh qua công tác chủ nhiệm tại trường THPT Thái Hòa.
THỜI GIAN THỰC HIỆN
Tháng 8/2023 – 12/2023 Xây dựng và bảo vệ đề cương, triển khai viết
Từ tháng 01 đến tháng 02 năm 2024, chúng tôi sẽ hoàn thiện và tiếp tục áp dụng các sáng kiến nhằm kiểm định độ tin cậy của các giải pháp đã đề ra Đến tháng 3 năm 2024, chúng tôi dự kiến hoàn thành sáng kiến kinh nghiệm.
ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI
Tính mới của đề tài
Sáng kiến kinh nghiệm này mang tính mới khi thiết lập các giải pháp hiệu quả và khả thi để tổ chức hoạt động giáo dục, nhằm nâng cao năng lực tự chủ trong học tập và chọn nghề cho học sinh tại trường THPT Thái Hòa Đề tài này tập trung giải quyết những vấn đề cấp bách trong giáo dục hiện nay, góp phần hình thành và phát triển năng lực cần thiết cho học sinh, giúp các em phát triển toàn diện nhân cách Tóm lại, đề tài có tính giáo dục và thực tiễn cao.
Tính khoa học
Người thực hiện đề tài đã nêu ra những tình huống gần gũi với thực tế sống động của môi trường học đường Các giải pháp được đề xuất dựa trên cơ sở khoa học vững chắc, nhằm phát huy tính chủ động và sáng tạo của học sinh Việc thực hiện các giải pháp này sẽ đảm bảo an toàn cho người học, ngay cả trong môi trường mạng.
Là tài liệu bổ ích để các trường học, các cơ sở giáo dục và quý đồng nghiệp tham khảo trong quá trình làm công giáo dục
PHẦN II: NỘI DUNG I.CƠ SỞ KHOA HỌC
1.1 Năng lực tự chủ ở học sinh THPT
Năng lực là một khái niệm phức tạp, đặc biệt trong lĩnh vực ngôn ngữ và giao tiếp, với nhiều định nghĩa khác nhau từ các học giả Noam Chomsky đã phân biệt giữa “năng lực” và “hành vi” ngôn ngữ, cho rằng năng lực là khả năng tiềm tàng được thể hiện qua lời nói hoặc chữ viết Theo từ điển Robert, năng lực được mô tả là hệ thống các nguyên tắc cho phép người dùng tạo ra câu đúng ngữ pháp và hiểu các câu chưa từng nghe Chomsky nhấn mạnh rằng năng lực là tri thức hình thức của cấu trúc ngữ pháp, độc lập với ngữ cảnh Trong khi đó, Christian DELORY mở rộng khái niệm này, coi năng lực là tập hợp kiến thức, kỹ năng làm việc và kỹ năng sống, giúp cá nhân thích nghi và giải quyết vấn đề trong các tình huống cụ thể Như vậy, năng lực không chỉ đơn thuần là kiến thức và kỹ năng mà còn bao gồm khả năng thực hiện các nhiệm vụ trong bối cảnh nhất định.
“tình huống” cụ thể Khái niệm này đưa ra có tính bao hàm đầy đủ các yếu tố cấu thành đối tượng của việc học, dạy trong trường học
Trong việc dạy và học ngoại ngữ, Khung quy chiếu chung các ngôn ngữ Châu Âu nhấn mạnh rằng “năng lực” là sự kết hợp của kiến thức, kỹ năng và nền tảng có sẵn cho hành động Khái niệm này không chỉ chỉ ra các yếu tố cấu thành năng lực mà còn đề cập đến việc tích lũy và vận dụng những yếu tố này trong hành động cụ thể Người học được xem như một chủ thể xã hội, với vốn văn hóa, xã hội và kinh nghiệm cá nhân đã tích lũy, điều này rất quan trọng trong quá trình học ngoại ngữ.
Trong chương trình tổng thể Giáo dục phổ thông 2018, năng lực được định nghĩa là thuộc tính cá nhân được hình thành và phát triển thông qua tố chất bẩm sinh và quá trình học tập.
Rèn luyện là quá trình giúp con người tích hợp kiến thức, kỹ năng và các thuộc tính cá nhân như hứng thú, niềm tin và ý chí Qua đó, họ có thể thực hiện thành công các hoạt động nhất định và đạt được kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể.
1.1.2 Năng lực tự chủ a Khái niệm năng lực tự chủ
Năng lực tự chủ trong học tập, hay còn gọi là học tập tự chủ, đã thu hút sự chú ý của các nhà nghiên cứu trong những năm gần đây Khái niệm này được giới thiệu chính thức bởi Henri Holec vào năm 1981.
Trong cuốn sách “Autonomy and foreign language learning” (Oxford: Perganmon Press, 1981), Holec định nghĩa năng lực tự chủ của người học là “khả năng có trách nhiệm với việc học của bản thân” Ông giải thích rằng sự có trách nhiệm này bao gồm khả năng tự xác định mục tiêu, nội dung, tiến độ học tập, lựa chọn phương pháp, kiểm soát và điều chỉnh quá trình học tập, cũng như đánh giá kết quả học tập của chính mình Cũng chia sẻ quan điểm này, Huttunen (1986) nhấn mạnh rằng tính tự chủ của người học chính là khả năng có trách nhiệm đối với việc học của bản thân.
Quan điểm của Legutke và Thomas (1991) nhấn mạnh rằng tính tự chủ của người học là khả năng chịu trách nhiệm với những quyết định liên quan đến việc học và các hành động thực hiện Esch (1996) chỉ ra rằng sự tự chủ không phải là tự học không có hướng dẫn, không phải là kết quả của sự ép buộc từ người dạy, và cũng không phải là một đặc tính dễ dàng đạt được Điều này có nghĩa là người học cần phải chủ động lập kế hoạch, tổ chức việc học, đánh giá kết quả và đề xuất điểm số cho các nhiệm vụ Đối với giáo viên, họ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin, tư vấn, đánh giá, quản lý và tổ chức quá trình học tập.
Chúng tôi đồng tình với quan điểm của Esch rằng khái niệm học tập tự chủ trong nghiên cứu này không chỉ là việc học ngoài chương trình đào tạo chính quy, mà còn bao gồm cả hoạt động học trong và ngoài lớp học, có hoặc không có sự hướng dẫn của giảng viên Tính tự chủ của người học được thể hiện qua các hành động cụ thể như đặt ra mục tiêu học tập, xác định nội dung cần học, lựa chọn nguồn tài liệu, áp dụng các phương pháp học tập, cũng như theo dõi, đánh giá và điều chỉnh quá trình học của chính mình.
