Khái niệm: Thống kê là một hệ thống các phương pháp bao gồm thu thập, tổng hợp, trình bày số liệu, tính toán các đặc trưng của đối tượng nghiên cứu nhằm phục vụ cho quá trình phân tích, dự đoán và ra quyết định Thống kê thường được phân chia thành 2 lĩnh vực: Thống kê mô tả: là các phương pháp có liên quan đến việc thu thập số liệu, tóm tắt, trình bày, tính toán và mô tả các đặc trưng khác nhau để phản ánh một cách tổng quát đối tượng nghiên cứu. Thống kê suy luận: là bao gồm các phương pháp ước lượng các đặc trưng của tổng thể, phân tích mối liên hệ giữa các hiện tượng nghiên cứu, dự đoán hoặc ra quyết định trên cơ sở thông tin thu thập từ kết quả quan sát mẫu.
Đối tượng nghiên cứu của thống kê
Các nhà thống kê học nổi tiếng trên thế giới đều thống nhất đưa ra nhận định sau đây về đối tượng nghiên cứu của thống kê.
Thống kê học là một lĩnh vực khoa học xã hội, tập trung vào việc nghiên cứu các khía cạnh định lượng của các hiện tượng kinh tế - xã hội lớn, đồng thời xem xét mối liên hệ giữa lượng và chất trong các điều kiện thời gian và không gian cụ thể.
Từ nhận định này, chúng ta cần hiểu đúng đối tượng nghiên cứu của thống kê ở các điểm chính sau.
1.2.1 Thống kê học là một môn khoa học xã hội
Thống kê học là một lĩnh vực trong khoa học xã hội, tập trung vào việc nghiên cứu các hiện tượng và quá trình kinh tế - xã hội Những hiện tượng và quá trình này thường liên quan đến các yếu tố kinh tế và xã hội, giúp hiểu rõ hơn về sự phát triển và biến động trong xã hội.
* Các hiện tượng về quá trình tái sản xuất mở rộng như cung cấp nguyên liệu, quy trình công nghệ, chế biến sản phẩm
* Các hiện tượng về phân phối, trao đổi, tiêu dùng sản phẩm (marketing) như giá cả, lượng hàng xuất, nhập hàng hoá, nguyên liệu
* Các hiện tượng dân số, lao động như tỷ lệ sinh, tử, nguồn lao động, sự phân bố dân cư, lao động
* Các hiện tượng về văn hoá, sức khoẻ như trình độ văn hoá, số người mắc bệnh, các loại bệnh, phòng chống bệnh
* Các hiện tượng về đời sống chính trị, xã hội, bầu cử, biểu tình
Thống kê cũng nghiên cứu tác động của các hiện tượng tự nhiên đến sự phát triển kinh tế xã hội, bao gồm ảnh hưởng của khí hậu, thời tiết và các biện pháp kỹ thuật đối với quá trình sản xuất nông nghiệp, kết quả sản xuất và đời sống của người dân.
1.2.2 Thống kê nghiên cứu mặt lượng trong mối liên hệ chặt chẽ với mặt chất của số lớn hiện tượng và quá trình kinh tế xã hội a) Mặt lượng (những biểu hiện cụ thể, đo lường được)
* Quy mô của hiện tượng: Các mức độ to nhỏ, lớn bé, rộng hẹp.
Diện tích canh tác của doanh nghiệp nông nghiệp A năm 2005 đạt 500 ha, trong khi dân số trung bình của Việt Nam năm 2003 là 80,90 triệu người (theo Niên giám thống kê 2003) Đồng thời, tổng số sinh viên trong một lớp học năm học 2005 - 2006 là 80 người.
* Kết cấu của hiện tượng: Hiện tượng tạo nên từ các bộ phận nào, mỗi bộ phận chiếm bao nhiêu %;
Ví dụ: Lớp có 50 học sinh, nam là 40 học sinh, chiếm 80%, nữ là 10, chiếm 20%.
* Tốc độ phát triển của hiện tượng: So sánh mức độ của hiện tượng theo thời gian để thấy mức độ tăng hay giảm của hiện tượng;
Hiện tượng này có trình độ phổ biến khác nhau, với tính cụ thể về phạm vi xảy ra, từ đó cho thấy mức độ ảnh hưởng của nó đối với các hiện tượng lớn hơn.
