1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

unit 3 tiếng anh 2025

1 0 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Pronunciation Meaning
Thể loại unit
Năm xuất bản 2025
Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 204,18 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

WORD carbon footprint n cardboard n, adj /‘ka:dbo:d/ bìa cứng, làm bằng bìa cứng clean up /'kli:n Ap/ dọn dẹp compost n /'kompbpst/ phân hữu cơ container n /kan teina/ thùng, hộp, gói s

Trang 1

WORD carbon footprint (n)

Unit 3:

PRONUNCIATION

/ ka:ban ‘fotprint/

MEANING tổng lượng phát thải khí nhà kính

cardboard (n, adj) /‘ka:dbo:d/ bìa cứng, làm bằng bìa cứng

clean up /'kli:n Ap/ dọn dẹp

compost (n) /'kompbpst/ phân hữu cơ

container (n) /kan teina/ thùng, hộp, gói

contaminated (adj) /ken tmineitid/ nhiễm độc, nhiễm khuẩn

eco-friendly (adj) / i:kao frendli/ thân thiện/ tốt cho hệ sinh thái, môi trường

fruit peel (np) /fru:t pi:l/ vỏ hoa quả

household waste (np) /‘haushaold weist/ rac thai sinh hoat

in the long run /in ða |pn rAn/ về lâu dài

in the long/ medium/ /n ða Ipn/ ‘mi:diam/ về lâu dài/ trong thời gian không xa/

short term fo:t t3:m/ trong thời gian trước mắt

landfill (n) /'landfIl/ bãi chôn rác

layer (n) /'leia/ lớp

leftover (n, adj) /'leftaova/ thức ăn thừa

packaging (n) /' peekidgin/ bao bi

pile (n) /pall/ chồng, đống

reusable (adj) /rỉ: ju:zabl/ tái sử dụng được

reuse (v) /rỉ: ju:z/ tái sử dụng

single-use (adj) /,sngl ju:s/ dùng một lần

Ngày đăng: 19/08/2024, 09:49

w