flexible adj /‘fleksabl/ linh hoat overtime adv /'eovataIim/ ngoài giờ repetitive adj /ri petativ/ lap di lap lai lượng công việc.
Trang 1
WORD
application letter (n)
PRONUNCIATION
/ zepli'keijn the
MEANING thư xin việc
casual (adj) /'kezuÀà/O rid GÍ<‹ thời vụ, tạm thời
flexible (adj) /‘fleksabl/ linh hoat
nine-to-five (adj) / nan ta faIv/ giờ hành chính
on-the-job (adj) /on ða_ dzpb/ trong công việc, khi đang làm việc
overtime (adv) /'eovataIim/ ngoài giờ
repetitive (adj) /ri petativ/ lap di lap lai
lượng công việc)
wait on tables /weit pn ‘teiblz/ phục vụ đồ ăn thức uống cho khách
trong nhà hàng
well-paid (adj) / wel ‘peid/ được trả lương cao
vacancy (n) /'veikansi/ vị trí công việc còn trống