Chương trình GDPT 2018 đã xác định rõ những yêu cầu cần đạt của năng lực tự chủ và tự học đối với học sinh THPT như sau:
- Tự lực: Luôn chủ động, tích cực thực hiện những công việc của bản thân
11 trong học tập và trong cuộc sống; biết giúp đỡ người sống ỷ lại vươn lên để có lối sống tự lực
Tự khẳng định và bảo vệ quyền lợi cá nhân là điều cần thiết, giúp mỗi người nhận thức rõ về nhu cầu chính đáng của bản thân Việc này không chỉ thể hiện sự tự tin mà còn phải tuân thủ các quy định đạo đức và pháp luật hiện hành.
Tự điều chỉnh tình cảm, thái độ và hành vi là một kỹ năng quan trọng, giúp mỗi cá nhân nhận diện được ưu điểm và hạn chế của bản thân Việc tự tin và lạc quan trong cuộc sống cho phép chúng ta bình tĩnh và có cách cư xử đúng mực Đồng thời, sự sẵn sàng đón nhận thử thách trong học tập và cuộc sống, cùng với quyết tâm vượt qua khó khăn, sẽ giúp chúng ta tránh xa các tệ nạn xã hội.
Thích ứng với cuộc sống là khả năng điều chỉnh hiểu biết, kỹ năng và kinh nghiệm cá nhân để phù hợp với hoạt động và môi trường mới Điều này bao gồm việc thay đổi tư duy, biểu hiện thái độ và cảm xúc nhằm đáp ứng các yêu cầu và hoàn cảnh mới.
Định hướng nghề nghiệp là quá trình nhận thức về cá tính và giá trị sống của bản thân, đồng thời nắm bắt thông tin về thị trường lao động và yêu cầu của các ngành nghề Qua đó, người học có thể xác định hướng phát triển phù hợp sau trung học phổ thông, lập kế hoạch và lựa chọn các môn học tương ứng với định hướng nghề nghiệp của mình.
Tự học và tự hoàn thiện là quá trình xác định nhiệm vụ học tập dựa trên kết quả đã đạt được, thiết lập mục tiêu học tập cụ thể để khắc phục những hạn chế Người học cần đánh giá và điều chỉnh kế hoạch học tập, hình thành phương pháp học riêng, cũng như tìm kiếm và lựa chọn nguồn tài liệu phù hợp với mục đích học tập Việc ghi chép thông tin cần được thực hiện bằng các hình thức thuận lợi cho việc ghi nhớ và sử dụng sau này Ngoài ra, cần tự nhận ra và điều chỉnh những sai sót trong quá trình học, suy ngẫm và rút kinh nghiệm để áp dụng vào các tình huống khác Cuối cùng, việc tự điều chỉnh cách học và thường xuyên tu dưỡng theo mục tiêu cá nhân và giá trị công dân là rất quan trọng.
1.1.2 Những vấn đề lí luận về việc chọn nghề của học sinh THPT a Khái niệm về nghề
Nghề nghiệp là lĩnh vực hoạt động mà người lao động được trang bị tri thức và kỹ năng để tạo ra sản phẩm vật chất hoặc dịch vụ tinh thần, đáp ứng nhu cầu xã hội Nghề nghiệp không phải là một trạng thái ổn định mà nó giống như một cơ thể sống, có sự hình thành, phát triển và tiêu vong, phụ thuộc vào sự tiến bộ của xã hội.
Cơ sở thực tiễn
2.1 Thực trạng về năng lực tự chủ trong học tập và chọn nghề cho học sinh THPT nói chung và ở trường THPT Thái Hòa nói riêng
Học sinh THPT hiện đang gặp nhiều khó khăn trong việc phát huy năng lực tự chủ trong học tập và định hướng nghề nghiệp, đặc biệt trước những biến động xã hội Kết quả khảo sát từ 632 người, bao gồm phụ huynh và 758 học sinh từ các khối lớp khác nhau, cho thấy sự thiếu tự tin trong việc đánh giá năng lực tự chủ của bản thân Cụ thể, chỉ 3,48% học sinh cảm thấy năng lực tự chủ của mình "rất tốt", trong khi 5,03% cho rằng nó "không ổn" Điều này cho thấy, năng lực tự chủ của học sinh THPT hiện nay cần được cải thiện, khi có đến 53,5% học sinh cảm thấy mình chưa đạt yêu cầu.
Trong thời đại công nghệ bùng nổ và những biến động không lường trước như dịch bệnh và thiên tai, năng lực tự chủ của mỗi cá nhân cần được nâng cao Việc tự lập và tự chủ không chỉ là yêu cầu cần thiết mà còn là yếu tố quyết định để thích nghi và phát triển trong môi trường đầy thách thức hiện nay.
Bảng 1 Số lượng học sinh và phụ huynh tham gia khảo sát Đối tượng tham gia khảo sát
Phỏng vấn, hội thảo, giao lưu, tọa đàm… bằng hình thức online Điền phiếu qua google form
Số lượng Tỷ lệ (%) Số lượng Tỷ lệ (%)
Biểu đồ 1 Kết quả khảo sát năng lực tự chủ của học sinh THPT
Trong quá trình tự học, học sinh gặp nhiều khó khăn, chủ yếu do thiếu năng lực tự chủ và phương pháp học phù hợp Khảo sát cho thấy 58,53% học sinh lớp 11 và 12 không biết bắt đầu từ đâu và thiếu nguồn học liệu, mặc dù họ thành thạo trong việc sử dụng công nghệ như game và Facebook Học sinh cũng gặp khó khăn trong việc tạo ra cộng đồng tự học như học nhóm hay học online Điều này cho thấy năng lực tự chủ trong học tập và chọn nghề còn hạn chế, khiến học sinh dễ nản chí và đổ lỗi cho hoàn cảnh thay vì tìm cách vượt qua khó khăn.
Nghiên cứu của chúng tôi, thông qua phiếu hỏi và phỏng vấn sâu với giáo viên, đã thu được kết quả về công tác giáo dục năng lực tự chủ và chọn nghề của học sinh THPT tại trường THPT Thái Hòa.
