1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

unit 10 tiếng anh 2025

1 0 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Vocabulary
Chuyên ngành English
Thể loại Vocabulary List
Năm xuất bản 2025
Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 204,41 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

/a kwala/ MEANING có được, đạt được adult education n /,œdaAlt edzu keijn/ giáo dục cho người lớn determination n /dit3:mi neifn/ su quyét tam distance learning n / distan

Trang 1

acquire (v)

PRO 2l ICL \ !OF

/a kwala/

MEANING

có được, đạt được

adult education (n) /,œdaAlt edzu keijn/ giáo dục cho người lớn

determination (n) /dit3:mi neifn/ su quyét tam

distance learning (n) / distans ‘I3:nin/ hoc tu’ xa

distraction (n) /di streekfn/ sự phân tâm, sự sao lãng

governess (n) / gAvanas/ gia sư, giáo viên dạy kèm tại nhà

informed (adj) /n f2:md/ cung cấp đầy đủ thông tin

learning community (np) /\3:rnin ka mju:nati/ cộng đồng học tập

Molecular Biology (np) /ma lekjala bai pladzi/ ngành sinh học phân tử

night school (n) /ˆnatt sku:l/ lớp học buổi tối (dành cho người lớn)

psychology (n) /sat kpladzi/ ngành tâm lí học

well-rounded (adj) / wel ‘raondid/ được phát triển một cách toàn diện

Ngày đăng: 19/08/2024, 09:49

w