Ví dụ: Tỷ lệ tai nạn giao thông xe máy năm 2004 là 2%, có nghĩa là cứ 100 người đi xe máy thì có 2 người tai nạn
Mối quan hệ tỷ lệ giữa các hiện tượng thể hiện sự liên kết chặt chẽ với bản chất của nhiều hiện tượng khác nhau Sự tương quan này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về các hiện tượng mà còn làm nổi bật tính chất của chúng trong cùng một bối cảnh.
Để đánh giá bản chất của một hiện tượng một cách khách quan, cần xem xét các yếu tố định lượng như quy mô, số lượng các bộ phận, xu hướng phát triển hay suy giảm, và mức độ phổ biến Tuy nhiên, điều quan trọng là các yếu tố này phải được thể hiện bằng các con số lớn, không chỉ dựa vào từng đơn vị cá biệt.
Để đánh giá kết quả học tập của hai sinh viên A và B, cần xem xét nhiều yếu tố như kết quả học tập qua nhiều học kỳ và môn học, ý thức phấn đấu, sự tham gia vào các phong trào đoàn, cũng như mối quan hệ bạn bè Hành động này được gọi là nghiên cứu mặt lượng ở số lớn.
Để hiểu rõ hơn về bản chất của hiện tượng, cần nghiên cứu cả những đơn vị tiên tiến và lạc hậu, vì chúng thể hiện những biểu hiện cá biệt.
Thống kê không chỉ dừng lại ở việc nghiên cứu bản chất và quy luật của hiện tượng, mà còn cho phép đánh giá những đặc điểm và quy luật này thông qua các dữ liệu định lượng.
1.2.3 Thống kê nghiên cứu các hiện tượng và quá trình kinh tế xã hội trong điều kiện địa điểm và thời gian cụ thể
Mỗi hiện tượng hay quá trình kinh tế xã hội sẽ có sự khác biệt về mặt lượng tùy thuộc vào thời gian và địa điểm cụ thể Vì vậy, trong nghiên cứu thống kê, cần xác định rõ thời gian và địa điểm, đồng thời trả lời các câu hỏi "bao giờ?" và "ở đâu?".
1.3.1 Phương pháp luận của thống kê
- Khái niệm: Tổng hợp về mặt lý luận các phương pháp chuyên môn của thống kê gọi là phương pháp luận của thống kê học
Cơ sở phương pháp luận của bài viết dựa vào định luật số lớn trong lý thuyết xác suất, cho phép tổng hợp và phân tích các đơn vị cá biệt với số lượng đủ lớn Định luật này giúp chúng ta đánh giá bản chất khách quan và tính quy luật của hiện tượng thông qua việc quan sát số lớn, từ đó suy ra sự kiện chung Sự tổng hợp này cho phép các sự kiện cá biệt bù trừ cho nhau, mang lại cái nhìn toàn diện hơn về hiện tượng nghiên cứu.
- Mức độ lớn phụ thuộc vào hiện tượng và mục đích nghiên cứu.
Phương pháp luận này của thống kê được thể hiện rất rõ trong các phương pháp chuyên môn của thống kê.
1.3.2 Các phương pháp chuyên môn của thống kê
- Điều tra thống kê: Điều tra toàn bộ, điều tra chọn mẫu, điều tra trực tiếp, điều tra gián tiếp;
- Tổng hợp thống kê: Hệ thống hoá các tài liệu, phân tổ thống kê.
- Phân tích thống kê: Phân tích mức độ, động thái, mối liên hệ
1.4 Các khái niệm thường dùng trong thống kê
Tổng thể thống kê bao gồm các đơn vị cá biệt của sự vật và hiện tượng, được xác định dựa trên một đặc điểm chung cần quan sát và phân tích Các đơn vị này, hay còn gọi là các phần tử, tạo nên hiện tượng tổng thể.
Để xác định tổng thể thống kê, cần phải nhận diện tất cả các đơn vị thuộc tổng thể đó Việc này thực chất là quá trình xác định các đơn vị tổng thể trong nghiên cứu thống kê.
Các loại phân tổ và cách thức tiến hành phân tổ
Trong thống kê, phân tổ có thể được thực hiện theo hai cách: phân tổ đơn, khi chỉ sử dụng một tiêu thức, và phân tổ kết hợp, khi áp dụng hai hoặc nhiều tiêu thức.
2.2.1 Phân tổ theo một tiêu thức
Phân tổ theo một tiêu thức là cách phân tổ đơn giản nhất và cũng thường được sử dụng nhất.