Bảng 1.1 Khảo sát về mức độ nhận thức của GVCN về vai trò của năng lực tự chủ đối với học sinh THPT
STT Mức độ Số lượng Tỉ lệ
Bảng 1.2 Khảo sát về mức độ thực hiện của GVCN về giáo dục năng lực tự chủ cho học sinh trong lớp chủ nhiệm:
STT Mức độ Số lượng
Bảng 1.3 Khảo sát về biện pháp và hình thức mà GVCN đã áp dụng trong việc giáo dục năng lực tự chủ cho học sinh lớp chủ nhiệm
STT Biện pháp/ Hình thức Số lượng Tỉ lệ
3 Trao đổi với phụ huynh 5 15,2
5 Phối hợp với lực lượng
Theo khảo sát, tất cả các GVCN đều nhận thức rõ vai trò quan trọng của việc giáo dục năng lực tự chủ và chọn nghề cho học sinh THPT Tuy nhiên, việc giáo dục này chưa được thực hiện thường xuyên, chủ yếu vẫn chỉ dừng lại ở hình thức nhắc nhở hoặc khiển trách trước những thiếu sót của học sinh.
1.2.2.Thực trạng nhận thức của học sinh THPT về năng lực tự chủ và lựa chọn định hướng nghề nghiệp a Các kênh nhận thức
Bảng 1.4 Khảo sát về các kênh nhận thức về năng lực tự chủ của học sinh THPT
STT Các kênh nhận thức Số lượng Tỉ lệ
1 Tài liệu khoa học tâm lí 8 1,97
Biểu đồ 2 Các kênh nhận thức về năng lực tự chủ
Qua việc thu thập và xử lý kết quả khảo sát, chúng tôi nhận thấy rằng rất ít học sinh có thông tin chính xác, đầy đủ và khoa học về năng lực tự chủ Nhận thức về năng lực này của học sinh chủ yếu phụ thuộc vào sự tư vấn, định hướng và giáo dục mà các em nhận được.
Mặc dù kênh truyền thông xã hội là một nguồn thông tin gần gũi và hiệu quả, nhưng mức độ thông tin về năng lực tự chủ vẫn còn hạn chế và không đồng nhất Nhiều học sinh chỉ biết đến khái niệm này qua các bài viết trên mạng, mà không phải tất cả thông tin đều có giá trị và đáng tin cậy Điều này dẫn đến sự mơ hồ trong nhận thức của học sinh về năng lực tự chủ của chính mình Để đánh giá thực trạng này, chúng tôi đã tiến hành khảo sát 158 học sinh THPT thông qua phiếu hỏi, nhằm tìm hiểu mức độ nhận thức về năng lực tự chủ hiện nay.
Bảng 1.5 Khảo sát về mức độ nhận thức về năng lực tự chủ của học sinh THPT hiện nay
STT Mức độ nhận thức Số lượng Tỉ lệ
Biểu đồ 3 Mức độ nhận thức về năng lực tự chủ của HS:
Kết quả khảo sát cho thấy rằng nhận thức của học sinh về năng lực tự chủ còn hạn chế, chủ yếu chỉ dừng lại ở mức độ nghe nói mà chưa thực sự quan tâm hay hiểu rõ tầm quan trọng của nó trong cuộc sống Điều này dẫn đến việc các em chưa nhận thức rõ ràng về sự cần thiết phải rèn luyện năng lực tự chủ của bản thân.
2.2 Một số sai lầm của học sinh trong định hướng nghề nghiệp hiện nay
1.1 Sơ đồ thể hiện những yếu tố ảnh hưởng đến việc chọn nghề của HS THPT
1.2 2.2.1 Không tìm hiểu kĩ ngành nghề
Khi chọn nghề, việc tìm hiểu về những khó khăn và thuận lợi của ngành là rất quan trọng Nếu không, bạn có thể gặp phải những tình huống khó khăn như sợ máu, không hiểu rõ công việc của bác sĩ, cũng như không biết họ làm việc với ai và trong môi trường nào Điều này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng đáp ứng yêu cầu công việc của bản thân.
Với ngành nghề các em quan tâm thì các em phải có sự đam mê với nghề
24 mới có thể vượt qua được khó khăn nhất thời
2.2.2.Bị thu hút bởi vẻ hào nhoáng của nghề
Trong cuộc sống, nhiều người thành công như ca sĩ, diễn viên không chỉ kiếm được nhiều tiền mà còn trở nên nổi tiếng Điều này khiến nhiều em mơ ước theo đuổi con đường tương tự để đạt được danh tiếng và tài chính Tuy nhiên, ít ai hiểu rằng để đạt được thành công, những người này đã trải qua quá trình luyện tập gian khổ và cần có năng khiếu Thành công không đến từ mong muốn đơn giản mà là kết quả của nỗ lực và rèn luyện bền bỉ.
2.2.3.Chọn nghề theo sự sắp xếp của gia đình – bạn bè rủ rê
Mỗi người đều sở hữu những năng lực, sở thích và tài năng riêng biệt Dù cha mẹ và thầy cô có thể định hướng cho bạn theo một ngành nghề nhất định, nhưng chỉ có bạn mới hiểu rõ bản thân mình Việc không tự phân tích khả năng và sở thích của bản thân, mà chỉ dựa vào sự động viên từ gia đình và thầy cô có thể dẫn đến những quyết định sai lầm trong lựa chọn nghề nghiệp.
Bạn không nên để người khác xác định năng lực, sở thích và đam mê của mình Việc tự quyết định về tương lai là rất quan trọng, và bạn cần phải nắm quyền kiểm soát cuộc sống của mình.
1.3 2.2.4.Đánh giá sai năng lực và tính cách bản thân
Đánh giá sai năng lực bản thân có thể khiến bạn mất cơ hội vào những trường đại học tốt và ngành học phù hợp Ngược lại, nếu đánh giá quá cao khả năng của mình, bạn có thể đối mặt với việc thi trượt hoặc không theo kịp chương trình học Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần thi đỗ vào một ngành học là sẽ thành công, nhưng điều này không hoàn toàn đúng Ví dụ, nếu bạn học giỏi các môn xã hội và thi đỗ vào ngành hướng dẫn du lịch, nhưng lại thiếu khả năng diễn đạt và ngại giao tiếp trước đám đông, bạn sẽ gặp khó khăn trong việc phát triển sự nghiệp.
2.2.5.Đồng nhất giữa sở thích và khả năng Điều này là không hoàn toàn đúng Chẳng hạn như bạn rất thích bóng rổ, bạn muốn trở thành cầu thủ nổi tiếng, nhưng khả năng biểu diễn không đạt hoặc không làm chủ được cảm xúc trong trận đấu… Tuy nhiên, nếu như bạn rất thích, đam mê, có sự kiên trì thì bạn vẫn có thể đạt được thành quả mong muốn với sự nỗ lực hết mình
1.4 2.2.6.Chọn nghề theo người thân
Nhiều người thường chọn nghề nghiệp theo truyền thống gia đình, nhưng thực tế cho thấy không ít sinh viên bỏ học đại học vì cảm thấy chán nản Điều này phản ánh sự cần thiết phải tìm kiếm đam mê và sở thích cá nhân trong việc chọn ngành nghề, thay vì chỉ tuân theo áp lực từ gia đình.
MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO NĂNG LỰC TỰ CHỦ VÀ CHỌN NGHỀ CHO HỌC SINH TRƯỜNG THPT THÁI HÒA QUA CÔNG TÁC CHỦ NHIỆM
Tìm kiếm những gương mặt thủ lĩnh xuất sắc
Tìm kiếm và phát hiện những học sinh có năng lực và phẩm chất lãnh đạo là rất quan trọng, vì họ sẽ trở thành những người truyền lửa, góp phần tạo sức lan tỏa cho mọi hoạt động của tập thể lớp Điều này không chỉ giúp hình thành năng lực tự chủ mà còn khuyến khích tinh thần tự học trong mỗi học sinh.
Thông qua các thủ lĩnh lớp, giáo viên chủ nhiệm có thể nắm bắt đặc điểm tình hình lớp học, đồng thời tạo ra kênh kết nối giữa các học sinh Điều này giúp xây dựng một tập thể đoàn kết và thúc đẩy các phong trào trong lớp phát triển mạnh mẽ hơn.
- Những thủ lĩnh lớp xuất sắc sẽ là nhân tố động lực để tạo nên 1 tập thể lớp có ý thức tự chủ, tự quản tốt
GVCN thu thập thông tin về học sinh thông qua nhiều kênh khác nhau, bao gồm sơ yếu lý lịch, phiếu điều tra, và các thông tin bổ sung từ giáo viên bộ môn Bên cạnh đó, việc trao đổi trực tiếp với tập thể lớp cũng giúp GVCN nhận diện và giới thiệu các thủ lĩnh có năng lực và phẩm chất nổi bật.
- Lựa chọn thủ lĩnh của lớp trên cơ sở tôn trọng ý kiến tập thể học sinh dựa vào các tiêu chí sau:
+ Có phẩm chất năng lực ưu tú
+ Được sự tín nhiệm của tập thể
+ Có khả năng tổ chức khơi dậy phong trào của lớp
+ Có khả năng làm việc đội, nhóm
- Phân công trách nhiệm phù hợp với năng lực của các thủ lĩnh đã lựa chọn (Về học tâp, về các hoạt động phong trào, văn hóa văn nghệ, )
Giáo viên chủ nhiệm cần bồi dưỡng ý thức trách nhiệm cho thủ lĩnh lớp, khuyến khích các em phục vụ tập thể và biết phê bình, tự phê bình Đồng thời, giáo viên cũng nên trang bị cho các em phương pháp quản lý lớp hiệu quả, đặc biệt là củng cố tinh thần đoàn kết giữa các thành viên trong lớp.
Giao nhiệm vụ rõ ràng cho các thủ lĩnh trong lớp để họ theo dõi và nắm bắt những thay đổi trong học tập và đời sống của các thành viên Điều này đặc biệt quan trọng để hiểu rõ tâm tư, tình cảm, mong muốn và những khó khăn mà mỗi người gặp phải, từ đó tạo sự kết nối chặt chẽ trong tập thể lớp.
27 kịp thời, tạo niềm tin, sự chia sẻ gắn kết yêu thương giữa cá nhân với tập thể
- Những lưu ý trong quá trình hoạt động của các thủ lĩnh - đội ngũ cán bộ lớp:
+ Lập nhóm đội ngũ cán bộ lớp để trao đổi thông tin
Mỗi tuần vào tối thứ sáu, đội ngũ ban cán sự lớp sẽ tổ chức hội ý để cập nhật tình hình lớp học và thống nhất kế hoạch cho tuần tiếp theo.
+ Kiện toàn đội ngũ cán bộ lớp
3 Thay đổi phương pháp quản lí lớp học
3.1.Thiết lập nội quy và nguyên tắc trong lớp học: khen thưởng và kỉ luật tích cực
Một tập thể lớp mạnh mẽ cần có nề nếp và kỷ luật cao, đồng thời khuyến khích năng lực tự chủ và tự học của học sinh Đặc biệt, học sinh THPT cần nhận thức rõ ràng về mục đích học tập, bao gồm việc học cho ai, lý do học và phương pháp học hiệu quả.
- Thiết lập nội quy lớp học ngay từ tuần đầu tiên của năm học, từ lớp 10 [phụ lục 3]
- Duy trì sự ổn định về nề nếp lớp, tạo nên 1 tập thể lớp có tính kỉ luật cao
Nội quy và các nguyên tắc cơ bản trong lớp học được xây dựng dựa trên những quy định về nề nếp của Ban Giám hiệu và Đoàn trường, theo phụ lục 3.
- Có những quy định cụ thể về điểm cộng (khen) và điểm trừ (với lỗi vi phạm)
- Nguyên tắc có phê bình và có khen thưởng
Tìm kiếm các hình thức kỷ luật giáo dục nhân văn có thể giúp học sinh thay đổi tư duy và nhận thức, chẳng hạn như trồng và chăm sóc cây, tham gia lao động công ích, hoặc dọn dẹp vệ sinh tại các khu vực như khuôn viên Bàu Sen và đền Làng Vạc.
- Cuối tuần, cuối tháng, cuối học kì đều có tổng hợp và đánh giá
Hạnh kiểm học sinh được xếp loại dựa trên nguyên tắc tự xếp loại của học sinh, sau đó là sự đánh giá của tổ và lớp, cuối cùng là thống nhất kết quả hạnh kiểm sau cuộc họp xét thi đua.
- Có những hình thức khen thưởng, nêu gương kịp thời để những HS đạt thành tích cao được ghi nhận và những HS khác phấn đầu noi theo
3.2 Giao quyền tự chủ cho học sinh trong các hoạt động học tập, nề nếp và phong trào của lớp
- HS tập cách lập kế hoạch cho các hoạt động của lớp: kế hoạch năm học, kế hoạch tháng, kế hoạch tuần, kế hoạch tham gia các cuộc thi, …
- Mỗi học sinh trong lớp đều ý thức về trách nhiệm của mình đới với tập thể trong mỗi hoạt động của lớp
- Tránh tâm lí dựa dẫm, ỉ lại vào một số bạn trong lớp và GVCN
Để đảm bảo nề nếp học tập và phong trào hiệu quả, các lớp cần lập kế hoạch cụ thể cho từng hoạt động Dựa trên kế hoạch hoạt động của nhà trường được thông báo từ giữa tuần trước, ban cán sự lớp nên chủ động xây dựng lịch trình cho các ngày trong tuần Đặc biệt trong những tháng cao điểm kiểm tra và thi cử, việc ôn tập nghiêm túc trở thành nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu cho mỗi thành viên trong lớp.
