Kể từ thời khắc lịch sử Chủ tịch Hồ Chí Minh rời Bến Nhà Rồng, trên sông Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, ra đi tìm đường cứu nước đã hơn 100 năm. Ngày nay, bến Nhà Rồng, tên chính thức là Bảo tàng Hồ Chí Minh Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh, là cụm di tích kiến trúc bảo tàng nằm bên sông Sài Gòn, tọa lạ tại số 1 đường Nguyễn Tất Thành, phường 12, thuộc quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh. Nơi đây từng là trụ sở của hãng vận tải Messageries maritimes tại Sài Gòn từ năm 1864 đến năm 1955. Và từ 1975, cụm di tích kiến trúc của thương cảng Nhà Rồng đã được Nhà nước Việt Nam xây dựng lại thành Khu lưu niệm Hồ Chí Minh, và ngày 5 tháng 6 được chọn là Ngày Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước ở Việt Nam.Sau này đã trở thành nơi mà các thế hệ cháu con đất Việt tìm về để hiểu và trân trọng hơn những giá trị của Lòng yêu nước và tinh thần đấu tranh Cách mạng kiên cường của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Trải qua hơn 30 năm hoạt động, Bảo tàng đã tạo dựng được một hệ thống trưng bày, phản ánh khá đầy đủ và sinh động về cuộc đời và sự nghiệp cách mạng của Chủ tịch Hồ Chí Minh, đặc biệt nhấn mạnh sự kiện Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước và tình cảm sâu nặng vô bờ bến của Bác Hồ đối với nhân dân miền nam và tình cảm kính yêu vô hạn của nhân dân miền nam đối với Bác. Đã có khoảng 20 triệu lượt khách tham quan, trong đó có nhiều đoàn đại biểu cấp cao quốc gia và quốc tế. Ngoài ra, Bảo tàng phối hợp và liên kết với nhiều tổ chức, cơ quan, đơn vị tổ chức hội thảo, tọa đàm khoa học, nói chuyện chuyên đề, xuất bản các ấn phẩm về Bác Hồ,....
PHẦN MỞ ĐẦU
Lời nói đầu
Kể từ khi Chủ tịch Hồ Chí Minh rời Bến Nhà Rồng để tìm đường cứu nước cách đây hơn 100 năm, bến Nhà Rồng, nay là Bảo tàng Hồ Chí Minh - Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh, tọa lạc tại số 1 đường Nguyễn Tất Thành, quận 4, đã trở thành di tích lịch sử quan trọng bên sông Sài Gòn Từng là trụ sở của hãng vận tải Messageries maritimes từ năm 1864 đến 1955, nơi đây được Nhà nước Việt Nam phục dựng thành Khu lưu niệm Hồ Chí Minh vào năm 1975 Ngày 5 tháng 6 hàng năm được chọn là Ngày Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước, nơi thu hút các thế hệ Việt Nam đến để tri ân và hiểu sâu sắc hơn về lòng yêu nước và tinh thần đấu tranh kiên cường của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Bảo tàng Hồ Chí Minh đã hoạt động hơn 30 năm, xây dựng hệ thống trưng bày sinh động về cuộc đời và sự nghiệp của Chủ tịch Hồ Chí Minh, đặc biệt nhấn mạnh sự kiện Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước cùng tình cảm sâu nặng của Bác đối với nhân dân miền Nam Đến nay, Bảo tàng đã thu hút khoảng 20 triệu lượt khách tham quan, bao gồm nhiều đoàn đại biểu quốc gia và quốc tế Ngoài ra, Bảo tàng còn phối hợp với nhiều tổ chức để tổ chức hội thảo, tọa đàm khoa học và xuất bản các ấn phẩm về Bác Hồ.
Hình 1.1: Hình ảnh bến nhà rồng
Bến Nhà Rồng, được xây dựng từ giữa năm 1862 đến cuối năm 1863, từng là trụ sở đại diện của hãng chuyên chở hàng hải Pháp thuộc Tổng Công ty Vận tải đường biển Pháp – Messageries Impériales Đây là một trong những công trình đầu tiên do thực dân Pháp xây dựng sau khi chiếm Sài Gòn, phục vụ như nơi ở cho Viên Tổng quản lý và điểm bán vé Tàu thủy Con tàu đầu tiên rời Bến Nhà Rồng vào tháng 11 năm 1862.
Là người con của đất Việt, chúng em tự hào khi được trải nghiệm và chiêm ngưỡng những công trình, hiện vật độc đáo tại Bảo tàng Thành Phố Hồ Chí Minh Qua những trải nghiệm này, chúng em càng thêm tự hào về Bác Hồ, người anh hùng vĩ đại của dân tộc, và địa danh nổi tiếng đã góp phần thay đổi lịch sử Việt Nam.
