1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

unit 8 tiếng anh 2025

2 0 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Wildlife Conservation
Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 204,68 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

degrade v /di gretd/ xuống cấp enclosure n /in klasza/ chuồng thú endangered adj /in deindzad/ bi de doa, gap nguy hiém extinct adj /ik'stinkt/ tuyét chung forest clearance np /'fprist

Trang 1

Unit 8: Wildlife conservation

WORD

body part (np)

PRONUNCIATION

/‘bodi pa:t/

MEANING

bộ phận cơ thể

captivity (n) /kzep tivati/ sự nuôi nhốt

conservation (n) /,konsa veljn/ sự bảo vệ, sự bảo tôn

critically endangered /‘kritikli in deindzad/ bị đe doạ nghiêm trọng

degrade (v) /di gretd/ xuống cấp

enclosure (n) /in klasza/ chuồng thú

endangered (adj) /in deindzad/ bi de doa, gap nguy hiém

extinct (adj) /ik'stinkt/ tuyét chung

forest clearance (np) /'fprist ` kliarans/ sự chặt, phá rừng

house (v) /“haos/ cung cấp nơi ở

marine (adj) /ma ri:n / thuộc về biển

monitor (V) /'mpntta/ giám sát

nursery (n) /'n3:sari/ vườn ươm

rare (adj) /rea/ hiém, quy hiém

release (v) /ri lizs/ tha

sea turtle (n) /'sỉ: t3:tl/ rùa biển

sign language (n) /‘sain laangwid3/ ngôn ngữ kí hiệu

Trang 2

spawning ground (np) /‘'spo:nin ,graond/ nơi đẻ trứng

survive (v) /so VaIV/ tồn tại

vulnerable (adj) ý vAlnarabl/ dễ bị tổn thương

Ngày đăng: 19/08/2024, 09:49

w