Các hoạt động phong trào trong năm học thường tập trung vào các ngày lễ lớn như Ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10 với các cuộc thi bóng chuyền nữ và thi khéo tay, Ngày Hiến chương Nhà giáo Việt Nam 20/11 với các hoạt động văn nghệ và thi báo tường, cùng Ngày Quốc tế Phụ nữ và Ngày thành lập Đoàn TNCS HCM 26/3 Để nâng cao hiệu quả các hoạt động này, giáo viên chủ nhiệm cần hướng dẫn học sinh lập kế hoạch chủ động từ trước, tránh tình trạng làm việc gấp gáp khi thời hạn đã gần kề Nhờ đó, các hoạt động tập thể sẽ đạt được kết quả tốt hơn.
Các cuộc thi từ cấp trường đến cấp quốc gia nên được biến thành cơ hội để học sinh thể hiện năng lực và tỏa sáng, thay vì chỉ tham gia cho có hoặc theo hình thức.
Đổi mới nội dung và hình thức sinh hoạt lớp
- Đa dạng hóa hình thức sinh hoạt phát huy vai trò tích cực chủ động của học sinh trong giờ sinh hoạt lớp
- Tạo bầu không khí vui vẻ, thân thiện giữa học sinh và học sinh, giáo viên và học sinh
- Giáo dục cho HS năng lực tự chủ và định hướng nghề nghiệp thông qua những chủ đề thiết thực, bổ ích
Tùy thuộc vào tình hình thực tế, giáo viên chủ nhiệm có thể linh hoạt áp dụng nhiều hình thức và nội dung trong công tác sinh hoạt chủ nhiệm, như sinh hoạt đầu giờ hoặc tiết sinh hoạt chủ nhiệm Mỗi hình thức mang lại không khí và cảm xúc khác nhau, nhưng đều hướng đến mục tiêu giáo dục nhận thức và hành vi của học sinh, đồng thời thúc đẩy sự đoàn kết, yêu thương và niềm vui trong tập thể Bài viết này sẽ trình bày về tiết sinh hoạt chủ nhiệm, được chia thành hai phần.
Giáo viên sẽ định hướng trình tự cho giờ sinh hoạt và giao nhiệm vụ cụ thể cho từng thành viên trong đội ngũ cán bộ lớp, trong khi chỉ điều hành chung để đảm bảo sự phối hợp hiệu quả.
Lớp trưởng và đội ngũ cán bộ lớp tổ chức giờ sinh hoạt lớp dưới sự hướng dẫn của giáo viên chủ nhiệm, trong đó tổ trưởng báo cáo tình hình của tổ, ban cán sự lớp nhận xét và đánh giá chung, bí thư lớp tổng kết hoạt động đoàn và triển khai kế hoạch tuần tới Giáo viên chủ nhiệm sẽ nhận xét, giải quyết những tồn tại và triển khai kế hoạch cho tuần tiếp theo, đảm bảo không gây áp lực nặng nề cho học sinh, đặc biệt là những em chưa ngoan Các sai phạm mang tính cá nhân sẽ được giải quyết một cách kín đáo và tế nhị để học sinh nhận ra khuyết điểm mà không bị tổn thương trước tập thể.
* Sinh hoạt theo chủ đề:
Dựa vào quy định của nhà trường về sinh hoạt lớp, GVCN xây dựng các hoạt động hàng tháng nhằm nâng cao hiểu biết về giá trị sống cho học sinh Những hoạt động này giúp rèn luyện kỹ năng hợp tác, giao tiếp và giải quyết vấn đề, khuyến khích học sinh tích cực tham gia và có ý thức trách nhiệm trong các hoạt động tập thể, đồng thời biết động viên, khích lệ bạn bè tham gia.
Có thể kể ra đây các chủ đề mà lớp đã thực hiện trong các giờ sinh hoạt như:
- Lập kế hoạch cá nhân
- Phương pháp quản lí thời gian
- Tôn trọng sự khác biệt
- Trách nhiệm của học sinh đối với bản thân, gia đình và cộng đồng
- Tình yêu tuổi học trò: nên hay không ?
- Kỹ năng giải quyết xung đột trong cuộc sống
- Du học: Con đường có thực sự màu hồng?
Giáo án sinh hoạt theo chủ đề (Phụ lục 4.1)
- Giáo án sinh hoạt theo chủ đề: Thời gian – quý hơn vàng
Mục tiêu của tiết sinh hoạt với chủ đề “Thời gian – quý hơn vàng” là giúp học sinh nhận thức được giá trị của thời gian và biết cách quản lý thời gian hiệu quả, đặc biệt là trong giai đoạn tuổi trẻ Một điểm nhấn nổi bật trong tiết sinh hoạt này là phần thực hành, nơi học sinh sẽ vẽ chiếc bánh thời gian, từ đó thể hiện sự trân trọng và ý thức về việc sử dụng thời gian trong cuộc sống.
GV đặt vấn đề: Nếu coi một ngày 24 giờ như một chiếc bánh, bạn sẽ phân chia và sử dụng thời gian đó cho những công việc và mục đích nào? Hãy hình dung và vẽ ra chiếc bánh thời gian của riêng bạn.
Sau buổi thực hành vẽ, một số học sinh đã thuyết trình và nhận được phản hồi từ các bạn cùng lớp và giáo viên chủ nhiệm Nhiều ý kiến khuyên các bạn nên quản lý thời gian hiệu quả hơn, lập kế hoạch cho các hoạt động cụ thể Học sinh cần cân bằng giữa việc học và thời gian vui chơi, đồng thời không nên để thời gian học và tự học trở nên hạn chế.
Hình ảnh:Chiếc bánh thời gian của học sinh
- Giáo án sinh hoạt theo chủ đề : Ước mơ tuổi trẻ (phụ lục 4.2)
Trong tiết sinh hoạt, lớp học đã tham gia trò chơi thú vị với những phần quà hấp dẫn, giúp các bạn khám phá ước mơ và thành công của nhiều doanh nhân nổi tiếng trong nước và thế giới Những doanh nhân này là những người dám nghĩ, dám làm và nỗ lực hết mình để hiện thực hóa ước mơ của mình Họ trở thành tấm gương sáng cho thế hệ trẻ noi theo.