Cách tiến hành phân tổ, thường theo các bước sau:
+ Chọn tiêu thức phân tổ:
Chọn tiêu thức phân tổ là yếu tố then chốt trong phân tổ thống kê, vì nó ảnh hưởng đến mục đích nghiên cứu và cách thể hiện thông tin Việc xác định tiêu thức cần dựa trên mục đích nghiên cứu và bản chất của hiện tượng, đồng thời xem xét điều kiện cụ thể của hiện tượng để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả.
+ Xác định số tổ và khoảng cách tổ:
Số lượng tổ phụ thuộc vào lượng thông tin và phạm vi biến động của tiêu thức nghiên cứu; khi lượng thông tin tăng và phạm vi biến động mở rộng, cần chia thành nhiều tổ hơn.
Phân tổ theo tiêu thức thuộc tính cho thấy sự khác biệt giữa các tổ thông qua các loại hình Khi số lượng loại hình ít, mỗi loại hình có thể được xem như một tổ riêng biệt Tuy nhiên, nếu số lượng loại hình quá nhiều, việc coi mỗi loại hình là một tổ sẽ dẫn đến số lượng tổ quá lớn, gây khó khăn trong việc tổng quát và nhận diện đặc điểm khác nhau giữa các tổ Do đó, cần thiết phải nhóm các loại hình tương đồng hoặc gần giống nhau vào cùng một tổ để dễ dàng quản lý và phân tích.
- Phân tổ theo tiêu thức số lượng.
Phân tổ theo tiêu thức số lượng là quá trình chia các đơn vị trong tổng thể thành các nhóm khác nhau dựa trên giá trị khác nhau của tiêu thức phân tổ.
Khi sự biến thiên giữa các đơn vị không chênh lệch nhiều và lượng biến thiên của tiêu thức phân tổ chỉ thay đổi trong phạm vi hẹp, như số lượng người trong gia đình hay điểm học tập của học sinh, có thể hình thành một tổ từ mỗi lượng biến hoặc ghép nhiều lượng biến vào một tổ tùy thuộc vào đặc tính hiện tượng và mục đích nghiên cứu Ví dụ, trong việc phân tổ học sinh theo điểm kết quả học tập, có thể chia thành 10 tổ hoặc 5 tổ như yếu, kém, trung bình, khá và giỏi.
Khi lượng biến của tiêu thức biến thiên lớn, việc hình thành nhiều tổ có thể dẫn đến sự không rõ ràng về sự khác biệt chất lượng giữa các tổ Do đó, cần chú ý đến mối liên hệ giữa lượng và chất trong phân tổ, tức là xác định mức độ thay đổi về lượng mà vẫn giữ nguyên bản chất của hiện tượng Mỗi tổ sẽ có một phạm vi lượng biến với hai giới hạn: giới hạn dưới là lượng biến nhỏ nhất và giới hạn trên là lượng biến lớn nhất; khi vượt qua giới hạn này, chất lượng sẽ thay đổi và chuyển sang tổ khác Trị số chênh lệch giữa giới hạn trên và dưới của mỗi tổ được gọi là khoảng cách tổ, có thể bằng nhau hoặc không bằng nhau.
Việc xác định khoảng cách tổ chức đều nhau hay không đều nhau phải căn cứ vào các yếu tố nghiên cứu cụ thể Phân tổ cần đảm bảo rằng các đơn vị phân phối được phân bổ một cách hợp lý và có sự khác biệt rõ ràng về chất lượng và số lượng giữa các tổ Sự khác nhau này cần được nêu rõ để đảm bảo tính chính xác trong nghiên cứu Đồng thời, phân tổ cũng phải chú ý đến việc phân phối đều các đơn vị nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu thập và trình bày số liệu Trong nhiều trường hợp, việc phân tổ còn phải xem xét đến các hiện tượng khác nhau, đảm bảo rằng các đơn vị phân phối được xác định một cách rõ ràng và nhất quán.
Khoảng cách tổ = Lượng biến lớn nhất – Lượng biến nhỏ nhất
+ Phân các đơn vị vào các tổ tương ứng:
Dựa vào lượng biến của từng đơn vị, tiến hành phân loại đơn vị vào tổ dựa trên trị số của tiêu thức theo khoảng cách tổ đã được xác định trước.