Hình 1.3: Các thành viên nhóm 8
Chúng em xin chân thành cảm ơn Cô và nhà trường đã tạo điều kiện cho chúng em tham quan di tích lịch sử Bến Nhà Rồng - Bảo tàng Thành Phố Hồ Chí Minh Chuyến tham quan đã giúp chúng em hiểu rõ hơn về cuộc đời và sự hy sinh của Bác cho dân tộc, cũng như con đường giải phóng gian nan mà Người đã đi qua Chúng em còn được khám phá những công trình, tác phẩm vĩ đại qua từng thời kỳ, điều mà sách vở không thể truyền tải hết Từ đó, tình yêu và niềm tự hào về con người và tổ quốc Việt Nam trong chúng em càng thêm sâu sắc.
PHẦN NỘI DUNG
Cuộc đời và sự nghiệp vĩ đại của chủ tịch Hồ Chí Minh
2.1.1 Giai đoạn từ năm 1890 đến năm 1911
Chủ tịch Hồ Chí Minh, tên thật là Nguyễn Sinh Cung, sinh ngày 19/05/1890 tại làng Hoàng Trù, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An Ông là con trai của Nguyễn Sinh Sắc và Hoàng Thị Loan, lớn lên trong một gia đình Nho giáo yêu nước Từ nhỏ, Hồ Chí Minh đã được thấm nhuần truyền thống yêu nước và lòng nhân ái Trong 10 năm sống tại Huế, ông tiếp xúc với nhiều sách báo Pháp và nền văn hóa mới, đồng thời tham gia vào các cuộc thảo luận về phong trào chống Pháp của các sĩ phu yêu nước.
Hình 2 1: Hình ảnh cụ Nguyễn Sinh Sắc và Hoàng Thị Loan
Sống trong bối cảnh đất nước bị thực dân Pháp đô hộ, Nguyễn Tất Thành đã chứng kiến sự đối lập giữa cuộc sống nghèo khổ của nhân dân và sự xa hoa của thực dân Ông đã thấy những cuộc biểu tình chống sưu thuế của nông dân bị đàn áp tàn bạo, cũng như sự thất bại của các phong trào yêu nước Từ đó, ông nhận thức rằng để cứu nước, cần phải tìm ra một con đường cách mạng mới Tình yêu quê hương, đất nước và gia đình đã hình thành nên một nhân cách yêu nước mạnh mẽ trong ông, với hoài bão cứu nước cứu dân và thấu hiểu sức mạnh của ý chí độc lập.
SVTH: Phạm Gia Phong 9 thể hiện tinh thần tự cường của dân tộc Việt Nam Với ý chí mạnh mẽ, ông quyết tâm sang Pháp và các nước phương Tây để quan sát và học hỏi Ông khẳng định: "Tôi muốn ra nước ngoài xem, xem nước Pháp và các nước khác Sau khi xem xét họ làm như thế nào, tôi sẽ trở về giúp đồng bào chúng ta" Ông nhận thức rằng dân tộc Việt Nam đang mất quyền độc lập và nhấn mạnh nhiệm vụ của những người yêu nước là đấu tranh giành lại quyền tự do.
Giai đoạn từ năm 1911 đến năm 1920, Người đã rời Tổ quốc vào ngày 05/06/1911 trên con tàu Đô đốc Latútsơ Tơrêvin từ cảng Nhà Rồng, Sài Gòn, để đến Pháp Tại đây, Người vừa làm việc kiếm sống vừa nghiên cứu các học thuyết cách mạng Trong một cuộc phỏng vấn với nhà báo Nga, Người chia sẻ rằng từ khi mười ba tuổi, Người đã nghe về ba chữ Pháp: Tự do, Bình đẳng, Bác ái và mong muốn tìm hiểu về nền văn minh Pháp Qua trải nghiệm ở Pháp, Người nhận thấy rằng cũng có những người nghèo khổ như ở Việt Nam, nhưng những người Pháp ở đây lại tốt bụng và lịch sự hơn những thực dân Pháp tại Đông Dương.
Hình 2 2: Mô hình con tàu Đô đốc Latútsơ Tơrêvin tại bảo tàng
Từ năm 1911 đến 1917, Người đã du lịch qua nhiều quốc gia ở châu Á, châu Âu, châu Phi và châu Mỹ, chứng kiến cuộc sống khổ cực của nhân dân và những tội ác của chủ nghĩa thực dân Người nhận thấy rằng giai cấp công nhân và nhân dân lao động ở các nước đều bị bóc lột và có thể trở thành bạn bè, trong khi chủ nghĩa đế quốc và thực dân luôn là kẻ thù chung.