Trong phần giao lưu của chương trình, các bạn học sinh đã hào hứng chia sẻ ước mơ của mình khi được hỏi: “Ước mơ của bạn là gì? Bạn sẽ làm gì để thực hiện ước mơ đó?” Nhiều bạn có ước mơ rõ ràng như trở thành phi công với kế hoạch du học, hay theo học trường đại học y Một số bạn khác lại mong muốn có một công việc ổn định và một cuộc sống bình yên bên gia đình Tuy nhiên, cũng có những bạn vẫn đang tìm kiếm định hướng cho cuộc đời và chưa xác định được ước mơ của bản thân.
Sau khi lắng nghe ý kiến từ các học sinh, cô giáo chủ nhiệm đã gửi gắm những lời nhắn nhủ chân thành: "Chúng ta không thể sống thiếu tình thương và sự quan tâm lẫn nhau."
Ước mơ là điểm tựa mang lại sức mạnh và động lực cho mỗi người vươn tới tương lai Mỗi cá nhân đều có những ước mơ và hoài bão riêng, từ những điều lớn lao đến những điều giản dị Ước mơ giúp ta vượt qua khó khăn và tin tưởng vào những điều tốt đẹp phía trước Thiếu ước mơ, cuộc sống trở nên vô nghĩa và không có định hướng Hãy tự tin lựa chọn hướng đi phù hợp và nuôi dưỡng những ước mơ đẹp, đồng thời không ngừng học hỏi và trang bị kiến thức, kỹ năng sống để tự tin bước vào đời Chúc các em thành công!
Tiết sinh hoạt chủ đề tuy ngắn gọn chỉ 45 phút nhưng mang lại ý nghĩa sâu sắc cho chúng em, giúp chúng em nhận ra rằng ước mơ là điều thiêng liêng và đáng trân trọng Sống với ước mơ đồng nghĩa với việc sống có trách nhiệm với bản thân và cộng đồng Tuổi trẻ cần khát vọng để tạo ra những giá trị tốt đẹp và làm nên những điều kỳ diệu trong tương lai.
- Giáo án sinh hoạt theo chủ đề : Bạn hợp với nghề nào? – (Phụ lục 4.4)
Trọng tâm của tiết sinh hoạt chủ đề là GV cho HS được thực hành trắc nghiệm nghề nghiệp theo phiếu trắc nghiệm ở phụ lục 4.4
Sau khi hoàn thành phiếu, HS sẽ được GV hướng dẫn tra kết quả xem mình hợp với ngành nghề nào?
HS chia sẻ những suy nghĩ của bản thân về những dự định nghề nghiệp tương lai
Hình ảnh: Học sinh lớp 10B chia sẻ về định hướng nghề nghiệp trong tiết sinh hoạt chủ nhiệm
GV và HS trong lớp thảo luận, đưa ra những lời khuyên, lời tư vấn cho các em về những định hướng chọn nghề phù hợp.
Phối hợp với GVBM đổi mới phương pháp dạy học để nâng cao năng lực tự chủ và chọn nghề cho học sinh lớp chủ nhiệm
- Tạo nên sự kết nối chặt chẽ giữa GVCN và GVBM để cùng nỗ lực hoàn thành mục tiêu giáo dục HS
- Thường xuyên tiếp nhận các thông tin về HS lớp chủ nhiệm về tình hình học tập, thái độ ý thức học tập…
- Kịp thời có tư vấn, những giải pháp để giải quyết những tồn tại của HS về năng lực môn học
- Có những điều chỉnh phù hợp về định hướng nghề nghiệp cho HS
Lắng nghe và tiếp thu nhận xét từ giáo viên bộ môn, bao gồm cả những phê phán cá nhân và tập thể, là rất quan trọng Sau đó, cần phân tích và chọn lọc thông tin để phối hợp giáo dục hiệu quả, giúp khắc phục khó khăn trong quá trình học tập của học sinh Đồng thời, việc đề đạt nguyện vọng của học sinh với giáo viên bộ môn cũng góp phần nâng cao chất lượng giáo dục.
Để nâng cao hiệu quả dạy học ở lớp chủ nhiệm, cần phối hợp chặt chẽ với giáo viên bộ môn (GVBM) trong việc theo dõi, kiểm tra và đôn đốc quá trình học tập của cả tập thể và từng cá nhân Việc tập hợp ý kiến từ đồng nghiệp về lớp mình và các lớp khác là rất quan trọng Ngoài ra, trao đổi trực tiếp với đồng nghiệp về các vấn đề cụ thể của lớp sẽ giúp đưa ra các biện pháp giáo dục thống nhất Cuối cùng, đề xuất ý kiến của tập thể về công tác dạy học với các giáo viên liên quan cũng là một bước cần thiết để cải thiện chất lượng giảng dạy.
- GVCN cần tạo điều kiện hình thành mối quan hệ tốt đẹp giữa GVBM và HS:
Cần thường xuyên nhắc nhở học sinh tôn trọng tất cả các thầy cô, đặc biệt là các thầy cô trẻ Đồng thời, cần kiên quyết xử lý những học sinh có hành vi vô lễ, thiếu tôn trọng thầy cô và những em chây lười trong học tập.
Khi nhận thông báo về học sinh vi phạm, giáo viên chủ nhiệm luôn lắng nghe thông tin từ cả hai phía để tìm ra hướng giáo dục hiệu quả Điều này giúp giáo viên bộ môn hiểu rõ tình hình lớp học, từ đó tạo ra sự thông cảm và đối xử công bằng với học sinh Giáo viên cũng khéo léo truyền đạt những nhận xét của giáo viên bộ môn đến học sinh, bao gồm cả khen và chê, nhằm giúp các em rút kinh nghiệm và phấn đấu hơn trong học tập.
Để đảm bảo tính thống nhất trong việc quản lý học sinh, cần áp dụng các biện pháp tác động đồng bộ đối với những học sinh thường xuyên bỏ tiết và nghỉ học phụ đạo không phép Việc điều hòa các biện pháp giữa các giáo viên bộ môn với học sinh là rất quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục.
Để nâng cao hiệu quả giảng dạy, việc phản ánh và trao đổi kịp thời những mong muốn của học sinh với giáo viên bộ môn là rất quan trọng Đồng thời, giáo viên bộ môn cũng cần cung cấp danh sách những học sinh yếu kém trong môn học cho giáo viên chủ nhiệm, nhằm có biện pháp hỗ trợ phù hợp.