+ Xác định tần số phân phối:
Dựa trên số liệu đã phân tổ, ta có thể dễ dàng xác định tần số của từng tổ Hiện nay, việc sử dụng máy tính giúp chúng ta nhanh chóng và thuận tiện trong việc xác định các đại lượng trong phân tổ.
2.2.2 Phân tổ theo nhiều tiêu thức
Phân tổ theo nhiều tiêu thức, hay còn gọi là phân tổ kết hợp, được thực hiện tương tự như phân tổ theo một tiêu thức Đầu tiên, cần xác định các tiêu thức cần phân tổ dựa trên mục đích nghiên cứu và bản chất của hiện tượng Việc chọn tiêu thức phù hợp phải xem xét mối liên hệ giữa các tiêu thức Tiếp theo, cần xác định thứ tự phân tổ giữa các tiêu thức và số lượng tổ cho mỗi tiêu thức.
Phân tổ có thể thực hiện theo 2, 3, 4 tiêu thức hoặc nhiều hơn, tuy nhiên việc lựa chọn số lượng và loại tiêu thức cần dựa vào mục đích nghiên cứu và điều kiện số liệu Việc chọn lựa tiêu thức phù hợp và có ý nghĩa sẽ giúp nâng cao hiệu quả của quá trình phân tổ.
Trong công tác thống kê, việc phân tổ theo hai hoặc ba tiêu thức là phổ biến, chẳng hạn như dân số được phân theo độ tuổi và giới tính, hoặc GDP được phân theo khu vực và ngành kinh tế Ngoài ra, cán bộ khoa học công nghệ có thể được phân theo trình độ chuyên môn, giới tính và lĩnh vực hoạt động Tương tự, khách du lịch cũng được phân loại theo quốc tịch, mục đích du lịch và giới tính.
Bảng thống kê là phương pháp trình bày kết quả tổng hợp của số liệu thống kê, được tổ chức theo từng nội dung riêng biệt để đáp ứng nhu cầu của quá trình nghiên cứu thống kê.
- Phản ánh đặc trưng cơ bản của từng tổ và của cả tổng thể;
- Mô tả mối liên quan mật thiết giữa các số liệu thống kê;
- Làm cơ sở áp dụng các phương pháp phân tích thống kê khác nhau một cách dễ dàng
2.3.2 Kết cấu của bảng thống kê
- Bảng thống kê bao gồm các hàng ngang và cột dọc, các tiêu đề và các tài liệu con số.
- Hàng ngang cột dọc phản ánh quy mô của bảng thống kê, thường được đánh số thứ tự.
- Ô của bảng dùng để điền số liệu thống kê.
- Tiêu đề của bảng: Phản ánh nội dung của bảng và của từng chỉ tiêu trong bảng Có
Tiêu đề chung: Tên bảng.
Tiêu đề nhỏ (mục): Tên hàng, cột.
- Các số liệu được ghi vào các ô của bảng, mỗi số liệu phản ánh đặc trưng về mặt lượng của hiện tượng nghiên cứu.
- Hình thức của bảng được mô tả qua sơ đồ sau:
Tên cột (Phần giải thích)
* Về nội dung: chia thành 2 phần: Phần chủ để và phần giải thích.
Phần chủ đề của nghiên cứu được thiết kế để phân chia tổng thể nghiên cứu thành các bộ phận cụ thể, mô tả đối tượng nghiên cứu, bao gồm các đơn vị, loại hình, tên địa phương và các thời gian nghiên cứu khác nhau Điều này thể hiện tiêu thức phân tổ các đơn vị tổng thể thành các tổ chức rõ ràng Vị trí của phần này thường được đặt ở bên phải phía dưới của bảng, với tên các hàng được thể hiện như tiêu đề hàng.
Phương pháp đồ thị thống kê
Phương pháp đồ thị thống kê là cách trình bày và phân tích thông tin thống kê thông qua biểu đồ, đồ thị và bản đồ, kết hợp con số với hình vẽ, đường nét và màu sắc Phương pháp này giúp nhận thức nhanh chóng các đặc điểm cơ bản của hiện tượng một cách trực quan Ngoài việc phân tích, đồ thị thống kê còn cung cấp thông tin một cách khái quát, sinh động và có tính mỹ thuật, thu hút sự chú ý của người đọc, giúp dễ hiểu và dễ nhớ, từ đó có tác dụng tuyên truyền hiệu quả.