10 bóc lột, là kẻ thù của nhân dân lao động Năm 1917, Người tham gia phong trào công nhân Pháp đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân.
Năm 1919, Nguyễn Ái Quốc tham gia "Hội những người Việt Nam yêu nước" và gia nhập Đảng Xã hội Pháp, với lý tưởng tự do, bình đẳng, bác ái của Đại Cách mạng Pháp Ông cùng các nhà yêu nước khác đã soạn thảo bản Yêu sách của nhân dân An Nam gửi Hội nghị Vécxây, đòi quyền tự do dân chủ cho Việt Nam, đánh dấu tiếng nói chính nghĩa đầu tiên của phong trào giải phóng dân tộc Ông khẳng định rằng các dân tộc muốn được giải phóng chỉ có thể dựa vào sức mạnh của chính mình, nhấn mạnh: "Muốn được giải phóng, các dân tộc chỉ có thể trông cậy vào mình."
Vào tháng 7 năm 1920, Nguyễn Ái Quốc đã đọc bản Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa của V.I Lênin trên báo L'Humanité, từ đó ông hiểu sâu sắc về chủ nghĩa Lênin, Quốc tế Cộng sản, cách mạng vô sản, và phong trào giải phóng dân tộc toàn cầu Ông bày tỏ sự xúc động và phấn khởi khi viết: "Luận cương của Lênin làm cho tôi rất cảm động, phấn khởi, sáng tỏ, tin tưởng biết bao!" Từ bản luận cương này, Nguyễn Ái Quốc đã tìm thấy phương hướng cho phong trào cách mạng giải phóng dân tộc, đặc biệt là cách mạng Việt Nam, đánh dấu sự chuyển mình quan trọng từ một người yêu nước trở thành người cộng sản Việt Nam đầu tiên Đây là bước ngoặt trong cuộc đời hoạt động cách mạng của ông, kết hợp nhuần nhuyễn giữa chủ nghĩa yêu nước và chủ nghĩa quốc tế vô sản, độc lập dân tộc với chủ nghĩa xã hội.
2.2.3 Giai đoạn từ năm 1920 đến năm 1930
Năm 1922, cùng với các nhà hoạt động cách mạng thuộc địa Pháp, Người đã thành lập Hội liên hiệp các dân tộc thuộc địa và cho ra mắt tờ báo Người cùng khổ (Le Paria) bằng tiếng Pháp Trong bài "Lời kêu gọi" đăng ở số báo đầu tiên, Người nêu rõ mục đích của tờ báo là đấu tranh giải phóng con người Trong thời gian tham gia Quốc tế Cộng sản, Người tiếp tục hoạt động vì lý tưởng này.
Giai cấp công nhân và nông dân nghèo ở các nước thuộc địa đang phải đối mặt với tình trạng đói rét, bệnh tật nghiêm trọng Họ kêu gọi sự hỗ trợ từ Quốc tế Cộng sản để thoát khỏi nỗi khổ này.
Hình 2.3: Ảnh các bài báo và lớp giảng tại Pháp của Hồ Chí Minh
Năm 1925, tác phẩm Bản án chế độ thực dân Pháp được viết để tố cáo tội ác của chủ nghĩa thực dân Pháp và khắc họa nỗi thống khổ của nhân dân thuộc địa Tại Quảng Châu, Người thành lập Việt Nam Thanh niên cách mạng đồng chí hội, mở lớp huấn luyện cán bộ cho cách mạng Việt Nam và ra mắt báo Thanh niên bằng tiếng Việt Đây là tờ báo cách mạng đầu tiên của Việt Nam, nhằm truyền bá chủ nghĩa Mác-Lênin và lý luận cách mạng cho những người yêu nước.
Các bài giảng của Người tại lớp huấn luyện được in thành cuốn Đường Cách mệnh (1927) đã đề cập đến nhiều vấn đề trong đường lối và phương pháp cách mạng Việt Nam, trở thành một trong những văn kiện lý luận đầu tiên của Đảng, cung cấp cơ sở tư tưởng cho đường lối cách mạng sau này Ngoài ra, Người cũng đã viết nhiều tác phẩm và bài báo trên Việt Nam độc lập, ca ngợi truyền thống yêu nước và tinh thần đoàn kết của dân tộc, kêu gọi mọi tầng lớp nhân dân tham gia vào các tổ chức cứu quốc Thông qua báo chí và các hoạt động thực tiễn, Người đã tích cực truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin vào phong trào công nhân và phong trào yêu nước Việt Nam.