33 thời Từ việc trao đổi thường xuyên này, GVCN sẽ có những điều chỉnh phù hợp trong tư vấn định hướng tương lai cho các em
Nếu các em mong muốn trở thành sinh viên của các trường công an nhân dân nhưng gặp khó khăn với môn ngoại ngữ, GVCN có thể tư vấn chuyển sang khối C03 (Toán – Văn – Sử) nếu các em có năng lực nổi trội ở các môn xã hội.
Một số em có nguyện vọng trở thành giáo viên giảng dạy môn Ngữ văn nhưng năng lực ngoại ngữ, toán và địa lý chỉ ở mức trung bình khá Giáo viên chủ nhiệm có thể tư vấn cho các em học khối D19 (Văn – Sử - GDCD), phù hợp hơn với khả năng của các em và tăng cơ hội đậu cao hơn.
Phối hợp với các lực lượng giáo dục khác trong và ngoài nhà trường nâng cao năng lực tự chủ và chọn nghề cho học sinh
6.1.Phối hợp với BGH nhà trường và Đoàn thanh niên tổ chức, phát động các phong trào thi đua, thành lập các câu lạc bộ, sân chơi bổ ích, lành mạnh, lôi cuốn học sinh tham gia
Trong hoạt động của Đoàn, việc phát động phong trào thi đua học tập vào các ngày lễ lớn không chỉ tạo ra môi trường học tập tích cực mà còn khuyến khích sự sáng tạo của học sinh Các câu lạc bộ và sân chơi được thành lập thường xuyên tổ chức các cuộc thi, giúp học sinh thể hiện ý tưởng, kiến thức và đam mê của mình Qua đó, học sinh rèn luyện tư duy phản biện, tính năng động và khả năng ứng phó trong mọi tình huống Điều này không chỉ giúp hình thành năng lực tự chủ mà còn định hướng nghề nghiệp phù hợp cho các em.
* Tổ chức các cuộc thi tìm kiếm tài năng
Một trong những hoạt động tạo sân chơi lành mạnh cho học sinh là tổ chức các cuộc thi tìm kiếm tài năng và tranh biện với chủ đề đa dạng Đoàn trường phối hợp với giáo viên chủ nhiệm thường xuyên cập nhật thông tin về các sự kiện văn hóa, chính trị, xã hội, giúp làm phong phú nội dung sinh hoạt giáo dục kỹ năng sống cho học sinh Hoạt động này không chỉ nâng cao nhận thức mà còn giáo dục tư tưởng chính trị, đạo đức, và củng cố kỹ năng ứng phó với hiệu ứng đám đông.
Cuộc thi tạo cơ hội cho học sinh nâng cao kỹ năng và khám phá bản thân, đồng thời truyền cảm hứng cho thí sinh tự tin bày tỏ ý kiến và ý tưởng sáng tạo Tham gia cuộc thi giúp học sinh thu hút sự quan tâm của cộng đồng, nuôi dưỡng khát vọng và phát triển các kỹ năng quan trọng như thuyết trình, đàm phán, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, tổ chức và quản lý thời gian.
34 năng tự tin, kỹ năng trình bày, kỹ năng đạt mục đích …trở thành công dân toàn cầu
Hoạt động này nhằm tuyên truyền về lối sống, giúp các em nhận thức rõ ràng hơn về những việc nên và không nên làm, từ đó hiểu biết toàn diện hơn về các vấn đề xã hội ảnh hưởng đến môi trường học đường trong những năm gần đây.
Quy trình thực hiện tổ chức các lớp, toàn trường cho học sinh thông qua hoạt động tổ chức cuộc thi tìm kiếm tài năng như sau:
Bước 1: Xây dựng kế hoạch tổ chức các cuộc thi tìm kiếm tài năng:
+ Công tác chuẩn bị: Thời gian, địa điểm, số lượng người tham gia, nội dung, dự trù kinh phí
+ GVCN thông qua kế hoạch cho HS
Bước 2: Chuẩn bị thực hiện: GVCN phối hợp với ban tổ chức cuộc thi
Để tổ chức các cuộc thi tìm kiếm tài năng hiệu quả, cần xây dựng chủ đề và nội dung chi tiết, xác định ban giám khảo và đối tượng tham gia Ngoài ra, việc lựa chọn người dẫn chương trình phù hợp, đảm bảo cơ sở vật chất đầy đủ và chuẩn bị tài liệu cần thiết cũng rất quan trọng Tất cả những yếu tố này sẽ góp phần tạo nên sự thành công cho cuộc thi.
+ Tìm kiếm sự giúp đỡ của mọi tổ chức, của mọi người; phân công nhiệm vụ cho những người phụ trách và HS
+ Giới thiệu quảng bá cuộc thi: Băng rôn khẩu hiệu, phát tờ rơi, thông báo trên hệ thống truyền thanh của trường, trang Web nhà trường , facebook Đoàn trường
Bước 3: Tổ chức thực hiện các cuộc thi
Cuộc thi bao gồm hai vòng chính: vòng sơ loại theo khối lớp hoặc nhóm và vòng chung kết toàn trường Học sinh có thể hùng biện hoặc tranh luận về các chủ đề đã được gợi ý hoặc chọn ngẫu nhiên tại chỗ, với thời gian chuẩn bị từ hai đến ba phút Các đội hùng biện có thể được sắp xếp ngẫu nhiên hoặc theo sự hướng dẫn của giáo viên Trong thời gian quy định, các em có thể thẳng thắn trình bày và bảo vệ quan điểm cá nhân hoặc đội nhóm về chủ đề cuộc thi.
Bước 4: Tổng kết đánh giá
Sau khi cuộc thi kết thúc, việc tổng kết và đánh giá kết quả là rất quan trọng để rút ra kinh nghiệm cho các cuộc thi sau Đồng thời, cần kịp thời động viên, tuyên dương và khen thưởng các em, cũng như nhắc nhở để nâng cao tinh thần và sự tham gia trong những lần thi tiếp theo.
Kết quả đạt được về giáo dục năng lực tự chủ và tự học, định hướng chọn
Trong cuộc thi này, học sinh phát triển tư duy đa chiều và kỹ năng tự tin, giúp họ giao tiếp hiệu quả hơn và dám bày tỏ ý kiến Họ cũng học cách quyết đoán trong việc ra quyết định và giải quyết vấn đề, đồng thời thể hiện sự chủ động và chia sẻ trách nhiệm với các thành viên trong nhóm khi thực hiện công việc được giao.
Tạo không khí hợp tác và tích cực là yếu tố quan trọng giúp học sinh giải quyết công việc hiệu quả, từ đó đạt được mục tiêu chung Việc này không chỉ giúp các em tập trung vào nhiệm vụ trọng tâm trong thời gian nhất định mà còn hình thành nhiều kỹ năng cần thiết như thuyết trình, đàm phán, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, tổ chức và quản lý thời gian Bên cạnh đó, các em cũng phát triển kỹ năng tự tin, kỹ năng trình bày, kỹ năng đạt mục tiêu và xử lý các tình huống xã hội.