- Kết cấu của hiện tượng theo tiêu thức nào đó và sự biến đổi của kết cấu
- Sự phát triển của hiện tượng theo thời gian.
- So sánh các mức độ của hiện tượng.
- Mối liên hệ giữa các hiện tượng.
- Trình độ phổ biến của hiện tượng.
- Tình hình thực hiện kế hoạch.
Trong công tác thống kê, các loại đồ thị phổ biến bao gồm biểu đồ hình cột, biểu đồ tượng hình, biểu đồ diện tích (hình vuông, hình tròn, hình chữ nhật), đồ thị đường gấp khúc và biểu đồ hình màng nhện.
Biểu đồ hình cột là một loại biểu đồ thống kê, sử dụng các hình chữ nhật thẳng đứng hoặc nằm ngang để biểu diễn dữ liệu Các hình chữ nhật này có chiều rộng và chiều sâu đồng đều, trong khi chiều cao của chúng tương ứng với các đại lượng cần thể hiện.
Biểu đồ hình cột là công cụ hiệu quả để thể hiện quá trình phát triển, phản ánh cơ cấu và sự biến đổi của nó Ngoài ra, biểu đồ này còn giúp so sánh và minh họa mối liên hệ giữa các hiện tượng khác nhau.
Ví dụ: Biểu diễn số lượng cán bộ khoa học công nghệ chia theo nam nữ của 4 năm:
Biểu đồ 3.2.1: Hình cột phản ánh số lượng cán bộ khoa học công nghệ
Đồ thị trên thể hiện sự phát triển của cán bộ KHCN, đồng thời so sánh và phản ánh mối quan hệ giữa cán bộ nam và nữ.
Biểu đồ diện tích là một loại biểu đồ sử dụng các hình dạng hình học như hình vuông, hình chữ nhật, hình tròn và hình ô van để thể hiện thông tin thống kê.
Biểu đồ diện tích thường được dùng để biểu hiện kết cấu và biến động cơ cấu của hiện tượng.
Tổng diện tích của cả hình là 100%, thì diện tích từng phần tương ứng với mỗi bộ phận phản ánh cơ cấu của bộ phận đó.
Biểu đồ diện tích hình tròn không chỉ thể hiện cơ cấu mà còn cho thấy sự biến động của cơ cấu cùng với mức độ thay đổi của hiện tượng Trong đó, số đo góc của các hình quạt phản ánh cơ cấu và sự biến động, trong khi diện tích toàn bộ hình tròn đại diện cho quy mô của hiện tượng.
Khi vẽ đồ thị ta tiến hành như sau:
Để xác định tỷ trọng (%) của từng bộ phận trong chỉ tiêu nghiên cứu, ta lấy giá trị của từng bộ phận chia cho giá trị chung Sau đó, nhân tỷ trọng của từng bộ phận với 3.600 (hoặc 360 độ) chia cho 100 để tìm ra góc độ tương ứng với cơ cấu của từng bộ phận.
- Xác định bán kính của mỗi hình tròn có diện tích tương ứng là S: R = S : vì diện
Năm tích hình tròn: S = .R 2 Khi có độ dài của bán kính mỗi hình tròn, ta sẽ dễ dàng vẽ được các hình tròn đó.
Ví dụ: Có số lượng về học sinh phổ thông phân theo cấp học 3 năm 2001, 2002 và 2003 như bảng 3.2.1:
Bảng 3.2.1: H c sinh ph thông phân theo c p h c ọc sinh phổ thông phân theo cấp học ổ thông phân theo cấp học ấp học ọc sinh phổ thông phân theo cấp học
Từ số liệu bảng 3.2.1 ta tính các bán kính tương ứng:
Ta vẽ các hình tròn tương ứng với 3 năm (2001, 2002 và 2003) có bán kính là 1,00; 1,
Bài viết trình bày kết quả phân tích số liệu học sinh qua ba năm 2001, 2002 và 2003, thể hiện thông qua ba hình tròn Các hình tròn này không chỉ phản ánh quy mô học sinh phổ thông mà còn cho thấy cơ cấu và sự biến động của cơ cấu học sinh theo cấp học tương ứng, dựa trên số liệu được trình bày trong bảng.