Tuyên truyền và giáo dục tinh thần dân tộc là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng lực lượng chính trị và vũ trang, nhằm tạo ra cao trào cứu nước mạnh mẽ Điều này giúp chúng ta đón nhận thời cơ, tiến tới tổng khởi nghĩa giành độc lập và tự do cho dân tộc.
Sức mạnh của nhân dân chỉ được phát huy khi có sự tập hợp, đoàn kết và lãnh đạo của một tổ chức chính trị Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định rằng lực lượng của giai cấp công nhân và nhân dân lao động là vô cùng to lớn, nhưng cần có Đảng lãnh đạo để đạt được thắng lợi Năm 1930, Người chủ trì Hội nghị hợp nhất ba tổ chức cộng sản, thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam Các văn kiện như Chính cương vắn tắt, Sách lược vắn tắt, và Điều lệ vắn tắt đã trở thành Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng, thể hiện sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin trong bối cảnh cách mạng Việt Nam Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam đánh dấu một thời kỳ mới, đưa nhân dân vào cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do, giải phóng dân tộc khỏi ách thực dân và góp phần vào cuộc chiến chống lại bất công Hồ Chí Minh đã hoàn thành sứ mệnh lịch sử, trở thành Người sáng lập Đảng Cộng sản Việt Nam với Cương lĩnh chính trị đúng đắn, chấm dứt cuộc khủng hoảng về đường lối và phương pháp lãnh đạo cách mạng.
2.2.4 Giai đoạn từ năm 1930 đến năm 1945
Năm 1930, sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử dân tộc Mặc dù mới thành lập, Đảng đã nhanh chóng lãnh đạo cao trào cách mạng 1930, tạo nền tảng cho những biến chuyển lớn trong cuộc đấu tranh giành độc lập.
Năm 1931, đỉnh cao của phong trào Xô Viết Nghệ Tĩnh, Người đã kêu gọi các tổ chức quốc tế và các đảng anh em phối hợp đấu tranh để động viên và hỗ trợ phong trào về vật chất và tinh thần Đồng thời, Người thẳng thắn phê bình Đảng về công tác bí mật còn yếu kém và nhấn mạnh việc bảo vệ cán bộ để tránh bị kẻ thù bắt giữ Người không chỉ kêu gọi sự giúp đỡ cho phong trào mà còn ngăn chặn sự đàn áp đẫm máu của đế quốc Nhờ đó, Ban Chấp hành Quốc tế Cộng sản đã ca ngợi cuộc đấu tranh anh dũng của nhân dân Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng và đánh giá cao công lao to lớn của Người.
Sự kiện Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước
Bến Nhà Rồng là một địa danh lịch sử quan trọng, gắn liền với sự kiện Nguyễn Tất Thành (sau này là Hồ Chí Minh) rời Việt Nam vào ngày 5/6/1911 trên tàu Amiral Latouche Tréville của Pháp Sự kiện này đã đánh dấu bước ngoặt lớn trong lịch sử dân tộc Việt Nam, góp phần hình thành nên những thay đổi to lớn cho đất nước.
Vào năm 1919, Nguyễn Tất Thành, sau này được biết đến với tên gọi Hồ Chí Minh, bắt đầu hành trình 30 năm tìm kiếm con đường cứu nước Sài Gòn được Bác Hồ lựa chọn là điểm khởi đầu cho việc ra nước ngoài, điều này đã thu hút sự quan tâm và nghiên cứu của nhiều học giả.
Sài Gòn, vào thời điểm đó, là cửa ngõ của xứ Nam Kỳ với các công ty tàu biển lớn hoạt động trên tuyến Giáp-Đông Dương, tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển sang Pháp Khu vực này cũng tự do hơn so với các vùng khác ở Việt Nam, giúp người dân dễ dàng sang Pháp và các quốc gia khác để quan sát và học hỏi phương thức hoạt động của họ.
Hình 2 6: Hình ảnh minh họa Nguyễn Ái Quốc ra đi tìm đường cứu nước
Ngày 5/6/1911 đánh dấu một sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh bắt đầu hành trình tìm kiếm con đường cứu nước Sự kiện này không chỉ là khởi đầu của quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam, mà còn mở ra cơ hội cho dân tộc phát triển theo xu thế tiến bộ của nhân loại dưới sự lãnh đạo của Người Các chuyên gia khẳng định rằng ý nghĩa của ngày này vẫn còn nguyên giá trị trong cuộc đấu tranh vì sự sinh tồn và phát triển của dân tộc.