Kỹ năng mềm là nền tảng quan trọng giúp con người trở nên tự chủ hơn, bao gồm kỹ năng giao tiếp và hợp tác, tư duy logic và phản biện, thuyết trình và đàm phán, làm việc nhóm, cũng như giải quyết vấn đề.
Hình ảnh: Logo một số cuộc thi online
Hình ảnh: Học sinh lớp chủ nhiệm tham gia và đạt giải trong các cuộc thi
* Thành lập các Câu lạc bộ
Câu lạc bộ là nơi tập hợp học sinh có chung sở thích và mục đích, giúp rèn luyện kỹ năng cho học trò Trong những năm gần đây, nhiều câu lạc bộ như CLB tình nguyện xanh, CLB đờn ca tài tử, CLB bóng rổ, CLB bóng chuyền, CLB đá cầu, CLB nhảy hiện đại, CLB Tiếng Anh, CLB truyền thông và CLB tranh biện đã hoạt động hiệu quả Việc tổ chức các câu lạc bộ trong trường THPT không chỉ mang lại ý nghĩa thiết thực mà còn góp phần vào phong trào xây dựng trường học thân thiện và học sinh tích cực Đa dạng hóa hoạt động của các câu lạc bộ sẽ hỗ trợ hình thành năng lực tự chủ và định hướng nghề nghiệp cho học sinh.
Câu lạc bộ phát triển kỹ năng thích ứng cho học sinh được thành lập dựa trên tinh thần tự nguyện của các em, với mục tiêu tạo ra một môi trường cho những học sinh có nhu cầu tham gia các hoạt động rèn luyện và phát triển kỹ năng cá nhân.
Việc thành lập và phát triển các câu lạc bộ (CLB) mang lại cho học sinh một môi trường vui chơi lành mạnh và bổ ích Những CLB này không chỉ giúp các em thể hiện đam mê và năng lực cá nhân mà còn tạo ra những hiệu ứng tích cực trong việc phát triển kỹ năng và giao lưu.
37 đám đông tích cực đã truyền cảm hứng và đam mê cho các học sinh khác tham gia, tạo ra những hoạt động giải trí lành mạnh Điều này giúp các em tránh xa những ảnh hưởng tiêu cực từ đám đông.
GVCN phổi hợp với tổ chức Đoàn thanh niên để tham mưu, hỗ trợ và tạo điều kiện cho HS lớp chủ nhiệm tham gia các CLB
Bước 1: Khảo sát năng lực của học sinh qua phiếu thăm dò của Đoàn trường đầu năm học
Bước 2: Tuyên truyền về mục đích, ý nghĩa và vai trò của câu lạc bộ
Bước 3: Tổ chức đăng kí, lựa chọn thành viên cho câu lạc bộ trên tinh thần tự nguyện
Bước 4: Bầu ban chấp hành câu lạc bộ
Bước 5: Ban chấp hành câu lạc bộ soạn thảo nội quy, quy chế hoạt động Bước 6: Thống nhất nội dung sinh hoạt câu lạc bộ theo từng chủ đề
Bước 7: Ban giám hiệu, Đoàn trường thực hiện đánh giá kết quả hoạt động Bước 8: Tuyên truyền, nhân rộng mô hình câu lạc bộ
Sử dụng phương pháp nêu gương
Giáo viên cần lựa chọn những tấm gương phù hợp với nhiệm vụ giáo dục và đặc điểm của học sinh, có thể lấy từ cộng đồng hoặc các phương tiện truyền thông Những tấm gương này cần mang tính tiêu biểu, gần gũi với cuộc sống và có nguồn gốc rõ ràng, cụ thể Ngoài ra, giáo viên nên chuẩn bị hình ảnh hoặc tranh minh họa liên quan đến những tấm gương này, tránh sử dụng những hình ảnh trừu tượng Các nguồn tấm gương có thể từ người thật, việc thật qua sách báo, truyền hình hoặc những câu chuyện về doanh nhân mẫu mực.
Bằng biện pháp kể chuyện, đàm thoại, giải thích, trình bày, trực quan…
GV giúp học sinh nhận thức về tấm gương tốt và lý do tại sao nó là tốt Qua đó, các em sẽ rút ra kết luận để bắt chước và theo gương Điều quan trọng là việc nêu gương cần gây ấn tượng và cảm xúc, giúp các em ghi nhớ lâu hơn Điều này sẽ nhắc nhở các em nỗ lực học tập, phấn đấu trở thành những người trẻ có mục tiêu trong học tập, tự chủ trong cuộc sống và có định hướng nghề nghiệp phù hợp với bản thân.
Khi nêu gương, cần giới thiệu sự kiện cụ thể, phân tích nguyên nhân và ý nghĩa của nó, đồng thời rút ra những bài học từ những tấm gương đó Điều này giúp học sinh nhận thức rõ ràng về ý nghĩa của việc noi gương và khuyến khích họ có ý thức thực hiện theo.
- Nêu gương người tốt việc tốt trong nhà trường để khuyến khích các em noi
Câu chuyện về những tấm gương hướng đến cá nhân và tập thể có hành vi sai trái là cần thiết để giúp các em nhận thức rõ hơn về tác động tiêu cực của những hành động đó đối với gia đình, nhà trường và xã hội Qua việc nhìn nhận và phân tích những sai lầm này, các em có thể điều chỉnh nhận thức và hành vi của bản thân theo hướng tích cực hơn, từ đó xây dựng một môi trường sống và học tập tốt đẹp hơn cho chính mình và cộng đồng.
Việc nêu gương những tấm gương tốt trong xã hội không chỉ tạo ra hiệu ứng tích cực mà còn giúp học sinh tìm thấy mục tiêu và động lực trong học tập Những hình mẫu này hướng dẫn các em có những định hướng đúng đắn trong việc chọn nghề nghiệp tương lai.
- Bản thân giáo viên chủ nhiệm là “ tấm gương” để định hướng nhân cách cho HS
Sau khi trình bày các tấm gương, giáo viên khuyến khích học sinh rút ra bài học từ những gương sáng đó Qua quá trình này, các em nhận thức được những hành động cần thiết để trở thành những tấm gương tích cực trong xã hội, từ đó góp phần hình thành động lực học tập và định hướng nghề nghiệp đúng đắn cho các bạn học sinh khác.