achievement n /a tizvmant/ thành tích, thành tựu admire v /ad mala/ STO rl @Guane mộ adopt v /a dopt/ nhận con nuơi animated adj /‘zenimeitid/ we hoat hinh attack n,v /a teek/ e | cuộc t
Trang 1PRONUNCIATION MEANING
achievement (n) /a tizvmant/ thành tích, thành tựu
admire (v) /ad mala/ STO rl @Guane mộ
adopt (v) /a dopt/ nhận con nuơi
animated (adj) /‘zenimeitid/ we hoat hinh
attack (n,v) /a teek/ e | cuộc tấn cơng, tấn cơng
ng /a tend „8dmire (trường, trường đại học, cao đẳng) battle (n) /'batl/ chiến trường
biography (n) /bai pgrafi/ tiểu sử
biological (adj) / bata IpdzIkl/ (quan hệ) ruột thịt
bond (v) /bond/ kết thân (với ai)
cancer (n) /'kansa/ ung thư
death (n) /de9/ cái chết
defeat (v) /di f i:t/ danh bai
devote to /di vaot ta/ cống hiến (cho)
drop out (of) /'drpp aot (pv)/ bỏ học
enemy (n) /‘enami/ kẻ thù
hero (n) /'hara0/ anh hùng
marriage (n) /maridz/ cuộc hơn nhân
on cloud nine/ on /on klàd nain/ /pn tpp rất vui sướng, hạnh phúc
Trang 2
top of the world/
over the moon
pv da wa:ld//‘auva da
mu:n/
pancreatic (adj) / pzenkri aetik/ liên quan tới tuyến tuy
pass away /pa:s 3 wel/ qua doi
poem (n) /'paoIm/ bài thơ
poetry (n) /‘pavatri/ thơ ca
resign (v) /rI zaIn/ từ chức
resistance war /ri zistans wo:/ cuộc kháng chiến
Trang 3
Tiéng Anh
Gece 12
Trang 4Tiéng Anh
Gece 12
Trang 5Tiéng Anh
Gece 12
Trang 6Tiéng Anh
Gece 12
Trang 7Tiéng Anh
Gece 12