Người chọn nghề phụ bếp trên tàu Latouche Tréville với mục đích rõ ràng là để khám phá nhiều quốc gia và tiếp nhận tư tưởng tiến bộ từ khắp nơi trên thế giới Trên hành trình này, Người tiếp xúc với các giá trị nhân quyền và tự do, như trong Bản tuyên ngôn độc lập của Mỹ và Bản tuyên ngôn nhân quyền và dân quyền của Pháp Những trải nghiệm này đã giúp Người hình thành tư tưởng đấu tranh giành tự do và hạnh phúc cho Nhân dân Việt Nam, đồng thời là kim chỉ nam để tiếp cận chủ nghĩa Mác-Lênin, dẫn dắt Người trong cuộc cách mạng đất nước.
Tình cảm của Bác Hồ đối với nhân dân miền Nam và tình cảm kính yêu của nhân dân miền Nam đối với Bác Hồ và hệ thống đền thờ Bác Hồ ở Nam Bộ
2.3.1 Tình cảm của Bác Hồ Chí Minh đối với nhân dân Việt Nam
Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn dành tìm cảm đặc biệt cho đồng bào miền nam. Bác nói:”Miền Nam yêu quý luôn ở trong trái tim tôi”
Năm 1991, tại bến cảng Nhà Rồng, Sài Gòn, Nguyễn Tất Thành, một thanh niên đầy nhiệt huyết, đã khởi hành với mục tiêu tìm đường cứu nước, mang trong mình quyết tâm mạnh mẽ vì tự do và độc lập cho dân tộc.
Tổ quốc tôi, đấy là tát cả những điều tôi muốn, đấy là tất cả những điều tôi hiểu”
Trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và Mỹ, Bác Hồ luôn đồng hành và theo dõi sát sao từng bước tiến của cách mạng miền Nam, đặc biệt là sau khi Hiệp định Giơnevo được ký kết.
Trong suốt những năm kháng chiến chống Mỹ, Bác Hồ luôn theo sát cách mạng miền Nam, thể hiện qua việc gặp gỡ và hỏi han các đoàn cán bộ, chiến sĩ và học sinh từ miền Nam ra Bắc Bác không chỉ động viên, tặng quà mà còn tạo điều kiện cho con em đồng bào miền Nam được chăm sóc chu đáo Khu vườn trước nhà sàn của Bác cũng trồng nhiều loại cây từ khắp nơi, đặc biệt có cây dừa và cây vú sữa của miền Nam, thể hiện tình cảm và sự gắn bó với quê hương.
Vào đầu tháng 9/1969, Bác Hồ cảm thấy mệt mỏi và đã yêu cầu các đồng chí phục vụ mang nước dừa từ hai cây dừa gần đó Dù biết sức khỏe của Bác không tốt, các đồng chí vẫn thực hiện theo yêu cầu của Người Trước khi ra đi, Bác luôn nhớ về miền Nam.
Trước khi ra đi, trong Bản Di chúc, Bác Hồ thể hiện tình cảm và niềm tin mạnh mẽ vào đồng bào miền Nam và sự nghiệp giải phóng Tổ quốc Người khẳng định rằng cuộc kháng chiến chống Mỹ, dù phải trải qua nhiều gian khổ và hy sinh, nhất định sẽ giành được thắng lợi hoàn toàn Bác bày tỏ mong muốn sau chiến thắng, sẽ đi khắp hai miền Nam Bắc để chúc mừng đồng bào, cán bộ, chiến sĩ, thăm hỏi các cụ phụ lão và các cháu thanh niên, nhi đồng.
Mùa xuân cuối cùng của Bác vào năm 1969, trong "Thư chúc mừng năm mới", Người bày tỏ niềm tin và mong ước về một Việt Nam thống nhất, độc lập hoàn toàn cho miền Nam.
“Năm qua thắng lợi vẻ vang, Năm nay tiền tuyến chắc càng thắng to.
Vì độc lập, vì tự do, Đánh cho Mỹ cút, đánh cho Nguỵ nhào.
Tiến lên chiến sĩ, đồng bào,Bắc - Nam sum họp, xuân nào vui hơn”
Hệ thống đền thờ Bác Hồ ở Nam Bộ
Nghĩa cử thiêng liêng và cao quý này lan tỏa khắp nơi, từ vùng giải phóng đến các căn cứ cách mạng, thậm chí cả trong vùng địch kiểm soát Nhiều đền thờ đã được xây dựng ngay tại những nơi diễn ra chiến sự ác liệt Dù phải đối mặt với bom đạn của quân xâm lược, người dân miền Nam vẫn thể hiện tấm lòng của mình khi gần 30 đền thờ được dựng lên tại vùng đồng bằng sông Cửu Long ngay trong năm Bác ra đi.