Biều đồ 3.2.2: Biểu đồ diện tích hình tròn phản ánh số lượng và cơ cấu học sinh phổ thông
Biểu đồ tượng hình là một loại đồ thị thống kê, sử dụng hình vẽ tượng trưng để thể hiện các tài liệu thống kê Loại biểu đồ này được áp dụng rộng rãi trong việc tuyên truyền và phổ biến thông tin trên các phương tiện truyền thông Có nhiều cách vẽ biểu đồ tượng hình khác nhau, tùy thuộc vào sự sáng tạo của người trình bày để chọn loại hình vẽ phù hợp và hấp dẫn.
Khi sử dụng biểu đồ, cần tuân theo nguyên tắc rằng cùng một chỉ tiêu phải được thể hiện bằng cùng một loại hình vẽ Nếu chỉ tiêu đó có trị số khác nhau trong các trường hợp khác nhau, thì sẽ sử dụng hình vẽ có kích thước tương ứng với tỷ lệ trị số.
Số lượng học sinh phổ thông được thể hiện qua hình ảnh các cậu bé cắp sách cho thấy năm 2002 có số lượng lớn hơn năm 2001, và năm 2003 lại có số lượng lớn hơn năm 2002 Do đó, cậu bé đại diện cho năm 2002 phải lớn hơn cậu bé đại diện cho năm 2001, và cậu bé đại diện cho năm 2003 cũng phải lớn hơn cậu bé của năm 2002.
2003 phải lớn hơn cậu bé ứng với năm 2002 (xem biểu đồ 3.2.3).
Biểu đồ 3.2.3: Biểu đồ tượng hình, phản ánh số lượng học sinh phổ thông
2.4.4 Đồ thị đường gấp khúc Đồ thị đường gấp khúc là loại đồ thị thống kê biểu hiện các tài liệu bằng một đường gấp khúc nối liền các điểm trên một hệ toạ độ, thường là hệ toạ độ vuông góc. Đồ thị đường gấp khúc được dùng để biểu hiện quá trình phát triển của hiện tượng, biểu hiện tình hình phân phối các đơn vị tổng thể theo một tiêu thức nào đó, hoặc biểu thị tình hình thực hiện kế hoạch theo từng thời gian của các chỉ tiêu nghiên cứu.
Trong đồ thị đường gấp khúc, trục hoành thường đại diện cho thời gian, trong khi trục tung biểu thị mức độ của chỉ tiêu nghiên cứu Các trục có thể thể hiện hai chỉ tiêu liên quan hoặc mối quan hệ giữa lượng biến và tần suất tương ứng Việc xác định độ phân chia trên các trục là rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ dốc của đồ thị Ngoài ra, cần lưu ý rằng chiều dài các khoảng phân chia trên mỗi trục phải phản ánh sự thay đổi về lượng của chỉ tiêu nghiên cứu một cách đồng nhất.
Ví dụ: Sản lượng cà phê xuất khẩu của Việt Nam qua các năm từ 1996 đến 2003 (nghìn tấn) có kết quả như sau: 283,3; 391,6; 382,0; 482,0; 733,9; 931,0; 722, 0 và 749,0.
Số liệu trên được biểu diễn qua đồ thị đường gấp khúc 3.2.4.
Năm Đồ thị 3.2.4: Đường gấp khúc phản ánh biến động của sản lượng cà phê xuất khẩu qua các năm của Việt Nam
2.4.5 Biểu đồ hình màng nhện
Biểu đồ hình màng nhện là một loại đồ thị thống kê dùng để thể hiện kết quả của hiện tượng lặp đi lặp lại theo thời gian, như biến động theo mùa của một chỉ tiêu trong 12 tháng Để tạo ra đồ thị này, ta vẽ một hình tròn có bán kính R lớn hơn giá trị lớn nhất của chỉ tiêu nghiên cứu, và chia hình tròn thành 12 phần đều nhau bằng các đường thẳng từ tâm Kết nối các giao điểm của bán kính với đường tròn tạo thành một đa giác đều, giới hạn phạm vi của đồ thị Độ dài từ tâm đến các điểm xác định theo các đường phân chia chính là các đại lượng cần biểu hiện cho từng thời kỳ Cuối cùng, nối các điểm này để hoàn thiện hình vẽ của biểu đồ hình màng nhện.
Ví dụ: Có số liệu về trị giá xuất, nhập khẩu hải sản của tỉnh "X" 2 năm (2002 và 2003) như sau:
Bảng 3.2.2: Giá trị xuất khẩu hải sản trong 12 tháng của năm 2002 và 2003
VT: Tri u ng ĐVT: Triệu đồng ệu đồng đồng