Hình 2.7: Đền thờ Bác Hồ tại Thành phố Trà Vinh - Tỉnh Trà Vinh
Hình 2 8: Đền thờ Bac Hồ ở Xã An Thạch Đông, huyện Cù Lao Dung, tỉnh Sóc Trăng
Bến cảng nhà rồng
Bến Nhà Rồng, hay còn gọi là Bảo tàng Hồ Chí Minh - Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh, là một khu di tích kiến trúc và bảo tàng nổi bật bên sông Sài Gòn, tọa lạc tại quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh Nơi đây từng là trụ sở của hãng vận tải Messageries maritimes từ năm xưa.
Từ năm 1864 đến 1955, địa danh này nổi bật với cụm di tích kiến trúc ghi dấu sự kiện quan trọng vào ngày 5 tháng 6 năm 1911, khi Nguyễn Tất Thành (sau này là Hồ Chí Minh) đã lên tàu Amiral Latouche Tréville với vai trò phụ bếp, nhằm khởi đầu hành trình cách mạng sang châu Âu.
Năm 1975, Nhà nước Việt Nam đã khôi phục cụm di tích kiến trúc thương cảng Nhà Rồng thành Khu lưu niệm Hồ Chí Minh Ngày 5 tháng 6 được chọn là ngày kỷ niệm Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước.
Sau khi chiếm lĩnh Nam Kỳ, các thống đốc quân sự Pháp đã quyết định xây dựng khu thương cảng Sài Gòn (Port de Commerce de Saigon) nhằm tạo đầu mối thông thương quốc tế Hãng vận tải biển Messageries impériales được giao nhiệm vụ xây dựng cảng, với các bến cảng đầu tiên được xây dựng tại Bến Thành, gần hải quân công xưởng Sài Gòn, trong khoảng thời gian gần một năm Để quản lý thương cảng hiệu quả, vào ngày 4 tháng 3 năm 1863, tòa nhà trụ sở của hãng Messageries maritimes đã được xây dựng, phục vụ cho viên Tổng quản lý và nơi bán vé tàu.
Tháng 10 năm 1865, hãng cho dựng thêm một cột cờ hiệu (mât des signaus) bằng thép cao 40m tại vị trí nền đồn dinh quan Thủ ngữ trước đây để làm hiệu cho các tàu bè ra vào cảng Dân gian gọi là Cột cờ Thủ Ngữ.
Vào năm 1893, tòa nhà hãng Messageries maritimes đã được lắp đặt hệ thống đèn điện với bóng đèn 16 nến, tuy sáng yếu ớt hơn so với những ngọn đèn lồng dùng dầu mà tòa đô chính thử nghiệm trên đường Catina (hiện nay là đường Đồng Khởi).
Cuối năm 1899, hãng đã được cấp phép xây dựng bến tàu với bến lót ván dày, đặt trên trụ sắt dài 42 mét dọc theo mé sông Hai bến cách nhau 18 mét, mỗi bến có bề ngang 8 mét và cầu nối từ bờ ra bến rộng 10 mét Ban đầu, hai bến được xây dựng, sau đó tiếp tục thêm bến thứ ba.
Vào năm 1919, hãng được cấp phép xây dựng bến bằng xi măng cốt sắt, nhưng dự án không được thực hiện ngay Đến tháng 3 năm 1930, bến mới được hoàn thành với chiều dài 430 mét, mặc dù chỉ có một bến.
Sau năm 1955, chính quyền Việt Nam Cộng Hoà đã tiến hành tu bổ mái ngôi nhà và thay thế hai con rồng cũ bằng hai con rồng mới có tư thế quay đầu ra Đến năm 1965, tòa nhà được quân đội Mỹ sử dụng làm trụ sở cho Cơ quan Tiếp nhận viện trợ quân sự Mỹ.
Sau năm 1975, tòa nhà - biểu tượng của cảng Sài Gòn - thuộc quyền quản lý của Cục đường biển Việt Nam
2.5.2 Kiến trúc Bến Nhà Rồng
Nhà Rồng, ban đầu mang tên Trụ sở Công ty Vận tải Hoàng đế (Hotel des Messageries Impériales), được khởi công xây dựng vào ngày 4 tháng 3 năm 1863 và hoàn thành sau một năm.
Tòa nhà mang phong cách kiến trúc phương Tây, nổi bật với hai con rồng lớn bằng đất nung tráng men xanh trên nóc, chầu vào mặt trăng theo mô típ "Lưỡng long chầu nguyệt", một hình ảnh quen thuộc trong trang trí đình chùa Việt Nam Ngoài ra, biểu tượng ký tự M.I (Messageries Impériales) được đặt ở hai đầu hồi tòa nhà, dễ dàng nhận thấy từ hướng sông Sài Gòn và đường Khánh Hội.
Năm 1871, dưới ảnh hưởng của nền Cộng hòa, hãng đã đổi tên thành Messageries maritimes, với biểu tượng trên nóc nhà được thay thế bằng hình vương miện, mỏ neo và đầu ngựa Phù hiệu "Đầu ngựa" biểu trưng cho thời kỳ trước ở Pháp khi hãng chuyên vận chuyển hàng hóa bằng xe ngựa, trong khi "Mỏ neo" đại diện cho tàu thuyền Vì vậy, người dân thường gọi hãng này là Đầu Ngựa.
Sau năm 1955, chính quyền Việt Nam Cộng hòa đã tiến hành tu bổ mái ngôi nhà và thay thế hai con rồng cũ bằng hai con rồng mới có tư thế quay đầu ra Kể từ đó, kiến trúc của Nhà Rồng hầu như vẫn được bảo tồn nguyên vẹn cho đến ngày nay.
Các hiện vật, tác phẩm của Chủ tịch Hồ Chí Minh
Chủ tịch Hồ Chí Minh đã cống hiến cả cuộc đời cho sự nghiệp giành độc lập và tự do cho Tổ quốc, đồng thời mang lại hạnh phúc cho nhân dân Di sản quý giá mà Người để lại cho toàn Đảng và nhân dân là Tư tưởng Hồ Chí Minh, chứa đựng những giá trị nhân văn cao quý cho nhân loại.
Chiếc xe ô tô Peugeot 404 được gửi tặng Chủ tịch Hồ Chí Minh vào năm 1964 bởi Việt kiều Pháp tại Novelgeland, đã được vận chuyển từ Pháp về Việt Nam bằng tàu thủy Chuyến tàu này cũng chở 248 kiều bào Tân thế giới hồi hương và cập bến cảng Hải Phòng vào ngày 8 tháng 3 năm 1964 Vào ngày 15 tháng 4 năm 1964, đại diện Văn phòng Chính phủ, ông Cù Huy Chước và ông Lê Văn Hoàn, đã nhận xe từ Bộ Nội vụ do ông Lê Tuấn Tự bàn giao.
Năm 1989, Khu Di tích Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Phủ Chủ tịch đã tặng chiếc xe cho Khu Lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh, hiện nay là Bảo tàng Hồ Chí Minh - chi nhánh thành phố.
Hình 2.9 : Xe hơi hiệu Peugeot do Việt kiều Pháp Novelgelang gửi tặng Hồ Chí Minh
Hình 2.10: Máy đánh chữ Hồ Chính Minh dùng làm việc ở Hà Nội
Hình 2.11 : Quấn áo của Hồ Chí Minh
Hình 2.12: Bút chì xanh đỏ đen và chiếc mũ cối và chiếc kính của Hồ Chí Minh
2.7 Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến
Hình 2 13: Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến" của Chủ tịch Hồ Chí Minh
Bài hiệu triệu của Chủ tịch Hồ Chí Minh, với 19 dòng và 199 từ, được viết tại làng Vạn Phúc, Hà Đông, thể hiện những quan điểm cốt lõi về kháng chiến toàn dân Nó là mệnh lệnh của non sông, kêu gọi toàn thể dân tộc đoàn kết, quyết tâm chiến đấu và giành thắng lợi trước quân Pháp xâm lược.
Giá trị lịch sử của "Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến" vẫn là kim chỉ nam cho hành động cách mạng của Đảng và nhân dân Việt Nam, khuyến khích sự đoàn kết giữa cán bộ, chiến sĩ và đồng bào Dựa trên tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về kháng chiến toàn dân, Đảng ta tiếp tục phát huy sức mạnh dân tộc và dân chủ xã hội chủ nghĩa, thúc đẩy công cuộc đổi mới và bảo vệ Tổ quốc vững chắc.
Lời kêu gọi đồng bào và chiến sĩ cả nước
Ngày 17-7-1966, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước của dân tộc ta bước vào giai đoạn ác liệt nhất, đế quốc Mỹ mở rộng chiến tranh bằng không quân đánh phá miền Bắc, một lần nữa, trên sóng Đài TNVN đã vang lên "Lời kêu gọi đồng bào và chiến sĩ cả nước" của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Chủ tịch Hồ Chí Minh kêu gọi toàn dân và chiến sĩ quyết tâm đánh bại giặc Mỹ xâm lược, nhấn mạnh rằng "Không có gì quý hơn độc lập tự do." Lời kêu gọi này thể hiện tinh thần kiên cường và quyết tâm bảo vệ độc lập của dân tộc.
Di Chúc
Bản “Di chúc” là tác phẩm cuối đời của Người, mang giá trị quý báu cho dân tộc Việt Nam, thể hiện tình yêu thương sâu sắc với đồng bào và có ý nghĩa chiến lược trong sự phát triển của đất nước.
Di chúc của Người được soạn thảo từ tháng 5-1965 đến tháng 5-1969, phản ánh những suy nghĩ và lời nhắn nhủ chân thành của một người sắp rời xa cuộc sống, nhằm hướng dẫn và truyền cảm hứng cho các thế hệ mai sau Những điều trong di chúc không chỉ mang tính thực tiễn mà còn thể hiện tâm huyết sâu sắc của Người.
Hình 2 15: Hình ảnh bản lời di chúc của chủ tịch Hồ Chí Minh
Bảo vật Quốc gia cuối cùng mà Người để lại là sự kết tinh của tinh thần, tư tưởng và đạo đức cao đẹp, thể hiện suốt đời phấn đấu vì nước vì dân Những định hướng cương lĩnh cho sự phát triển đất nước sau kháng chiến thắng lợi cùng với những lời căn dặn thiết tha đã trở thành sức mạnh thôi thúc toàn dân tộc hành động trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
TỔNG KẾT
Ý nghĩa lịch sử
Chuyến tham quan bảo tàng Hồ Chí Minh đã mang lại ý nghĩa sâu sắc cho chúng em khi được tận mắt chiêm ngưỡng và cảm nhận những chứng tích lịch sử, mặc dù chỉ qua lớp kính Những hiện vật, văn kiện và bức thư thể hiện giai đoạn hoạt động cách mạng của Bác đã truyền tải tư tưởng cao quý và giá trị tốt đẹp của Chủ tịch Hồ Chí Minh Điều này đã khơi dậy trong chúng em niềm tự hào và lòng yêu nước mạnh mẽ, giáo dục chúng em về tình yêu nước mà không có bài học lý thuyết nào có thể sánh được Chúng em quyết tâm học tập và làm theo tư tưởng đạo đức của Bác, tôn kính và biết ơn vị Chủ tịch vĩ đại của đất nước.
Những gì còn tồn tại chưa giải quyết được
Thông qua các buổi tham quan thực tế do giảng viên tổ chức, chúng em nhận thấy rằng những giá trị và sức ảnh hưởng của các hiện vật lịch sử mang lại cảm xúc và trải nghiệm sống động hơn nhiều so với việc học lý thuyết chỉ qua chữ viết Mặc dù các buổi học lý thuyết không hoàn toàn vô dụng, nhưng phương pháp dạy học hiện tại ở nước ta thường quá nặng về lý thuyết, và nhiều giáo viên thiếu tư liệu hình ảnh để minh họa cho bài giảng Điều này dẫn đến việc học sinh, sinh viên không mấy quan tâm đến lịch sử và các bảo tàng, gây khó khăn trong việc truyền tải kiến thức và khơi dậy ý thức học tập cũng như sự ngưỡng mộ đối với các nhân vật vĩ đại của đất nước.
Phương hướng để phát triển
Giáo viên và giảng viên cần đầu tư vào bài giảng của mình, không chỉ là lý thuyết khô khan mà còn bao gồm tư liệu lịch sử và các buổi tham quan thực tế để khơi dậy niềm đam mê học hỏi lịch sử của học sinh Lịch sử Việt Nam là một bản hùng ca về tinh thần kiên cường và tình yêu dân tộc; chỉ qua lý thuyết sẽ không đủ để thế hệ trẻ cảm nhận và trân trọng những giá trị mà cha ông để lại Những người thầy cần thắp lên ngọn lửa đam mê trong học sinh, giúp họ tự tìm hiểu thêm về lịch sử Khi có niềm đam mê, học sinh sẽ dễ dàng tiếp thu và trân trọng những tư tưởng tốt đẹp và giá trị truyền thống mà thế hệ trước, đặc biệt là Chủ tịch Hồ Chí Minh, muốn truyền đạt Điều này sẽ giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về lịch sử dân tộc và những nỗ lực của ông cha đi trước.
Chúng em xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Giảng viên hướng dẫn TS.GVC Nguyễn Thị Mộng Tuyền đã tạo điều kiện cho buổi tham quan thực tế ý nghĩa này Chúc cô luôn dồi dào sức khỏe và nhiệt huyết trong công việc, để tiếp tục truyền tải những giá trị tốt đẹp của môn học cũng như tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh cho các thế hệ học sinh sau này.
Lời cam đoan: không sao chép bài của người khác.